Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 220
- Q (Max) (m³/h)
- 10
- H (Max) (m)
- 16
- Họng hút - xả (mm)
- 50 x 50
Model: QDX10-16-0.75SF Phao
Máy bơm thả chìm MBY trục cánh và thân Inox QDX10-16-0.75SF Phao là model được thiết kế cho các hệ thống cần bơm nước tương đối sạch với lưu lượng khá, cột áp vừa phải và khả năng tự động đóng ngắt theo mực nước. Máy có công suất 750W, cột áp tối đa 16m, lưu lượng tối đa 10m³/h cùng kích thước hút xả 50 x 50mm. Phần trục, cánh và thân bơm bằng Inox giúp thiết bị thích hợp với kiểu lắp đặt thả chìm tại bể chứa, giếng, hố thu hoặc khu vực cần chuyển nước theo từng chu kỳ.
Dưới góc nhìn của một chuyên gia kỹ thuật, QDX10-16-0.75SF Phao là model cân bằng khá tốt giữa lưu lượng, cột áp và tính tự động. So với các dòng QDX lưu lượng nhỏ, máy xử lý được lượng nước lớn hơn trong cùng khoảng thời gian. Phao tự động cũng giúp giảm thao tác bật tắt thủ công, đặc biệt khi mực nước tại bể hoặc hố thu thay đổi thường xuyên.

Model này phù hợp với các nhu cầu bơm nước sạch hoặc nước tương đối sạch từ bể chứa, giếng và hố thu lên bồn, sang bể khác hoặc đến khu vực sử dụng. Với lưu lượng tối đa 10m³/h, máy đáp ứng tốt các công việc cần chuyển lượng nước tương đối trong thời gian ngắn.
Cột áp tối đa 16m thích hợp với hệ thống có độ chênh thấp đến vừa. Nếu đường ống không quá dài, ít co nối và sử dụng đúng kích thước, máy có thể duy trì lưu lượng đầu ra tốt hơn so với khi làm việc trên tuyến ống nhiều tổn thất.
Đây không phải dòng máy chuyên bơm nước thải chứa rác. Nếu nguồn nước có nhiều bùn, cát, lá cây, sợi dài hoặc vật rắn, người dùng nên chọn máy cánh hở, cánh xoáy hoặc dòng có dao cắt phù hợp hơn.
Phao tự động có nhiệm vụ điều khiển máy theo sự thay đổi của mực nước. Khi nước dâng đến ngưỡng làm việc, phao nâng lên và kích hoạt máy. Khi nước hạ xuống mức thấp, phao tự ngắt để hạn chế tình trạng máy tiếp tục chạy khi không còn đủ nước.
Tính năng này phù hợp với bể chứa, hố thu hoặc khu vực không có người theo dõi liên tục. Người sử dụng không phải bật tắt máy sau mỗi chu kỳ, qua đó giảm công vận hành và hạn chế nguy cơ quên ngắt nguồn.
Khi lắp đặt, phao cần có khoảng không đủ rộng để di chuyển tự do. Không nên để phao mắc vào thành bể, dây điện, đường ống hoặc vật cản vì máy có thể không khởi động hoặc không tự ngắt đúng thời điểm.
Công suất 750W cho phép máy đạt lưu lượng tối đa 10m³/h, tương đương khoảng 10.000 lít nước mỗi giờ tại điểm đạt Qmax. Đây là mức phù hợp với việc chuyển nước giữa các bể, cấp nước tưới, hút nước khu vực trũng ít cặn hoặc phục vụ hệ thống dân dụng quy mô nhỏ và vừa.
So với các model QDX có Qmax 1.5m³/h hoặc 7m³/h, QDX10-16-0.75SF Phao có lợi thế về tốc độ chuyển nước. Máy giúp rút ngắn thời gian hoàn thành một chu kỳ bơm khi hệ thống được bố trí đúng.
Tuy nhiên, lưu lượng thực tế sẽ giảm khi chiều cao đẩy tăng. Vì vậy, người dùng cần xác định lượng nước mong muốn tại điểm xả thay vì chỉ lấy Qmax làm giá trị vận hành cố định.
Trục bơm truyền chuyển động từ động cơ đến cánh, còn cánh bơm tạo lực đẩy đưa nước qua đường ống. Việc sử dụng Inox cho các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nước giúp quá trình vệ sinh thuận tiện và phù hợp với thiết kế thả chìm.
Thân bơm Inox tạo kết cấu gọn, dễ bố trí trong bể hoặc hố chứa. Khi sử dụng đúng môi trường, thiết bị đáp ứng tốt các nhu cầu chuyển nước thường xuyên mà không cần bố trí máy đặt cạn bên ngoài.
Tuy nhiên, vật liệu Inox không đồng nghĩa máy có thể bơm mọi loại chất lỏng. Không nên dùng thiết bị cho nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh, bùn đặc hoặc nước có nhiều cát và vật rắn khi chưa có xác nhận kỹ thuật phù hợp.
Hmax 16m là cột áp tối đa mà máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Tổng cột áp thực tế còn gồm chiều cao thẳng đứng, chiều dài đường ống, van khóa, co nối và tổn thất ma sát.
Qmax 10m³/h là lưu lượng cực đại tại vùng cột áp thấp. Khi máy phải đưa nước lên cao hơn, lưu lượng đầu ra sẽ giảm theo đặc tính làm việc của thiết bị. Máy không vừa đạt Hmax 16m vừa duy trì Qmax 10m³/h.
Để giảm tổn thất, đường ống nên sử dụng kích thước tương ứng với đầu hút xả 50 x 50mm, hạn chế thu nhỏ tiết diện và tránh bố trí quá nhiều đoạn co gấp. Nếu tổng cột áp thực tế quá sát 16m, nên chọn model có Hmax cao hơn để tạo khoảng dự phòng.

QDX10-16-0.75SF Phao đáp ứng nhiều nhu cầu thực tế như:
Nguồn nước sử dụng nên tương đối sạch, không chứa nhiều bùn, cát, rác lớn hoặc sợi dài. Việc lựa chọn đúng môi trường giúp hạn chế kẹt cánh, duy trì lưu lượng và bảo vệ động cơ.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm thả chìm MBY trục cánh và thân Inox |
| Model | QDX10-16-0.75SF Phao |
| Công suất | 750W |
| Cột áp tối đa Hmax | 16m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 10m³/h |
| Đầu hút | 50mm |
| Đầu xả | 50mm |
| Kích thước hút xả | 50 x 50mm |
| Vật liệu trục | Inox |
| Vật liệu cánh | Inox |
| Vật liệu thân bơm | Inox |
| Chế độ điều khiển | Phao tự động |
| Kiểu lắp đặt | Thả chìm |
| Môi trường sử dụng | Nước tương đối sạch, ít cặn |
Lưu ý: Hmax 16m và Qmax 10m³/h là các thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện vận hành.
Máy cần được đặt ngập trong nước khi hoạt động để hỗ trợ làm mát động cơ. Không nâng, hạ hoặc treo thiết bị bằng dây điện; nên sử dụng tay xách, dây chịu lực hoặc giá đỡ phù hợp.
Nếu đáy bể có nhiều cát, bùn hoặc cặn lắng, nên kê máy cao hơn đáy trên một bề mặt chắc chắn. Cách bố trí này giúp hạn chế tạp chất bị hút trực tiếp vào cửa hút và làm mài mòn cánh.
Đường ống nên dùng đúng kích thước 50mm, được cố định chắc chắn và hạn chế rò rỉ. Phao cần được bố trí thông thoáng. Trong quá trình sử dụng, nên kiểm tra định kỳ cửa hút, cánh bơm, phao, dây nguồn, tiếng ồn và độ rung. Khi máy đóng ngắt bất thường hoặc lưu lượng giảm, cần ngắt điện trước khi kiểm tra.
Máy bơm thả chìm MBY trục cánh và thân Inox QDX10-16-0.75SF Phao phù hợp với hệ thống cần bơm nước tương đối sạch, lưu lượng khá, cột áp vừa phải và tự động đóng ngắt theo mực nước. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào tổng cột áp, đường kính đường ống và chất lượng nguồn nước.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ kiểm tra nhu cầu lưu lượng, tính toán tổn thất đường ống và tư vấn phương án lắp đặt sát với công trình. Chọn đúng model ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, rút ngắn thời gian bơm và hạn chế chi phí sửa chữa về sau.