Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 380
- Q (Max) (m³/h)
- 200
- H (Max) (m)
- 70
- Họng hút - xả (mm)
- 150x150
Model: 150WQ200-70-90/380V/1450rpm
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 150WQ200-70-90/380V/1450rpm là model công suất lớn sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, được thiết kế cho những hệ thống cần bơm chuyển lượng nước thải lớn qua độ chênh cao hoặc tuyến ống phát sinh nhiều tổn thất áp lực. Máy có công suất 90Kw, cột áp tối đa 70m, lưu lượng tối đa 200m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 150 x 150mm.
Xét theo các tình huống sử dụng thực tế, model này phù hợp với công trình không chỉ cần đưa nước đi xa mà còn phải duy trì lưu lượng tương đối lớn tại đầu xả. Bộ thông số Hmax 70m và Qmax 200m³/h cho thấy máy thiên về khả năng tạo áp cao nhưng vẫn đáp ứng lượng nước đáng kể, thích hợp với hố gom sâu, nhà xưởng, khu sản xuất, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm có tuyến ống dài và nhiều phụ kiện.

Một trong những trường hợp phù hợp với 150WQ200-70-90/380V/1450rpm là hố gom nằm sâu dưới mặt bằng công trình, trong khi điểm xả hoặc bể tiếp nhận ở vị trí cao hơn đáng kể.
Ở tình huống này, máy không chỉ phải thắng chiều cao thẳng đứng mà còn phải bù thêm tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều và các đoạn co nối. Nếu chọn model có Hmax thấp, nước có thể lên yếu hoặc lưu lượng tại điểm xả không đạt yêu cầu.
Hmax 70m tạo khả năng xử lý những hệ thống có tổng cột áp cao. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng máy vẫn duy trì đầy đủ Qmax 200m³/h khi làm việc ở mức cột áp gần 70m.
Trước khi lựa chọn, cần xác định mực nước thấp nhất trong hố, cao độ điểm xả và tổng tổn thất của tuyến ống.
Tại nhà xưởng, khu sản xuất hoặc trạm bơm tập trung, điểm xả đôi khi nằm cách hố gom một khoảng khá xa. Tuyến ống dài làm tăng tổn thất ma sát, đặc biệt khi có nhiều co, van và đoạn chuyển hướng.
Trong trường hợp này, chỉ nhìn vào chiều cao thẳng đứng là chưa đủ. Dù điểm xả không quá cao, tổng cột áp vẫn có thể tăng mạnh do lực cản trên đường ống.
Model 150WQ200-70-90/380V/1450rpm phù hợp khi hệ thống vừa cần lưu lượng lớn vừa phải vượt qua tuyến ống dài. Kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 150 x 150mm cũng phù hợp với đặc tính lưu lượng của máy.
Tuyến ống nên được bố trí ngắn, thẳng và hạn chế co gấp trong điều kiện công trình cho phép để giảm tổn thất không cần thiết.
Qmax 200m³/h tương đương khoảng 200.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng lớn, phù hợp với hố gom hoặc bể kỹ thuật có lượng nước dồn về cao.
Trong tình huống nước phát sinh nhanh, máy nhỏ có thể phải hoạt động liên tục nhưng mực nước vẫn không giảm theo yêu cầu. Khi đó, model Qmax 200m³/h là phương án đáng cân nhắc nếu tổng cột áp phù hợp.
Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định trong mọi điều kiện. Khi tổng cột áp tăng, lượng nước tại đầu xả sẽ giảm.
Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 200m³/h để tính chính xác thời gian bơm. Cần dựa trên lưu lượng của máy tại đúng điểm làm việc thực tế.
Một số trạm bơm cần chuyển lượng nước lớn nhưng điểm tiếp nhận nằm cao hoặc ở xa. Nếu chọn máy chỉ thiên về Qmax, lưu lượng có thể giảm mạnh khi gặp cột áp lớn.
Ngược lại, model chỉ thiên về Hmax nhưng Qmax thấp sẽ khiến thời gian hạ mực nước kéo dài. 150WQ200-70-90/380V/1450rpm nằm ở nhóm kết hợp tương đối rõ giữa hai yêu cầu này.
Hmax 70m hỗ trợ khả năng tạo áp, trong khi Qmax 200m³/h giúp hệ thống duy trì năng lực chuyển nước đáng kể. Đây là lựa chọn phù hợp hơn với trạm bơm cần cân bằng giữa tốc độ xử lý và khả năng vượt tổn thất.
Điểm làm việc cuối cùng vẫn cần được đối chiếu với đường đặc tính của máy, không nên chỉ so sánh hai thông số cực đại.
Hmax 70m và Qmax 200m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 70m vừa duy trì đủ lưu lượng 200m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu xả giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống ở mức thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc kỹ thuật quan trọng khi tính thời gian bơm, lựa chọn đường ống và dự kiến năng suất thực tế.
Muốn chọn đúng model, cần xác định lưu lượng yêu cầu tại điểm xả, tính tổng cột áp rồi đối chiếu với khả năng của thiết bị.
Tại nhà xưởng hoặc khu sản xuất, nước có thể được thu gom từ nhiều khu vực về một hố chung. Lượng nước đầu vào thay đổi theo ca sản xuất, thời điểm vệ sinh hoặc điều kiện vận hành.
Nếu hố gom có lưu lượng nước dồn về lớn và điểm xả nằm cao, model Qmax 200m³/h, Hmax 70m là phương án đáng cân nhắc.
Máy cần được bố trí cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút bùn, cát và cặn lắng. Phần hút phải thông thoáng và thiết bị cần được ngập nước phù hợp khi vận hành.
Hố gom cũng phải đủ dung tích để tránh máy khởi động và dừng liên tục. Khoảng cách giữa mức chạy và mức dừng nên được tính theo lượng nước đầu vào thực tế.
Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 150 x 150mm. Đây là kích thước phù hợp với đặc tính lưu lượng lớn của thiết bị.
Nếu công trình đang sử dụng đường ống nhỏ hơn nhiều, lực cản có thể tăng đáng kể. Máy vẫn hoạt động nhưng lưu lượng thực tế giảm, thời gian bơm kéo dài và điện năng tiêu thụ tăng theo số giờ chạy.
Van khóa, van một chiều và các phụ kiện nên có kích thước tương ứng với tuyến ống chính. Các đoạn thu nhỏ đột ngột cần được hạn chế vì dễ làm tăng tổn thất và tích tụ cặn.
Đường ống phải có giá đỡ riêng. Không để trọng lượng của toàn tuyến tác động trực tiếp lên mặt bích máy vì có thể gây rung, lệch hoặc rò nước.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ |
| Model | 150WQ200-70-90/380V/1450rpm |
| Công suất | 90Kw |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Tốc độ quay | 1450 vòng/phút |
| Cột áp tối đa Hmax | 70m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 200m³/h |
| Kích thước hút xả | 150 x 150mm |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Đặc tính vận hành | Lưu lượng lớn, cột áp rất cao |
| Môi trường sử dụng | Nước thải có đặc tính phù hợp |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 70m và Qmax 200m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.
Dòng WQ được sử dụng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định máy có thể xử lý mọi loại rác hoặc vật cứng.
Kim loại, đá, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật rắn lớn có thể gây tắc và ảnh hưởng đến phần thủy lực. Model này không được cung cấp thông tin về dao chém rác, vì vậy không nên xem máy như thiết bị có khả năng cắt nhỏ tạp chất.
Nếu nguồn nước có nhiều rác, nên bố trí song chắn rác thô trước khu vực đặt máy. Đây là biện pháp giúp hạn chế tắc nghẽn và giảm số lần phải nâng máy lên vệ sinh.
Nước chứa nhiều cát hoặc bùn đặc cũng có thể làm tăng mức độ mài mòn. Máy không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày.
Kiểu kết nối mặt bích phù hợp với hệ thống đường ống cố định tại hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm.
Phương án này giúp bố trí van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp rõ ràng hơn. Khi cần bảo trì, kỹ thuật viên có thể cô lập tuyến trước khi tháo hoặc nâng máy.
Hai mặt bích phải được căn đúng tâm, sử dụng gioăng đúng kích thước và siết bu lông đều theo trình tự đối xứng. Không nên dùng lực siết để kéo hai đầu nối đang lệch nhau về đúng vị trí.
Lắp đặt đúng giúp hạn chế rung, rò nước và ứng suất cơ học tác động lên cụm bơm trong quá trình sử dụng.
150WQ200-70-90/380V/1450rpm sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V.
Công suất 90Kw yêu cầu tủ điện, dây dẫn và thiết bị bảo vệ được thiết kế riêng. Tủ điều khiển cần có bảo vệ quá tải, mất pha, rò điện và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật.
Phương án khởi động và bảo vệ động cơ cần do kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế để hạn chế tác động của dòng khởi động lên nguồn điện công trình.
Trước khi hạ máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Nếu quay sai chiều, máy vẫn có thể chạy nhưng lưu lượng và cột áp sẽ giảm.
Nếu máy đã chạy nhưng nước ra yếu, chưa nên kết luận ngay rằng công suất 90Kw không đủ.
Nguyên nhân có thể do động cơ quay sai chiều, van chưa mở hết, phần hút bị che, đường ống bị cản hoặc tổng cột áp thực tế cao hơn tính toán ban đầu.
Đường ống quá nhỏ hoặc có nhiều co gấp cũng làm lưu lượng giảm. Ngoài ra, rác và cặn bám trong tuyến ống có thể làm thời gian bơm tăng dần sau một thời gian sử dụng.
Kỹ thuật viên nên kiểm tra toàn bộ hệ thống theo trình tự trước khi tháo máy. Nhiều trường hợp vấn đề nằm ở đường ống hoặc nguồn điện, không phải ở bản thân cụm bơm.
Đối với trạm bơm hoặc hố gom có nước dồn về liên tục, chỉ sử dụng một máy có thể tạo rủi ro khi thiết bị cần bảo trì.
Phương án hai máy chạy luân phiên giúp phân bổ số giờ vận hành và vẫn duy trì một phần năng lực xử lý khi một máy phải dừng kiểm tra.
Một máy chính kết hợp máy dự phòng cũng phù hợp với công trình yêu cầu độ liên tục cao. Tuy nhiên, phương án này cần thêm đường ống nhánh, van, tủ điều khiển và không gian lắp đặt.
Những hạng mục dự phòng nên được tính từ giai đoạn thiết kế, không nên chờ đến khi hệ thống đã vận hành mới bổ sung.
Máy công suất lớn cần có phương án nâng hạ an toàn ngay từ đầu. Thiết bị phải được nâng bằng xích, dây cáp hoặc hệ thống nâng đủ khả năng chịu tải.
Tuyệt đối không kéo, treo hoặc di chuyển máy bằng dây điện. Dây điện chỉ có chức năng cấp nguồn, không phải bộ phận chịu lực.
Hố gom cần đủ không gian để kỹ thuật viên tiếp cận, tháo mặt bích, kiểm tra phần hút và vệ sinh thiết bị.
Trước khi bảo trì, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và có biện pháp ngăn máy khởi động ngoài ý muốn. Quy trình an toàn cần được thực hiện đầy đủ với thiết bị sử dụng động cơ 90Kw.

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 70m, sử dụng đường ống khoảng 150mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 90Kw.
Máy đáng cân nhắc cho hố gom sâu, nhà xưởng, khu sản xuất, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm cần đưa lượng nước lớn qua tuyến dài và có độ chênh cao.
Nếu tuyến xả thấp nhưng nhu cầu lưu lượng lớn hơn nhiều so với 200m³/h, nên so sánh với model thiên về Qmax. Nếu tổng cột áp tiến sát hoặc vượt 70m, cần lựa chọn dòng có Hmax lớn hơn.
Hiệu quả thực tế đạt được khi máy, đường ống, hố gom và hệ thống điện được lựa chọn đồng bộ theo đúng tình huống sử dụng.
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 150WQ200-70-90/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần kết hợp lưu lượng lớn, cột áp rất cao, đường ống 150mm và nguồn điện 3 pha. Model cần được lựa chọn theo độ sâu hố gom, chiều dài tuyến ống, vị trí điểm xả và đặc tính nước thải.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ phân tích tình huống sử dụng, tính tổng cột áp và tư vấn cấu hình phù hợp. Đối chiếu đúng điều kiện công trình sẽ giúp hạn chế thiếu lưu lượng, tránh đầu tư sai công suất và giảm chi phí sửa đổi về sau.