Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP
Thông tin bảo hành
3 năm cho động cơ
2 năm cho mạch điện tử
Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
Đồng hành cùng khách hàng
Bảo hành chính hãng
Linh kiện thay thế sẵn có
Hỗ trợ xử lý nhanh chóng
Thông tin sản phẩm
Máy bơm thả chìm MBY thân gang có dao chém rác 380V GNWQ 65GNWQ30-17-3/380V là model sử dụng nguồn điện 3 pha, được thiết kế cho các hệ thống cần thoát nước có lẫn rác mềm hoặc tạp chất dễ gây vướng. Máy có công suất 3.0Kw, cột áp tối đa 17m, lưu lượng tối đa 30m³/h và kích thước hút xả 65 x 65mm.
Để lựa chọn đúng model này, người dùng không nên bắt đầu từ công suất mà cần đi theo một quy trình rõ ràng: xác định loại nước, lượng nước phát sinh, chiều cao điểm xả, cấu hình đường ống, nguồn điện và vị trí lắp đặt. Bộ thông số Hmax 17m và Qmax 30m³/h cho thấy 65GNWQ30-17-3/380V có sự cân bằng giữa lưu lượng khá lớn và khả năng tạo cột áp ở mức tương đối. Khi được chọn đúng nhu cầu, máy giúp thoát nước nhanh hơn, giảm nguy cơ quấn rác và hạn chế phải thay đổi hệ thống sau khi lắp.
Bước 1: Xác định loại nước và tạp chất cần bơm
Trước tiên, cần kiểm tra nguồn nước có phải nước sạch, nước lẫn bùn, nước có rác mềm hay nước chứa vật rắn lớn. Đây là yếu tố quyết định việc có nên chọn dòng GNWQ hay không.
65GNWQ30-17-3/380V có dao chém rác, hỗ trợ cắt nhỏ một số loại tạp chất mềm trước khi chúng đi sâu vào cụm thủy lực. Máy phù hợp hơn bơm nước sạch thông thường khi nguồn nước có cỏ mềm, sợi, túi mỏng hoặc tạp chất hữu cơ kích thước phù hợp.
Tuy nhiên, dao chém không phải bộ phận nghiền mọi loại vật liệu. Đá, kim loại, gỗ cứng, vải dày hoặc vật rắn lớn có thể làm kẹt dao, hỏng cánh hoặc khiến động cơ quá tải.
Nếu nguồn nước thường xuyên có vật cứng, nên lắp thêm song chắn rác thô trước khu vực đặt máy. Đây là bước sàng lọc quan trọng trước khi chuyển sang tính lưu lượng và cột áp.
Bước 2: Xác định lượng nước cần thoát mỗi giờ
Qmax 30m³/h tương đương khoảng 30.000 lít nước mỗi giờ tại vùng đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng phù hợp với hố gom, bể kỹ thuật, khu chăn nuôi hoặc khu sản xuất có lượng nước phát sinh tương đối lớn.
Khi lựa chọn, cần xác định lượng nước chảy vào hố trong mỗi giờ và thời gian mong muốn để hạ mực nước. Nếu nước dồn về khoảng 10–20m³/h, model có Qmax 30m³/h sẽ tạo thêm khoảng dự phòng nhất định trong điều kiện đường ống phù hợp.
Tuy nhiên, Qmax không phải lượng nước luôn duy trì tại đầu xả. Khi chiều cao tăng, đường ống dài hơn hoặc có nhiều phụ kiện, lưu lượng thực tế sẽ giảm.
Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 30m³/h để tính thời gian bơm. Muốn có kết quả sát hơn, cần tính tổng cột áp rồi xác định lưu lượng tại điểm làm việc thực tế.
Bước 3: Tính chiều cao và tổng cột áp hệ thống
Hmax 17m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Đây không phải độ cao mà máy vẫn duy trì đầy đủ lưu lượng 30m³/h.
Tổng cột áp gồm chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, cộng thêm tổn thất trên đường ống, co nối, van khóa, van một chiều và các đoạn thay đổi tiết diện.
Ví dụ, điểm xả chỉ cao 8m nhưng đường ống dài, nhiều co và bị thu nhỏ thì tổng cột áp có thể tăng đáng kể. Khi đó, lượng nước tại điểm cuối sẽ thấp hơn so với tuyến ngắn và thông thoáng.
Model này phù hợp khi tổng cột áp nằm dưới giới hạn 17m và có khoảng dự phòng hợp lý. Nếu hệ thống thường xuyên làm việc sát Hmax, nên chuyển sang model có cột áp lớn hơn.
Bước 4: Hiểu đúng mối quan hệ giữa Hmax và Qmax
Hmax 17m và Qmax 30m³/h là hai giá trị cực đại xuất hiện tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đủ cột áp 17m vừa duy trì đầy đủ lưu lượng 30m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi cột áp tăng, lưu lượng đầu ra sẽ giảm. Ngược lại, Qmax thường đạt được khi tổng lực cản của hệ thống ở mức thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi lựa chọn máy bơm.
Nếu người dùng lấy đồng thời hai thông số cực đại để tính thời gian bơm, kết quả sẽ cao hơn khả năng thực tế. Cách đúng là xác định tổng cột áp rồi đối chiếu với đường đặc tính của máy.
Bước 5: Kiểm tra công suất 3.0Kw có phù hợp không
Công suất 3.0Kw cung cấp năng lượng để máy đạt Hmax 17m và Qmax 30m³/h tại các điểm vận hành tương ứng. Đây là mức công suất phù hợp với hệ thống thoát nước quy mô nhỏ đến vừa, yêu cầu cả lưu lượng khá và cột áp tương đối.
So với model 2.2Kw có Hmax 10–15m, phiên bản 3.0Kw có thêm khả năng xử lý độ chênh hoặc tổn thất đường ống lớn hơn. Tuy nhiên, công suất lớn hơn chỉ có giá trị khi công trình thực sự cần cột áp bổ sung.
Nếu điểm xả thấp, tuyến ống rất ngắn và lượng nước phát sinh nhỏ, model công suất thấp hơn có thể kinh tế hơn. Ngược lại, nếu đường ống dài hoặc điểm xả cao, máy thiếu công suất và thiếu cột áp sẽ phải chạy lâu nhưng nước ra yếu.
Do đó, công suất cần được đánh giá cùng Hmax, Qmax và cấu hình đường ống, không nên sử dụng như tiêu chí duy nhất.
Bước 6: Lựa chọn đường ống theo đầu xả 65mm
Máy có kích thước hút xả 65 x 65mm. Đường ống nên được lựa chọn đồng bộ với thông số này để duy trì lưu lượng và hạn chế tổn thất ma sát.
Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng nước tăng, lực cản lớn hơn và lưu lượng tại đầu xả giảm. Với nước có tạp chất, đường ống nhỏ còn làm tăng nguy cơ tắc nghẽn.
Tuyến đẩy nên được bố trí ngắn và thẳng trong phạm vi có thể. Các đoạn co gấp, thu nhỏ đột ngột hoặc phụ kiện không cần thiết cần được hạn chế.
Van một chiều giúp ngăn nước chảy ngược khi máy dừng, còn van khóa hỗ trợ cô lập tuyến khi cần tháo máy kiểm tra. Đường ống phải có giá đỡ riêng, không để toàn bộ trọng lượng tác động lên đầu xả.
Bước 7: Kiểm tra nguồn điện 380V và tủ điều khiển
65GNWQ30-17-3/380V sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V. Trước khi mua, cần xác nhận công trình đã có nguồn điện 3 pha ổn định.
Tủ điều khiển nên có aptomat, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải đủ tiết diện theo công suất 3.0Kw, chiều dài tuyến điện và điều kiện lắp đặt.
Trước khi đưa máy xuống nước, kỹ thuật viên cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay động cơ. Nếu quay sai chiều, máy vẫn có thể hoạt động nhưng lưu lượng và cột áp giảm.
Với hệ thống vận hành tự động, nên bố trí phao hoặc cảm biến mực nước để hạn chế chạy khô và giảm thao tác đóng ngắt thủ công.
Bước 8: Chọn vị trí lắp đặt phù hợp
Máy cần được đặt hoặc treo tại vị trí đủ sâu để luôn ngập nước trong quá trình vận hành. Không nên để thiết bị chạy khô hoặc tiếp tục hoạt động khi mực nước xuống quá thấp.
Nếu hố gom có nhiều bùn, nên kê hoặc treo máy cách đáy một khoảng hợp lý. Phần hút cần được giữ thông thoáng, tránh bị vùi trong cặn hoặc nằm ngay tại vị trí tập trung đá và vật cứng.
Không nên đặt máy ở góc hẹp khiến rác tập trung trực tiếp quanh đầu hút. Nếu nước đi vào hố với tốc độ lớn, cần bố trí vị trí máy sao cho dòng chảy không gây rung hoặc làm thiết bị nghiêng.
Khi nâng hạ, phải sử dụng xích, dây cáp hoặc tay quai phù hợp. Tuyệt đối không kéo hoặc treo máy bằng dây điện.
Bước 9: Chạy thử và kiểm tra sau lắp đặt
Sau khi hoàn tất đường ống và điện, cần chạy thử để kiểm tra chiều quay, dòng điện, độ rung, tiếng ồn và lượng nước tại đầu xả.
Nếu máy chạy nhưng nước ra yếu, cần kiểm tra thứ tự pha, trạng thái van, đường ống, cặn quanh đầu hút và tổng cột áp thực tế. Không nên vội kết luận máy thiếu công suất khi chưa kiểm tra toàn bộ hệ thống.
Nếu máy rung mạnh hoặc phát tiếng kêu lạ, cần dừng để kiểm tra cụm dao và khả năng có vật cứng mắc bên trong. Tiếp tục vận hành khi dao bị kẹt có thể làm động cơ quá tải.
Trong hệ thống tự động, cần thử mức bật và mức tắt của phao hoặc cảm biến để bảo đảm máy không đóng ngắt quá nhiều lần trong thời gian ngắn.
Bảng thông số kỹ thuật 65GNWQ30-17-3/380V
Thông số
Giá trị
Tên sản phẩm
Máy bơm thả chìm MBY thân gang có dao chém rác 380V GNWQ
Model
65GNWQ30-17-3/380V
Công suất
3.0Kw
Nguồn điện
3 pha 380V
Cột áp tối đa Hmax
17m
Lưu lượng tối đa Qmax
30m³/h
Kích thước hút xả
65 x 65mm
Kiểu lắp đặt
Thả chìm
Vật liệu thân bơm
Gang
Tính năng chính
Có dao chém rác
Đặc tính vận hành
Lưu lượng khá lớn, cột áp tương đối
Môi trường sử dụng
Nước có lẫn rác mềm hoặc tạp chất phù hợp
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 17m và Qmax 30m³/h là các thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện.
Những trường hợp nên chọn model này
65GNWQ30-17-3/380V có thể được cân nhắc khi hệ thống cần:
Thoát nước tại hố gom có lẫn rác mềm.
Bơm nước trong bể kỹ thuật.
Thoát nước tại khu chăn nuôi.
Chuyển nước ở xưởng hoặc khu sản xuất nhỏ.
Hạ mực nước tại khu vực trũng.
Duy trì lưu lượng khá trên tuyến có độ chênh tương đối.
Sử dụng đường ống khoảng 65mm.
Vận hành bằng nguồn điện 3 pha 380V.
Máy phát huy tốt khi tổng cột áp thấp hơn Hmax 17m, nguồn nước có tạp chất phù hợp với dao chém và lượng nước cần xử lý nằm trong phạm vi của model.
Bảo trì sau khi đưa máy vào sử dụng
Sau khi vận hành, nên theo dõi thời gian bơm, lưu lượng, độ rung và tiếng ồn. Nếu thời gian hạ mực nước tăng dần, cần kiểm tra đầu hút, cụm dao, van một chiều và đường ống.
Máy cần được kéo lên kiểm tra định kỳ tùy theo mức độ rác trong nguồn nước. Không nên chờ đến khi dao bị kẹt hoàn toàn mới bảo dưỡng.
Trước khi vệ sinh cụm dao hoặc tháo máy, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và bảo đảm thiết bị không thể khởi động ngoài ý muốn. Dao chém có thể gây thương tích nếu thao tác sai quy trình.
Dây điện, dây treo, bu lông, đường ống và tủ điều khiển cũng cần được kiểm tra định kỳ để hạn chế sự cố phát sinh trong quá trình sử dụng.
Liên hệ Máy Bơm Nước Long Diệp để hoàn thiện quy trình lựa chọn
Máy bơm thả chìm MBY thân gang có dao chém rác 380V GNWQ 65GNWQ30-17-3/380V phù hợp với hệ thống cần lưu lượng khá lớn, cột áp tương đối, đường ống 65mm và khả năng hỗ trợ xử lý rác mềm. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào việc xác định đúng nhu cầu, tổng cột áp, loại tạp chất và điều kiện lắp đặt.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ từ bước khảo sát nguồn nước, tính lưu lượng, kiểm tra cột áp đến lựa chọn đường ống và tủ điện. Thực hiện đúng quy trình ngay từ đầu sẽ giúp chọn đúng model, hạn chế tắc nghẽn và duy trì hệ thống vận hành ổn định.