Thông số kỹ thuật
- Q (Max) (m³/h)
- 8.0
- H (Max) (m)
- 45
- Họng hút - xả (mm)
- 50 x 50
Máy bơm trục đứng ly tâm đa tầng cánh CDLF8-45/3/3-380V là dòng bơm sử dụng cấu trúc trục đứng kết hợp nhiều tầng cánh, hướng đến các hệ thống cần tạo cột áp tương đối cao trong khi vẫn duy trì lưu lượng cấp nước ổn định theo điểm làm việc. Model sử dụng động cơ công suất 2.2kW, nguồn điện 380V, lưu lượng công bố 8.0m³/h, cột áp tối đa Hmax 45m và đầu hút – xả kích thước 50 × 50.
Với cấu hình này, CDLF8-45/3/3-380V phù hợp để khảo sát cho hệ thống cấp nước tòa nhà, nhà xưởng, bơm trung chuyển giữa các bể, hệ thống tăng áp hoặc các ứng dụng kỹ thuật cần kết hợp giữa lưu lượng và cột áp. Khi lựa chọn, người dùng cần đối chiếu điểm làm việc thực tế thay vì chỉ dựa vào Hmax hoặc công suất động cơ.
Các thông số chính của sản phẩm theo dữ liệu được cung cấp:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PR992 |
| Model | CDLF8-45/3/3-380V |
| Loại máy | Bơm trục đứng ly tâm đa tầng cánh |
| Công suất | 2.2kW |
| Nguồn điện | 380V |
| Cột áp tối đa | Hmax 45m |
| Lưu lượng | 8.0m³/h |
| Họng hút × xả | 50 × 50 |
| Kiểu kết nối | Ren |
Thông số 8.0m³/h và Hmax 45m không nên hiểu là máy đồng thời đạt lưu lượng 8m³/h tại cột áp 45m. Với máy bơm ly tâm, lưu lượng và cột áp thay đổi theo đường đặc tính Q-H của model. Do đó, khi thiết kế hệ thống cần xác định điểm làm việc thực tế và đối chiếu với đường đặc tính của nhà sản xuất.

CDLF8-45/3/3-380V thuộc nhóm máy bơm trục đứng. Cách bố trí này giúp phần bơm phát triển theo phương đứng thay vì chiếm nhiều diện tích theo chiều ngang, thuận tiện khi bố trí trong phòng kỹ thuật hoặc cụm bơm có không gian sàn hạn chế.
Một đặc điểm quan trọng khác là cấu trúc ly tâm đa tầng cánh.
Ở máy bơm đa tầng cánh, nước lần lượt đi qua nhiều cấp thủy lực. Mỗi tầng tiếp tục bổ sung năng lượng cho dòng nước, từ đó giúp máy tạo cột áp cao hơn so với nhiều cấu hình bơm một tầng cánh có cùng quy mô.
Với CDLF8-45/3/3-380V, cột áp tối đa được cung cấp là 45m, tạo điều kiện để sản phẩm được khảo sát cho những hệ thống cần đưa nước lên cao hoặc cần thắng tổn thất áp lực trên đường ống.
Máy được trang bị động cơ công suất 2.2kW và sử dụng nguồn điện 380V.
Nguồn điện ba pha thường được bố trí tại các tòa nhà, nhà xưởng, khu sản xuất và hệ thống kỹ thuật tập trung. Với những công trình đã có nguồn điện 380V, model này có thể được tích hợp vào hệ thống cấp nước hoặc tăng áp sau khi tính toán đúng thông số vận hành.
Khi lắp đặt cần bảo đảm nguồn điện đúng điện áp của động cơ, lựa chọn dây dẫn và thiết bị đóng cắt phù hợp. Các thiết bị bảo vệ điện cần được tính toán dựa trên dòng làm việc và điều kiện vận hành thực tế chứ không chỉ dựa trên công suất 2.2kW.
Nếu máy được kết hợp với biến tần hoặc tủ điều khiển, các thiết bị này cũng phải tương thích với động cơ và nguồn điện của hệ thống.

Lưu lượng công bố của CDLF8-45/3/3-380V là 8.0m³/h.
Mức lưu lượng này giúp model có thể được khảo sát cho những hệ thống cần cấp lượng nước lớn hơn nhu cầu bơm dân dụng nhỏ thông thường, chẳng hạn bơm trung chuyển, cấp nước cho công trình hoặc đưa nước đến nhiều điểm sử dụng.
Tuy nhiên, lưu lượng thực tế phụ thuộc vào cột áp tại điểm vận hành.
Khi đường ống dài, có nhiều co, van hoặc chênh cao lớn, tổn thất thủy lực tăng và lưu lượng tại đầu ra sẽ thay đổi. Vì vậy, không nên lựa chọn máy chỉ vì thông số Q = 8m³/h mà bỏ qua cột áp toàn hệ thống.
Hmax 45m là một trong những thông số quan trọng của model.
Tuy nhiên, Hmax không phải chiều cao lắp đặt nên sử dụng trực tiếp để chọn máy.
Ví dụ, nếu cần bơm nước lên độ cao hình học 25m, tổng cột áp của hệ thống còn phải tính đến:
Do đó, một hệ thống cao 25m chưa chắc tổng cột áp chỉ là 25m.
Để chọn CDLF8-45/3/3-380V chính xác, nên tính tổng cột áp rồi kiểm tra lưu lượng máy có thể cung cấp tại điểm đó trên đường đặc tính Q-H.
Sản phẩm sử dụng kích thước kết nối hút × xả 50 × 50 theo dữ liệu hiện có.
Kích thước đường ống là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến vận tốc dòng nước và tổn thất áp suất.
Không nên tùy ý thu nhỏ ống ngay sát máy chỉ để tận dụng đường ống cũ. Khi tiết diện giảm, vận tốc nước tăng và tổn thất áp lực có thể lớn hơn, làm thay đổi điểm làm việc của bơm.
Khi thiết kế hệ thống cần xem xét đồng thời kích thước họng máy, lưu lượng yêu cầu và chiều dài tuyến ống để lựa chọn đường kính phù hợp.
Dựa trên cấu hình kỹ thuật được cung cấp, model có một số điểm đáng chú ý:
Các ưu điểm trên cần được đánh giá cùng điểm làm việc thực tế. Không nên dùng Hmax hoặc Q đơn lẻ để kết luận máy phù hợp với mọi hệ thống.
Model phù hợp để xem xét khi hệ thống cần một máy bơm 2.2kW – 380V, lưu lượng khoảng 8m³/h và yêu cầu cột áp nằm trong phạm vi đặc tính của bơm với giới hạn Hmax 45m.
Nếu hệ thống chỉ cần lượng nước nhỏ, lựa chọn máy 2.2kW có thể dư so với nhu cầu. Ngược lại, nếu công trình yêu cầu lưu lượng lớn hơn đáng kể 8m³/h hoặc tổng cột áp tiến gần giới hạn của model, cần khảo sát dòng bơm khác phù hợp hơn.
Vì vậy, lựa chọn đúng không nên bắt đầu bằng công suất mà nên bắt đầu từ Q và H của hệ thống.
Máy bơm trục đứng ly tâm đa tầng cánh CDLF8-45/3/3-380V phù hợp với các hệ thống cần lưu lượng 8m³/h, Hmax 45m và nguồn điện 380V. Để chọn đúng điểm làm việc và hạn chế dư hoặc thiếu công suất, nên tính toán lưu lượng và cột áp thực tế trước khi lắp đặt.
Khách hàng có nhu cầu mua sản phẩm có thể liên hệ Máy Bơm Nước Long Diệp để được tư vấn kỹ thuật và báo giá theo thời điểm.