Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 300WQ800-9-37/380V/1450rpm

Model: 300WQ800-9-37/380V/1450rpm

Công suất:

LIÊN HỆ ZALO

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
380
Q (Max) (m³/h)
800
H (Max) (m)
9
Họng hút - xả (mm)
300x300

Địa chỉ

  • Địa chỉ: Phố Xuân Đài/Khu Đình Bảng, Phường Từ Sơn Bắc Ninh - Việt Nam 16000
  • Hotline: 0328199962
  • Email: [email protected]
  • Thời gian làm việc: 8AM - 17PM
  • Giao hàng: Toàn quốc – hỗ trợ vận chuyển
  • Kho hàng: Sẵn hàng số lượng lớn
  • Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP

Thông tin bảo hành

  • 3 năm cho động cơ
  • 2 năm cho mạch điện tử
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Đồng hành cùng khách hàng
  • Bảo hành chính hãng
  • Linh kiện thay thế sẵn có
  • Hỗ trợ xử lý nhanh chóng

Thông tin sản phẩm

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 300WQ800-9-37/380V/1450rpm là model sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, được thiết kế cho những hệ thống cần chuyển lượng nước thải rất lớn trên tuyến có cột áp thấp. Máy có công suất 37Kw, cột áp tối đa 9m, lưu lượng tối đa 800m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 300 x 300mm.

Khi lựa chọn máy bơm lưu lượng lớn, sai lầm phổ biến là chỉ nhìn vào công suất hoặc Qmax rồi cho rằng model có thông số càng cao thì hiệu quả càng tốt. Thực tế, 300WQ800-9-37/380V/1450rpm chỉ phát huy đúng khả năng khi tổng cột áp thấp, đường ống đủ lớn, hố gom phù hợp và hệ thống điện được thiết kế đồng bộ. Nếu lắp vào tuyến đẩy cao hoặc thu nhỏ đường ống quá nhiều, lưu lượng thực tế sẽ thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng.

Sai lầm thứ nhất: Chọn máy chỉ vì Qmax 800m³/h

Qmax 800m³/h tương đương khoảng 800.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng rất lớn, phù hợp với hố gom, bể kỹ thuật, trạm bơm hoặc công trình có lượng nước đầu vào cao.

Tuy nhiên, Qmax không phải lượng nước máy luôn đạt được tại mọi điểm xả. Khi cột áp tăng, đường ống dài, van mở không hết hoặc có nhiều co nối, lưu lượng thực tế sẽ giảm.

Nếu nhu cầu của hệ thống chỉ khoảng 200–400m³/h, việc chọn model Qmax 800m³/h có thể làm tăng chi phí máy, tủ điện, dây dẫn và đường ống mà không mang lại hiệu quả tương ứng.

Cách chọn đúng là xác định lưu lượng cần tại điểm xả, không chỉ dựa vào lưu lượng cực đại ghi trên thông số.

Sai lầm thứ hai: Cho rằng công suất 37Kw sẽ đẩy nước lên rất cao

Công suất 37Kw cho biết quy mô động cơ được sử dụng để tạo ra đặc tính thủy lực của máy. Tuy nhiên, công suất lớn không đồng nghĩa với khả năng đẩy cao lớn.

Model này có Hmax 9m, cho thấy thiết bị thiên rõ về lưu lượng, không phải dòng chuyên tạo cột áp cao. Một máy công suất thấp hơn nhưng Hmax lớn hơn vẫn có thể phù hợp hơn với tuyến đẩy cao.

Nếu công trình cần đưa nước lên vị trí cao, đi qua tuyến dài hoặc có nhiều tổn thất, chỉ nhìn vào công suất 37Kw sẽ dễ dẫn đến lựa chọn sai.

Khi so sánh máy, cần xem đồng thời công suất, Qmax, Hmax và điểm làm việc thực tế.

Sai lầm thứ ba: Hiểu Hmax 9m là chiều cao làm việc ổn định

Hmax 9m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Đây không phải mức cột áp mà máy vẫn duy trì đầy đủ Qmax 800m³/h.

Tổng cột áp gồm chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, cộng với tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.

Ví dụ, điểm xả chỉ cao 4m nhưng tuyến ống dài, có nhiều co hoặc bị thu nhỏ đường kính thì tổng cột áp thực tế có thể tiến sát giới hạn 9m.

Nếu tổng cột áp gần Hmax, lưu lượng đầu ra sẽ giảm mạnh. Khi đó, nên chọn model có Hmax lớn hơn để tạo khoảng dự phòng.

Sai lầm thứ tư: Cho rằng Hmax và Qmax đạt cùng lúc

Hmax 9m và Qmax 800m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 9m vừa duy trì đủ lưu lượng 800m³/h trong cùng một điều kiện.

Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống thấp.

Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi dự tính năng suất và thời gian bơm.

Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 800m³/h để tính chính xác thời gian hạ mực nước. Cần dựa trên lưu lượng tại điểm làm việc thực tế.

Sai lầm thứ năm: Lắp máy vào đường ống nhỏ hơn nhiều

Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 300 x 300mm. Đây là đường ống rất lớn, tương ứng với đặc tính lưu lượng cao của thiết bị.

Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng chảy tăng, tổn thất ma sát lớn hơn và lưu lượng tại đầu xả giảm. Với Hmax chỉ 9m, tổn thất do đường ống nhỏ sẽ ảnh hưởng rõ đến hiệu quả vận hành.

Đoạn thu nhỏ còn dễ tích tụ cặn hoặc giữ rác khi nước có tạp chất. Điều này khiến máy phải chạy lâu hơn và tăng số lần vệ sinh.

Tuyến đẩy nên ngắn, thẳng và hạn chế co gấp. Van khóa, van một chiều cùng phụ kiện cũng cần có kích thước phù hợp với đường ống chính.

Sai lầm thứ sáu: Không tính trọng lượng của đường ống 300mm

Đường ống 300mm, van và phụ kiện có trọng lượng đáng kể. Nếu không có giá đỡ độc lập, toàn bộ tải trọng có thể tác động trực tiếp lên mặt bích của máy.

Tình trạng này dễ gây lệch tâm, rung, rò nước hoặc tạo ứng suất lên cụm bơm trong quá trình vận hành.

Khi lắp mặt bích, hai đầu nối phải được căn đồng tâm. Gioăng cần đúng kích thước, bề mặt tiếp xúc phải sạch và bu lông nên được siết đều theo trình tự đối xứng.

Không nên dùng lực siết bu lông để ép hai mặt bích đang lệch nhau về đúng vị trí. Sai lệch phải được xử lý từ đường ống và giá đỡ.

Bảng thông số kỹ thuật 300WQ800-9-37/380V/1450rpm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ
Model 300WQ800-9-37/380V/1450rpm
Công suất 37Kw
Nguồn điện 3 pha 380V
Tốc độ quay 1450 vòng/phút
Cột áp tối đa Hmax 9m
Lưu lượng tối đa Qmax 800m³/h
Kích thước hút xả 300 x 300mm
Vật liệu thân bơm Gang
Kiểu kết nối Mặt bích
Đặc tính vận hành Lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp
Môi trường sử dụng Nước thải có đặc tính phù hợp

Lưu ý kỹ thuật: Hmax 9m và Qmax 800m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.

Sai lầm thứ bảy: Mặc định dòng WQ bơm được mọi loại rác

Dòng WQ được dùng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định thiết bị có thể xử lý mọi loại vật rắn trong hố gom.

Kim loại, đá, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật cứng lớn có thể gây tắc hoặc ảnh hưởng đến phần thủy lực. Nếu nguồn nước có nhiều tạp chất dạng này, nên bố trí song chắn rác thô.

Nước chứa nhiều cát hoặc bùn đặc cũng có thể làm tăng mức độ mài mòn. Máy không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày vì phần hút dễ bị che kín.

Nên bố trí thiết bị cách đáy một khoảng hợp lý, đồng thời vệ sinh hố gom định kỳ để duy trì khả năng hút nước.

Sai lầm thứ tám: Chọn hố gom quá nhỏ

Với Qmax 800m³/h, nếu hố gom có dung tích hữu dụng quá nhỏ, máy có thể hạ mực nước rất nhanh rồi dừng. Sau đó, nước dâng trở lại và máy tiếp tục khởi động.

Tình trạng đóng ngắt liên tục làm tăng tải lên động cơ, thiết bị đóng cắt và hệ thống điện. Đây là lỗi thiết kế thường gặp khi chỉ chọn máy mà không tính dung tích hố.

Khoảng cách giữa mức khởi động và mức dừng cần được tính theo lượng nước đầu vào và lưu lượng thực tế của máy.

Với hệ thống quan trọng, có thể bố trí nhiều máy chạy luân phiên để kiểm soát lưu lượng linh hoạt và giảm số lần khởi động không cần thiết.

Sai lầm thứ chín: Không chuẩn bị đúng nguồn điện 380V

300WQ800-9-37/380V/1450rpm sử dụng điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V. Công suất 37Kw đòi hỏi tủ điện và đường dây được tính toán riêng.

Tủ điều khiển cần có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải đủ tiết diện theo công suất, chiều dài tuyến và điều kiện lắp đặt.

Phương án khởi động và bảo vệ động cơ cần được kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế để hạn chế ảnh hưởng của dòng khởi động lên nguồn điện công trình.

Trước khi đưa máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay.

Sai lầm thứ mười: Không kiểm tra chiều quay sau khi đấu điện

Máy sử dụng nguồn điện 3 pha nên thứ tự pha ảnh hưởng đến chiều quay của động cơ. Nếu quay sai chiều, thiết bị vẫn có thể hoạt động nhưng cột áp và lưu lượng sẽ giảm.

Khi chạy thử, cần kiểm tra chiều quay, dòng điện, độ rung, tiếng ồn và lượng nước tại đầu xả. Không nên chỉ quan sát thấy động cơ chạy rồi kết luận máy đã hoạt động đúng.

Nếu nước ra yếu bất thường, cần kiểm tra thứ tự pha, trạng thái van, phần hút và tổng cột áp trước khi cho rằng máy không đủ công suất.

Các thông số chạy thử ban đầu nên được ghi lại để làm cơ sở so sánh trong quá trình vận hành sau này.

Sai lầm thứ mười một: Tự ý thay đổi tốc độ 1450rpm

Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định của cấu hình máy. Thiết bị cần được vận hành theo đúng thiết kế và phương án điều khiển tương ứng.

Không nên tự ý thay đổi tốc độ nếu chưa có đánh giá kỹ thuật. Khi tốc độ thay đổi, lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và điểm làm việc cũng thay đổi.

Việc điều chỉnh không đúng có thể khiến máy rời khỏi vùng vận hành mong muốn hoặc làm hệ thống đường ống không còn phù hợp.

Mọi thay đổi liên quan đến tốc độ và phương án điều khiển cần được kỹ thuật viên có chuyên môn kiểm tra trước.

Sai lầm thứ mười hai: Không tính phương án bảo trì và dự phòng

Máy công suất lớn cần có không gian nâng hạ, lối tiếp cận và thiết bị hỗ trợ bảo trì. Nếu hố gom không được thiết kế từ đầu, việc đưa máy lên kiểm tra sẽ gặp nhiều khó khăn.

Khi nâng hạ, phải sử dụng xích, dây cáp hoặc thiết bị nâng có khả năng chịu tải phù hợp. Tuyệt đối không kéo hoặc treo máy bằng dây điện.

Với hệ thống không được phép gián đoạn, không nên phụ thuộc hoàn toàn vào một thiết bị. Có thể bố trí hai máy chạy luân phiên hoặc một máy chính kết hợp một máy dự phòng.

Trước khi vệ sinh hoặc bảo trì, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và ngăn thiết bị khởi động ngoài ý muốn.

Khi nào nên chọn 300WQ800-9-37/380V/1450rpm?

Model này phù hợp khi công trình cần lưu lượng đặc biệt lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 9m, sử dụng đường ống khoảng 300mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 37Kw.

Máy đáng cân nhắc cho hố gom lớn, bể kỹ thuật, trạm bơm, khu sản xuất hoặc công trình cần chuyển lượng nước cao trên tuyến xả thấp.

Nếu điểm xả cao, đường ống dài hoặc tổng cột áp gần 9m, nên chọn model có Hmax lớn hơn. Nếu nhu cầu lưu lượng thấp hơn nhiều, model nhỏ hơn sẽ hợp lý hơn về chi phí.

Lựa chọn đúng cần dựa trên toàn bộ hệ thống, không chỉ nhìn vào công suất hoặc lưu lượng cực đại.

Liên hệ maybomnuoclongdiep để tránh chọn sai máy

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 300WQ800-9-37/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp, đường ống 300mm và nguồn điện 3 pha. Model không phù hợp với tuyến đẩy cao hoặc công trình có nhu cầu lưu lượng nhỏ.

Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính tổng cột áp, kiểm tra đường ống và đối chiếu lưu lượng thực tế. Đánh giá đầy đủ trước khi mua sẽ giúp tránh chọn sai công suất, hạn chế chi phí cải tạo và duy trì hệ thống vận hành ổn định.