Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP
Thông tin bảo hành
3 năm cho động cơ
2 năm cho mạch điện tử
Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
Đồng hành cùng khách hàng
Bảo hành chính hãng
Linh kiện thay thế sẵn có
Hỗ trợ xử lý nhanh chóng
Thông tin sản phẩm
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 150WQ200-35-37/380V/1450rpm là model công suất lớn, sử dụng điện 3 pha 380V, đáp ứng các hệ thống cần chuyển lượng nước thải lớn qua tuyến có cột áp tương đối cao. Máy có công suất 37Kw, cột áp tối đa 35m, lưu lượng tối đa 200m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 150 x 150mm.
Xét theo các tình huống sử dụng thực tế, model này phù hợp khi công trình vừa cần xử lý lượng nước lớn, vừa phải đưa nước qua độ chênh đáng kể hoặc tuyến ống phát sinh nhiều tổn thất. Tuy nhiên, máy không nên được lựa chọn chỉ dựa vào công suất 37Kw. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào tổng cột áp, đặc tính nước thải, đường kính đường ống, điều kiện hố gom và khả năng đáp ứng của hệ thống điện.
Tình huống hố gom sâu, điểm xả nằm cao
Tại hố gom sâu, máy bơm phải thắng được chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả. Nếu chỉ dùng dòng thiên về lưu lượng nhưng Hmax thấp, lượng nước đầu ra có thể giảm mạnh khi độ chênh tăng.
150WQ200-35-37/380V/1450rpm có Hmax 35m, phù hợp hơn với những hệ thống cần đưa nước từ hố sâu lên mặt bằng cao hoặc sang bể xử lý đặt ở vị trí có độ chênh tương đối.
Tuy nhiên, chiều cao hình học không phải toàn bộ cột áp. Đường ống dài, nhiều co, van một chiều và đoạn thay đổi tiết diện đều làm tăng tổn thất. Nếu tổng cột áp tiến sát 35m, nên cân nhắc model có Hmax lớn hơn để tạo khoảng dự phòng.
Tình huống cần xử lý lượng nước phát sinh lớn
Qmax 200m³/h tương đương khoảng 200.000 lít nước mỗi giờ tại vùng đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng lớn, phù hợp với hố gom, bể kỹ thuật hoặc khu vực có lượng nước đầu vào cao.
Trong nhà xưởng hoặc khu sản xuất, lượng nước có thể tăng mạnh theo ca làm việc, thời điểm vệ sinh hoặc khi dây chuyền hoạt động đồng thời. Nếu máy hiện tại không theo kịp, mực nước sẽ dâng và làm tăng nguy cơ gián đoạn.
Model này giúp nâng năng lực xử lý khi hệ thống cần lưu lượng cao hơn nhóm 100–150m³/h. Tuy vậy, Qmax không phải lượng nước luôn đạt được tại đầu xả. Cột áp càng cao, lưu lượng thực tế càng giảm.
Tình huống tuyến ống dài và có nhiều phụ kiện
Một tuyến ống dài với nhiều co, van khóa và van một chiều sẽ tạo ra tổn thất áp lực đáng kể. Trong thực tế, đây là nguyên nhân khiến máy có thông số lớn nhưng nước ra vẫn yếu.
Hmax 35m giúp model có khả năng đáp ứng tốt hơn những tuyến phát sinh lực cản tương đối cao. Tuy nhiên, không nên xem Hmax là mức cột áp vận hành lý tưởng.
Khi thiết kế, nên tính tổng chiều dài đường ống, số lượng phụ kiện và các đoạn thu phóng. Tuyến đẩy cần được bố trí ngắn, thẳng trong điều kiện cho phép để giảm tổn thất.
Nếu đường ống bị thu nhỏ quá nhiều so với kích thước 150mm, máy phải làm việc trong điều kiện bất lợi và lưu lượng đầu ra có thể thấp hơn đáng kể.
Tình huống cần bơm nhanh nhưng không muốn máy chạy liên tục
Công suất 37Kw kết hợp Qmax 200m³/h giúp máy xử lý lượng nước lớn trong mỗi chu kỳ khi được đặt đúng điểm làm việc. Điều này có thể rút ngắn thời gian hạ mực nước so với máy nhỏ phải chạy kéo dài.
Tuy nhiên, chọn máy lớn không đồng nghĩa chắc chắn tiết kiệm điện. Nếu hệ thống chỉ cần khoảng 80–100m³/h, model nhỏ hơn có thể kinh tế hơn về chi phí đầu tư, tủ điện và dây dẫn.
Ngược lại, nếu lượng nước đầu vào thường xuyên cao và máy nhỏ luôn phải chạy liên tục, model 37Kw có thể phù hợp hơn nhờ năng lực xử lý lớn.
Để đánh giá đúng, cần xem tổng lượng điện tiêu thụ theo khối lượng nước thực tế, không chỉ so sánh công suất ghi trên nhãn máy.
Hmax 35m và Qmax 200m³/h có đạt cùng lúc không?
Hmax 35m và Qmax 200m³/h là hai giá trị cực đại xuất hiện tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 35m vừa duy trì đủ lưu lượng 200m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu xả giảm. Ngược lại, Qmax thường đạt được khi lực cản của hệ thống ở mức thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc cần hiểu đúng khi tính thời gian bơm và lựa chọn thiết bị.
Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 200m³/h để xác định chính xác thời gian hạ mực nước. Cần đối chiếu lưu lượng tại đúng tổng cột áp thực tế của hệ thống.
Tình huống hệ thống sử dụng đường ống 150mm
Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 150 x 150mm. Tuyến ống nên được thiết kế đồng bộ để hỗ trợ lưu lượng lớn và hạn chế tổn thất ma sát.
Nếu đường ống hiện tại nhỏ hơn nhiều, đoạn thu sẽ làm vận tốc dòng chảy tăng. Khi đó, lực cản lớn hơn, lưu lượng giảm và máy phải vận hành lâu hơn.
Van khóa, van một chiều và phụ kiện cũng cần có kích thước phù hợp với đường ống chính. Van mở không hết hoặc bị bám cặn có thể trở thành điểm nghẽn.
Đường ống và phụ kiện phải có giá đỡ riêng, không để toàn bộ tải trọng tác động trực tiếp lên mặt bích máy. Cách lắp này giúp hạn chế lệch tâm, rung và rò tại mối nối.
Bảng thông số kỹ thuật 150WQ200-35-37/380V/1450rpm
Thông số
Giá trị
Tên sản phẩm
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ
Model
150WQ200-35-37/380V/1450rpm
Công suất
37Kw
Nguồn điện
3 pha 380V
Tốc độ quay
1450 vòng/phút
Cột áp tối đa Hmax
35m
Lưu lượng tối đa Qmax
200m³/h
Kích thước hút xả
150 x 150mm
Vật liệu thân bơm
Gang
Kiểu kết nối
Mặt bích
Đặc tính vận hành
Lưu lượng rất lớn, cột áp tương đối cao
Môi trường sử dụng
Nước thải có đặc tính phù hợp
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 35m và Qmax 200m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện.
Tình huống nguồn nước có nhiều cặn và tạp chất
Dòng WQ được sử dụng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định máy có thể xử lý mọi loại rác hoặc vật rắn trong hố gom.
Nếu nước chứa nhiều kim loại, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật cứng lớn, nên bố trí song chắn rác thô trước khu vực đặt máy. Những vật này có thể gây tắc hoặc ảnh hưởng đến phần thủy lực.
Nguồn nước có nhiều cát hoặc bùn đặc làm tăng nguy cơ mài mòn. Máy không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày vì phần hút dễ bị che kín.
Nên kê hoặc bố trí thiết bị cách đáy một khoảng hợp lý, đồng thời vệ sinh hố gom định kỳ để duy trì khả năng hút nước.
Tình huống công trình cần vận hành liên tục
Với công trình không được phép gián đoạn, sử dụng một máy duy nhất có thể tạo rủi ro khi cần kiểm tra hoặc bảo trì. Trong trường hợp này, nên cân nhắc bố trí hai máy chạy luân phiên hoặc một máy chính kết hợp máy dự phòng.
Chế độ luân phiên giúp phân bổ số giờ vận hành giữa các máy, đồng thời duy trì khả năng thoát nước khi một thiết bị tạm dừng.
Nếu lượng nước đầu vào thay đổi lớn, hệ thống cũng có thể điều khiển máy theo nhiều mức nước. Khi lượng nước thấp, chỉ một máy hoạt động; khi nước tăng, máy còn lại được kích hoạt hỗ trợ.
Phương án điều khiển cần được tính toán để tránh đóng ngắt quá thường xuyên, bởi tần suất khởi động cao sẽ làm tăng tải lên động cơ và thiết bị điện.
Tình huống cần nguồn điện và tủ điều khiển công suất lớn
150WQ200-35-37/380V/1450rpm sử dụng điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V. Công suất 37Kw đòi hỏi hệ thống điện được thiết kế đồng bộ.
Tủ điều khiển cần có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải đủ tiết diện theo công suất, chiều dài tuyến và điều kiện lắp đặt.
Phương án khởi động động cơ cần được kỹ thuật viên điện có chuyên môn tính toán để hạn chế tác động của dòng khởi động lên lưới điện.
Trước khi đưa máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Nếu quay sai chiều, máy vẫn có thể chạy nhưng lưu lượng và cột áp sẽ giảm.
Tình huống cần kiểm tra hiệu quả sau khi lắp đặt
Sau khi hoàn thành lắp đặt, cần chạy thử để kiểm tra dòng điện, chiều quay, độ rung, tiếng ồn và lượng nước tại điểm xả.
Nếu máy chạy nhưng nước ra yếu, trước tiên nên kiểm tra trạng thái van, đường ống, phần hút và thứ tự pha. Không nên kết luận máy thiếu công suất khi chưa loại trừ các nguyên nhân từ hệ thống.
Nếu dòng điện tăng bất thường hoặc giữa các pha có chênh lệch đáng kể, cần dừng máy để kiểm tra. Tiếp tục vận hành có thể làm tăng nguy cơ phát sinh sự cố.
Nên lưu lại thông số chạy thử ban đầu để làm mốc so sánh trong quá trình sử dụng và bảo trì sau này.
Khi nào nên chọn 150WQ200-35-37/380V/1450rpm?
Model này phù hợp khi công trình cần lưu lượng lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 35m, sử dụng đường ống khoảng 150mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 37Kw.
Máy đáng cân nhắc cho hố gom sâu, nhà xưởng, khu sản xuất, trạm bơm hoặc hệ thống cần chuyển lượng nước lớn qua tuyến dài và có độ chênh tương đối.
Nếu tuyến xả thấp nhưng cần lưu lượng cao hơn nhiều, nên so sánh với model thiên về lưu lượng. Nếu tổng cột áp gần hoặc vượt 35m, cần chuyển sang dòng có Hmax lớn hơn.
Lựa chọn đúng cần dựa trên điểm làm việc thực tế, không chỉ dựa vào Qmax, Hmax hoặc công suất riêng lẻ.
Liên hệ maybomnuoclongdiep để được tư vấn theo tình huống thực tế
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 150WQ200-35-37/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng rất lớn, cột áp tương đối cao, đường ống 150mm và nguồn điện 3 pha. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc trực tiếp vào tổng cột áp, đặc tính nước thải và cách bố trí toàn bộ hệ thống.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ phân tích tình huống sử dụng, tính điểm làm việc và tư vấn phương án lắp đặt phù hợp. Chọn đúng từ đầu sẽ giúp hạn chế thiếu lưu lượng, giảm thời gian vận hành kéo dài và tránh chi phí cải tạo phát sinh.