Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 220
- Q (Max) (m³/h)
- 40
- H (Max) (m)
- 7
- Họng hút - xả (mm)
- 90 x 76
Máy bơm thả chìm MBY trục cánh và thân Inox QDX40-7-1.1S là model được định hướng cho các hệ thống cần chuyển lượng nước lớn trong thời gian ngắn, nhưng chỉ yêu cầu cột áp ở mức thấp. Máy sử dụng công suất 1.1Kw, đạt lưu lượng tối đa 40m³/h, cột áp tối đa 7m cùng kích thước hút xả 90 x 76mm. Cấu tạo trục, cánh và thân bơm bằng Inox giúp thiết bị phù hợp với kiểu lắp đặt thả chìm tại bể chứa, hố nước hoặc khu vực cần vận chuyển nước tương đối sạch.
Dưới góc nhìn của chuyên gia thương hiệu, giá trị của QDX40-7-1.1S được thể hiện qua định vị sản phẩm rõ ràng: ưu tiên lưu lượng lớn thay vì khả năng đẩy cao. Đây không phải model dành cho việc đưa nước lên bồn cao hoặc dẫn nước qua tuyến ống dài, mà hướng đến những công việc cần rút nước nhanh, chuyển nước giữa các bể và cấp nước tại khu vực có độ chênh thấp.
Một sản phẩm tạo được dấu ấn tốt cần giải quyết đúng vấn đề của người sử dụng. Với QDX40-7-1.1S, điểm nổi bật không nằm ở công suất quá lớn mà ở khả năng đạt Qmax 40m³/h trong cấu hình động cơ 1.1Kw.
Lưu lượng này tương đương khoảng 40.000 lít nước mỗi giờ tại điểm đạt Qmax, giúp rút ngắn thời gian chuyển nước so với các model QDX có lưu lượng 10m³/h, 14m³/h hoặc 20m³/h. Đây là lợi thế đáng chú ý tại bể chứa lớn, trang trại, khu tưới hoặc khu vực phải bơm nước nhiều lần trong ngày.
Tuy nhiên, giá trị của sản phẩm chỉ được phát huy khi dùng đúng hệ thống. Nếu chiều cao đẩy lớn hoặc đường ống có nhiều tổn thất, người dùng nên chọn model có cột áp cao hơn thay vì chỉ ưu tiên lưu lượng cực đại.
Model này thích hợp với nhu cầu bơm nước sạch hoặc nước tương đối sạch từ bể chứa sang bể khác, hút nước tại khu vực trũng, cấp nước tưới hoặc phục vụ vệ sinh sân bãi. Hmax 7m cho thấy máy làm việc hiệu quả hơn trong hệ thống có độ chênh thấp.
Nếu đường ống ngắn, ít co nối và sử dụng đúng tiết diện, máy có điều kiện duy trì lượng nước đầu ra tốt hơn. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi người dùng cần rút nước nhanh hơn thay vì đưa nước lên cao.
Ngược lại, nếu điểm xả nằm ở tầng cao, địa hình dốc hoặc tuyến ống kéo dài, QDX40-7-1.1S có thể không đáp ứng đúng lưu lượng mong muốn. Khi đó, nên ưu tiên một model có Hmax cao hơn, dù Qmax thấp hơn.
Lưu lượng tối đa 40m³/h là đặc điểm giúp QDX40-7-1.1S khác biệt so với nhiều model cùng nhóm công suất. Trong điều kiện cột áp thấp, máy có khả năng chuyển một lượng nước lớn trong mỗi chu kỳ vận hành.
Lợi ích thực tế là giảm thời gian chờ khi bơm đầy hoặc rút nước khỏi bể. Với các khu vực cần luân chuyển nước thường xuyên, thời gian vận hành ngắn hơn còn giúp tăng tính chủ động trong quá trình sử dụng.
Dù vậy, Qmax là giá trị cực đại và không phải lưu lượng cố định ở mọi điều kiện. Khi chiều cao đẩy, chiều dài đường ống hoặc số lượng co nối tăng, lượng nước tại đầu xả sẽ giảm theo đặc tính vận hành của máy.
Công suất 1.1Kw cung cấp năng lượng để máy tạo dòng nước lớn trong hệ thống có cột áp thấp. Model này được thiết kế thiên về lưu lượng, do đó không nên so sánh trực tiếp với những máy cùng công suất nhưng có Hmax 16m, 25m hoặc 30m.
Hmax 7m là cột áp tối đa tại một điểm làm việc nhất định. Tổng cột áp thực tế còn bao gồm chiều cao thẳng đứng, chiều dài đường ống, van khóa, co nối và tổn thất ma sát bên trong ống.
Nếu hệ thống phải vận hành gần mức 7m, lưu lượng thực tế sẽ thấp hơn đáng kể so với 40m³/h. Vì vậy, người dùng nên chọn model này khi tổng cột áp thấp hơn rõ rệt so với Hmax và ưu tiên tốc độ chuyển nước.
Trục bơm truyền chuyển động từ động cơ đến cánh, còn cánh có nhiệm vụ tạo dòng chảy và đưa nước qua đường ống. Việc sử dụng Inox cho các bộ phận tiếp xúc với nước giúp thiết bị thuận tiện trong quá trình vệ sinh và phù hợp với kiểu lắp đặt thả chìm.
Thân bơm Inox tạo kết cấu gọn, giúp máy dễ bố trí trực tiếp trong bể hoặc hố nước. Người sử dụng không cần lắp đường hút dài như với một số dòng máy đặt cạn, qua đó đơn giản hóa phương án bố trí thiết bị.
Tuy nhiên, sản phẩm phù hợp nhất với nước sạch hoặc nước tương đối sạch, ít cặn. Không nên dùng máy cho bùn đặc, nước có nhiều cát, rác lớn, sợi dài, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc nước biển khi chưa có xác nhận kỹ thuật.

Model này đáp ứng nhiều nhu cầu như:
Đây không phải máy bơm nước thải cánh hở hoặc dòng có dao cắt rác. Nếu nguồn nước chứa nhiều bùn, lá cây, sợi dài hoặc vật rắn, cần lựa chọn máy bơm nước thải chuyên dụng để hạn chế kẹt cánh và gián đoạn vận hành.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm thả chìm MBY trục cánh và thân Inox |
| Model | QDX40-7-1.1S |
| Công suất | 1.1Kw |
| Cột áp tối đa Hmax | 7m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 40m³/h |
| Đầu hút | 90mm |
| Đầu xả | 76mm |
| Kích thước hút xả | 90 x 76mm |
| Vật liệu trục | Inox |
| Vật liệu cánh | Inox |
| Vật liệu thân bơm | Inox |
| Kiểu lắp đặt | Thả chìm |
| Môi trường sử dụng | Nước tương đối sạch, ít cặn |
Lưu ý: Hmax 7m và Qmax 40m³/h là các thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện vận hành.
Kích thước hút xả 90 x 76mm cho thấy máy được thiết kế để vận chuyển lượng nước khá lớn. Khi lắp đặt, đường ống xả nên có tiết diện tương ứng với đầu nối 76mm để hạn chế tổn thất và duy trì lưu lượng.
Việc thu nhỏ đường ống quá nhiều sẽ làm tăng cản trở, giảm lượng nước tại điểm xả và khiến thời gian bơm kéo dài. Tuyến ống nên bố trí ngắn, thẳng, ít co gấp và được cố định chắc chắn.
Máy phải được đặt ngập trong nước khi hoạt động để hỗ trợ làm mát động cơ. Nếu đáy bể có nhiều cát hoặc cặn lắng, nên kê thiết bị cao hơn đáy trên một bề mặt ổn định. Không nâng, hạ hoặc treo máy trực tiếp bằng dây điện.
Máy bơm thả chìm MBY trục cánh và thân Inox QDX40-7-1.1S là lựa chọn đáng cân nhắc cho hệ thống cần bơm nước tương đối sạch với lưu lượng lớn và cột áp thấp. Giá trị của model được phát huy tốt nhất khi đường ống đủ lớn, tuyến bơm ngắn và nguồn nước có ít cặn.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ kiểm tra lượng nước cần bơm, tính toán tổng cột áp và tư vấn phương án lắp đặt phù hợp. Chọn đúng thiết bị ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian bơm, duy trì hiệu quả vận hành và hạn chế chi phí phát sinh về sau.