Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 250WQ600-17-45/380V/1450rpm

Model: 250WQ600-17-45/380V/1450rpm

Công suất:

LIÊN HỆ ZALO

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
380
Q (Max) (m³/h)
600
H (Max) (m)
17
Họng hút - xả (mm)
250x250

Địa chỉ

  • Địa chỉ: Phố Xuân Đài/Khu Đình Bảng, Phường Từ Sơn Bắc Ninh - Việt Nam 16000
  • Hotline: 0328199962
  • Email: [email protected]
  • Thời gian làm việc: 8AM - 17PM
  • Giao hàng: Toàn quốc – hỗ trợ vận chuyển
  • Kho hàng: Sẵn hàng số lượng lớn
  • Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP

Thông tin bảo hành

  • 3 năm cho động cơ
  • 2 năm cho mạch điện tử
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Đồng hành cùng khách hàng
  • Bảo hành chính hãng
  • Linh kiện thay thế sẵn có
  • Hỗ trợ xử lý nhanh chóng

Thông tin sản phẩm

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 250WQ600-17-45/380V/1450rpm là model sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, được thiết kế cho các hệ thống cần bơm chuyển lượng nước thải rất lớn trên tuyến có cột áp thấp đến trung bình. Máy có công suất 45Kw, cột áp tối đa 17m, lưu lượng tối đa 600m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 250 x 250mm.

Dưới góc nhìn tư vấn chuyên sâu, model này không nên được lựa chọn chỉ vì có công suất lớn hoặc Qmax cao. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào tổng cột áp, chiều dài đường ống, số lượng co van, kích thước hố gom, đặc tính nguồn nước và khả năng đáp ứng của hệ thống điện. Kinh nghiệm thực tế cho thấy một máy bơm đúng điểm làm việc thường mang lại hiệu quả tốt hơn máy có thông số lớn nhưng lắp trên tuyến ống không phù hợp.

Phân tích đặc tính vận hành của 250WQ600-17-45/380V/1450rpm

Bộ thông số Qmax 600m³/h và Hmax 17m cho thấy máy thiên về khả năng chuyển lượng nước lớn, đồng thời vẫn có mức cột áp đủ để xử lý độ chênh và tổn thất đường ống ở mức tương đối. Đây là cấu hình phù hợp với hố gom lớn, bể kỹ thuật, nhà xưởng, khu sản xuất hoặc trạm bơm cần hạ mực nước nhanh.

So với các model có Hmax dưới 10m, 250WQ600-17-45/380V/1450rpm có khả năng làm việc tốt hơn trên tuyến xả dài hoặc có nhiều phụ kiện. Tuy nhiên, máy không thuộc nhóm chuyên đẩy nước lên quá cao như những model Hmax 30–60m.

Trong thực tế, cần xác định rõ hệ thống đang ưu tiên lưu lượng hay cột áp. Nếu mục tiêu là chuyển thật nhiều nước trên tuyến không quá cao, model này là phương án đáng cân nhắc. Nếu điểm xả cao hoặc tuyến ống có lực cản lớn, cần tính lại tổng cột áp trước khi lựa chọn.

Qmax 600m³/h có ý nghĩa gì trong vận hành thực tế?

Qmax 600m³/h tương đương khoảng 600.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là năng lực bơm rất lớn, phù hợp với hệ thống có lượng nước đầu vào cao và cần kiểm soát mực nước nhanh.

Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định tại mọi công trình. Khi độ cao xả tăng, đường ống dài hơn, số lượng co van nhiều hoặc tuyến ống bị thu nhỏ, lưu lượng thực tế tại đầu xả sẽ giảm.

Một sai lầm thường gặp là lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 600m³/h để tính thời gian bơm. Chẳng hạn, bể có 600m³ nước không đồng nghĩa máy luôn bơm hết trong đúng một giờ.

Muốn dự tính sát hơn, cần xác định tổng cột áp, sau đó đối chiếu với lưu lượng tại điểm làm việc thực tế của thiết bị.

Hmax 17m có đủ cho hệ thống đang sử dụng không?

Hmax 17m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Thông số này không có nghĩa máy vẫn duy trì đủ Qmax 600m³/h khi tổng cột áp đạt 17m.

Tổng cột áp gồm chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, cộng thêm tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.

Ví dụ, độ cao hình học chỉ khoảng 8m nhưng tuyến ống dài, có nhiều co và bị thu nhỏ đường kính thì tổng cột áp thực tế có thể tăng lên đáng kể. Khi đó, lưu lượng tại đầu xả sẽ thấp hơn Qmax.

Nếu tổng cột áp của công trình tiến sát 17m, nên cân nhắc model có Hmax lớn hơn để tạo khoảng dự phòng vận hành và hạn chế tình trạng máy chạy kéo dài.

Hmax 17m và Qmax 600m³/h không đạt đồng thời

Hmax 17m và Qmax 600m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 17m vừa duy trì đủ lưu lượng 600m³/h trong cùng một điều kiện.

Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống ở mức thấp.

Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi lựa chọn máy, dự tính năng suất và đánh giá thời gian hạ mực nước.

Trong tư vấn thực tế, cần xác định lưu lượng mong muốn tại đầu xả và tổng cột áp của tuyến ống, sau đó mới kết luận model có đáp ứng hay không.

Công suất 45Kw cần được khai thác đúng điểm làm việc

Công suất 45Kw cho thấy đây là model quy mô lớn, yêu cầu nguồn điện và tủ điều khiển được thiết kế đồng bộ. Mức công suất này giúp máy tạo ra đặc tính lưu lượng cao và cột áp tương đối tại các điểm vận hành tương ứng.

Tuy nhiên, công suất lớn không đồng nghĩa máy phù hợp với mọi hệ thống. Nếu nhu cầu thực tế chỉ khoảng 200–300m³/h và tuyến xả thấp, model nhỏ hơn có thể giúp giảm chi phí đầu tư và yêu cầu điện.

Ngược lại, nếu lượng nước đầu vào cao nhưng máy hiện tại thường xuyên chạy liên tục mà mực nước vẫn không hạ, model Qmax 600m³/h có thể là phương án nâng cấp phù hợp.

Kinh nghiệm thực tế cho thấy cần tránh chọn máy quá dư công suất. Thiết bị nên làm việc trong vùng phù hợp để duy trì hiệu quả, hạn chế đóng ngắt nhiều lần và kiểm soát chi phí vận hành.

Đường ống 250mm ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng

Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 250 x 250mm. Đây là đường ống lớn, tương ứng với đặc tính lưu lượng rất cao của thiết bị.

Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng chảy tăng, tổn thất ma sát lớn hơn và lưu lượng tại điểm xả giảm. Máy có thể phải chạy lâu hơn dù công suất động cơ vẫn giữ nguyên.

Đoạn thu nhỏ cũng dễ trở thành vị trí tích tụ cặn hoặc giữ rác khi nguồn nước có tạp chất. Tuyến đẩy nên được bố trí ngắn, thẳng và hạn chế co gấp trong điều kiện công trình cho phép.

Van khóa, van một chiều và phụ kiện cần có kích thước phù hợp với đường ống chính. Toàn bộ tuyến ống phải có giá đỡ riêng, không để tải trọng tác động trực tiếp lên mặt bích của máy.

Bảng thông số kỹ thuật 250WQ600-17-45/380V/1450rpm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ
Model 250WQ600-17-45/380V/1450rpm
Công suất 45Kw
Nguồn điện 3 pha 380V
Tốc độ quay 1450 vòng/phút
Cột áp tối đa Hmax 17m
Lưu lượng tối đa Qmax 600m³/h
Kích thước hút xả 250 x 250mm
Vật liệu thân bơm Gang
Kiểu kết nối Mặt bích
Đặc tính vận hành Lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp đến trung bình
Môi trường sử dụng Nước thải có đặc tính phù hợp

Lưu ý kỹ thuật: Hmax 17m và Qmax 600m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.

Thân gang và kết nối mặt bích có lợi gì?

Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hệ thống lắp cố định tại hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm. Đây là yếu tố quan trọng với thiết bị công suất lớn và đường ống kích thước 250mm.

Kiểu kết nối mặt bích giúp bố trí đường ống, van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp rõ ràng hơn. Khi cần bảo trì, kỹ thuật viên có thể cô lập tuyến trước khi nâng máy.

Hai mặt bích cần được căn đúng tâm, sử dụng gioăng đúng kích thước và siết bu lông đều theo trình tự đối xứng. Không nên dùng lực siết để ép các mặt bích đang lệch nhau.

Thân gang không đồng nghĩa máy phù hợp với mọi chất lỏng. Nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc nguồn nước có thành phần đặc biệt cần được kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng.

Kinh nghiệm bố trí hố gom và phần hút

Hố gom cần đủ dung tích để hạn chế tình trạng máy khởi động rồi dừng liên tục. Với lưu lượng rất lớn, khoảng cách giữa mức chạy và mức dừng cần được tính theo lượng nước đầu vào thực tế.

Máy không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày vì phần hút dễ bị che kín. Nên kê hoặc bố trí thiết bị cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút cát, sỏi nhỏ và cặn lắng.

Nếu nguồn nước có nhiều kim loại, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật rắn lớn, nên bố trí song chắn rác thô trước khu vực đặt máy. Dòng WQ không nên được mặc định là có thể xử lý mọi loại rác.

Hố gom cũng cần có không gian cho việc nâng hạ, vệ sinh và kiểm tra. Phương án lắp đặt càng thuận tiện thì chi phí bảo trì và thời gian dừng hệ thống càng dễ kiểm soát.

Nguồn điện 380V phải được thiết kế đồng bộ

250WQ600-17-45/380V/1450rpm sử dụng điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào nguồn điện dân dụng 220V. Công suất 45Kw đòi hỏi tủ điện, dây dẫn và thiết bị bảo vệ được tính toán riêng.

Tủ điều khiển cần có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Phương án khởi động động cơ nên được kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế phù hợp với hạ tầng nguồn điện.

Trước khi đưa máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Nếu động cơ quay sai chiều, máy vẫn có thể chạy nhưng lưu lượng và cột áp sẽ giảm.

Sau khi lắp đặt, nên theo dõi dòng điện, độ rung, tiếng ồn và lượng nước tại đầu xả. Trước khi vệ sinh hoặc bảo trì, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và ngăn máy khởi động ngoài ý muốn.

Tốc độ 1450rpm cần được vận hành đúng thiết kế

Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định của cấu hình máy. Thiết bị cần được vận hành theo đúng nguồn điện và phương án điều khiển tương ứng.

Không nên tự ý thay đổi tốc độ nếu chưa có đánh giá kỹ thuật. Khi tốc độ thay đổi, lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và điểm làm việc của máy cũng thay đổi.

Trong quá trình chạy thử, kỹ thuật viên nên ghi lại dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian hạ mực nước và lượng nước tại đầu xả. Các thông số này là cơ sở quan trọng để theo dõi hiệu quả lâu dài.

Nếu lưu lượng giảm sau một thời gian sử dụng, cần kiểm tra phần hút, van, đường ống, chiều quay và mức độ bám cặn trước khi kết luận máy gặp sự cố.

Khi nào nên chọn 250WQ600-17-45/380V/1450rpm?

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng rất lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 17m, sử dụng đường ống khoảng 250mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 45Kw.

Máy đáng cân nhắc cho hố gom lớn, nhà xưởng, khu sản xuất, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm cần chuyển lượng nước cao qua tuyến có độ chênh và tổn thất vừa phải.

Nếu tuyến xả thấp nhưng nhu cầu lưu lượng nhỏ hơn nhiều, model công suất thấp hơn có thể hợp lý hơn. Nếu tổng cột áp gần hoặc vượt 17m, nên chuyển sang dòng có Hmax lớn hơn.

Lựa chọn đúng cần dựa trên điểm làm việc thực tế, không nên chỉ nhìn vào công suất hoặc các giá trị cực đại trên thông số.

Liên hệ maybomnuoclongdiep để được tư vấn chuyên sâu

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 250WQ600-17-45/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp đến trung bình, đường ống 250mm và nguồn điện 3 pha. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào tổng cột áp, hố gom, đường ống và đặc tính nguồn nước.

Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính điểm làm việc, kiểm tra tuyến ống và tư vấn phương án lắp đặt phù hợp. Phân tích đúng ngay từ đầu sẽ giúp duy trì lưu lượng thực tế, hạn chế máy chạy kéo dài và tránh phát sinh chi phí cải tạo không cần thiết.