Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 380
- Q (Max) (m³/h)
- 200
- H (Max) (m)
- 60
- Họng hút - xả (mm)
- 150x150
Model: 150WQ200-60-75/380V/1450rpm
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 150WQ200-60-75/380V/1450rpm là model sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, được thiết kế cho hệ thống cần bơm chuyển lượng nước thải lớn qua độ chênh cao hoặc tuyến ống phát sinh tổn thất áp lực đáng kể. Máy có công suất 75Kw, cột áp tối đa 60m, lưu lượng tối đa 200m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 150 x 150mm.
Dưới góc nhìn của kỹ sư thiết kế hệ thống cấp thoát nước, model này cần được lựa chọn theo điểm làm việc thực tế thay vì chỉ nhìn vào công suất động cơ. Bộ thông số Qmax 200m³/h và Hmax 60m cho thấy máy có khả năng kết hợp lưu lượng lớn với cột áp cao, phù hợp cho hố gom sâu, trạm bơm, nhà xưởng, khu sản xuất hoặc hệ thống cần đưa nước qua tuyến ống dài và nhiều phụ kiện.

Bộ thông số của model cho thấy đây không phải dòng máy chỉ thiên về lưu lượng hoặc chỉ ưu tiên khả năng đẩy cao. Qmax 200m³/h đáp ứng nhu cầu chuyển lượng nước lớn, trong khi Hmax 60m tạo điều kiện làm việc trên những tuyến có độ chênh cao hoặc tổn thất đáng kể.
Trong thiết kế cấp thoát nước, sự cân bằng giữa lưu lượng và cột áp rất quan trọng. Máy có Qmax lớn nhưng Hmax thấp sẽ không đáp ứng tốt khi điểm xả nằm cao. Ngược lại, model có Hmax cao nhưng lưu lượng thấp có thể khiến thời gian hạ mực nước kéo dài.
150WQ200-60-75/380V/1450rpm phù hợp khi hệ thống cần duy trì lượng nước đầu ra đáng kể trên tuyến không quá gần giới hạn Hmax. Muốn xác định chính xác, kỹ sư cần đối chiếu điểm làm việc với đường đặc tính của máy.
Qmax 200m³/h tương đương khoảng 200.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng lớn, phù hợp với hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm có lượng nước đầu vào cao.
Trong thực tế, thông số này có ý nghĩa khi hệ thống cần hạ mực nước nhanh, tránh nước dâng vượt mức kiểm soát hoặc chuyển nước liên tục sang bể trung gian và khu xử lý.
Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định tại mọi điểm xả. Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng đầu ra sẽ giảm. Đường ống dài, nhiều co, van không mở hết hoặc đoạn thu nhỏ đều ảnh hưởng đến lượng nước thực tế.
Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 200m³/h để tính chính xác thời gian bơm. Cần dựa trên lưu lượng tại đúng điểm vận hành của hệ thống.
Hmax 60m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Thông số này không có nghĩa máy vẫn duy trì đầy đủ Qmax 200m³/h khi tổng cột áp đạt 60m.
Trong thiết kế hệ thống, tổng cột áp gồm chiều cao từ mực nước thấp nhất trong hố gom đến điểm xả, cộng với tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.
Ví dụ, độ cao hình học của hệ thống khoảng 30m nhưng tuyến ống dài, có nhiều phụ kiện và đoạn thu nhỏ thì tổng cột áp thực tế có thể tăng đáng kể. Nếu chỉ lấy chiều cao thẳng đứng để chọn máy, lưu lượng tại đầu xả có thể thấp hơn yêu cầu.
Nếu tổng cột áp tiến sát 60m, nên cân nhắc model có Hmax lớn hơn để tạo khoảng dự phòng vận hành.
Hmax 60m và Qmax 200m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 60m vừa duy trì đủ lưu lượng 200m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu xả giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống ở mức thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc kỹ thuật quan trọng khi tính năng suất, thời gian bơm và lựa chọn đường ống.
Kỹ sư thiết kế cần xác định lưu lượng yêu cầu tại điểm xả, tính tổng cột áp rồi đối chiếu với đường đặc tính của thiết bị. Không nên ghép hai thông số cực đại để dự đoán khả năng vận hành.
Công suất 75Kw cho thấy đây là model dành cho công trình quy mô lớn, yêu cầu nguồn điện, tủ điều khiển và dây dẫn được thiết kế đồng bộ.
Công suất lớn chỉ mang lại hiệu quả khi hệ thống thực sự cần lưu lượng và cột áp tương ứng. Nếu nhu cầu thấp hơn nhiều, việc chọn máy 75Kw có thể làm tăng chi phí đầu tư tủ điện, dây dẫn, van và phụ kiện.
Ngược lại, nếu máy nhỏ hơn phải chạy liên tục nhưng vẫn không kiểm soát được mực nước, model này có thể là phương án nâng cấp phù hợp sau khi tính lại điểm làm việc.
Trong thực tế thiết kế, công suất không phải thông số được chọn đầu tiên. Kỹ sư thường xác định lưu lượng và cột áp trước, sau đó mới chọn động cơ đáp ứng cấu hình thủy lực cần thiết.
Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 150 x 150mm. Tuyến ống nên được bố trí đồng bộ để hỗ trợ lưu lượng lớn và hạn chế tổn thất ma sát.
Nếu sử dụng đường ống nhỏ hơn nhiều, vận tốc dòng chảy tăng, lực cản lớn hơn và lưu lượng thực tế giảm. Máy có thể phải chạy lâu hơn dù công suất động cơ lớn.
Tuyến đẩy nên ngắn, thẳng và hạn chế co gấp trong điều kiện công trình cho phép. Van khóa, van một chiều và phụ kiện cần có kích thước phù hợp với đường ống chính.
Đường ống phải có giá đỡ độc lập. Không để toàn bộ trọng lượng của van, ống và phụ kiện tác động trực tiếp lên mặt bích máy vì dễ gây lệch tâm, rung hoặc rò nước.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ |
| Model | 150WQ200-60-75/380V/1450rpm |
| Công suất | 75Kw |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Tốc độ quay | 1450 vòng/phút |
| Cột áp tối đa Hmax | 60m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 200m³/h |
| Kích thước hút xả | 150 x 150mm |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Đặc tính vận hành | Lưu lượng lớn, cột áp cao |
| Môi trường sử dụng | Nước thải có đặc tính phù hợp |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 60m và Qmax 200m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.
Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hố gom, bể kỹ thuật và hệ thống nước thải có đặc tính tương thích.
Kiểu kết nối mặt bích thuận tiện cho việc bố trí van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp. Khi cần bảo trì, kỹ thuật viên có thể cô lập tuyến trước khi nâng thiết bị khỏi hố.
Hai mặt bích cần được căn đúng tâm, sử dụng gioăng phù hợp và siết bu lông đều theo trình tự đối xứng. Không nên dùng lực siết để ép hai đầu nối đang lệch nhau về đúng vị trí.
Đường ống và phụ kiện phải có hệ thống đỡ riêng. Thi công đúng giúp hạn chế rung, rò nước và ứng suất cơ học tác động lên cụm bơm.
Dòng WQ được sử dụng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định thiết bị có thể xử lý mọi loại rác hoặc vật rắn.
Kim loại, đá, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật cứng lớn có thể gây tắc và ảnh hưởng đến phần thủy lực. Nếu nguồn nước có nhiều tạp chất dạng này, cần bố trí song chắn rác thô.
Nước chứa nhiều cát hoặc bùn đặc có thể làm tăng mức độ mài mòn. Máy không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày vì phần hút dễ bị che kín và lưu lượng suy giảm.
Nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc chất lỏng có thành phần đặc biệt cần được kiểm tra khả năng tương thích vật liệu trước khi lắp đặt.
Hố gom cần đủ dung tích để hạn chế tình trạng máy khởi động và dừng liên tục. Khoảng cách giữa mức chạy và mức dừng nên được tính theo lượng nước đầu vào cùng lưu lượng thực tế tại điểm làm việc.
Thiết bị nên được bố trí cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút bùn, cát và cặn lắng. Phần hút phải luôn thông thoáng, đồng thời máy cần được ngập nước phù hợp khi vận hành.
Hố gom cũng cần đủ không gian cho việc nâng hạ, kiểm tra và vệ sinh. Với máy công suất lớn, phương án tiếp cận bảo trì nên được đưa vào bản vẽ ngay từ giai đoạn thiết kế.
Đối với trạm bơm không được phép gián đoạn, có thể cân nhắc hai máy chạy luân phiên hoặc một máy chính kết hợp máy dự phòng.
150WQ200-60-75/380V/1450rpm sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào nguồn điện dân dụng 220V. Công suất 75Kw yêu cầu hệ thống điện được tính toán riêng.
Tủ điều khiển cần có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Tiết diện dây dẫn phải được xác định theo công suất, chiều dài tuyến và điều kiện thi công.
Phương án khởi động và bảo vệ động cơ cần do kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế để hạn chế tác động của dòng khởi động lên nguồn điện công trình.
Trước khi hạ máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Nếu quay sai chiều, máy vẫn có thể hoạt động nhưng lưu lượng và cột áp sẽ giảm.
Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định của cấu hình máy. Thiết bị cần được vận hành theo đúng nguồn điện và phương án điều khiển tương ứng với thiết kế.
Không nên tự ý thay đổi tốc độ khi chưa có đánh giá kỹ thuật. Tốc độ thay đổi sẽ làm biến đổi lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và điểm làm việc của máy.
Trong lần chạy thử đầu tiên, kỹ thuật viên cần theo dõi chiều quay, dòng điện, độ rung, tiếng ồn và lượng nước tại đầu xả. Các số liệu này nên được ghi lại làm mốc theo dõi.
Nếu lưu lượng thấp hơn dự kiến, cần kiểm tra trạng thái van, phần hút, đường ống, thứ tự pha và tổng cột áp trước khi kết luận máy không đáp ứng.
Người vận hành nên theo dõi dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian hạ mực nước và lượng nước tại đầu xả. Những thay đổi bất thường có thể là dấu hiệu phần hút bị che, van bị cản hoặc đường ống bám cặn.
Máy phải được nâng bằng xích, dây cáp hoặc thiết bị nâng đủ khả năng chịu tải. Tuyệt đối không kéo, treo hoặc di chuyển máy bằng dây điện.
Trước khi vệ sinh, kiểm tra hoặc tháo thiết bị, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và có biện pháp ngăn máy khởi động ngoài ý muốn.
Bảo trì chủ động giúp duy trì năng lực bơm, hạn chế thời gian dừng và giảm nguy cơ phát sinh sự cố lớn trong quá trình khai thác.

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 60m, sử dụng đường ống khoảng 150mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 75Kw.
Máy đáng cân nhắc cho hố gom sâu, nhà xưởng, khu sản xuất, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm cần đưa lượng nước lớn qua độ chênh cao và tuyến ống dài.
Nếu tuyến xả thấp nhưng yêu cầu lưu lượng cao hơn nhiều, nên lựa chọn model thiên về Qmax. Nếu tổng cột áp tiến sát hoặc vượt 60m, cần chuyển sang dòng có Hmax lớn hơn.
Lựa chọn đúng phải dựa trên hồ sơ thiết kế, điểm làm việc thực tế và khả năng phối hợp giữa máy, đường ống, hố gom cùng hệ thống điện.
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 150WQ200-60-75/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần kết hợp lưu lượng lớn, cột áp cao, đường ống 150mm và nguồn điện 3 pha. Hiệu quả vận hành phụ thuộc trực tiếp vào tổng cột áp, cấu hình tuyến ống, hố gom và đặc tính nước thải.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính điểm làm việc, kiểm tra điều kiện lắp đặt và tư vấn cấu hình cấp thoát nước phù hợp. Thiết kế đúng từ đầu sẽ giúp duy trì lưu lượng thực tế, hạn chế máy chạy kéo dài và giảm chi phí cải tạo hệ thống.