Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 400WQ1500-13-90/380V/1450rpm

Model: 400WQ1500-13-90/380V/1450rpm

Công suất:

LIÊN HỆ ZALO

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
380V
Q (Max) (m³/h)
1500
H (Max) (m)
13
Họng hút - xả (mm)
400x400

Địa chỉ

  • Địa chỉ: Phố Xuân Đài/Khu Đình Bảng, Phường Từ Sơn Bắc Ninh - Việt Nam 16000
  • Hotline: 0328199962
  • Email: [email protected]
  • Thời gian làm việc: 8AM - 17PM
  • Giao hàng: Toàn quốc – hỗ trợ vận chuyển
  • Kho hàng: Sẵn hàng số lượng lớn
  • Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP

Thông tin bảo hành

  • 3 năm cho động cơ
  • 2 năm cho mạch điện tử
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Đồng hành cùng khách hàng
  • Bảo hành chính hãng
  • Linh kiện thay thế sẵn có
  • Hỗ trợ xử lý nhanh chóng

Thông tin sản phẩm

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 400WQ1500-13-90/380V/1450rpm là model công suất lớn sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, được thiết kế cho những hệ thống cần bơm chuyển lượng nước thải đặc biệt lớn trên tuyến có cột áp thấp đến trung bình. Máy có công suất 90Kw, cột áp tối đa 13m, lưu lượng tối đa 1500m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 400 x 400mm.

Dưới góc nhìn của chuyên gia tối ưu lưu lượng và cột áp, điểm đáng chú ý của model này không chỉ nằm ở Qmax 1500m³/h. Giá trị thực tế đến từ sự phối hợp giữa lưu lượng yêu cầu, tổng cột áp, đường kính ống, chiều dài tuyến, số lượng co van và điều kiện nước thải. Chọn đúng điểm làm việc giúp máy chuyển được nhiều nước hơn trong mỗi chu kỳ, hạn chế thời gian chạy kéo dài và tránh lãng phí công suất 90Kw vào những tổn thất không cần thiết.

Đặc tính lưu lượng và cột áp của 400WQ1500-13-90/380V/1450rpm

Bộ thông số Qmax 1500m³/h và Hmax 13m cho thấy đây là model thiên rõ về lưu lượng. Máy thích hợp với các hệ thống cần chuyển một lượng nước rất lớn nhưng không yêu cầu đưa nước lên vị trí quá cao.

So với những model có Hmax 30–70m, sản phẩm ưu tiên năng lực thoát nước nhanh trên tuyến thấp. Đổi lại, lưu lượng cực đại cao hơn đáng kể, phù hợp với trạm bơm, hố gom lớn, bể kỹ thuật, khu sản xuất hoặc công trình có lượng nước dồn về cao.

Để khai thác đúng đặc tính này, tổng cột áp của hệ thống cần được kiểm soát ở mức hợp lý. Nếu đường ống bị thu nhỏ, kéo quá dài hoặc bố trí nhiều co gấp, lợi thế về lưu lượng sẽ suy giảm rõ rệt.

Qmax 1500m³/h mang lại khả năng xử lý như thế nào?

Qmax 1500m³/h tương đương khoảng 1.500.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng đặc biệt lớn, phù hợp với hệ thống cần hạ mực nước nhanh trong thời gian ngắn.

Trong điều kiện tuyến xả thấp và ít lực cản, máy có thể giúp rút ngắn chu kỳ bơm so với những model Qmax thấp hơn. Điều này có ý nghĩa tại trạm bơm tập trung, khu vực trũng, nhà xưởng hoặc hố gom có nước dồn về theo thời điểm.

Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định tại mọi công trình. Khi điểm xả cao hơn, đường ống dài hơn hoặc có nhiều van và co nối, lưu lượng thực tế sẽ giảm.

Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 1500m³/h để tính chính xác thời gian bơm. Cần sử dụng lưu lượng tại đúng tổng cột áp của hệ thống.

Hmax 13m ảnh hưởng ra sao đến lưu lượng đầu xả?

Hmax 13m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Thông số này cho thấy model phù hợp hơn với tuyến xả thấp đến trung bình, không phải dòng chuyên đẩy cao.

Tổng cột áp gồm chiều cao từ mực nước thấp nhất trong hố gom đến điểm xả, cộng thêm tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.

Ví dụ, độ cao hình học chỉ khoảng 5m nhưng tuyến ống dài, có nhiều co hoặc bị thu nhỏ đường kính thì tổng cột áp thực tế có thể tăng đáng kể. Khi đó, lượng nước tại đầu xả sẽ thấp hơn nhiều so với Qmax.

Nếu tổng cột áp tiến sát 13m, nên so sánh với model có Hmax lớn hơn để tạo khoảng dự phòng và duy trì lưu lượng thực tế tốt hơn.

Hmax 13m và Qmax 1500m³/h không đạt đồng thời

Hmax 13m và Qmax 1500m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 13m vừa duy trì đủ lưu lượng 1500m³/h trong cùng một điều kiện.

Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu xả giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống ở mức thấp.

Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi tính năng suất, thời gian bơm và lựa chọn đường ống.

Muốn tối ưu đúng, cần xác định lưu lượng yêu cầu tại đầu xả, tính tổng cột áp thực tế rồi đối chiếu với đường đặc tính của thiết bị.

Công suất 90Kw cần được khai thác đúng điểm làm việc

Công suất 90Kw cho thấy đây là model dành cho hệ thống quy mô lớn. Mức công suất này chỉ mang lại hiệu quả khi công trình thực sự cần lưu lượng rất cao và có hạ tầng điện phù hợp.

Nếu nhu cầu thấp hơn nhiều so với Qmax 1500m³/h, chọn máy 90Kw có thể làm tăng chi phí đầu tư tủ điện, dây dẫn, van và phụ kiện mà không khai thác hết năng lực.

Ngược lại, nếu lượng nước đầu vào cao nhưng máy hiện tại thường xuyên phải chạy liên tục, model này có thể giúp rút ngắn thời gian hạ mực nước khi tổng cột áp phù hợp.

Tối ưu công suất không phải là chọn động cơ lớn nhất, mà là chọn cấu hình giúp điện năng được chuyển thành lưu lượng thực tế thay vì thất thoát qua đường ống và điểm làm việc không phù hợp.

Đường ống 400mm quyết định khả năng duy trì Qmax

Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 400 x 400mm. Đây là đường ống có kích thước rất lớn, tương ứng với đặc tính lưu lượng cao của sản phẩm.

Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng chảy tăng, tổn thất ma sát lớn hơn và lưu lượng đầu xả giảm. Máy có thể vẫn hoạt động với công suất cao nhưng không đạt năng suất mong muốn.

Các đoạn thu nhỏ đột ngột, co gấp hoặc van không đủ tiết diện còn dễ trở thành vị trí giữ rác và tích tụ cặn. Khi đó, tổng cột áp tăng dần trong quá trình sử dụng.

Tuyến đẩy nên được bố trí ngắn, thẳng và hạn chế phụ kiện không cần thiết. Van khóa, van một chiều và các phụ kiện cần có kích thước phù hợp với tuyến ống chính.

Bảng thông số kỹ thuật 400WQ1500-13-90/380V/1450rpm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ
Model 400WQ1500-13-90/380V/1450rpm
Công suất 90Kw
Nguồn điện 3 pha 380V
Tốc độ quay 1450 vòng/phút
Cột áp tối đa Hmax 13m
Lưu lượng tối đa Qmax 1500m³/h
Kích thước hút xả 400 x 400mm
Vật liệu thân bơm Gang
Kiểu kết nối Mặt bích
Đặc tính vận hành Lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp đến trung bình
Môi trường sử dụng Nước thải có đặc tính phù hợp

Lưu ý kỹ thuật: Hmax 13m và Qmax 1500m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.

Tối ưu tuyến ống để giảm tổn thất cột áp

Với model thiên về lưu lượng, tối ưu đường ống có ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả toàn hệ thống. Một tuyến ống được bố trí không hợp lý có thể làm giảm đáng kể lượng nước tại đầu xả.

Đường ống nên hạn chế co gấp, đoạn chuyển hướng không cần thiết và các vị trí thu nhỏ đột ngột. Mỗi phụ kiện đều tạo thêm lực cản và làm tăng tổng cột áp.

Van khóa cần được mở đúng trạng thái vận hành. Van một chiều phải được lựa chọn tương ứng với kích thước và lưu lượng của tuyến ống, tránh tạo điểm nghẽn.

Đường ống, van cùng phụ kiện 400mm có trọng lượng lớn nên phải có giá đỡ độc lập. Không để toàn bộ tải trọng tác động trực tiếp lên mặt bích máy.

Khi nào nên ưu tiên lưu lượng thay vì cột áp?

Nên ưu tiên model này khi yêu cầu chính của hệ thống là chuyển nhiều nước trong thời gian ngắn, trong khi điểm xả không nằm quá cao và tuyến ống không phát sinh lực cản lớn.

Các trường hợp điển hình gồm hố gom lớn, trạm bơm thoát nước, bể kỹ thuật, khu sản xuất hoặc khu vực trũng có lượng nước dồn về cao.

Nếu công trình cần đưa nước lên vị trí rất cao, model có Hmax lớn hơn sẽ phù hợp hơn dù Qmax thấp hơn. Chọn máy Qmax lớn nhưng thiếu cột áp sẽ khiến lưu lượng thực tế giảm mạnh.

Quyết định lựa chọn cần dựa trên lưu lượng tại đầu xả, không nên chỉ nhìn vào Qmax ghi trên thông số.

Thân gang và kết nối mặt bích hỗ trợ hệ thống cố định

Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hệ thống lắp cố định tại hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm quy mô lớn.

Kiểu kết nối mặt bích giúp bố trí van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp rõ ràng hơn. Khi cần kiểm tra, kỹ thuật viên có thể cô lập tuyến trước khi nâng máy.

Hai mặt bích phải được căn đúng tâm, sử dụng gioăng phù hợp và siết bu lông đều theo trình tự đối xứng. Không dùng lực siết để kéo hai đầu nối đang bị lệch.

Thân gang không đồng nghĩa thiết bị sử dụng được với mọi chất lỏng. Nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc nước có thành phần đặc biệt cần được kiểm tra khả năng tương thích trước khi lắp đặt.

Kiểm soát nước thải để duy trì lưu lượng ổn định

Dòng WQ được sử dụng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định máy xử lý được mọi loại rác hoặc vật cứng.

Kim loại, đá, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật rắn lớn có thể gây tắc và ảnh hưởng đến phần thủy lực. Model này không được cung cấp thông tin về dao chém rác nên không nên xem máy như thiết bị cắt tạp chất.

Nếu nguồn nước có nhiều rác, nên bố trí song chắn rác thô trước khu vực đặt máy. Nước chứa nhiều cát hoặc bùn đặc cũng cần có phương án lắng và vệ sinh hố định kỳ.

Phần hút bị che hoặc đường ống tích tụ cặn sẽ làm tổng cột áp tăng, lưu lượng giảm và thời gian vận hành kéo dài.

Thiết kế hố gom theo năng lực bơm lớn

Với Qmax rất cao, hố gom cần có dung tích hữu dụng tương xứng. Nếu hố quá nhỏ, máy có thể hạ mực nước nhanh rồi dừng, sau đó lại khởi động khi nước dâng trở lại.

Việc đóng ngắt liên tục làm tăng tải lên động cơ, thiết bị đóng cắt và tủ điện. Khoảng cách giữa mức chạy và mức dừng cần được tính theo lượng nước đầu vào thực tế.

Máy nên được bố trí cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút bùn, cát và cặn lắng. Phần hút phải thông thoáng, đồng thời thiết bị cần được ngập nước phù hợp khi vận hành.

Với hệ thống không được phép gián đoạn, nên cân nhắc hai máy chạy luân phiên hoặc một máy chính kết hợp máy dự phòng.

Nguồn điện 380V cần đồng bộ với động cơ 90Kw

400WQ1500-13-90/380V/1450rpm sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào nguồn điện dân dụng 220V.

Tủ điều khiển cần có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải đủ tiết diện theo công suất, chiều dài tuyến và điều kiện lắp đặt.

Phương án khởi động và bảo vệ động cơ cần do kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế để hạn chế tác động của dòng khởi động lên nguồn điện công trình.

Trước khi hạ máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Nếu quay sai chiều, máy vẫn có thể hoạt động nhưng lưu lượng và cột áp sẽ giảm.

Tốc độ 1450rpm và việc kiểm soát hiệu suất

Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định của cấu hình máy. Thiết bị cần vận hành theo đúng nguồn điện và phương án điều khiển tương ứng với thiết kế.

Không nên tự ý thay đổi tốc độ khi chưa có đánh giá kỹ thuật. Khi tốc độ thay đổi, lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và điểm làm việc cũng thay đổi.

Trong lần chạy thử đầu tiên, kỹ thuật viên nên ghi lại dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian hạ mực nước và tình trạng dòng xả.

Các dữ liệu ban đầu là cơ sở để đánh giá hiệu suất. Nếu thời gian bơm tăng, cần kiểm tra phần hút, trạng thái van, đường ống và chiều quay trước khi kết luận máy gặp sự cố.

Theo dõi lưu lượng và cột áp trong quá trình vận hành

Người vận hành nên theo dõi thời gian hạ mực nước, dòng điện, độ rung, tiếng ồn và tình trạng dòng xả. Đây là những chỉ số giúp phát hiện sớm sự suy giảm của hệ thống.

Nếu thời gian bơm tăng nhưng dòng điện không thay đổi đáng kể, nguyên nhân có thể nằm ở phần hút bị che, van bị cản hoặc đường ống bám cặn.

Nếu dòng điện tăng bất thường, cần kiểm tra tải, tình trạng tắc nghẽn và nguồn điện. Nếu máy chạy nhưng nước ra yếu, nên kiểm tra chiều quay và tổng cột áp thực tế.

Không nên tiếp tục vận hành kéo dài khi máy rung mạnh, có tiếng kêu lạ hoặc dòng điện vượt mức cho phép.

Bảo trì đúng giúp duy trì năng lực Qmax

Lịch bảo trì cần được xây dựng theo số giờ vận hành và đặc tính nước thải. Hệ thống có nhiều cát, bùn hoặc rác cần được kiểm tra thường xuyên hơn.

Phần hút, đường ống, van, mặt bích, dây điện và thiết bị nâng hạ nên được kiểm tra theo kế hoạch. Xử lý sớm điểm nghẽn giúp hạn chế lưu lượng suy giảm.

Máy phải được nâng bằng xích, dây cáp hoặc thiết bị nâng đủ khả năng chịu tải. Tuyệt đối không kéo, treo hoặc di chuyển thiết bị bằng dây điện.

Trước khi vệ sinh, kiểm tra hoặc tháo máy, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và có biện pháp ngăn thiết bị khởi động ngoài ý muốn.

Khi nào nên chọn 400WQ1500-13-90/380V/1450rpm?

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 13m, sử dụng đường ống khoảng 400mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 90Kw.

Máy đáng cân nhắc cho trạm bơm, hố gom lớn, bể kỹ thuật, nhà xưởng hoặc khu sản xuất cần chuyển nhanh lượng nước rất cao trên tuyến xả thấp đến trung bình.

Nếu tổng cột áp gần hoặc vượt 13m, nên lựa chọn model có Hmax lớn hơn. Nếu nhu cầu lưu lượng thấp hơn nhiều so với 1500m³/h, model nhỏ hơn có thể hợp lý hơn về chi phí đầu tư và vận hành.

Hiệu suất tốt nhất đạt được khi máy, đường ống, hố gom, nguồn điện và chế độ vận hành được thiết kế đồng bộ theo đúng điểm làm việc.

Liên hệ maybomnuoclongdiep để tối ưu lưu lượng và cột áp

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 400WQ1500-13-90/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp đến trung bình, đường ống 400mm và nguồn điện 3 pha. Năng lực thực tế phụ thuộc trực tiếp vào tổng cột áp, tổn thất đường ống và điều kiện nước thải.

Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính điểm làm việc, kiểm tra tuyến ống và tư vấn cấu hình phù hợp. Tối ưu đúng lưu lượng và cột áp ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian bơm, hạn chế điện năng lãng phí và duy trì hệ thống vận hành ổn định.