Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 380V
- Q (Max) (m³/h)
- 60
- H (Max) (m)
- 13
- Họng hút - xả (mm)
- 80 x 80
Model: 80GNWQ60-13-4/380V
Máy bơm thả chìm MBY thân gang có dao chém rác 380V GNWQ 80GNWQ60-13-4/380V là model sử dụng nguồn điện 3 pha, được thiết kế cho các hệ thống cần thoát lượng nước lớn có lẫn rác mềm hoặc tạp chất dễ gây vướng. Máy có công suất 4.0Kw, cột áp tối đa 13m, lưu lượng tối đa 60m³/h và kích thước hút xả 80 x 80mm.
Dưới góc nhìn của kỹ thuật viên bảo trì, giá trị của model này không chỉ nằm ở khả năng bơm nhanh mà còn ở việc giảm nguy cơ quấn rác vào bộ phận quay. Thân gang tạo kết cấu chắc chắn, dao chém rác hỗ trợ xử lý một số loại tạp chất mềm và đầu xả 80mm đáp ứng nhu cầu thoát nước lưu lượng lớn. Tuy nhiên, độ bền thực tế vẫn phụ thuộc vào vị trí lắp, chất lượng nguồn nước, tủ điện và cách kiểm tra định kỳ.

Bộ thông số Hmax 13m và Qmax 60m³/h cho thấy máy thiên về lưu lượng lớn ở cột áp thấp đến trung bình. Đây là cấu hình thích hợp cho hố gom, bể kỹ thuật, khu chăn nuôi, nhà xưởng hoặc khu vực cần hạ mực nước nhanh.
Máy phát huy tốt khi tuyến ống không quá dài, điểm xả không quá cao và đường ống được bố trí đồng bộ. Nếu tổng cột áp tiến sát 13m, lưu lượng thực tế sẽ giảm mạnh, khiến thiết bị phải hoạt động lâu hơn để hoàn thành cùng một chu kỳ.
Dưới góc độ bảo trì, máy chạy kéo dài trong điều kiện thiếu lưu lượng sẽ làm tăng số giờ vận hành và rút ngắn khoảng thời gian giữa các lần kiểm tra. Vì vậy, chọn đúng điểm làm việc là giải pháp bảo vệ độ bền ngay từ đầu.
Công suất 4.0Kw phù hợp với hệ thống thoát nước quy mô vừa, cần lưu lượng lớn và sử dụng nguồn điện 3 pha 380V. Máy không được đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V.
Tủ điều khiển cần có aptomat, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải đủ tiết diện theo công suất, chiều dài tuyến điện và điều kiện lắp đặt.
Trước khi thả máy xuống nước, kỹ thuật viên cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay động cơ. Nếu quay sai chiều, máy vẫn có thể chạy nhưng lưu lượng và cột áp giảm rõ rệt.
Trong quá trình sử dụng, dòng điện nên được kiểm tra định kỳ. Dòng tăng bất thường có thể liên quan đến dao bị kẹt, cánh bơm bị vướng, điện áp không ổn định hoặc đường ống bị tắc.
Cụm dao chém rác hỗ trợ cắt nhỏ một số loại tạp chất mềm trước khi chúng đi sâu vào phần thủy lực. Tính năng này giúp giảm nguy cơ cỏ mềm, sợi, túi mỏng hoặc rác hữu cơ quấn vào bộ phận quay.
So với máy bơm nước sạch thông thường, dòng GNWQ phù hợp hơn với các hố gom có nguy cơ phát sinh rác mềm. Người vận hành có thể giảm số lần phải kéo máy lên gỡ rác nếu nguồn nước nằm đúng phạm vi xử lý.
Tuy nhiên, dao chém không phải bộ phận nghiền mọi loại vật liệu. Đá, kim loại, gỗ cứng, vải dày hoặc vật rắn lớn có thể làm mẻ dao, kẹt trục hoặc khiến động cơ quá tải.
Nếu nguồn nước có nhiều vật lớn, nên lắp song chắn rác thô trước khu vực đặt máy. Đây là biện pháp bảo trì phòng ngừa đơn giản, giúp bảo vệ cụm dao và giảm nguy cơ hư hỏng đột ngột.
Qmax 60m³/h tương đương khoảng 60.000 lít nước mỗi giờ tại vùng đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng lớn, giúp hạ mực nước nhanh khi tổng cột áp thấp và tuyến ống thông thoáng.
Trong quá trình sử dụng, nếu thời gian làm cạn hố tăng dần dù lượng nước đầu vào không thay đổi, cần kiểm tra đầu hút, cụm dao, đường ống, van một chiều và chiều quay động cơ.
Cặn bám quanh phần hút hoặc rác mắc trong đường ống sẽ làm lưu lượng giảm. Máy vẫn tiêu thụ điện nhưng thời gian chạy kéo dài, từ đó làm tăng nhiệt và hao mòn.
Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 60m³/h để tính thời gian bơm. Qmax là giá trị cực đại, còn lưu lượng thực tế phụ thuộc vào tổng cột áp và tình trạng của hệ thống.
Hmax 13m và Qmax 60m³/h là hai giá trị cực đại xuất hiện tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đủ cột áp 13m vừa duy trì đầy đủ lưu lượng 60m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của tuyến ống ở mức thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là điểm cần hiểu đúng khi đánh giá tình trạng máy. Lưu lượng thấp chưa chắc do thiết bị hư hỏng mà có thể do tổng cột áp cao hoặc đường ống phát sinh lực cản lớn.
Trước khi tháo máy kiểm tra, kỹ thuật viên nên đối chiếu chiều cao, trạng thái van, kích thước ống và mức độ tắc nghẽn trên tuyến.
Máy có kích thước hút xả 80 x 80mm. Tuyến ống nên được lựa chọn đồng bộ với thông số này để duy trì lưu lượng và hạn chế tổn thất ma sát.
Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng chảy tăng, lực cản lớn hơn và rác dễ mắc tại các đoạn chuyển kích thước. Điều này khiến người vận hành phải vệ sinh đường ống thường xuyên hơn.
Tuyến đẩy nên được bố trí ngắn, thẳng và hạn chế co gấp. Van một chiều cùng van khóa cần lắp tại vị trí thuận tiện cho kiểm tra, tháo lắp và cô lập máy khi bảo trì.
Đường ống phải có giá đỡ riêng, không để toàn bộ trọng lượng tác động trực tiếp lên đầu xả. Việc này giúp giảm rung, hạn chế nứt mối nối và bảo vệ kết cấu thân bơm.
Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với điều kiện đặt chìm trong hố gom hoặc bể kỹ thuật. Vật liệu này hỗ trợ bảo vệ các bộ phận bên trong trước tác động cơ học thông thường.
Tuy nhiên, thân gang không đồng nghĩa với khả năng chống ăn mòn trong mọi môi trường. Máy không nên dùng cho nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc chất lỏng có tính chất đặc biệt khi chưa có xác nhận kỹ thuật.
Nguồn nước có nhiều cát, bùn đặc hoặc vật rắn sẽ làm mài mòn dao, cánh và các chi tiết thủy lực. Theo thời gian, lưu lượng và cột áp có thể suy giảm dù thân ngoài vẫn còn chắc chắn.
Để kéo dài tuổi thọ, máy nên được kê hoặc treo cách đáy một khoảng hợp lý, tránh hút trực tiếp lớp bùn và cát lắng.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm thả chìm MBY thân gang có dao chém rác 380V GNWQ |
| Model | 80GNWQ60-13-4/380V |
| Công suất | 4.0Kw |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Cột áp tối đa Hmax | 13m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 60m³/h |
| Kích thước hút xả | 80 x 80mm |
| Kiểu lắp đặt | Thả chìm |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Tính năng chính | Có dao chém rác |
| Đặc tính vận hành | Lưu lượng lớn, cột áp thấp đến trung bình |
| Môi trường sử dụng | Nước có lẫn rác mềm hoặc tạp chất phù hợp |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 13m và Qmax 60m³/h là các thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện.
Trong quá trình sử dụng, người vận hành nên theo dõi thời gian bơm, tiếng ồn, độ rung và dòng điện. Những thay đổi bất thường là dấu hiệu cần kiểm tra sớm.
Đầu hút, cụm dao và song chắn rác nên được vệ sinh theo mức độ tạp chất thực tế. Với hố gom nhiều rác, chu kỳ kiểm tra cần ngắn hơn so với hệ thống có nguồn nước tương đối sạch.
Cáp điện, dây treo, bu lông, van một chiều và giá đỡ đường ống cũng phải được kiểm tra định kỳ. Nếu phát hiện lớp cách điện trầy xước, mối nối rò rỉ hoặc dây treo xuống cấp, cần xử lý trước khi tiếp tục vận hành.
Trước khi kéo máy lên hoặc vệ sinh cụm dao, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và bảo đảm thiết bị không thể khởi động ngoài ý muốn. Máy cần được nâng bằng xích, dây cáp hoặc tay quai, tuyệt đối không kéo bằng dây điện.

Model này có thể được cân nhắc cho các nhu cầu như:
Máy phát huy tốt khi tổng cột áp thấp hơn Hmax 13m, đường ống 80mm được bố trí phù hợp và nguồn nước không chứa nhiều vật cứng hoặc bùn đặc.
Máy bơm thả chìm MBY thân gang có dao chém rác 380V GNWQ 80GNWQ60-13-4/380V phù hợp với hệ thống cần lưu lượng lớn, cột áp thấp đến trung bình và khả năng hỗ trợ xử lý rác mềm. Độ bền thực tế phụ thuộc vào nguồn nước, vị trí đặt máy, hệ thống điện và chế độ kiểm tra định kỳ.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính tổng cột áp, đánh giá loại tạp chất và hướng dẫn phương án lắp đặt thuận tiện cho bảo dưỡng. Bố trí đúng ngay từ đầu sẽ giúp giảm tắc nghẽn, duy trì lưu lượng và kéo dài thời gian sử dụng thiết bị.