Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 380
- Q (Max) (m³/h)
- 300
- H (Max) (m)
- 65
- Họng hút - xả (mm)
- 200x200
Model: 200WQ300-65-110/380V/1450rpm
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 200WQ300-65-110/380V/1450rpm là model công suất lớn sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, được thiết kế cho những hệ thống cần bơm chuyển lượng nước thải lớn qua độ chênh cao hoặc tuyến ống phát sinh nhiều tổn thất áp lực. Máy có công suất 110Kw, cột áp tối đa 65m, lưu lượng tối đa 300m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 200 x 200mm.
Xét về hiệu quả sử dụng trong từng môi trường làm việc, model này không thuộc nhóm máy chỉ ưu tiên lưu lượng trên tuyến thấp, cũng không phải dòng chuyên đẩy cao với lượng nước nhỏ. Bộ thông số Hmax 65m và Qmax 300m³/h cho thấy thiết bị có khả năng kết hợp cột áp cao với lưu lượng lớn, phù hợp với hố gom sâu, nhà xưởng, khu sản xuất, trạm bơm hoặc công trình cần đưa nước qua tuyến dài. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc trực tiếp vào tổng cột áp, đặc tính nước thải, đường ống và chế độ vận hành.

Điểm nổi bật của model nằm ở sự cân bằng giữa khả năng tạo áp và năng lực chuyển nước. Qmax 300m³/h đáp ứng những hệ thống có lượng nước đầu vào lớn, trong khi Hmax 65m hỗ trợ đưa nước qua độ chênh cao hoặc đường ống có nhiều tổn thất.
So với các model Hmax thấp nhưng Qmax rất lớn, 200WQ300-65-110/380V/1450rpm thích hợp hơn với tuyến xả dài hoặc điểm tiếp nhận nằm cao. So với nhóm máy Hmax rất cao nhưng Qmax thấp, model này giúp duy trì lượng nước xử lý đáng kể trong mỗi chu kỳ.
Công suất 110Kw cho thấy thiết bị dành cho hệ thống quy mô lớn. Muốn khai thác hiệu quả, máy phải được phối hợp đồng bộ với đường ống 200mm, nguồn điện 3 pha, hố gom và phương án vận hành phù hợp.
Trong nhà xưởng, nước thải có thể phát sinh từ khu vệ sinh, khu kỹ thuật, dây chuyền sản xuất hoặc hoạt động làm sạch mặt bằng. Lượng nước thường biến động theo ca và có thể dồn về hố gom trong thời gian ngắn.
Với Qmax 300m³/h, model này đáp ứng tốt hơn những hệ thống có lượng nước tập trung cao. Hmax 65m hỗ trợ đưa nước sang bể xử lý hoặc khu tiếp nhận nằm xa và cao hơn vị trí đặt máy.
Hiệu quả đạt được khi nước thải có đặc tính tương thích, đường ống đủ tiết diện và phần hút luôn thông thoáng. Nếu nước chứa nhiều rác dài, vật cứng hoặc bùn đặc, cần có biện pháp kiểm soát trước máy.
Tại nhà xưởng vận hành liên tục, nên cân nhắc phương án máy chính kết hợp máy dự phòng để hạn chế gián đoạn sản xuất khi thiết bị cần bảo trì.
Hố gom tầng hầm, công trình ngầm hoặc khu vực có cao độ thấp thường yêu cầu máy phải đưa nước lên vị trí cao hơn đáng kể. Đây là môi trường mà Hmax 65m phát huy giá trị rõ rệt hơn nhóm máy thiên về lưu lượng nhưng cột áp thấp.
Tuy nhiên, chiều sâu hố không phải yếu tố duy nhất. Đường ống dài, van một chiều, van khóa và các đoạn co cũng tạo thêm tổn thất. Tổng cột áp phải được tính đầy đủ trước khi chọn máy.
Máy nên được bố trí cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút bùn, cát và cặn lắng. Phần hút bị vùi hoặc che kín sẽ làm lưu lượng giảm, thời gian chạy tăng và hiệu suất toàn hệ thống suy giảm.
Hố cũng cần đủ không gian cho việc nâng hạ, kiểm tra và vệ sinh. Với động cơ công suất 110Kw, thiết bị nâng phải được tính theo khối lượng thực tế của máy.
Trong khu công nghiệp hoặc trạm bơm tập trung, điểm xả có thể nằm cách xa hố gom. Tuyến ống càng dài, tổn thất ma sát càng lớn, đặc biệt khi có nhiều co, van và đoạn chuyển đường kính.
Hmax 65m tạo điều kiện để model đáp ứng tốt hơn những hệ thống có tổng cột áp cao. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa có thể bố trí đường ống tùy ý.
Nếu sử dụng đường ống quá nhỏ hoặc có nhiều đoạn thu hẹp đột ngột, lưu lượng thực tế sẽ giảm đáng kể. Máy phải hoạt động lâu hơn để chuyển cùng một lượng nước, làm tăng thời gian vận hành.
Tuyến đẩy nên ngắn, thẳng và hạn chế co gấp trong phạm vi mặt bằng cho phép. Tối ưu đường ống thường mang lại hiệu quả rõ rệt hơn việc chỉ tăng công suất máy.
Qmax 300m³/h tương đương khoảng 300.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng lớn, phù hợp với hệ thống cần xử lý nhanh lượng nước tập trung.
Trong môi trường có tổng cột áp thấp, máy có điều kiện tiến gần hơn đến vùng lưu lượng cao. Khi tổng cột áp tăng, lượng nước tại đầu xả sẽ giảm.
Vì vậy, Qmax không phải lưu lượng cố định trong mọi công trình. Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 300m³/h để tính chính xác thời gian bơm.
Muốn đánh giá đúng hiệu quả sử dụng, cần xác định lưu lượng của máy tại tổng cột áp thực tế và theo dõi thời gian hạ mực nước sau khi hệ thống được đưa vào vận hành.
Hmax 65m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Thông số này phù hợp với hố gom sâu, điểm xả cao hoặc tuyến ống có tổn thất tương đối lớn.
Tổng cột áp gồm chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, cộng thêm tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.
Nếu tổng cột áp tiến sát 65m, lưu lượng đầu ra sẽ giảm mạnh. Trong trường hợp đó, nên cân nhắc model có Hmax cao hơn để tạo khoảng dự phòng.
Model phát huy hiệu quả tốt nhất khi hệ thống yêu cầu cột áp cao nhưng không buộc máy phải thường xuyên hoạt động sát giới hạn cực đại.
Hmax 65m và Qmax 300m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 65m vừa duy trì đủ lưu lượng 300m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu xả giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi tính thời gian bơm, lựa chọn máy và đánh giá hiệu quả tại từng môi trường.
Điểm làm việc đúng phải được xác định từ lưu lượng yêu cầu tại đầu xả và tổng cột áp thực tế, không nên ghép hai thông số cực đại vào cùng một phép tính.
Công suất 110Kw cho thấy đây là model dành cho hệ thống quy mô lớn. Mức công suất này chỉ phát huy giá trị khi công trình thực sự cần lưu lượng và cột áp tương ứng.
Nếu hệ thống có tổng cột áp thấp và lưu lượng yêu cầu nhỏ, model công suất thấp hơn có thể hợp lý hơn về giá mua, tủ điện, dây dẫn và điện năng.
Ngược lại, nếu máy hiện tại phải chạy kéo dài nhưng vẫn không đưa đủ nước qua tuyến cao hoặc dài, model 110Kw là phương án đáng cân nhắc sau khi đã kiểm tra toàn bộ hệ thống.
Hiệu quả sử dụng không được quyết định riêng bởi công suất. Đường ống, nguồn điện, hố gom và đặc tính nước thải đều phải tương thích với cấu hình máy.
Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 200 x 200mm. Tuyến ống cần được bố trí phù hợp để duy trì lưu lượng và kiểm soát tổn thất.
Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng chảy tăng, tổn thất ma sát lớn và lưu lượng tại đầu xả giảm. Các đoạn thu nhỏ đột ngột còn dễ giữ rác hoặc tích tụ cặn.
Van khóa, van một chiều và phụ kiện nên có kích thước tương ứng với tuyến ống chính. Van không đủ tiết diện có thể trở thành điểm nghẽn dù máy vẫn hoạt động bình thường.
Đường ống, van và phụ kiện phải có giá đỡ độc lập. Không để toàn bộ tải trọng tác động trực tiếp lên mặt bích máy vì dễ gây lệch, rung hoặc rò nước.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ |
| Model | 200WQ300-65-110/380V/1450rpm |
| Công suất | 110Kw |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Tốc độ quay | 1450 vòng/phút |
| Cột áp tối đa Hmax | 65m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 300m³/h |
| Kích thước hút xả | 200 x 200mm |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Đặc tính vận hành | Lưu lượng lớn, cột áp cao |
| Môi trường sử dụng | Nước thải có đặc tính phù hợp |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 65m và Qmax 300m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.
Dòng WQ được sử dụng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định máy xử lý được mọi loại rác hoặc vật cứng.
Kim loại, đá, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật rắn lớn có thể gây tắc và ảnh hưởng đến phần thủy lực. Model này không được cung cấp thông tin về dao chém rác nên không nên xem máy như thiết bị cắt tạp chất.
Nếu nguồn nước có nhiều rác, nên bố trí song chắn rác thô trước khu vực đặt máy. Biện pháp này giúp phần hút thông thoáng và giảm số lần phải nâng thiết bị lên vệ sinh.
Trong môi trường có lượng rác khó kiểm soát, hiệu quả của máy phụ thuộc nhiều vào hệ thống tiền xử lý hơn là chỉ dựa vào công suất động cơ.
Nước chứa nhiều cát, bùn đặc hoặc cặn khoáng có thể làm tăng mức độ mài mòn. Đây là môi trường cần được đánh giá kỹ trước khi lựa chọn và bố trí máy.
Thiết bị không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày vì phần hút dễ bị che kín. Khi lưu lượng nước vào máy giảm, thời gian vận hành tăng và hiệu quả hệ thống suy giảm.
Nên bố trí máy cách đáy một khoảng hợp lý, đồng thời có kế hoạch hút bùn và vệ sinh hố gom theo định kỳ.
Nếu lượng cát quá lớn, cần nghiên cứu phương án lắng cặn trước khi nước đi vào khu vực đặt máy. Kiểm soát cát từ đầu giúp giảm nguy cơ mài mòn và duy trì lưu lượng ổn định hơn.
Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với nhiều hệ thống nước thải có đặc tính tương thích.
Tuy nhiên, thân gang không đồng nghĩa máy dùng được trong mọi môi trường. Nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc chất lỏng có thành phần đặc biệt cần được kiểm tra khả năng tương thích vật liệu trước khi lắp đặt.
Nếu sử dụng sai môi trường, phần vật liệu tiếp xúc với nước có thể xuống cấp nhanh hơn dự kiến. Khi đó, hiệu quả đầu tư và chi phí bảo trì đều bị ảnh hưởng.
Đối với nước thải có thành phần đặc biệt, cần cung cấp thông tin cụ thể về tính chất chất lỏng để được tư vấn vật liệu và dòng máy phù hợp hơn.
Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hệ thống lắp cố định tại hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm quy mô lớn.
Kiểu kết nối mặt bích giúp bố trí van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp rõ ràng hơn. Khi cần kiểm tra, kỹ thuật viên có thể cô lập tuyến trước khi nâng máy.
Hai mặt bích phải được căn đúng tâm, sử dụng gioăng phù hợp và siết bu lông đều theo trình tự đối xứng. Không dùng lực siết để ép hai đầu nối đang lệch nhau.
Thi công đúng giúp hạn chế rung, rò nước và ứng suất cơ học tác động lên cụm bơm, qua đó hỗ trợ duy trì hiệu quả sử dụng lâu dài.
Trong nhà máy hoặc trạm bơm có nước dồn về liên tục, khả năng duy trì hoạt động là yêu cầu quan trọng. Chỉ sử dụng một máy có thể tạo rủi ro khi thiết bị cần bảo trì.
Phương án hai máy chạy luân phiên giúp phân bổ số giờ vận hành và vẫn duy trì một phần năng lực xử lý khi một máy dừng kiểm tra.
Một máy chính kết hợp máy dự phòng cũng phù hợp với công trình không được phép gián đoạn. Tuy nhiên, hệ thống cần thêm đường ống nhánh, van, tủ điều khiển và không gian lắp đặt.
Hiệu quả tổng thể không chỉ là lượng nước máy bơm được, mà còn là khả năng duy trì hoạt động khi xảy ra bảo trì hoặc sự cố.
200WQ300-65-110/380V/1450rpm sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V.
Công suất 110Kw yêu cầu tủ điện, dây dẫn và thiết bị bảo vệ được tính toán riêng. Tủ điều khiển cần có bảo vệ quá tải, mất pha, rò điện và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật.
Phương án khởi động và bảo vệ động cơ cần do kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế để hạn chế tác động của dòng khởi động lên nguồn điện công trình.
Trước khi hạ máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Quay sai chiều khiến lưu lượng và cột áp giảm dù động cơ vẫn hoạt động.
Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định của cấu hình máy. Thiết bị cần vận hành theo đúng nguồn điện và phương án điều khiển tương ứng với thiết kế.
Không nên tự ý thay đổi tốc độ khi chưa có đánh giá kỹ thuật. Khi tốc độ thay đổi, lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và điểm làm việc cũng thay đổi.
Trong lần chạy thử đầu tiên, kỹ thuật viên nên ghi lại dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian hạ mực nước và tình trạng dòng xả.
Các dữ liệu này là cơ sở để đánh giá hiệu suất. Nếu thời gian bơm tăng, cần kiểm tra phần hút, đường ống, van và chiều quay trước khi kết luận máy gặp sự cố.
Hiệu quả của máy sẽ suy giảm nếu phần hút bị che, đường ống bám cặn, van hoạt động không đúng hoặc nguồn điện thiếu ổn định.
Người vận hành nên theo dõi dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian hạ mực nước và tình trạng dòng xả. Những thay đổi bất thường cần được kiểm tra sớm.
Máy phải được nâng bằng xích, dây cáp hoặc thiết bị nâng đủ khả năng chịu tải. Tuyệt đối không kéo, treo hoặc di chuyển thiết bị bằng dây điện.
Trước khi kiểm tra, vệ sinh hoặc tháo máy, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và có biện pháp ngăn thiết bị khởi động ngoài ý muốn.

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 65m, sử dụng đường ống khoảng 200mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 110Kw.
Máy đáng cân nhắc cho hố gom sâu, nhà xưởng, khu sản xuất, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm cần đưa lượng nước lớn qua tuyến dài và có độ chênh cao.
Nếu tuyến xả thấp nhưng nhu cầu lưu lượng cao hơn nhiều so với 300m³/h, nên chọn model thiên về Qmax. Nếu tổng cột áp tiến sát hoặc vượt 65m, cần lựa chọn dòng có Hmax lớn hơn.
Hiệu quả sử dụng tốt nhất đạt được khi máy, đường ống, hố gom, nguồn điện và đặc tính nước thải được đánh giá đồng bộ theo từng môi trường làm việc.
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 200WQ300-65-110/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần kết hợp lưu lượng lớn, cột áp cao, đường ống 200mm và nguồn điện 3 pha. Hiệu quả thực tế thay đổi theo đặc tính nước thải, tổng cột áp, điều kiện hố gom và chế độ vận hành.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ đánh giá môi trường làm việc, tính điểm vận hành và tư vấn cấu hình phù hợp. Lựa chọn đúng theo điều kiện thực tế sẽ giúp duy trì lưu lượng, hạn chế máy chạy kéo dài và giảm chi phí cải tạo hệ thống về sau.