Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 380
- Q (Max) (m³/h)
- 1300
- H (Max) (m)
- 18
- Họng hút - xả (mm)
- 350x350
Model: 350WQ1300-18-110/380V/1450rpm
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 350WQ1300-18-110/380V/1450rpm là model công suất lớn sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, hướng đến các hệ thống cần bơm chuyển lượng nước thải đặc biệt lớn trên tuyến có cột áp thấp đến trung bình. Máy có công suất 110Kw, cột áp tối đa 18m, lưu lượng tối đa 1300m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 350 x 350mm.
Dưới góc nhìn của một chuyên gia kỹ thuật, đây là model có cấu hình thiên rõ về lưu lượng nhưng vẫn giữ được khả năng tạo cột áp cao hơn nhóm máy chuyên thoát nước trên tuyến rất thấp. Qmax 1300m³/h giúp thiết bị đáp ứng các hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm có lượng nước đầu vào lớn. Hmax 18m tạo điều kiện vận hành trên tuyến có độ chênh nhất định, đường ống dài hoặc phát sinh tổn thất qua van và phụ kiện. Muốn khai thác đúng năng lực, toàn bộ máy, đường ống, hố gom, tủ điện và phương án vận hành phải được tính toán đồng bộ.

Bộ thông số Qmax 1300m³/h và Hmax 18m cho thấy model này nằm trong nhóm máy bơm nước thải lưu lượng rất lớn. So với các model chỉ đạt Hmax khoảng 8–12m, sản phẩm có thêm khả năng xử lý tuyến xả dài hơn, nhiều co van hơn hoặc điểm tiếp nhận nằm cao hơn.
Ngược lại, so với những model Hmax 40–80m, 350WQ1300-18-110/380V/1450rpm ưu tiên năng lực chuyển nước hơn khả năng đẩy cao. Đây là cấu hình phù hợp cho trạm bơm, hố gom tập trung, nhà xưởng, bể kỹ thuật hoặc khu sản xuất cần hạ mực nước nhanh.
Điểm quan trọng là không nên lựa chọn máy chỉ bằng cách so sánh công suất 110Kw. Lưu lượng tại đầu xả phụ thuộc trực tiếp vào tổng cột áp và đặc tính đường ống, không chỉ phụ thuộc vào công suất động cơ.
Qmax 1300m³/h tương đương khoảng 1.300.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng đặc biệt lớn, phù hợp với hệ thống có lượng nước dồn về cao và cần xử lý trong thời gian ngắn.
Khi đường ống đủ tiết diện, tuyến xả thấp và phần hút thông thoáng, máy có điều kiện phát huy lợi thế lưu lượng. Thời gian hạ mực nước có thể được rút ngắn so với những model có Qmax thấp hơn nhưng phải xử lý cùng một khối lượng nước.
Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định tại mọi công trình. Điểm xả càng cao, đường ống càng dài hoặc càng có nhiều co van thì lượng nước thực tế càng giảm.
Không nên lấy dung tích hố gom chia trực tiếp cho 1300m³/h để tính chính xác thời gian bơm. Phép tính đúng phải sử dụng lưu lượng của máy tại tổng cột áp thực tế.
Hmax 18m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Thông số này cho thấy máy phù hợp với tuyến xả thấp đến trung bình, không phải dòng chuyên đưa nước lên vị trí quá cao.
Tổng cột áp không chỉ là chiều cao thẳng đứng từ mực nước thấp nhất đến điểm xả. Giá trị này còn gồm tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.
Ví dụ, điểm xả chỉ cao hơn hố gom khoảng 7m nhưng tuyến ống dài, có nhiều co hoặc bị thu nhỏ đường kính thì tổng cột áp thực tế có thể cao hơn đáng kể.
Nếu tổng cột áp tiến sát 18m, lưu lượng tại đầu xả sẽ giảm mạnh. Khi đó, nên cân nhắc model có Hmax lớn hơn để tạo khoảng dự phòng vận hành.
Hmax 18m và Qmax 1300m³/h là hai giá trị cực đại xuất hiện tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 18m vừa duy trì đủ lưu lượng 1300m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu xả giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống ở mức thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc kỹ thuật quan trọng khi lựa chọn máy, tính năng suất và dự kiến thời gian vận hành.
Muốn xác định đúng model, cần biết lưu lượng yêu cầu tại điểm xả, tính tổng cột áp và đối chiếu với đường đặc tính thực tế của thiết bị.
Công suất 110Kw cho thấy đây là thiết bị dành cho hệ thống quy mô lớn. Máy yêu cầu nguồn điện, tủ điều khiển, dây dẫn và thiết bị bảo vệ được thiết kế tương ứng.
Công suất lớn không đồng nghĩa máy phù hợp với mọi công trình. Nếu nhu cầu lưu lượng thực tế thấp hoặc hố gom nhỏ, model công suất thấp hơn có thể hợp lý hơn về chi phí đầu tư và điện năng.
Ngược lại, nếu hệ thống hiện tại thường xuyên đầy hố, máy cũ phải chạy liên tục nhưng mực nước vẫn giảm chậm, model 110Kw là phương án đáng cân nhắc sau khi đã kiểm tra tổng cột áp và đường ống.
Trong lựa chọn kỹ thuật, công suất động cơ chỉ được xác định sau khi đã làm rõ lưu lượng và cột áp yêu cầu. Không nên chọn máy theo tâm lý công suất càng lớn càng an toàn.
Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 350 x 350mm. Đây là kích thước lớn, phù hợp với đặc tính lưu lượng rất cao của model.
Nếu tuyến ống bị thu nhỏ quá nhiều, vận tốc dòng chảy tăng, tổn thất ma sát lớn và lưu lượng tại đầu xả giảm. Khi đó, máy vẫn tiêu thụ điện nhưng lợi thế Qmax 1300m³/h không được khai thác đầy đủ.
Các đoạn thu nhỏ đột ngột, co gấp hoặc van có tiết diện không phù hợp còn dễ giữ rác và tích tụ cặn. Đây là những vị trí cần được kiểm tra khi thời gian bơm tăng dần.
Tuyến đẩy nên được bố trí ngắn, thẳng và hạn chế phụ kiện không cần thiết. Van khóa, van một chiều và các phụ kiện nên có kích thước tương ứng với đường ống chính.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ |
| Model | 350WQ1300-18-110/380V/1450rpm |
| Công suất | 110Kw |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Tốc độ quay | 1450 vòng/phút |
| Cột áp tối đa Hmax | 18m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 1300m³/h |
| Kích thước hút xả | 350 x 350mm |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Đặc tính vận hành | Lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp đến trung bình |
| Môi trường sử dụng | Nước thải có đặc tính phù hợp |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 18m và Qmax 1300m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.
Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hệ thống lắp cố định tại hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm quy mô lớn.
Với động cơ 110Kw và đường ống 350mm, việc kiểm soát rung và tải trọng cơ học có vai trò quan trọng. Máy cần được bố trí đúng vị trí, mặt bích căn đồng tâm và đường ống có hệ thống giá đỡ riêng.
Thân gang không đồng nghĩa thiết bị sử dụng được với mọi chất lỏng. Nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc nước thải có thành phần đặc biệt cần được kiểm tra khả năng tương thích vật liệu trước khi lắp đặt.
Độ ổn định lâu dài phụ thuộc đồng thời vào vật liệu, đặc tính nước, số giờ vận hành và chế độ bảo trì.
Kiểu kết nối mặt bích phù hợp với hệ thống đường ống cố định và lưu lượng lớn. Phương án này giúp bố trí van khóa, van một chiều cùng đoạn tháo lắp rõ ràng hơn.
Hai mặt bích phải được căn đúng tâm trước khi siết bu lông. Gioăng cần đúng kích thước, bề mặt tiếp xúc phải sạch và bu lông nên được siết đều theo trình tự đối xứng.
Không nên dùng lực siết để kéo hai mặt bích đang lệch nhau về đúng vị trí. Sai lệch cần được xử lý từ tuyến ống hoặc hệ thống giá đỡ.
Đường ống, van và phụ kiện 350mm có trọng lượng lớn nên phải có giá đỡ độc lập. Không để toàn bộ tải trọng tác động trực tiếp lên thân và mặt bích máy.
350WQ1300-18-110/380V/1450rpm phù hợp với trạm bơm, hố gom lớn, nhà xưởng, khu sản xuất hoặc bể kỹ thuật có lượng nước đầu vào cao.
Model phát huy lợi thế rõ nhất khi hệ thống cần chuyển nhiều nước trong thời gian ngắn nhưng vẫn có độ chênh hoặc tổn thất đường ống ở mức tương đối.
Nếu công trình có tổng cột áp rất thấp, một model Hmax thấp hơn nhưng Qmax cao hơn có thể được cân nhắc. Nếu điểm xả cao hoặc tổng cột áp gần 18m, nên ưu tiên model có Hmax lớn hơn.
Việc lựa chọn cần dựa vào điểm vận hành thực tế, không nên chỉ so sánh công suất hoặc lưu lượng cực đại giữa các model.
Dòng WQ được sử dụng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định máy có thể xử lý mọi loại rác hoặc vật cứng.
Kim loại, đá, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật rắn lớn có thể gây tắc và ảnh hưởng đến phần thủy lực. Model này không được cung cấp thông tin về dao chém rác nên không nên xem máy như thiết bị cắt nhỏ tạp chất.
Nếu nguồn nước có nhiều rác, nên bố trí song chắn rác thô trước khu vực đặt máy. Nước chứa nhiều cát hoặc bùn đặc cũng cần có phương án lắng và vệ sinh hố định kỳ.
Kiểm soát tạp chất từ đầu giúp duy trì phần hút thông thoáng, hạn chế lưu lượng suy giảm và giảm số lần phải nâng máy lên xử lý.
Với Qmax rất cao, hố gom cần có dung tích hữu dụng phù hợp. Nếu hố quá nhỏ, máy có thể hạ mực nước nhanh rồi dừng, sau đó lại khởi động khi nước dâng trở lại.
Việc đóng ngắt liên tục làm tăng tải lên động cơ, thiết bị đóng cắt và tủ điện. Khoảng cách giữa mức chạy và mức dừng cần được tính theo lượng nước đầu vào.
Máy nên được bố trí cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút bùn, cát và cặn lắng. Phần hút phải thông thoáng, đồng thời thiết bị cần được ngập nước phù hợp trong quá trình vận hành.
Hố cũng phải đủ không gian cho việc nâng hạ, vệ sinh và bảo trì. Phương án tiếp cận cần được chuẩn bị từ giai đoạn thiết kế.
350WQ1300-18-110/380V/1450rpm sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V.
Tủ điều khiển cần có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải đủ tiết diện theo công suất, chiều dài tuyến và điều kiện lắp đặt.
Phương án khởi động và bảo vệ động cơ cần do kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế để hạn chế tác động của dòng khởi động lên nguồn điện công trình.
Trước khi đưa máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Nếu quay sai chiều, lưu lượng và cột áp sẽ giảm dù động cơ vẫn hoạt động.
Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định của cấu hình máy. Thiết bị cần hoạt động theo đúng nguồn điện và phương án điều khiển tương ứng với thiết kế.
Không nên tự ý thay đổi tốc độ khi chưa có đánh giá kỹ thuật. Khi tốc độ thay đổi, lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và điểm làm việc của máy cũng thay đổi.
Trong lần chạy thử đầu tiên, kỹ thuật viên nên ghi lại dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian hạ mực nước và tình trạng dòng xả.
Các dữ liệu này tạo cơ sở theo dõi. Nếu thời gian bơm tăng, cần kiểm tra phần hút, trạng thái van, tuyến ống và chiều quay trước khi kết luận máy gặp sự cố.
Nếu máy chạy nhưng lượng nước tại đầu xả thấp, cần kiểm tra chiều quay, tổng cột áp, trạng thái van, phần hút và tiết diện đường ống.
Nếu thời gian hạ mực nước tăng dần sau một thời gian sử dụng, tuyến ống có thể đang tích tụ cặn hoặc phần hút bị rác che kín.
Nếu máy liên tục khởi động rồi dừng, dung tích hố gom hoặc khoảng cách giữa các mức điều khiển có thể chưa phù hợp với lưu lượng của máy.
Khi xuất hiện rung mạnh, tiếng kêu lạ hoặc dòng điện bất thường, cần dừng kiểm tra theo đúng quy trình an toàn, không nên để máy tiếp tục hoạt động kéo dài.
Người vận hành nên theo dõi dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian bơm và tình trạng dòng xả. Những thay đổi nhỏ có thể là dấu hiệu ban đầu của tắc nghẽn hoặc suy giảm hiệu suất.
Phần hút, van, đường ống, mặt bích, gioăng, dây điện và thiết bị nâng hạ cần được kiểm tra theo kế hoạch. Chu kỳ kiểm tra nên điều chỉnh theo đặc tính nguồn nước.
Máy phải được nâng bằng xích, dây cáp hoặc thiết bị nâng đủ khả năng chịu tải. Tuyệt đối không kéo, treo hoặc di chuyển máy bằng dây điện.
Trước khi vệ sinh, kiểm tra hoặc tháo thiết bị, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và có biện pháp ngăn máy khởi động ngoài ý muốn.

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 18m, sử dụng đường ống khoảng 350mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 110Kw.
Máy đáng cân nhắc cho hố gom lớn, trạm bơm, bể kỹ thuật, nhà xưởng hoặc khu sản xuất cần chuyển nhanh lượng nước rất cao qua tuyến có độ chênh tương đối.
Nếu tổng cột áp gần hoặc vượt 18m, nên lựa chọn model có Hmax cao hơn. Nếu nhu cầu lưu lượng thấp hơn nhiều so với 1300m³/h, model nhỏ hơn có thể giảm chi phí đầu tư và vận hành.
Hiệu quả tốt nhất chỉ đạt được khi máy, đường ống, hố gom, hệ thống điện và đặc tính nước thải được tính toán đồng bộ.
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 350WQ1300-18-110/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp đến trung bình, đường ống 350mm và nguồn điện 3 pha. Năng lực thực tế phụ thuộc trực tiếp vào tổng cột áp, tuyến ống, hố gom và điều kiện nước thải.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính điểm làm việc, kiểm tra cấu hình đường ống và tư vấn phương án lắp đặt phù hợp. Chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp duy trì lưu lượng, hạn chế máy chạy kéo dài và giảm chi phí sửa đổi hệ thống về sau.