Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn 100QY65-69/3-18.5/380V

Model: 100QY65-69/3-18.5/380V

Công suất:

LIÊN HỆ ZALO

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
380V
Q (Max) (m³/h)
65
H (Max) (m)
69
Họng hút - xả (mm)
100 x 100

Địa chỉ

  • Địa chỉ: Phố Xuân Đài/Khu Đình Bảng, Phường Từ Sơn Bắc Ninh - Việt Nam 16000
  • Hotline: 0328199962
  • Email: [email protected]
  • Thời gian làm việc: 8AM - 17PM
  • Giao hàng: Toàn quốc – hỗ trợ vận chuyển
  • Kho hàng: Sẵn hàng số lượng lớn
  • Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP

Thông tin bảo hành

  • 3 năm cho động cơ
  • 2 năm cho mạch điện tử
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Đồng hành cùng khách hàng
  • Bảo hành chính hãng
  • Linh kiện thay thế sẵn có
  • Hỗ trợ xử lý nhanh chóng

Thông tin sản phẩm

Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn 100QY65-69/3-18.5/380V là model sử dụng nguồn điện 3 pha, hướng đến các hệ thống cần đồng thời cột áp cao và lưu lượng lớn. Máy có công suất 18.5Kw, cột áp tối đa 69m, lưu lượng tối đa 65m³/h cùng kích thước hút xả 100 x 100mm.

Khi phân tích theo các tình huống sử dụng thực tế, model này nằm giữa hai nhóm thiết bị phổ biến: máy chuyên đẩy rất cao nhưng lưu lượng thấp và máy chuyên bơm nhiều nước nhưng chỉ hoạt động tốt ở cột áp thấp. Bộ thông số Hmax 69m và Qmax 65m³/h giúp sản phẩm thích hợp với bể sâu, địa hình dốc, tuyến ống dài, trang trại hoặc nhà xưởng cần lượng nước khá lớn tại điểm sử dụng. Tuy nhiên, khả năng vận hành thực tế vẫn phải được đánh giá theo tổng cột áp, cấu hình đường ống và chất lượng nguồn nước.

Tình huống bơm nước từ bể sâu lên bồn hoặc bể đặt cao

Khi nguồn nước nằm trong bể sâu và điểm xả được bố trí ở cao độ lớn, máy bơm phải tạo đủ áp lực để thắng chiều cao thẳng đứng. Hmax 69m giúp 100QY65-69/3-18.5/380V đáp ứng tốt hơn các model chỉ đạt cột áp khoảng 20–40m.

Trong trường hợp này, cần đo từ mực nước thấp nhất có thể xuất hiện trong bể đến điểm xả cao nhất. Không nên chỉ đo từ miệng bể, bởi cột áp thực tế thay đổi theo mực nước.

Nếu tổng cột áp của hệ thống nằm thấp hơn đáng kể so với Hmax, máy có khả năng duy trì lượng nước tốt hơn tại điểm xả. Ngược lại, nếu tổng cột áp tiến sát 69m, lưu lượng sẽ giảm mạnh và thời gian làm đầy bể kéo dài.

Tình huống cấp nước qua địa hình đồi dốc

Đối với trang trại hoặc khu sản xuất nằm trên địa hình dốc, máy phải bù được cả độ cao và tổn thất trên tuyến ống. Đây là tình huống mà model có cột áp cao và lưu lượng khá như 100QY65-69/3-18.5/380V thể hiện rõ lợi thế.

Qmax 65m³/h cho phép cấp lượng nước đáng kể cho bể trung gian, khu tưới hoặc điểm sử dụng nằm ở cao độ lớn. Tuy nhiên, không nên mặc định máy sẽ cung cấp đủ 65m³/h tại mọi vị trí.

Nếu tuyến ống đi qua nhiều đoạn lên xuống, cần xác định cao độ lớn nhất và bố trí hệ thống xả khí phù hợp. Không khí tích tụ trong đường ống có thể làm giảm tiết diện dòng chảy, khiến lưu lượng thực tế thấp hơn dự kiến.

Với địa hình phức tạp, việc khảo sát tuyến trước khi lắp đặt có ý nghĩa quan trọng hơn việc chỉ lựa chọn theo công suất động cơ.

Tình huống dẫn nước trên đường ống dài

Tuyến ống càng dài thì tổn thất ma sát càng lớn. Ngay cả khi điểm xả không quá cao, tổng cột áp vẫn có thể tăng đáng kể do chiều dài ống, số lượng co nối, van khóa và các đoạn thu nhỏ tiết diện.

Hmax 69m tạo khoảng dự phòng cho những hệ thống có tuyến dẫn tương đối dài. Tuy nhiên, không nên dùng cột áp cao để bù cho một thiết kế đường ống thiếu hợp lý.

Máy có kích thước hút xả 100 x 100mm, vì vậy đường ống nên được bố trí đồng bộ với kích thước này. Nếu thu nhỏ ống quá nhiều, lực cản tăng, lưu lượng giảm và động cơ phải chạy lâu hơn để hoàn thành cùng một chu kỳ.

Tuyến ống nên được giữ ngắn, thẳng và ít co trong phạm vi điều kiện công trình cho phép. Đây là cách hiệu quả để khai thác đúng khả năng của máy.

Tình huống cấp nước cho trang trại và khu tưới

Trong trang trại, nhu cầu thường không chỉ là đưa nước lên cao mà còn phải bảo đảm lượng nước đủ cho từng khu vực tưới, bể chứa hoặc khu chăn nuôi. Qmax 65m³/h giúp model này đáp ứng tốt hơn nhóm máy chỉ đạt lưu lượng 15–40m³/h.

Máy có thể được cân nhắc khi nguồn nước nằm trong ao, bể hoặc hố chứa và khu sử dụng ở vị trí cao hơn. Việc cấp nước theo từng khu vực sẽ giúp kiểm soát lưu lượng và áp lực tốt hơn so với mở đồng thời quá nhiều nhánh.

Nếu hệ thống có nhiều nhánh tưới, cần kiểm tra tổng lưu lượng khi các nhánh cùng hoạt động. Trường hợp nhu cầu tăng vượt khả năng thực tế của máy, áp lực tại các điểm xa có thể suy giảm.

Nguồn nước tưới cũng cần ít cát và bùn. Nếu hút trực tiếp từ ao có nhiều cặn, nên bố trí khu vực lắng hoặc treo máy cách đáy một khoảng hợp lý.

Tình huống chuyển nước tại nhà xưởng hoặc khu sản xuất

Tại nhà xưởng, máy có thể phục vụ việc chuyển nước giữa các bể, bổ sung nước cho bể dự trữ hoặc cấp nước cho một số hạng mục sản xuất thông thường. Nguồn điện 3 pha 380V cũng phù hợp với hạ tầng điện tại nhiều cơ sở công nghiệp.

Bộ thông số Hmax 69m và Qmax 65m³/h thích hợp với tuyến cấp nước có độ chênh tương đối lớn hoặc đường ống dài. So với model thiên về lưu lượng ở cột áp thấp, máy có khả năng duy trì áp lực tốt hơn tại điểm cuối.

Tuy nhiên, nếu chất lỏng có hóa chất, độ mặn cao hoặc tính ăn mòn, cần xác nhận khả năng tương thích vật liệu trước khi sử dụng. Thân gang không mặc định phù hợp với mọi loại chất lỏng trong môi trường sản xuất.

Với hệ thống quan trọng, nên bố trí phương án dự phòng hoặc hai máy vận hành luân phiên để giảm thời gian dừng khi bảo trì.

Tình huống thay thế máy cũ bị thiếu áp

Một trường hợp phổ biến là máy cũ vẫn hoạt động nhưng nước tại điểm cuối yếu, thời gian làm đầy bể kéo dài hoặc không đủ áp khi nhiều nhánh cùng sử dụng. Nguyên nhân có thể do máy thiếu cột áp, đường ống xuống cấp hoặc nhu cầu đã tăng so với thiết kế ban đầu.

100QY65-69/3-18.5/380V có thể được cân nhắc khi hệ thống cần nâng cả áp lực và lượng nước. Tuy nhiên, không nên thay máy lớn hơn mà bỏ qua đường ống, van và tủ điện cũ.

Nếu đường ống quá nhỏ hoặc bị đóng cặn, việc tăng công suất chưa chắc cải thiện lưu lượng tương xứng. Tủ điện và dây dẫn cũng phải được kiểm tra để đáp ứng động cơ 18.5Kw.

Trước khi thay máy, nên ghi nhận dòng điện, thời gian bơm, lưu lượng và tình trạng hệ thống cũ. Những dữ liệu này giúp xác định đúng nguyên nhân và tránh đầu tư sai hướng.

Hmax 69m và Qmax 65m³/h có đạt đồng thời không?

Hmax 69m và Qmax 65m³/h là hai giá trị cực đại tại những vùng vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 69m vừa duy trì đủ lưu lượng 65m³/h trong cùng một điều kiện.

Khi cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống ở mức thấp. Đây là đặc tính thông thường của máy bơm ly tâm.

Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Muốn biết lượng nước tại điểm sử dụng, cần tính tổng cột áp rồi đối chiếu với đường đặc tính của máy.

Nếu chưa có đường đặc tính, hai thông số cực đại chỉ nên dùng để định hướng model. Không nên lấy chúng làm cùng một điểm vận hành để tính thời gian bơm hoặc hiệu suất hệ thống.

Công suất 18.5Kw cần được chuẩn bị như thế nào?

Công suất 18.5Kw cho thấy máy cần hệ thống điện được thiết kế đồng bộ. Đây không phải thiết bị đấu trực tiếp vào nguồn điện dân dụng 220V mà phải sử dụng điện 3 pha 380V.

Tủ điện cần có aptomat, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải được chọn theo công suất, dòng làm việc, chiều dài tuyến điện và điều kiện lắp đặt.

Trước khi đưa máy xuống nước, kỹ thuật viên cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay của động cơ. Chiều quay sai có thể làm cột áp và lưu lượng giảm rõ rệt dù máy vẫn chạy.

Nếu hệ thống có mực nước thay đổi, nên lắp cảm biến mực nước hoặc tủ điều khiển tự động để hạn chế chạy khô và giảm thao tác đóng ngắt thủ công.

Ký hiệu “/3” trong model có ý nghĩa gì?

Phần “/3” thuộc quy ước đặt tên model của nhà sản xuất. Không nên tự động kết luận đây là số tầng cánh hoặc số cấp bơm khi chưa có catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật xác nhận.

Khi mua hàng, lập hồ sơ hoặc nghiệm thu, cần ghi đầy đủ model 100QY65-69/3-18.5/380V để tránh nhầm với các phiên bản có công suất và cột áp khác.

Nếu công trình yêu cầu xác nhận cấu tạo chi tiết, vật liệu cánh, kiểu làm kín hoặc dòng điện định mức, nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật trước khi chốt phương án.

Bảng thông số kỹ thuật 100QY65-69/3-18.5/380V

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn
Model 100QY65-69/3-18.5/380V
Công suất 18.5Kw
Nguồn điện 3 pha 380V
Cột áp tối đa Hmax 69m
Lưu lượng tối đa Qmax 65m³/h
Kích thước hút xả 100 x 100mm
Kiểu lắp đặt Thả chìm đứng
Vật liệu thân bơm Gang
Phân loại L1 hàng tiêu chuẩn
Đặc tính vận hành Cột áp cao, lưu lượng lớn
Môi trường sử dụng Nước sạch hoặc nước tương đối sạch, ít cặn

Lưu ý kỹ thuật: Hmax 69m và Qmax 65m³/h là các thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện làm việc.

Điều kiện nguồn nước và vị trí lắp đặt

Máy nên làm việc với nước sạch hoặc nước tương đối sạch, ít cặn. Nếu nguồn nước có nhiều cát, bùn đặc hoặc vật rắn, các chi tiết thủy lực có thể bị mài mòn, khiến cột áp và lưu lượng suy giảm.

Không nên sử dụng thiết bị cho nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh, nước thải đặc, rác lớn hoặc sợi dài khi chưa có xác nhận kỹ thuật. Đây không phải dòng chuyên xử lý nước thải chứa nhiều tạp chất.

Máy phải được đặt hoặc treo đúng phương đứng, không để phần hút bị vùi trong bùn cặn. Khu vực xung quanh đầu hút cần đủ thông thoáng để nước đi vào ổn định.

Khi nâng hoặc hạ thiết bị, phải dùng xích, dây treo hoặc khung nâng riêng. Tuyệt đối không kéo máy bằng dây điện. Máy cũng phải luôn được ngập nước phù hợp và không được chạy khô.

Liên hệ Máy Bơm Nước Long Diệp để phân tích đúng tình huống sử dụng

Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn 100QY65-69/3-18.5/380V phù hợp với hệ thống cần cột áp cao, lưu lượng lớn, đường ống 100mm và nguồn điện 3 pha. Khả năng đáp ứng thực tế thay đổi theo từng tình huống, từ bơm lên bồn cao, cấp nước qua địa hình dốc đến dẫn nước trên tuyến dài.

Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ kiểm tra chiều cao, tuyến ống, lượng nước cần tại điểm xả và điều kiện nguồn nước. Phân tích đúng tình huống trước khi lắp đặt sẽ giúp chọn đúng model, duy trì hiệu quả vận hành và hạn chế chi phí điều chỉnh về sau.