Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 150WQ200-30-30/380V/1450rpm

Model: 150WQ200-30-30/380V/1450rpm

Công suất:

LIÊN HỆ ZALO

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
380
Q (Max) (m³/h)
200
H (Max) (m)
30
Họng hút - xả (mm)
150x150

Địa chỉ

  • Địa chỉ: Phố Xuân Đài/Khu Đình Bảng, Phường Từ Sơn Bắc Ninh - Việt Nam 16000
  • Hotline: 0328199962
  • Email: [email protected]
  • Thời gian làm việc: 8AM - 17PM
  • Giao hàng: Toàn quốc – hỗ trợ vận chuyển
  • Kho hàng: Sẵn hàng số lượng lớn
  • Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP

Thông tin bảo hành

  • 3 năm cho động cơ
  • 2 năm cho mạch điện tử
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Đồng hành cùng khách hàng
  • Bảo hành chính hãng
  • Linh kiện thay thế sẵn có
  • Hỗ trợ xử lý nhanh chóng

Thông tin sản phẩm

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 150WQ200-30-30/380V/1450rpm là model công suất lớn, sử dụng điện 3 pha 380V, đáp ứng hệ thống cần chuyển lượng nước thải lớn với cột áp tương đối cao. Máy có công suất 30Kw, cột áp tối đa 30m, lưu lượng tối đa 200m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 150 x 150mm.

Dưới góc nhìn của kỹ thuật viên bảo trì, hiệu quả của model này không chỉ được đánh giá qua lượng nước bơm được trong mỗi giờ. Một hệ thống tốt còn phải giúp máy làm việc đúng tải, thuận tiện nâng hạ, dễ cô lập khi kiểm tra và hạn chế cát, rác hoặc cặn lắng đi vào phần hút. Nếu đường ống, tủ điện và hố đặt máy được bố trí đồng bộ, 150WQ200-30-30/380V/1450rpm sẽ giảm nguy cơ vận hành kéo dài, rung bất thường và phát sinh bảo dưỡng ngoài kế hoạch.

Đánh giá khả năng vận hành của 150WQ200-30-30/380V/1450rpm

Model này kết hợp Qmax 200m³/h với Hmax 30m, phù hợp với hệ thống vừa cần xử lý lượng nước lớn, vừa phải vượt qua độ chênh hoặc tổn thất tương đối trên đường ống. So với dòng thiên hoàn toàn về lưu lượng nhưng cột áp thấp, thiết bị có phạm vi ứng dụng linh hoạt hơn tại hố gom sâu, nhà xưởng và khu sản xuất.

Công suất 30Kw cho thấy máy cần được lắp trong hệ thống điện và thủy lực được tính toán đúng. Nếu tuyến ống quá nhỏ, van mở không hết hoặc chiều quay sai, máy vẫn hoạt động nhưng lưu lượng thực tế giảm, thời gian chạy kéo dài và các bộ phận phải chịu tải không cần thiết.

Với người làm công tác bảo trì, lựa chọn đúng điểm làm việc ngay từ đầu là biện pháp quan trọng để hạn chế hư hỏng và giảm số lần phải nâng máy khỏi hố.

Độ bền phụ thuộc vào điều kiện làm việc thực tế

Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hố gom, bể kỹ thuật và môi trường nước thải thông thường. Tuy nhiên, vật liệu thân bơm không phải yếu tố duy nhất quyết định thời gian sử dụng.

Nước có nhiều cát, bùn đặc hoặc tạp chất cứng có thể làm tăng mức độ mài mòn. Rác dạng vải, dây hoặc vật liệu dài có nguy cơ gây tắc nếu đặc tính nguồn nước vượt khả năng làm việc của dòng WQ.

Máy không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày. Kỹ thuật viên nên bố trí máy cách đáy một khoảng hợp lý để phần hút thông thoáng, hạn chế cuốn cặn lắng và giảm số lần vệ sinh.

Với nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc chất lỏng có thành phần đặc biệt, cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu trước khi sử dụng.

Qmax 200m³/h ảnh hưởng thế nào đến thời gian vận hành?

Qmax 200m³/h tương đương khoảng 200.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng lớn, phù hợp với hố gom hoặc bể thu có lượng nước đầu vào cao.

Khi máy làm việc đúng điểm, lưu lượng lớn giúp hạ mực nước nhanh hơn và hạn chế việc động cơ phải chạy liên tục. Đây là yếu tố có lợi cho kế hoạch bảo trì vì số giờ vận hành ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hao mòn.

Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định tại mọi công trình. Điểm xả cao, đường ống dài, nhiều co van hoặc đường ống bị thu nhỏ đều làm lượng nước thực tế giảm.

Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 200m³/h để tính thời gian bơm. Cần xác định lưu lượng tại tổng cột áp thực tế của hệ thống.

Hmax 30m cần được hiểu đúng khi bảo dưỡng

Hmax 30m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Thông số này không có nghĩa máy vẫn duy trì Qmax 200m³/h khi tổng cột áp đạt 30m.

Tổng cột áp bao gồm chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả và tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối cùng các đoạn thay đổi tiết diện.

Nếu hệ thống bị bám cặn hoặc van không mở hoàn toàn, lực cản sẽ tăng theo thời gian. Người vận hành có thể nhận thấy lưu lượng giảm, thời gian hạ mực nước dài hơn và dòng điện thay đổi.

Khi xuất hiện những dấu hiệu này, cần kiểm tra tuyến ống và phần hút trước khi kết luận động cơ hoặc máy bơm bị hỏng.

Hmax 30m và Qmax 200m³/h không đạt đồng thời

Hmax 30m và Qmax 200m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 30m vừa duy trì đủ lưu lượng 200m³/h trong cùng điều kiện.

Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu xả giảm. Ngược lại, Qmax thường đạt được khi lực cản của hệ thống thấp.

Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Hiểu đúng nguyên tắc này giúp kỹ thuật viên phân biệt giữa lưu lượng giảm do điều kiện hệ thống và lưu lượng giảm do thiết bị có dấu hiệu bất thường.

Việc theo dõi lưu lượng, dòng điện và thời gian bơm theo từng giai đoạn sẽ tạo cơ sở tốt hơn cho công tác bảo trì phòng ngừa.

Tốc độ 1450rpm có ý nghĩa gì?

Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định trong cấu hình của model. Trong quá trình vận hành, cần duy trì đúng phương án nguồn điện và điều khiển theo thiết kế của máy.

Không nên tự ý thay đổi tốc độ nếu chưa có đánh giá kỹ thuật. Tốc độ thay đổi sẽ làm thay đổi lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và điểm làm việc của thiết bị.

Khi chạy thử sau lắp đặt hoặc bảo trì, kỹ thuật viên cần kiểm tra chiều quay, dòng điện, tiếng ồn, độ rung và lượng nước tại điểm xả. Nếu động cơ quay sai chiều, máy vẫn có thể chạy nhưng hiệu quả thủy lực giảm.

Thông số vận hành sau mỗi lần kiểm tra nên được ghi lại để so sánh và phát hiện xu hướng bất thường.

Đường ống 150mm cần được bảo trì ra sao?

Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 150 x 150mm. Tuyến ống nên được lắp đồng bộ để hạn chế lực cản và đáp ứng lưu lượng lớn.

Van khóa, van một chiều và các phụ kiện cần được kiểm tra định kỳ. Van bị kẹt, mở không hết hoặc có cặn bám sẽ làm giảm tiết diện dòng chảy và kéo dài thời gian vận hành.

Các đoạn co, vị trí thu nhỏ hoặc điểm thấp trên tuyến cần được chú ý vì đây là nơi dễ tích tụ cặn. Khi nhận thấy lưu lượng suy giảm, nên kiểm tra những khu vực này trước.

Đường ống và phụ kiện phải có giá đỡ riêng. Không để tải trọng của tuyến ống tác động lên mặt bích máy vì lâu dài có thể làm lệch mối nối, rung hoặc rò nước.

Bảng thông số kỹ thuật 150WQ200-30-30/380V/1450rpm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ
Model 150WQ200-30-30/380V/1450rpm
Công suất 30Kw
Nguồn điện 3 pha 380V
Tốc độ quay 1450 vòng/phút
Cột áp tối đa Hmax 30m
Lưu lượng tối đa Qmax 200m³/h
Kích thước hút xả 150 x 150mm
Vật liệu thân bơm Gang
Kiểu kết nối Mặt bích
Đặc tính vận hành Lưu lượng rất lớn, cột áp tương đối cao
Môi trường sử dụng Nước thải có đặc tính phù hợp

Lưu ý kỹ thuật: Hmax 30m và Qmax 200m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.

Kết nối mặt bích giúp bảo dưỡng thuận tiện hơn thế nào?

Kiểu kết nối mặt bích phù hợp với hệ thống đường ống cố định. Khi bố trí thêm van khóa và đoạn tháo lắp hợp lý, kỹ thuật viên có thể cô lập tuyến trước khi nâng máy kiểm tra.

Hai mặt bích phải được căn đồng tâm, sử dụng gioăng đúng kích thước và siết bu lông đều theo trình tự đối xứng. Không nên dùng lực siết để kéo hai mặt bích đang lệch về đúng vị trí.

Sau thời gian vận hành, cần kiểm tra dấu hiệu rò nước, rung hoặc bu lông lỏng tại mối nối. Nếu phát hiện rò, nên xác định nguyên nhân từ gioăng, độ phẳng hoặc độ đồng tâm thay vì chỉ tiếp tục siết mạnh bu lông.

Thiết kế không gian tháo lắp ngay từ đầu sẽ giúp giảm thời gian dừng hệ thống khi cần bảo trì.

Tủ điện và bảo vệ động cơ 30Kw

150WQ200-30-30/380V/1450rpm sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V. Công suất 30Kw đòi hỏi tủ điện, dây dẫn và thiết bị bảo vệ được tính toán phù hợp.

Tủ điều khiển cần có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Phương án khởi động động cơ nên do kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế để hạn chế ảnh hưởng của dòng khởi động lên lưới điện.

Trước khi đưa máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Trong quá trình vận hành, nên theo dõi dòng điện giữa các pha để phát hiện mất cân bằng hoặc tải bất thường.

Trước mọi hoạt động bảo trì, phải ngắt nguồn, khóa thiết bị đóng cắt và ngăn máy khởi động ngoài ý muốn.

Dấu hiệu cho thấy máy cần được kiểm tra

Thời gian hạ mực nước kéo dài hơn bình thường là dấu hiệu dễ nhận biết nhất. Nguyên nhân có thể do phần hút bị che, đường ống bám cặn, van gặp sự cố hoặc chiều quay không đúng.

Tiếng ồn hoặc độ rung tăng cũng cần được kiểm tra sớm. Không nên tiếp tục vận hành kéo dài khi máy xuất hiện tiếng va đập, rung mạnh hoặc dòng điện bất thường.

Tình trạng máy khởi động và dừng liên tục có thể xuất phát từ hố gom quá nhỏ hoặc mức điều khiển đặt chưa hợp lý. Đóng ngắt nhiều làm tăng tải cho động cơ và thiết bị điện.

Kỹ thuật viên nên lập nhật ký vận hành gồm dòng điện, thời gian chạy, thời gian hạ mực nước và các hiện tượng phát sinh. Dữ liệu này giúp xây dựng lịch bảo trì sát điều kiện thực tế.

Lịch bảo dưỡng nên được xây dựng theo điều kiện sử dụng

Không nên áp dụng một chu kỳ bảo dưỡng giống nhau cho mọi công trình. Hệ thống nhiều cát, cặn hoặc rác cần được kiểm tra thường xuyên hơn khu vực có nguồn nước ít tạp chất.

Nội dung kiểm tra nên bao gồm phần hút, dây điện, xích nâng, mối nối mặt bích, van, đường ống, tủ điều khiển và các dấu hiệu rung hoặc rò nước.

Nếu máy vận hành liên tục hoặc giữ vai trò quan trọng trong dây chuyền, nên bố trí thiết bị dự phòng để không làm gián đoạn hệ thống khi bảo dưỡng.

Bảo trì chủ động giúp phát hiện vấn đề từ giai đoạn sớm, nhưng thời gian sử dụng thực tế vẫn phụ thuộc vào đặc tính nước, điểm làm việc và chất lượng lắp đặt.

Khi nào nên chọn 150WQ200-30-30/380V/1450rpm?

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 30m, sử dụng đường ống khoảng 150mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 30Kw.

Máy đáng cân nhắc cho hố gom lớn, nhà xưởng, khu sản xuất, bể kỹ thuật hoặc công trình cần chuyển lượng nước cao qua tuyến có độ chênh tương đối.

Nếu nhu cầu lưu lượng thấp hơn nhiều, model nhỏ hơn có thể tiết kiệm chi phí đầu tư. Nếu tổng cột áp tiến sát hoặc vượt 30m, nên chuyển sang dòng có khả năng tạo áp cao hơn.

Điều kiện thuận lợi cho bảo dưỡng cũng cần được đưa vào tiêu chí lựa chọn, gồm không gian nâng hạ, khả năng cô lập tuyến và phương án dự phòng khi máy dừng.

Liên hệ maybomnuoclongdiep để được tư vấn bảo trì và lựa chọn máy

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 150WQ200-30-30/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng rất lớn, cột áp tương đối cao, đường ống 150mm và nguồn điện 3 pha. Khả năng vận hành lâu dài phụ thuộc vào việc chọn đúng điểm làm việc, lắp đặt đồng bộ và kiểm tra định kỳ.

Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ đánh giá nguồn nước, tính tổng cột áp và tư vấn phương án bảo trì phù hợp. Chuẩn bị đúng từ đầu sẽ giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn, thuận tiện khi tháo lắp và hạn chế thời gian dừng hệ thống.