Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 200WQ350-25-37/380V/1450rpm

Model: 200WQ350-25-37/380V/1450rpm

Công suất:

LIÊN HỆ ZALO

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
380
Q (Max) (m³/h)
350
H (Max) (m)
25
Họng hút - xả (mm)
200x200

Địa chỉ

  • Địa chỉ: Phố Xuân Đài/Khu Đình Bảng, Phường Từ Sơn Bắc Ninh - Việt Nam 16000
  • Hotline: 0328199962
  • Email: [email protected]
  • Thời gian làm việc: 8AM - 17PM
  • Giao hàng: Toàn quốc – hỗ trợ vận chuyển
  • Kho hàng: Sẵn hàng số lượng lớn
  • Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP

Thông tin bảo hành

  • 3 năm cho động cơ
  • 2 năm cho mạch điện tử
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Đồng hành cùng khách hàng
  • Bảo hành chính hãng
  • Linh kiện thay thế sẵn có
  • Hỗ trợ xử lý nhanh chóng

Thông tin sản phẩm

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 200WQ350-25-37/380V/1450rpm là model công suất lớn, sử dụng điện 3 pha 380V, được thiết kế cho các hệ thống cần xử lý lượng nước thải rất lớn và duy trì cột áp tương đối. Máy có công suất 37Kw, cột áp tối đa 25m, lưu lượng tối đa 350m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 200 x 200mm.

Dưới góc nhìn của chuyên gia ứng dụng trong công nghiệp, đây là model phù hợp với nhà xưởng, khu sản xuất, bể gom trung tâm, trạm bơm hoặc công trình cần chuyển lượng nước cao qua tuyến ống có độ chênh vừa. Bộ thông số Qmax 350m³/h và Hmax 25m cho thấy máy không chỉ thiên về lưu lượng mà còn có khả năng vượt qua tổn thất áp lực tương đối. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào điểm làm việc, đặc tính nguồn nước, đường ống và hệ thống điện.

Đặc tính vận hành của 200WQ350-25-37/380V/1450rpm

Model này có sự kết hợp giữa lưu lượng rất lớn và cột áp tương đối. Qmax 350m³/h cho phép máy xử lý một lượng nước đáng kể trong mỗi giờ, trong khi Hmax 25m hỗ trợ thiết bị làm việc tại tuyến có độ chênh hoặc lực cản cao hơn các dòng chỉ chuyên thoát nước trên mặt bằng thấp.

So với những model cùng công suất nhưng Hmax thấp hơn, 200WQ350-25-37/380V/1450rpm có phạm vi ứng dụng linh hoạt hơn tại hố gom sâu, tuyến ống dài hoặc hệ thống có nhiều van và phụ kiện. Ngược lại, nếu công trình chỉ cần bơm trên tuyến rất thấp, một model thiên về lưu lượng hơn có thể mang lại năng suất cao hơn.

Việc lựa chọn cần dựa trên lưu lượng yêu cầu tại điểm xả, không chỉ dựa vào Qmax được ghi trong thông số.

Ứng dụng trong nhà xưởng và khu sản xuất

Tại nhà xưởng, lượng nước thải thường thay đổi theo ca vận hành, công đoạn vệ sinh hoặc công suất dây chuyền. Khi lượng nước dồn về hố gom nhanh, máy có lưu lượng thấp có thể phải chạy liên tục nhưng mực nước vẫn hạ chậm.

Với Qmax 350m³/h, model này phù hợp với hệ thống cần chuyển lượng nước rất lớn từ hố gom sang bể xử lý hoặc bể trung gian. Khả năng tạo Hmax 25m cũng hữu ích khi điểm tiếp nhận nằm xa hoặc cao hơn vị trí đặt máy.

Tuy nhiên, nước trong từng ngành sản xuất có đặc tính khác nhau. Không nên mặc định thiết bị phù hợp với hóa chất ăn mòn mạnh, nước biển hoặc chất lỏng đặc biệt khi chưa có xác nhận kỹ thuật về khả năng tương thích vật liệu.

Ứng dụng tại trạm bơm và bể gom trung tâm

Trạm bơm và bể gom trung tâm thường tiếp nhận lượng nước từ nhiều khu vực cùng lúc. Thiết bị tại đây phải có đủ năng lực để kiểm soát mực nước và hạn chế nguy cơ tràn bể.

200WQ350-25-37/380V/1450rpm phù hợp khi hệ thống cần chuyển nước với lưu lượng lớn nhưng tuyến đẩy vẫn phát sinh độ chênh và tổn thất ở mức tương đối. Máy có thể được bố trí làm thiết bị chính trong trạm bơm quy mô phù hợp.

Đối với hệ thống không được phép gián đoạn, nên cân nhắc bố trí hai máy chạy luân phiên hoặc một máy chính kết hợp một máy dự phòng. Phương án này giúp duy trì khả năng xử lý khi một thiết bị cần kiểm tra hoặc bảo trì.

Dung tích hữu dụng của hố gom và mức điều khiển cũng cần được tính để hạn chế tình trạng máy đóng ngắt liên tục.

Qmax 350m³/h mang lại năng lực xử lý ra sao?

Qmax 350m³/h tương đương khoảng 350.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng rất lớn, phù hợp với hệ thống công nghiệp có lượng nước phát sinh cao.

Trong điều kiện tổng cột áp thấp và đường ống thông thoáng, máy giúp rút ngắn thời gian hạ mực nước so với các model Qmax 150–250m³/h. Điều này hỗ trợ giảm nguy cơ nước dâng làm gián đoạn hoạt động sản xuất.

Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định tại đầu xả. Khi đường ống dài, điểm xả cao, van mở không hết hoặc tuyến ống bị thu nhỏ, lượng nước thực tế sẽ giảm.

Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 350m³/h để tính chính xác thời gian bơm. Cần xác định lưu lượng tại điểm làm việc thực tế của hệ thống.

Hmax 25m phù hợp với tuyến công nghiệp nào?

Hmax 25m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Thông số này không có nghĩa thiết bị vẫn duy trì đầy đủ Qmax 350m³/h khi tổng cột áp đạt 25m.

Tổng cột áp gồm chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, cộng với tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.

Một tuyến có độ cao hình học khoảng 10–15m vẫn có thể phát sinh tổng cột áp lớn hơn đáng kể nếu đường ống dài hoặc có nhiều phụ kiện. Khi đó, lưu lượng đầu ra sẽ thấp hơn Qmax.

Nếu tổng cột áp tiến sát 25m, nên cân nhắc model có Hmax lớn hơn để tạo khoảng dự phòng và duy trì lưu lượng ổn định hơn tại điểm xả.

Hmax 25m và Qmax 350m³/h có đạt đồng thời không?

Hmax 25m và Qmax 350m³/h là hai thông số cực đại xuất hiện tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 25m vừa duy trì đủ lưu lượng 350m³/h trong cùng một điều kiện.

Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống thấp.

Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi lựa chọn máy và dự tính năng suất vận hành.

Muốn xác định đúng khả năng đáp ứng, cần tính tổng cột áp, xác định lượng nước yêu cầu tại đầu xả rồi đối chiếu với đường đặc tính của thiết bị.

Đường ống 200 x 200mm ảnh hưởng thế nào đến hiệu quả?

Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 200 x 200mm. Tuyến ống nên được bố trí đồng bộ để hỗ trợ lưu lượng lớn và hạn chế tổn thất ma sát.

Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng chảy tăng, lực cản lớn hơn và lượng nước tại đầu xả giảm. Với nước có tạp chất, đoạn thu nhỏ cũng dễ tích tụ cặn hoặc giữ rác.

Tuyến đẩy nên ngắn, thẳng và hạn chế co gấp trong phạm vi điều kiện công trình cho phép. Van khóa, van một chiều và phụ kiện cần có kích thước phù hợp với đường ống chính.

Đường ống, van và phụ kiện phải có giá đỡ độc lập. Không để tải trọng của toàn bộ tuyến ống tác động trực tiếp lên mặt bích máy vì có thể gây lệch tâm, rung hoặc rò nước.

Bảng thông số kỹ thuật 200WQ350-25-37/380V/1450rpm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ
Model 200WQ350-25-37/380V/1450rpm
Công suất 37Kw
Nguồn điện 3 pha 380V
Tốc độ quay 1450 vòng/phút
Cột áp tối đa Hmax 25m
Lưu lượng tối đa Qmax 350m³/h
Kích thước hút xả 200 x 200mm
Vật liệu thân bơm Gang
Kiểu kết nối Mặt bích
Đặc tính vận hành Lưu lượng rất lớn, cột áp tương đối
Môi trường sử dụng Nước thải có đặc tính phù hợp

Lưu ý kỹ thuật: Hmax 25m và Qmax 350m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện.

Thân gang và kết nối mặt bích trong hệ thống công nghiệp

Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hố gom, bể kỹ thuật và môi trường nước thải thông thường có đặc tính phù hợp.

Kiểu kết nối mặt bích thích hợp với hệ thống đường ống cố định có kích thước lớn. Phương án này hỗ trợ bố trí van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp phục vụ bảo trì.

Khi thi công, hai mặt bích phải được căn đồng tâm. Gioăng cần đúng kích thước, bề mặt tiếp xúc phải sạch và bu lông nên được siết đều theo trình tự đối xứng.

Không nên dùng lực siết để ép hai mặt bích đang lệch nhau. Đường ống lắp sai tâm có thể tạo ứng suất lên thân máy, gây rung hoặc rò tại mối nối trong quá trình sử dụng.

Kiểm soát tạp chất trong nước thải công nghiệp

Dòng WQ được dùng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định máy có khả năng xử lý mọi loại rác hoặc vật rắn.

Nguồn nước có kim loại, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật cứng lớn nên được bố trí song chắn rác thô. Những tạp chất này có thể gây tắc hoặc ảnh hưởng đến phần thủy lực.

Nước có nhiều cát hoặc bùn đặc cũng làm tăng mức độ mài mòn. Máy không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày vì phần hút dễ bị che kín và làm lưu lượng suy giảm.

Nên kê hoặc bố trí thiết bị cách đáy một khoảng hợp lý, đồng thời xây dựng lịch vệ sinh hố gom theo đặc tính nước thực tế tại nhà máy.

Nguồn điện 380V cho động cơ 37Kw

200WQ350-25-37/380V/1450rpm sử dụng điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V. Công suất 37Kw đòi hỏi hệ thống điện được thiết kế đồng bộ.

Tủ điều khiển cần có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải đủ tiết diện theo công suất, chiều dài tuyến điện và điều kiện lắp đặt.

Phương án khởi động và bảo vệ động cơ cần được kỹ thuật viên điện có chuyên môn tính toán để hạn chế tác động của dòng khởi động lên lưới điện công trình.

Trước khi hạ máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Nếu quay sai chiều, máy vẫn có thể hoạt động nhưng lưu lượng và cột áp sẽ giảm.

Tốc độ 1450rpm và yêu cầu vận hành

Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định trong cấu hình của model. Thiết bị cần được vận hành theo đúng phương án nguồn điện và điều khiển tương ứng với thiết kế.

Không nên tự ý thay đổi tốc độ nếu chưa có đánh giá kỹ thuật. Khi tốc độ thay đổi, lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và điểm làm việc của máy cũng thay đổi.

Sau khi lắp đặt, cần chạy thử để kiểm tra dòng điện, độ rung, tiếng ồn, chiều quay và lượng nước tại đầu xả. Các thông số ban đầu nên được ghi lại để làm mốc theo dõi.

Nếu thời gian hạ mực nước tăng, dòng điện thay đổi hoặc độ rung lớn hơn bình thường, cần kiểm tra phần hút, van và đường ống trước khi tiếp tục vận hành kéo dài.

Khi nào nên chọn 200WQ350-25-37/380V/1450rpm?

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng rất lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 25m, sử dụng đường ống khoảng 200mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 37Kw.

Máy đáng cân nhắc cho nhà xưởng, khu sản xuất, bể gom trung tâm, trạm bơm hoặc công trình cần chuyển lượng nước cao qua tuyến có độ chênh vừa.

Nếu tuyến xả rất thấp nhưng cần lưu lượng cao hơn, nên so sánh với model thiên về lưu lượng. Nếu tổng cột áp gần hoặc vượt 25m, cần chuyển sang dòng có khả năng tạo áp lớn hơn.

Nếu nhu cầu thực tế thấp hơn nhiều so với 350m³/h, model nhỏ hơn có thể giúp giảm chi phí đầu tư máy, tủ điện và đường ống.

Liên hệ maybomnuoclongdiep để tư vấn ứng dụng công nghiệp

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 200WQ350-25-37/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng rất lớn, cột áp tương đối, đường ống 200mm và nguồn điện 3 pha. Hiệu quả ứng dụng phụ thuộc trực tiếp vào tổng cột áp, đặc tính nước thải và cách bố trí toàn bộ hệ thống.

Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ phân tích nhu cầu, tính điểm làm việc và tư vấn phương án lắp đặt phù hợp. Chọn đúng model ngay từ đầu sẽ giúp duy trì năng lực xử lý nước, hạn chế thời gian vận hành kéo dài và giảm chi phí cải tạo hệ thống.