Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 380V
- Q (Max) (m³/h)
- 1300
- H (Max) (m)
- 8
- Họng hút - xả (mm)
- 400x400
Model: 400WQ1300-8-55/380V/1450rpm
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 400WQ1300-8-55/380V/1450rpm là model sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, được thiết kế cho hệ thống cần bơm chuyển lượng nước thải đặc biệt lớn trên tuyến có cột áp thấp. Máy có công suất 55Kw, cột áp tối đa 8m, lưu lượng tối đa 1300m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 400 x 400mm.
Nhìn vào bộ thông số, có thể thấy đây là model thiên rõ về khả năng chuyển nhiều nước trong thời gian ngắn, không phải dòng chuyên đưa nước lên cao. Mỗi thông số đều phản ánh một phần năng lực của máy, nhưng chỉ có ý nghĩa đầy đủ khi được đặt trong điều kiện hệ thống thực tế. Công suất 55Kw cho biết quy mô động cơ, Qmax 1300m³/h thể hiện lưu lượng cực đại, Hmax 8m cho thấy giới hạn tạo cột áp, còn kích thước 400 x 400mm liên quan trực tiếp đến khả năng dẫn nước và tổn thất trên đường ống.

Công suất 55Kw cho thấy đây là model dành cho công trình quy mô lớn, sử dụng nguồn điện 3 pha và yêu cầu tủ điều khiển được thiết kế đồng bộ. Mức công suất này phục vụ đặc tính lưu lượng rất cao của máy.
Tuy nhiên, công suất lớn không đồng nghĩa thiết bị phù hợp với mọi công trình. Nếu hệ thống chỉ cần lưu lượng khoảng 300–500m³/h, chọn model 55Kw có thể làm tăng chi phí mua máy, tủ điện, dây dẫn, van và phụ kiện.
Ngược lại, nếu lượng nước đầu vào rất cao và máy hiện tại phải chạy liên tục nhưng mực nước vẫn không hạ, công suất 55Kw kết hợp Qmax 1300m³/h là phương án đáng cân nhắc.
Ý nghĩa thực tế của công suất nằm ở khả năng đáp ứng đúng điểm làm việc. Máy chỉ phát huy hiệu quả khi đường ống, tổng cột áp và lưu lượng yêu cầu được tính toán phù hợp.
Qmax 1300m³/h tương đương khoảng 1.300.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng đặc biệt lớn, phù hợp với trạm bơm, hố gom tập trung, bể kỹ thuật hoặc khu sản xuất có lượng nước dồn về cao.
Trong thực tế, thông số này cho thấy máy có khả năng hạ mực nước nhanh khi tuyến xả có lực cản thấp. Đây là lợi thế tại công trình cần thoát một lượng nước lớn trong thời gian ngắn.
Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định tại mọi điểm xả. Khi đường ống dài hơn, điểm xả cao hơn, có nhiều co van hoặc xuất hiện đoạn thu nhỏ, lượng nước thực tế sẽ giảm.
Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 1300m³/h để tính chính xác thời gian bơm. Cần xác định lưu lượng tại đúng tổng cột áp của hệ thống.
Hmax 8m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Thông số này cho thấy 400WQ1300-8-55/380V/1450rpm thiên về lưu lượng và phù hợp với tuyến xả thấp.
Hmax không chỉ liên quan đến chiều cao thẳng đứng. Tổng cột áp còn bao gồm tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi kích thước.
Ví dụ, độ cao thực tế từ hố gom đến điểm xả chỉ khoảng 3m nhưng tuyến ống dài, có nhiều co hoặc bị thu nhỏ thì tổng cột áp có thể tăng đáng kể.
Nếu tổng cột áp tiến sát 8m, lưu lượng tại đầu xả sẽ giảm mạnh. Trong trường hợp đó, model có Hmax lớn hơn thường phù hợp hơn dù Qmax danh định có thể thấp hơn.
Hmax 8m và Qmax 1300m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 8m vừa duy trì đủ lưu lượng 1300m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống ở mức thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi lựa chọn thiết bị, tính thời gian bơm và đánh giá hiệu quả thực tế.
Điểm làm việc đúng phải được xác định từ lưu lượng cần tại đầu xả và tổng cột áp của toàn hệ thống, không nên ghép hai thông số cực đại để tính năng suất.
Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 400 x 400mm. Đây là kích thước đường ống rất lớn, tương ứng với đặc tính Qmax 1300m³/h.
Đường ống lớn giúp kiểm soát vận tốc dòng chảy và hạn chế tổn thất ma sát khi được bố trí đúng. Nhờ đó, máy có điều kiện phát huy tốt hơn khả năng chuyển nước.
Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng chảy tăng, lực cản lớn hơn và lưu lượng tại đầu xả giảm. Các đoạn thu nhỏ còn dễ giữ rác hoặc tích tụ cặn khi nước có tạp chất.
Đường ống, van và phụ kiện 400mm có trọng lượng lớn nên phải có hệ thống giá đỡ riêng. Không để tải trọng của toàn tuyến tác động trực tiếp lên mặt bích của máy.
Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định của cấu hình máy. Thiết bị cần được vận hành theo đúng nguồn điện và phương án điều khiển tương ứng với thiết kế.
Không nên tự ý thay đổi tốc độ khi chưa có đánh giá kỹ thuật. Khi tốc độ thay đổi, lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và điểm làm việc của máy cũng thay đổi.
Trong lần chạy thử đầu tiên, kỹ thuật viên cần kiểm tra chiều quay, dòng điện, độ rung, tiếng ồn và lượng nước tại đầu xả. Nếu quay sai chiều, máy vẫn có thể hoạt động nhưng lưu lượng và cột áp sẽ giảm.
Các thông số chạy thử nên được ghi lại để làm mốc theo dõi trong quá trình sử dụng và bảo trì sau này.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ |
| Model | 400WQ1300-8-55/380V/1450rpm |
| Công suất | 55Kw |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Tốc độ quay | 1450 vòng/phút |
| Cột áp tối đa Hmax | 8m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 1300m³/h |
| Kích thước hút xả | 400 x 400mm |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Đặc tính vận hành | Lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp |
| Môi trường sử dụng | Nước thải có đặc tính phù hợp |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 8m và Qmax 1300m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.
Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hệ thống lắp cố định tại hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm quy mô lớn.
Với model công suất 55Kw và đường ống 400mm, độ ổn định của phần thân là yếu tố quan trọng. Khi máy được lắp đúng tâm và đường ống có giá đỡ độc lập, kết cấu thân gang hỗ trợ cụm bơm duy trì trạng thái làm việc ổn định.
Tuy nhiên, thân gang không đồng nghĩa máy có thể sử dụng với mọi chất lỏng. Nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc nguồn nước có thành phần đặc biệt cần được kiểm tra khả năng tương thích trước khi lắp.
Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào đặc tính nước, lượng cát, bùn, rác, chế độ vận hành và lịch bảo trì.
Kiểu kết nối mặt bích phù hợp với hệ thống đường ống cố định có kích thước lớn. Phương án này giúp bố trí van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp rõ ràng hơn.
Hai mặt bích phải được căn đúng tâm trước khi siết bu lông. Gioăng cần đúng kích thước, bề mặt tiếp xúc phải sạch và bu lông nên được siết đều theo trình tự đối xứng.
Không nên dùng lực siết để ép hai mặt bích đang lệch nhau về đúng vị trí. Sai lệch cần được xử lý từ đường ống và hệ thống giá đỡ.
Lắp đặt đúng giúp hạn chế rung, rò nước và ứng suất tác động lên cụm bơm trong quá trình vận hành.
400WQ1300-8-55/380V/1450rpm sử dụng điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào nguồn điện dân dụng 220V. Công suất 55Kw đòi hỏi tủ điện và đường dây được tính toán riêng.
Tủ điều khiển cần có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Tiết diện dây dẫn phải được xác định theo công suất, chiều dài tuyến và điều kiện lắp đặt.
Phương án khởi động và bảo vệ động cơ cần do kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế để hạn chế tác động của dòng khởi động lên nguồn điện công trình.
Trước khi hạ máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Trước khi bảo trì, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và ngăn thiết bị khởi động ngoài ý muốn.
Dòng WQ được dùng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định thiết bị có thể xử lý mọi loại rác hoặc vật rắn.
Kim loại, đá, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật cứng lớn có thể gây tắc và ảnh hưởng đến phần thủy lực. Nếu nguồn nước có nhiều tạp chất dạng này, nên bố trí song chắn rác thô.
Nước chứa nhiều cát hoặc bùn đặc có thể làm tăng mức độ mài mòn. Máy không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày vì phần hút dễ bị che kín, khiến lưu lượng suy giảm.
Kiểm tra đặc tính nguồn nước trước khi chọn máy giúp giảm rủi ro tắc nghẽn, hạn chế hao mòn và xây dựng lịch bảo trì phù hợp hơn.
Với lưu lượng rất cao, nếu hố gom quá nhỏ, máy có thể hạ mực nước nhanh rồi dừng. Sau đó nước dâng trở lại và thiết bị tiếp tục khởi động trong thời gian ngắn.
Việc đóng ngắt liên tục làm tăng tải lên động cơ, tủ điện và thiết bị đóng cắt. Vì vậy, dung tích hữu dụng của hố cùng khoảng cách giữa mức chạy và mức dừng cần được tính theo lượng nước đầu vào.
Máy nên được bố trí cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút bùn, cát và cặn lắng. Phần hút cần thông thoáng, đồng thời thiết bị phải được ngập nước phù hợp khi vận hành.
Với hệ thống không được phép gián đoạn, nên cân nhắc bố trí hai máy chạy luân phiên hoặc một máy chính kết hợp máy dự phòng.

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 8m, sử dụng đường ống khoảng 400mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 55Kw.
Máy đáng cân nhắc cho trạm bơm, hố gom lớn, bể kỹ thuật, nhà xưởng hoặc khu sản xuất cần chuyển nhanh lượng nước rất cao trên tuyến xả thấp.
Nếu tổng cột áp gần hoặc vượt 8m, nên lựa chọn model có Hmax lớn hơn. Nếu nhu cầu lưu lượng thấp hơn nhiều so với 1300m³/h, model nhỏ hơn có thể hợp lý hơn về chi phí đầu tư.
Chọn đúng thiết bị cần dựa trên điểm làm việc thực tế, không nên chỉ nhìn vào công suất, Qmax hoặc kích thước đường ống.
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 400WQ1300-8-55/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp, đường ống 400mm và nguồn điện 3 pha. Mỗi thông số chỉ phát huy đúng ý nghĩa khi được đặt trong điều kiện đường ống, hố gom và nguồn nước cụ thể.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ phân tích công suất, lưu lượng, cột áp và cấu hình đường ống. Lựa chọn đúng điểm làm việc sẽ giúp duy trì năng lực bơm, hạn chế máy chạy kéo dài và tránh phát sinh chi phí cải tạo về sau.