Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 220
- Q (Max) (m³/h)
- 10
- H (Max) (m)
- 15
- Họng hút - xả (mm)
- 50 x 50
Model: 50WQD10-15-1.1
Với hệ thống nước thải tại hố gom, bể kỹ thuật hay khu chăn nuôi, lựa chọn máy bơm phù hợp không chỉ giúp nước được thoát nhanh hơn mà còn hạn chế tình trạng thiết bị phải vận hành kéo dài, ảnh hưởng đến độ bền và chi phí sử dụng. Đặc biệt ở những vị trí có điểm xả cao hơn khu vực đặt máy, khả năng tạo cột áp là yếu tố cần được tính toán ngay từ đầu.
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 50WQD10-15-1.1 là model hướng đến các hệ thống cần thoát và chuyển nước thải với lưu lượng vừa phải nhưng yêu cầu khả năng đẩy nước lên cao tốt. Thiết kế thân gang chắc chắn kết hợp kiểu kết nối mặt bích giúp sản phẩm phù hợp với các hệ thống đường ống lắp đặt cố định tại công trình.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho hố gom, bể thu nước, khu chăn nuôi, khu sản xuất hoặc các hệ thống thoát nước quy mô vừa và nhỏ. Để xác định model có đáp ứng đúng yêu cầu của công trình hay không, khách hàng có thể tham khảo chi tiết các thông số vận hành dưới đây.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ |
| Model | 50WQD10-15-1.1 |
| Công suất | 1.1Kw |
| Cột áp tối đa Hmax | 15m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 10m³/h |
| Kích thước hút xả | 50 x 50mm |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Đặc tính vận hành | Lưu lượng vừa, cột áp tương đối |
| Môi trường sử dụng | Nước thải có đặc tính phù hợp |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 15m và Qmax 10m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.
Điều này đặc biệt quan trọng khi chọn máy. Nếu hệ thống cần đẩy nước lên tương đối cao, lưu lượng thực tế tại đầu xả sẽ thấp hơn Qmax 10m³/h.

So với việc chỉ nhìn vào công suất 1.1Kw, model này dễ lựa chọn hơn khi xem trực tiếp những lợi ích mà bộ thông số mang lại cho hệ thống.
Một lợi thế khác của 50WQD10-15-1.1 là khả năng lựa chọn khá rõ ràng: nếu nhu cầu chỉ cần khoảng 10m³/h nhưng hệ thống cần thêm cột áp, model này hợp lý hơn việc chạy theo một máy có Qmax rất lớn nhưng không cần thiết.

Với đặc tính lưu lượng vừa – cột áp tương đối, 50WQD10-15-1.1 có thể được cân nhắc cho:
Model này đáng chú ý hơn trong trường hợp không cần tăng nhiều lưu lượng nhưng cần tăng khả năng đẩy nước.
Ngược lại, nếu lượng nước phát sinh liên tục lớn hơn khả năng xử lý của máy, việc tăng Hmax không giải quyết được vấn đề. Khi đó nên chuyển sang model có Qmax cao hơn.
Nguồn nước cũng cần được xem xét trước khi lựa chọn. Nếu có nhiều rác lớn, sợi dài, bùn đặc, cát hoặc vật rắn, cần xác định lại khả năng phù hợp của máy thay vì chỉ dựa vào thông số công suất và cột áp.
50WQD10-15-1.1 sử dụng thân gang kết hợp kiểu kết nối mặt bích, phù hợp với các hệ thống cần lắp máy cố định cùng đường ống.
Kết nối mặt bích giúp việc liên kết với đường ống chắc chắn hơn. Khi cần bố trí van một chiều, van khóa hoặc đoạn ống phục vụ tháo máy, hệ thống cũng thuận tiện hơn nếu được thiết kế đồng bộ ngay từ đầu.
Với kích thước hút xả 50 x 50mm, đường ống cần được lựa chọn phù hợp. Không nên tự ý thu nhỏ tiết diện quá nhiều vì lực cản trên tuyến sẽ tăng và làm giảm lượng nước tại đầu xả.
Thân gang tạo kết cấu chắc chắn nhưng không đồng nghĩa máy phù hợp với mọi loại chất lỏng. Với hóa chất có tính ăn mòn, nước biển hoặc môi trường đặc biệt, cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng.
Nếu đang phân vân giữa 50WQD10-15-1.1 và một model Hmax thấp hơn, hãy bắt đầu từ độ cao thực tế của điểm xả.
Sau đó cần cộng thêm ảnh hưởng của chiều dài đường ống, co, van và các đoạn thay đổi tiết diện. Đây mới là cơ sở để đánh giá cột áp máy cần đáp ứng.
Tiếp theo là lượng nước cần xử lý. Qmax của model này là 10m³/h, vì vậy nếu hệ thống thường xuyên phát sinh lượng nước lớn, nên xem xét model có Qmax cao hơn thay vì chỉ tăng thời gian chạy máy.
Có thể hiểu đơn giản:
Cần lượng nước vừa phải + tuyến bơm cần cột áp tốt hơn → 50WQD10-15-1.1 đáng cân nhắc.
Cần lượng nước lớn → ưu tiên model có Qmax cao hơn.
Cần đẩy lên cao hơn đáng kể → xem xét model có Hmax lớn hơn.
Việc xác định đúng ba yếu tố lưu lượng – cột áp – đặc điểm nước thải trước khi mua sẽ dễ chọn đúng máy hơn nhiều so với chỉ so sánh công suất.
Máy bơm nước thải WQ 50WQD10-15-1.1 là lựa chọn đáng xem xét khi cần công suất 1.1Kw, Qmax 10m³/h, Hmax 15m và đầu nối 50mm, đặc biệt với hệ thống cần thêm khả năng tạo cột áp nhưng không yêu cầu lưu lượng quá lớn.
Nếu chưa xác định được Hmax 15m có đủ cho tuyến bơm hay không, có thể cung cấp độ cao từ vị trí đặt máy đến điểm xả, chiều dài và đường kính ống, số lượng co van cùng lượng nước cần xử lý để lựa chọn sát hơn.
Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tư vấn model theo điều kiện sử dụng thực tế, đối chiếu các lựa chọn về lưu lượng và cột áp trước khi đặt mua, hạn chế tình trạng chọn máy xong mới phát hiện nước ra yếu hoặc công suất không phù hợp.
Liên hệ Máy Bơm Nước Long Diệp để được tư vấn và nhận báo giá 50WQD10-15-1.1 phù hợp với hệ thống cần lắp đặt.