Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 300WQ1000-25-110/380V/1450rpm

Model: 300WQ1000-25-110/380V/1450rpm

Công suất:

LIÊN HỆ ZALO

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
380
Q (Max) (m³/h)
1000
H (Max) (m)
25
Họng hút - xả (mm)
300x300

Địa chỉ

  • Địa chỉ: Phố Xuân Đài/Khu Đình Bảng, Phường Từ Sơn Bắc Ninh - Việt Nam 16000
  • Hotline: 0328199962
  • Email: [email protected]
  • Thời gian làm việc: 8AM - 17PM
  • Giao hàng: Toàn quốc – hỗ trợ vận chuyển
  • Kho hàng: Sẵn hàng số lượng lớn
  • Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP

Thông tin bảo hành

  • 3 năm cho động cơ
  • 2 năm cho mạch điện tử
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Đồng hành cùng khách hàng
  • Bảo hành chính hãng
  • Linh kiện thay thế sẵn có
  • Hỗ trợ xử lý nhanh chóng

Thông tin sản phẩm

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 300WQ1000-25-110/380V/1450rpm là model công suất lớn sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, hướng đến những hệ thống cần bơm chuyển lượng nước thải đặc biệt lớn qua tuyến có cột áp thấp đến trung bình. Máy có công suất 110Kw, cột áp tối đa 25m, lưu lượng tối đa 1000m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 300 x 300mm.

Từ kinh nghiệm tư vấn và triển khai thực tế, đây là model không nên lựa chọn chỉ dựa trên con số công suất 110Kw hoặc Qmax 1000m³/h. Muốn khai thác đúng năng lực của máy, người dùng phải xem đồng thời tổng cột áp, đường kính ống, chiều dài tuyến, số lượng co van, đặc tính nước thải, dung tích hố gom và khả năng cấp điện. Khi các hạng mục được tính toán đồng bộ, 300WQ1000-25-110/380V/1450rpm có thể giúp hệ thống xử lý lượng nước lớn trong mỗi chu kỳ, hạn chế máy chạy kéo dài và duy trì năng lực thoát nước ổn định.

Phân tích tổng thể model 300WQ1000-25-110/380V/1450rpm

Bộ thông số Qmax 1000m³/h và Hmax 25m cho thấy máy thiên về lưu lượng rất lớn nhưng vẫn có khả năng tạo cột áp ở mức tương đối. So với nhóm máy chỉ đạt Hmax khoảng 8–15m, model này thích ứng tốt hơn với tuyến ống dài, nhiều phụ kiện hoặc điểm xả có độ chênh đáng kể.

Ngược lại, so với các model chuyên đẩy cao Hmax 50–100m, sản phẩm ưu tiên khả năng chuyển nhiều nước trong thời gian ngắn. Đây là cấu hình phù hợp cho hố gom lớn, trạm bơm, nhà xưởng, khu sản xuất hoặc bể kỹ thuật có lượng nước đầu vào cao.

Trong thực tế, model này phát huy tốt khi tổng cột áp nằm trong vùng phù hợp, đường ống khoảng 300mm và hệ thống điện 3 pha được thiết kế tương xứng. Nếu đường ống quá nhỏ hoặc tổng cột áp quá cao, ưu thế Qmax lớn sẽ suy giảm rõ rệt.

Công suất 110Kw có ý nghĩa gì trong vận hành?

Công suất 110Kw cho thấy đây là model dành cho hệ thống quy mô lớn. Mức công suất này không phù hợp với hố gom nhỏ, nhu cầu thoát nước không thường xuyên hoặc công trình chưa có hạ tầng điện tương ứng.

Trong tư vấn thực tế, công suất không phải thông số được chọn đầu tiên. Kỹ thuật viên thường bắt đầu từ lưu lượng cần tại điểm xả, sau đó tính tổng cột áp và mới lựa chọn động cơ phù hợp với cấu hình thủy lực.

Nếu nhu cầu thực tế thấp hơn nhiều so với khả năng của máy, người dùng sẽ phải đầu tư thêm cho tủ điện, dây dẫn, van, đường ống và thiết bị bảo vệ nhưng không khai thác hết công suất.

Ngược lại, nếu máy nhỏ hơn phải chạy liên tục nhưng mực nước vẫn không hạ theo yêu cầu, model 110Kw là phương án đáng cân nhắc sau khi đã kiểm tra toàn bộ đường ống và điểm làm việc.

Qmax 1000m³/h được hiểu như thế nào?

Qmax 1000m³/h tương đương khoảng 1.000.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng rất lớn, phù hợp với những hệ thống có lượng nước dồn về cao.

Trong điều kiện tuyến xả thấp và ít tổn thất, lưu lượng lớn giúp rút ngắn thời gian hạ mực nước. Máy không phải chạy kéo dài như các model có Qmax thấp hơn nhưng phải xử lý cùng một lượng nước.

Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định tại mọi công trình. Khi điểm xả cao hơn, đường ống dài hơn, có nhiều co van hoặc xuất hiện đoạn thu nhỏ, lượng nước thực tế sẽ giảm.

Không nên lấy dung tích hố gom chia trực tiếp cho 1000m³/h để tính chính xác thời gian bơm. Cần dựa trên lưu lượng của máy tại đúng tổng cột áp thực tế.

Hmax 25m có đủ cho hệ thống hay không?

Hmax 25m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Đây không phải chiều cao làm việc mà máy vẫn duy trì đầy đủ Qmax 1000m³/h.

Tổng cột áp gồm chiều cao từ mực nước thấp nhất trong hố gom đến điểm xả, cộng thêm tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.

Ví dụ, độ cao hình học chỉ khoảng 10m nhưng tuyến ống dài, nhiều co hoặc đường kính bị thu nhỏ thì tổng cột áp thực tế có thể tăng đáng kể. Khi đó, lưu lượng tại đầu xả sẽ thấp hơn nhiều so với Qmax.

Nếu tổng cột áp tiến sát 25m, nên so sánh thêm model có Hmax lớn hơn để tạo khoảng dự phòng. Máy không nên thường xuyên vận hành sát giới hạn cực đại.

Hmax 25m và Qmax 1000m³/h không đạt đồng thời

Hmax 25m và Qmax 1000m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 25m vừa duy trì đủ lưu lượng 1000m³/h trong cùng một điều kiện.

Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu xả giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống ở mức thấp.

Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi tính năng suất, thời gian bơm và lựa chọn đường ống.

Kinh nghiệm thực tế cho thấy nhiều hệ thống bị đánh giá sai năng lực vì người dùng ghép hai giá trị cực đại vào cùng một phép tính. Muốn chọn đúng, cần xác định điểm làm việc cụ thể của công trình.

Đường ống 300mm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất

Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 300 x 300mm. Đây là kích thước lớn, tương ứng với đặc tính lưu lượng rất cao của thiết bị.

Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng chảy tăng, tổn thất ma sát lớn hơn và lưu lượng đầu xả giảm. Máy có thể vẫn tiêu thụ điện nhưng không đạt năng suất mong muốn.

Các đoạn thu nhỏ đột ngột, co gấp hoặc van không đủ tiết diện còn dễ trở thành vị trí giữ rác và tích tụ cặn. Khi tuyến ống bị cản, tổng cột áp tăng dần và thời gian bơm kéo dài.

Tuyến đẩy nên được bố trí ngắn, thẳng và hạn chế phụ kiện không cần thiết. Van khóa, van một chiều và các phụ kiện phải được lựa chọn phù hợp với đường ống chính.

Bảng thông số kỹ thuật 300WQ1000-25-110/380V/1450rpm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ
Model 300WQ1000-25-110/380V/1450rpm
Công suất 110Kw
Nguồn điện 3 pha 380V
Tốc độ quay 1450 vòng/phút
Cột áp tối đa Hmax 25m
Lưu lượng tối đa Qmax 1000m³/h
Kích thước hút xả 300 x 300mm
Vật liệu thân bơm Gang
Kiểu kết nối Mặt bích
Đặc tính vận hành Lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp tương đối
Môi trường sử dụng Nước thải có đặc tính phù hợp

Lưu ý kỹ thuật: Hmax 25m và Qmax 1000m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.

Thân gang và kết nối mặt bích mang lại giá trị gì?

Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hệ thống lắp cố định tại hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm quy mô lớn.

Kiểu kết nối mặt bích giúp bố trí van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp rõ ràng hơn. Khi cần kiểm tra, kỹ thuật viên có thể cô lập tuyến trước khi nâng máy.

Hai mặt bích cần được căn đúng tâm, sử dụng gioăng phù hợp và siết bu lông đều theo trình tự đối xứng. Không nên dùng lực siết để kéo hai đầu nối đang lệch nhau về đúng vị trí.

Đường ống, van và phụ kiện 300mm có trọng lượng lớn nên phải có hệ thống giá đỡ độc lập. Không để tải trọng của toàn tuyến tác động trực tiếp lên mặt bích máy.

Kinh nghiệm bố trí hố gom cho máy lưu lượng lớn

Với Qmax rất cao, hố gom cần có dung tích hữu dụng tương xứng. Nếu hố quá nhỏ, máy có thể hạ mực nước nhanh rồi dừng, sau đó lại khởi động khi nước dâng trở lại.

Việc đóng ngắt liên tục làm tăng tải lên động cơ, thiết bị đóng cắt và tủ điện. Khoảng cách giữa mức chạy và mức dừng phải được tính theo lượng nước đầu vào thực tế.

Máy nên được bố trí cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút bùn, cát và cặn lắng. Phần hút phải thông thoáng, đồng thời thiết bị cần được ngập nước phù hợp trong quá trình vận hành.

Hố gom cũng phải đủ không gian cho việc nâng hạ, vệ sinh và kiểm tra. Với máy công suất 110Kw, phương án tiếp cận bảo trì cần được chuẩn bị ngay từ giai đoạn thiết kế.

Nước thải có nhiều rác cần xử lý thế nào?

Dòng WQ được sử dụng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định máy xử lý được mọi loại rác hoặc vật cứng.

Kim loại, đá, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật rắn lớn có thể gây tắc và ảnh hưởng đến phần thủy lực. Model này không được cung cấp thông tin về dao chém rác nên không nên xem máy như thiết bị có khả năng cắt nhỏ tạp chất.

Nếu nguồn nước có nhiều rác, nên bố trí song chắn rác thô trước khu vực đặt máy. Đây là giải pháp thường hiệu quả hơn so với chờ máy tắc rồi mới nâng lên xử lý.

Nước chứa nhiều cát hoặc bùn đặc cũng cần có phương án lắng và vệ sinh hố định kỳ để hạn chế mài mòn và suy giảm lưu lượng.

Nguồn điện 380V cần được thiết kế như thế nào?

300WQ1000-25-110/380V/1450rpm sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V.

Công suất 110Kw yêu cầu tủ điện, dây dẫn và thiết bị bảo vệ được tính toán riêng. Tủ điều khiển cần có bảo vệ quá tải, mất pha, rò điện và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật.

Tiết diện dây dẫn phải được xác định theo công suất, chiều dài tuyến và điều kiện lắp đặt. Dây quá nhỏ hoặc điểm đấu nối không chắc có thể gây sụt áp, nóng cáp và dừng máy bất thường.

Phương án khởi động và bảo vệ động cơ cần do kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế để hạn chế tác động của dòng khởi động lên nguồn điện công trình.

Tốc độ 1450rpm và lưu ý khi chạy thử

Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định của cấu hình máy. Thiết bị cần vận hành theo đúng nguồn điện và phương án điều khiển tương ứng với thiết kế.

Không nên tự ý thay đổi tốc độ để tăng lưu lượng hoặc giảm điện năng khi chưa đánh giá lại toàn bộ hệ thống. Khi tốc độ thay đổi, cột áp, lưu lượng, công suất tiêu thụ và điểm làm việc cũng thay đổi.

Trước khi hạ máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Nếu quay sai chiều, máy vẫn có thể chạy nhưng lưu lượng và cột áp sẽ giảm.

Trong lần chạy thử, nên ghi lại dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian hạ mực nước và tình trạng dòng xả để làm dữ liệu theo dõi.

Những dấu hiệu cho thấy hệ thống chưa được tối ưu

Máy chạy nhưng nước ra yếu là dấu hiệu cần kiểm tra tổng cột áp, chiều quay, phần hút, trạng thái van và đường ống. Không nên kết luận ngay rằng động cơ 110Kw không đủ công suất.

Nếu thời gian hạ mực nước tăng dần, nguyên nhân có thể do phần hút bị che, van bị cản hoặc tuyến ống tích tụ cặn.

Nếu máy khởi động và dừng liên tục, hố gom có thể quá nhỏ hoặc khoảng cách giữa mức chạy và mức dừng chưa phù hợp.

Khi dòng điện tăng bất thường, rung mạnh hoặc xuất hiện tiếng kêu lạ, nên dừng kiểm tra theo đúng quy trình an toàn thay vì tiếp tục vận hành kéo dài.

Một máy lớn hay nhiều máy nhỏ sẽ hiệu quả hơn?

Một máy lớn giúp hệ thống gọn và có khả năng xử lý nhanh khi lượng nước dồn về cao. Tuy nhiên, nếu thiết bị phải dừng bảo trì, toàn bộ năng lực bơm có thể bị gián đoạn.

Nhiều máy nhỏ chạy luân phiên tạo khả năng điều chỉnh theo lưu lượng đầu vào, đồng thời vẫn duy trì một phần công suất khi một máy cần kiểm tra.

Đổi lại, hệ thống nhiều máy cần thêm đường ống nhánh, van, tủ điều khiển và không gian lắp đặt. Tổng chi phí ban đầu có thể cao hơn.

Kinh nghiệm thực tế cho thấy quyết định nên dựa trên yêu cầu dự phòng, mức độ cho phép gián đoạn và sự biến động của lưu lượng nước đầu vào.

Bảo trì thế nào để duy trì hiệu suất?

Người vận hành nên theo dõi dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian hạ mực nước và tình trạng dòng xả. Những thay đổi bất thường thường xuất hiện trước khi hệ thống dừng hoàn toàn.

Mặt bích, gioăng, van, phần hút, dây điện và thiết bị nâng hạ cần được kiểm tra theo kế hoạch. Xử lý sớm điểm nghẽn giúp hạn chế máy phải chạy kéo dài.

Máy phải được nâng bằng xích, dây cáp hoặc thiết bị nâng đủ khả năng chịu tải. Tuyệt đối không kéo, treo hoặc di chuyển thiết bị bằng dây điện.

Trước khi vệ sinh, kiểm tra hoặc tháo máy, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và có biện pháp ngăn thiết bị khởi động ngoài ý muốn.

Khi nào nên chọn 300WQ1000-25-110/380V/1450rpm?

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 25m, sử dụng đường ống khoảng 300mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 110Kw.

Máy đáng cân nhắc cho hố gom lớn, nhà xưởng, khu sản xuất, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm cần chuyển nhanh lượng nước cao qua tuyến có độ chênh tương đối.

Nếu tổng cột áp gần hoặc vượt 25m, nên chọn model có Hmax lớn hơn. Nếu nhu cầu lưu lượng thấp hơn nhiều so với 1000m³/h, model nhỏ hơn có thể hợp lý hơn về chi phí đầu tư và điện năng.

Hiệu quả tốt nhất đạt được khi máy, đường ống, hố gom, nguồn điện và đặc tính nước thải được thiết kế đồng bộ theo điểm làm việc thực tế.

Liên hệ maybomnuoclongdiep để được tư vấn chuyên sâu

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 300WQ1000-25-110/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp tương đối, đường ống 300mm và nguồn điện 3 pha. Năng lực thực tế phụ thuộc trực tiếp vào tổng cột áp, tổn thất đường ống và điều kiện nước thải.

Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ phân tích điểm làm việc, kiểm tra tuyến ống và tư vấn cấu hình phù hợp. Kết hợp đúng tính toán kỹ thuật với kinh nghiệm thực tế sẽ giúp duy trì lưu lượng, hạn chế điện năng lãng phí và giảm chi phí sửa đổi hệ thống về sau.