Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 250WQ600-20-55/380V/1450rpm

Model: 250WQ600-20-55/380V/1450rpm

Công suất:

LIÊN HỆ ZALO

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
380
Q (Max) (m³/h)
600
H (Max) (m)
20
Họng hút - xả (mm)
250x250

Địa chỉ

  • Địa chỉ: Phố Xuân Đài/Khu Đình Bảng, Phường Từ Sơn Bắc Ninh - Việt Nam 16000
  • Hotline: 0328199962
  • Email: [email protected]
  • Thời gian làm việc: 8AM - 17PM
  • Giao hàng: Toàn quốc – hỗ trợ vận chuyển
  • Kho hàng: Sẵn hàng số lượng lớn
  • Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP

Thông tin bảo hành

  • 3 năm cho động cơ
  • 2 năm cho mạch điện tử
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Đồng hành cùng khách hàng
  • Bảo hành chính hãng
  • Linh kiện thay thế sẵn có
  • Hỗ trợ xử lý nhanh chóng

Thông tin sản phẩm

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 250WQ600-20-55/380V/1450rpm là model sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, hướng đến những hệ thống cần bơm chuyển lượng nước thải rất lớn qua tuyến có cột áp thấp đến trung bình. Máy có công suất 55Kw, cột áp tối đa 20m, lưu lượng tối đa 600m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 250 x 250mm.

Dưới góc nhìn của chuyên gia tiết kiệm chi phí, giá trị của thiết bị không chỉ nằm ở khả năng bơm nhiều nước. Một phương án hợp lý còn phải kiểm soát được điện năng, số giờ vận hành, chi phí vệ sinh, công nâng hạ và nguy cơ phải dừng hệ thống để sửa chữa. Khi được chọn đúng điểm làm việc, model này giúp chuyển lượng nước lớn trong mỗi chu kỳ, hạn chế máy chạy kéo dài và tạo điều kiện xây dựng kế hoạch bảo trì chủ động.

Chọn đúng model giúp tránh lãng phí điện năng

Công suất 55Kw cho thấy đây là model quy mô lớn, không nên lựa chọn chỉ để tạo mức dự phòng quá rộng. Nếu nhu cầu thực tế thấp hơn nhiều so với khả năng của máy, chi phí đầu tư tủ điện, dây dẫn, van và đường ống sẽ tăng mà chưa chắc mang lại hiệu quả tương ứng.

Ngược lại, nếu hệ thống dùng máy quá nhỏ, thiết bị có thể phải chạy liên tục nhưng mực nước vẫn hạ chậm. Thời gian vận hành kéo dài khiến điện năng tiêu thụ tăng và rút ngắn khoảng thời gian giữa các lần kiểm tra.

Muốn tối ưu chi phí điện, cần xác định lượng nước đầu vào, lưu lượng cần tại điểm xả và tổng cột áp thực tế. Công suất chỉ phát huy giá trị khi máy làm việc trong vùng phù hợp với toàn bộ hệ thống.

Qmax 600m³/h giúp rút ngắn thời gian bơm ra sao?

Qmax 600m³/h tương đương khoảng 600.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng rất lớn, phù hợp với hố gom, bể kỹ thuật, nhà xưởng hoặc trạm bơm có lượng nước phát sinh cao.

Khi đường ống và cột áp phù hợp, lưu lượng lớn giúp rút ngắn thời gian hạ mực nước. Máy không phải chạy kéo dài như những model có năng lực thấp hơn, qua đó hỗ trợ kiểm soát số giờ vận hành.

Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định tại mọi công trình. Khi điểm xả cao, tuyến ống dài hoặc có nhiều co van, lượng nước thực tế sẽ giảm.

Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 600m³/h để tính chính xác thời gian bơm. Cần căn cứ vào lưu lượng tại đúng điểm làm việc của hệ thống.

Hmax 20m ảnh hưởng thế nào đến chi phí sử dụng?

Hmax 20m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Thông số này cho thấy model phù hợp với tuyến có độ chênh và tổn thất thấp đến trung bình, không phải dòng chuyên đẩy nước lên quá cao.

Tổng cột áp gồm chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, cộng thêm tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.

Nếu tổng cột áp tiến sát 20m, lưu lượng tại đầu xả sẽ giảm mạnh. Máy phải chạy lâu hơn để chuyển cùng một lượng nước, làm tăng tiền điện và số giờ hoạt động của động cơ.

Trong trường hợp tuyến xả có tổng cột áp cao, lựa chọn model Hmax lớn hơn thường kinh tế hơn so với cố sử dụng máy thiếu khả năng tạo áp.

Hmax 20m và Qmax 600m³/h không đạt đồng thời

Hmax 20m và Qmax 600m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 20m vừa duy trì đủ lưu lượng 600m³/h trong cùng một điều kiện.

Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu xả giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống ở mức thấp.

Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi dự tính năng suất, thời gian bơm và chi phí điện.

Muốn lập dự toán vận hành sát hơn, cần xác định điểm làm việc thực tế thay vì sử dụng đồng thời hai giá trị cực đại trong phép tính.

Đường ống 250mm giúp giảm tổn thất như thế nào?

Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 250 x 250mm. Đường ống lớn hỗ trợ đặc tính lưu lượng cao và giúp kiểm soát tổn thất ma sát khi được bố trí đúng.

Thu nhỏ đường ống quá nhiều có thể giảm chi phí vật tư ban đầu, nhưng lại làm vận tốc dòng chảy tăng và lực cản lớn hơn. Kết quả là lưu lượng giảm, máy phải chạy lâu và tiền điện tăng theo thời gian.

Các đoạn thu nhỏ đột ngột còn dễ giữ rác hoặc tích tụ cặn. Khi đường ống bị cản, thời gian bơm tăng dần và người vận hành phải vệ sinh thường xuyên hơn.

Tuyến đẩy nên ngắn, thẳng và hạn chế co gấp trong điều kiện công trình cho phép. Van cùng phụ kiện cần có kích thước tương ứng với đường ống chính.

Bảng thông số kỹ thuật 250WQ600-20-55/380V/1450rpm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ
Model 250WQ600-20-55/380V/1450rpm
Công suất 55Kw
Nguồn điện 3 pha 380V
Tốc độ quay 1450 vòng/phút
Cột áp tối đa Hmax 20m
Lưu lượng tối đa Qmax 600m³/h
Kích thước hút xả 250 x 250mm
Vật liệu thân bơm Gang
Kiểu kết nối Mặt bích
Đặc tính vận hành Lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp đến trung bình
Môi trường sử dụng Nước thải có đặc tính phù hợp

Lưu ý kỹ thuật: Hmax 20m và Qmax 600m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.

Thân gang và mặt bích hỗ trợ giảm chi phí bảo trì

Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, thích hợp với hệ thống lắp cố định tại hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm.

Kiểu kết nối mặt bích giúp bố trí van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp rõ ràng hơn. Khi cần bảo trì, kỹ thuật viên có thể cô lập tuyến trước khi nâng máy, hạn chế phải tháo dỡ nhiều bộ phận không liên quan.

Hai mặt bích cần được căn đúng tâm, dùng gioăng đúng kích thước và siết bu lông đều theo trình tự đối xứng. Không dùng lực siết để ép hai đầu nối đang bị lệch.

Đường ống, van và phụ kiện 250mm phải có giá đỡ độc lập. Thi công đúng giúp hạn chế rung, rò nước và những chi phí sửa chữa lặp lại tại mối nối.

Kiểm soát tạp chất để duy trì tuổi thọ

Dòng WQ được dùng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định máy xử lý được mọi loại rác hoặc vật cứng trong hố gom.

Kim loại, đá, gỗ, vải dày hoặc dây dài có thể gây tắc và ảnh hưởng đến phần thủy lực. Nếu nguồn nước thường xuyên có những tạp chất này, nên bố trí song chắn rác thô trước khu vực đặt máy.

Nước chứa nhiều cát hoặc bùn đặc làm tăng nguy cơ mài mòn. Máy cũng không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày vì phần hút dễ bị che kín, khiến lưu lượng giảm và thời gian chạy tăng.

Kiểm soát rác từ đầu thường tiết kiệm hơn so với chi phí nâng máy, tháo kiểm tra và dừng toàn bộ hệ thống sau khi xảy ra tắc nghẽn.

Bố trí hố gom hợp lý giúp giảm đóng ngắt

Với lưu lượng rất lớn, nếu hố gom quá nhỏ, máy có thể hạ mực nước nhanh rồi dừng. Sau đó nước dâng trở lại và thiết bị tiếp tục khởi động trong khoảng thời gian ngắn.

Việc đóng ngắt liên tục làm tăng tải lên động cơ, thiết bị đóng cắt và hệ thống điện. Vì vậy, dung tích hữu dụng của hố cùng khoảng cách giữa mức chạy và mức dừng phải được tính theo lưu lượng nước đầu vào.

Máy nên được bố trí cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút cát, bùn và cặn lắng. Phần hút cần thông thoáng và thiết bị phải được ngập nước phù hợp khi vận hành.

Với hệ thống quan trọng, bố trí hai máy chạy luân phiên còn giúp phân bổ số giờ hoạt động và tạo điều kiện bảo trì mà không phải dừng toàn bộ trạm.

Nguồn điện 380V cần được đầu tư đúng từ đầu

250WQ600-20-55/380V/1450rpm sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V. Công suất 55Kw yêu cầu tủ điện, dây dẫn và thiết bị bảo vệ được tính toán riêng.

Tủ điều khiển cần có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải đủ tiết diện theo công suất, chiều dài tuyến và điều kiện lắp đặt.

Phương án khởi động và bảo vệ động cơ cần được kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế phù hợp. Tiết kiệm bằng cách dùng thiết bị điện không đủ khả năng có thể làm tăng rủi ro dừng máy và chi phí thay thế về sau.

Trước khi hạ máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Quay sai chiều khiến lưu lượng và cột áp giảm dù động cơ vẫn tiêu thụ điện.

Bảo trì chủ động giúp kéo dài thời gian sử dụng

Người vận hành nên theo dõi dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian hạ mực nước và lượng nước tại đầu xả. Những thay đổi bất thường thường báo hiệu phần hút bị che, van bị cản hoặc đường ống bắt đầu bám cặn.

Nếu thời gian bơm tăng, không nên để máy tiếp tục chạy kéo dài mà chưa xác định nguyên nhân. Phát hiện và vệ sinh sớm thường ít tốn kém hơn chờ đến khi hệ thống dừng hoàn toàn.

Máy phải được nâng bằng xích, dây cáp hoặc thiết bị nâng đủ khả năng chịu tải, tuyệt đối không kéo bằng dây điện. Trước khi kiểm tra, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và ngăn thiết bị khởi động ngoài ý muốn.

Lịch bảo trì cần được điều chỉnh theo đặc tính nguồn nước. Hệ thống nhiều cát, bùn hoặc rác cần kiểm tra thường xuyên hơn hệ thống có nguồn nước tương đối ổn định.

Tốc độ 1450rpm và việc duy trì hiệu suất

Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định của cấu hình máy. Thiết bị cần hoạt động theo đúng nguồn điện và phương án điều khiển tương ứng với thiết kế.

Không nên tự ý thay đổi tốc độ khi chưa có đánh giá kỹ thuật. Việc thay đổi có thể làm biến đổi lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và điểm làm việc.

Sau khi lắp đặt, các thông số chạy thử như dòng điện, độ rung, tiếng ồn và thời gian hạ mực nước nên được ghi lại. Đây là dữ liệu cơ sở để đánh giá hiệu quả sau một thời gian sử dụng.

Nếu hiệu suất suy giảm, cần kiểm tra toàn bộ hệ thống trước khi kết luận động cơ hoặc máy bơm bị hỏng.

Khi nào model này giúp tiết kiệm chi phí tốt nhất?

250WQ600-20-55/380V/1450rpm phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng rất lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 20m, sử dụng đường ống khoảng 250mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 55Kw.

Máy đáng cân nhắc cho hố gom lớn, nhà xưởng, bể kỹ thuật, khu sản xuất hoặc trạm bơm cần chuyển lượng nước cao qua tuyến có độ chênh vừa.

Nếu nhu cầu thực tế thấp hơn nhiều so với 600m³/h, model nhỏ hơn có thể tiết kiệm vốn đầu tư và điện năng. Nếu tổng cột áp gần hoặc vượt 20m, nên chọn dòng có Hmax lớn hơn.

Hiệu quả chi phí tốt nhất đạt được khi máy, đường ống, hố gom, tủ điện và kế hoạch bảo trì được tính toán đồng bộ ngay từ đầu.

Liên hệ maybomnuoclongdiep để tối ưu điện năng và bảo trì

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 250WQ600-20-55/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp đến trung bình, đường ống 250mm và nguồn điện 3 pha. Khả năng tiết kiệm phụ thuộc trực tiếp vào điểm làm việc, số giờ vận hành và chế độ bảo trì.

Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính tổng cột áp, xác định lưu lượng thực tế và tư vấn cấu hình phù hợp. Chọn đúng model, lắp đặt đồng bộ và bảo trì chủ động sẽ giúp hạn chế điện năng lãng phí, giảm chi phí sửa chữa và duy trì giá trị sử dụng lâu dài.