Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 380
- Q (Max) (m³/h)
- 300
- H (Max) (m)
- 60
- Họng hút - xả (mm)
- 200x200
Model: 200WQ300-60-90/380V/1450rpm
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 200WQ300-60-90/380V/1450rpm là model công suất lớn sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, được thiết kế cho các hệ thống công nghiệp cần bơm chuyển lượng nước thải lớn qua độ chênh cao hoặc tuyến ống phát sinh tổn thất đáng kể. Máy có công suất 90Kw, cột áp tối đa 60m, lưu lượng tối đa 300m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 200 x 200mm.
Dưới góc nhìn của chuyên gia ứng dụng trong công nghiệp, model này phù hợp với những công trình cần cân bằng giữa hai yêu cầu: lượng nước phải xử lý trong mỗi giờ tương đối lớn và hệ thống xả có tổng cột áp cao. Đây không phải dòng máy chỉ ưu tiên thoát nước nhanh trên tuyến thấp. Giá trị chính của 200WQ300-60-90/380V/1450rpm nằm ở khả năng đưa lượng nước đáng kể qua đường ống dài, nhiều phụ kiện hoặc vị trí xả có độ chênh lớn.

Bộ thông số Qmax 300m³/h và Hmax 60m cho thấy máy thuộc nhóm kết hợp lưu lượng lớn với khả năng tạo cột áp cao. Đặc tính này phù hợp với nhà xưởng, khu sản xuất, bể kỹ thuật, hố gom sâu hoặc trạm bơm cần chuyển nước sang khu xử lý nằm xa.
So với các model có Hmax chỉ khoảng 10–30m, thiết bị có lợi thế khi tuyến ống dài, điểm xả cao hoặc hệ thống có nhiều van và co nối. Ngược lại, so với dòng thiên về cột áp rất cao nhưng lưu lượng thấp, Qmax 300m³/h giúp rút ngắn thời gian xử lý lượng nước lớn hơn.
Trong ứng dụng công nghiệp, lựa chọn đúng không chỉ dựa trên tên model hay công suất 90Kw. Kỹ thuật viên cần xác định lưu lượng yêu cầu tại điểm xả, tổng cột áp thực tế, đặc tính nước thải và khả năng cấp điện của công trình.
Tại nhà xưởng, nước thải có thể phát sinh từ nhiều khu vực như vệ sinh sàn, khu kỹ thuật, dây chuyền sản xuất hoặc hệ thống thu gom tập trung. Lượng nước thường thay đổi theo ca làm việc và quy trình vận hành.
Với Qmax 300m³/h, model này có thể đáp ứng hố gom có lượng nước đầu vào lớn. Hmax 60m hỗ trợ đưa nước sang bể trung gian, khu xử lý hoặc vị trí xả nằm cao và cách xa khu vực đặt máy.
Tuy nhiên, nguồn nước cần có đặc tính phù hợp với dòng WQ. Nếu nước chứa nhiều vật cứng, dây dài, vải dày hoặc kim loại, nên bố trí song chắn rác thô trước hố bơm.
Khi ứng dụng trong nhà xưởng, hệ thống cũng cần có phương án dự phòng để tránh toàn bộ quá trình sản xuất bị ảnh hưởng nếu máy phải dừng bảo trì.
Hố gom tại tầng hầm, công trình ngầm hoặc khu vực có cao độ thấp thường yêu cầu máy phải đưa nước lên một vị trí cao hơn đáng kể. Ngoài chiều cao thẳng đứng, đường ống còn phát sinh tổn thất do chiều dài và phụ kiện.
Hmax 60m giúp model đáp ứng tốt hơn các tuyến có tổng cột áp cao so với nhóm máy thiên về lưu lượng nhưng chỉ đạt Hmax thấp. Đây là điểm quan trọng tại công trình có hố sâu hoặc điểm xả nằm xa.
Máy nên được bố trí cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút bùn, cát và cặn lắng. Không đặt thiết bị trực tiếp trong lớp bùn dày vì phần hút dễ bị che kín.
Hố gom cũng phải có không gian phục vụ nâng hạ và bảo trì. Với động cơ 90Kw, phương án thiết bị nâng cần được chuẩn bị ngay từ giai đoạn thiết kế.
Trong khu công nghiệp, vị trí hố gom và khu xử lý nước thải đôi khi cách nhau khá xa. Tuyến ống dài làm tăng tổn thất ma sát, kể cả khi độ cao hình học không quá lớn.
Mỗi van khóa, van một chiều, co nối và đoạn chuyển đường kính đều tạo thêm lực cản. Nếu chỉ đo chiều cao từ hố đến điểm xả mà bỏ qua các tổn thất này, máy có thể không đạt lưu lượng yêu cầu.
200WQ300-60-90/380V/1450rpm phù hợp với những hệ thống cần bù tổn thất lớn hơn nhóm máy Hmax thấp. Tuy vậy, tổng cột áp vẫn phải thấp hơn giới hạn của máy và có khoảng dự phòng hợp lý.
Tuyến ống nên được bố trí ngắn, thẳng và hạn chế co gấp trong phạm vi mặt bằng cho phép. Việc tối ưu đường ống giúp duy trì lưu lượng và giảm thời gian vận hành.
Qmax 300m³/h tương đương khoảng 300.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng lớn, phù hợp với hệ thống cần xử lý nhanh lượng nước tập trung.
Trong sản xuất, lưu lượng cao giúp hạ mực nước nhanh hơn, giảm nguy cơ nước dâng vượt mức kiểm soát và hạn chế ảnh hưởng đến khu vực vận hành.
Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định tại mọi công trình. Khi tổng cột áp tăng, đường ống dài hoặc phần hút bị cản, lượng nước tại đầu xả sẽ giảm.
Không nên lấy dung tích hố gom chia trực tiếp cho 300m³/h để tính chính xác thời gian bơm. Cần sử dụng lưu lượng tại đúng điểm làm việc thực tế của hệ thống.
Hmax 60m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Thông số này không có nghĩa máy vẫn duy trì đủ Qmax 300m³/h khi làm việc ở cột áp 60m.
Tổng cột áp gồm chiều cao từ mực nước thấp nhất trong hố gom đến điểm xả, cộng với tổn thất qua đường ống, van, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.
Ví dụ, độ cao hình học khoảng 30m nhưng tuyến ống dài và có nhiều phụ kiện thì tổng cột áp thực tế có thể cao hơn đáng kể. Khi đó, lưu lượng tại đầu xả sẽ giảm.
Nếu tổng cột áp tiến sát 60m, nên lựa chọn model có Hmax lớn hơn để tạo khoảng dự phòng và hạn chế thiết bị phải vận hành gần giới hạn.
Hmax 60m và Qmax 300m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 60m vừa duy trì đủ lưu lượng 300m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống ở mức thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi tính năng suất, lựa chọn đường ống và dự kiến thời gian bơm.
Trong ứng dụng công nghiệp, điểm làm việc cần được xác định theo lưu lượng yêu cầu tại đầu xả và tổng cột áp thực tế, không nên ghép hai thông số cực đại vào cùng một phép tính.
Công suất 90Kw cho thấy đây là model dành cho công trình có quy mô lớn và yêu cầu nguồn điện riêng. Máy không phù hợp với nhu cầu nhỏ hoặc hệ thống chỉ có điện dân dụng 220V.
Nếu lượng nước đầu vào không cao và tổng cột áp thấp, model công suất nhỏ hơn có thể hợp lý hơn về giá mua, tủ điện, dây dẫn và điện năng.
Ngược lại, nếu hệ thống cần lưu lượng 300m³/h trên tuyến có tổng cột áp cao, động cơ 90Kw là cấu hình đáng cân nhắc sau khi đối chiếu đúng điểm làm việc.
Công suất lớn chỉ mang lại hiệu quả khi máy, đường ống, tủ điện và hố gom được thiết kế đồng bộ. Chọn dư công suất nhưng đường ống không phù hợp vẫn không tạo ra lưu lượng mong muốn.
Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 200 x 200mm. Tuyến ống nên được tính toán phù hợp với đặc tính lưu lượng của thiết bị.
Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng chảy tăng, tổn thất ma sát lớn hơn và lưu lượng thực tế giảm. Máy phải chạy lâu hơn để xử lý cùng một lượng nước.
Các đoạn thu nhỏ đột ngột cũng dễ giữ rác và tích tụ cặn. Trong môi trường công nghiệp, đây là những vị trí cần được ưu tiên kiểm tra khi năng suất bơm suy giảm.
Van khóa, van một chiều và phụ kiện nên có kích thước tương ứng với tuyến ống chính. Toàn bộ đường ống phải có giá đỡ riêng, không để tải trọng tác động trực tiếp lên mặt bích máy.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ |
| Model | 200WQ300-60-90/380V/1450rpm |
| Công suất | 90Kw |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Tốc độ quay | 1450 vòng/phút |
| Cột áp tối đa Hmax | 60m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 300m³/h |
| Kích thước hút xả | 200 x 200mm |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Đặc tính vận hành | Lưu lượng rất lớn, cột áp cao |
| Môi trường sử dụng | Nước thải có đặc tính phù hợp |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 60m và Qmax 300m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.
Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hệ thống lắp cố định tại hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm có môi trường nước thải tương thích.
Kiểu kết nối mặt bích thuận tiện cho việc bố trí van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp. Khi cần bảo trì, kỹ thuật viên có thể cô lập tuyến trước khi nâng máy.
Hai mặt bích cần được căn đúng tâm, dùng gioăng phù hợp và siết bu lông đều theo trình tự đối xứng. Không dùng lực siết để kéo hai đầu nối đang lệch nhau về đúng vị trí.
Thân gang không đồng nghĩa máy dùng được với mọi loại chất lỏng. Nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc nước có thành phần đặc biệt cần được kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng.
Dòng WQ được sử dụng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định máy xử lý được mọi loại rác hoặc vật cứng.
Kim loại, đá, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật rắn lớn có thể gây tắc và ảnh hưởng đến phần thủy lực. Model này không được cung cấp thông tin về dao chém rác, vì vậy không nên xem máy như thiết bị cắt tạp chất.
Nếu nguồn nước có nhiều rác, nên bố trí song chắn rác thô trước khu vực đặt máy. Nước chứa nhiều cát hoặc bùn đặc cũng cần có phương án lắng và vệ sinh hố.
Kiểm soát tạp chất từ đầu giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn, duy trì lưu lượng và hạn chế thời gian dừng máy trong quá trình sản xuất.
Hố gom cần có dung tích hữu dụng tương xứng với lượng nước đầu vào. Nếu hố quá nhỏ, máy có thể hạ mực nước nhanh rồi dừng, sau đó lại khởi động khi nước dâng trở lại.
Việc đóng ngắt liên tục làm tăng tải lên động cơ, tủ điện và thiết bị đóng cắt. Khoảng cách giữa mức chạy và mức dừng cần được tính theo lưu lượng vào thực tế.
Máy nên được bố trí cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút bùn, cát và cặn lắng. Phần hút phải thông thoáng và thiết bị cần được ngập nước phù hợp khi vận hành.
Đối với hệ thống không được phép gián đoạn, nên cân nhắc hai máy chạy luân phiên hoặc một máy chính kết hợp máy dự phòng.
200WQ300-60-90/380V/1450rpm sử dụng điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào nguồn điện dân dụng 220V.
Tủ điều khiển cần có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải được lựa chọn theo công suất, chiều dài tuyến và điều kiện lắp đặt.
Phương án khởi động và bảo vệ động cơ cần do kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế nhằm hạn chế tác động của dòng khởi động lên nguồn điện nhà máy.
Trước khi hạ máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Quay sai chiều có thể làm lưu lượng và cột áp giảm dù động cơ vẫn hoạt động.
Trong lần chạy thử đầu tiên, kỹ thuật viên cần theo dõi dòng điện, độ rung, tiếng ồn, chiều quay và lượng nước tại đầu xả.
Nếu nước ra yếu hơn dự kiến, chưa nên kết luận ngay rằng máy thiếu công suất. Cần kiểm tra phần hút, trạng thái van, đường ống, thứ tự pha và tổng cột áp.
Các dữ liệu ban đầu như dòng điện, thời gian hạ mực nước và tình trạng rung nên được ghi lại. Đây là cơ sở để so sánh trong quá trình vận hành sau này.
Khi năng suất giảm, cần kiểm tra toàn bộ hệ thống trước khi tháo máy. Nhiều trường hợp nguyên nhân đến từ đường ống bị cản, van chưa mở hết hoặc hố gom tích tụ bùn.
Hệ thống công nghiệp thường yêu cầu khả năng hoạt động ổn định và hạn chế thời gian dừng. Vì vậy, lịch bảo trì cần được xây dựng theo số giờ vận hành và đặc tính nước thải.
Người vận hành nên theo dõi dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian bơm và dòng xả. Những thay đổi bất thường cần được kiểm tra sớm.
Máy phải được nâng bằng xích, dây cáp hoặc thiết bị nâng đủ khả năng chịu tải. Tuyệt đối không kéo, treo hoặc di chuyển máy bằng dây điện.
Trước khi vệ sinh hoặc tháo thiết bị, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và có biện pháp ngăn máy khởi động ngoài ý muốn.

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 60m, sử dụng đường ống khoảng 200mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 90Kw.
Máy đáng cân nhắc cho hố gom sâu, nhà xưởng, khu sản xuất, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm cần đưa lượng nước lớn qua tuyến dài và có độ chênh cao.
Nếu tuyến xả thấp nhưng yêu cầu lưu lượng lớn hơn nhiều so với 300m³/h, nên chọn dòng thiên về Qmax. Nếu tổng cột áp tiến sát hoặc vượt 60m, cần chuyển sang model có Hmax lớn hơn.
Hiệu quả ứng dụng phụ thuộc vào sự đồng bộ giữa máy bơm, đường ống, hố gom, đặc tính nước thải và hệ thống điện của công trình.
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 200WQ300-60-90/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần kết hợp lưu lượng rất lớn, cột áp cao, đường ống 200mm và nguồn điện 3 pha. Model cần được đối chiếu với lượng nước đầu vào, tổng cột áp và yêu cầu vận hành của từng nhà máy.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ phân tích điểm làm việc, kiểm tra cấu hình đường ống và tư vấn phương án ứng dụng phù hợp. Lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp duy trì lưu lượng, hạn chế máy chạy kéo dài và giảm nguy cơ gián đoạn hoạt động sản xuất.