Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 220
- Q (Max) (m³/h)
- 50
- H (Max) (m)
- 9
- Họng hút - xả (mm)
- 110 x 100
Máy bơm chìm nước thải Inox MBY cánh hở WFD50-9-2.2 là model hướng đến các hệ thống cần thoát lượng nước lớn trong thời gian ngắn, trong khi yêu cầu về chiều cao đẩy ở mức vừa phải. Máy có công suất 2.2Kw, cột áp tối đa 9m, lưu lượng tối đa 50m³/h cùng kích thước hút xả 110 x 110mm. Thiết kế thân Inox kết hợp cánh hở giúp thiết bị đáp ứng hiệu quả nhu cầu bơm nước thải loãng, nước mưa, nước rửa sàn và nguồn nước có lẫn một lượng nhỏ cặn mềm.
Dưới góc nhìn của chuyên gia so sánh lựa chọn, WFD50-9-2.2 nổi bật ở khả năng vận chuyển nước với lưu lượng rất lớn. So với các model 1.1Kw hoặc 1.5Kw cùng dòng, máy phù hợp hơn với hố thu lớn, bể gom dung tích cao và khu vực thường xuyên phát sinh nhiều nước. Tuy nhiên, thiết bị không hướng đến nhiệm vụ bơm áp lực cao, vì vậy cần đối chiếu kỹ Hmax trước khi lựa chọn.

So với các model WFD có công suất 750W, 1.1Kw hoặc 1.5Kw, WFD50-9-2.2 sở hữu lợi thế rõ rệt về lưu lượng. Qmax đạt 50m³/h, tương đương khoảng 50.000 lít nước mỗi giờ tại điều kiện đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức phù hợp với công trình cần rút nước nhanh và hạn chế tình trạng tồn đọng kéo dài.
Các model công suất thấp hơn thường đáp ứng tốt hố thu nhỏ, bể gom dân dụng hoặc khu vực có lượng nước phát sinh vừa phải. Trong khi đó, WFD50-9-2.2 thích hợp hơn với nhà xưởng, kho hàng, tầng hầm, khu sản xuất hoặc hệ thống thoát nước quy mô lớn hơn.
Dù vậy, không nên chọn máy chỉ vì lưu lượng cao. Nếu lượng nước thực tế ít, một model nhỏ hơn có thể đáp ứng đủ và tiết kiệm chi phí đầu tư. WFD50-9-2.2 chỉ thực sự hiệu quả khi hệ thống cần đúng khả năng bơm của máy.
Lưu lượng tối đa 50m³/h cho thấy sản phẩm thiên mạnh về khả năng vận chuyển nước. Máy phù hợp với bơm ngang, chuyển nước giữa các bể hoặc thoát nước tại khu vực có độ chênh không quá lớn.
Cột áp tối đa 9m giúp máy có phạm vi sử dụng linh hoạt hơn những model chỉ đạt Hmax 5–6m. Tuy nhiên, đây vẫn không phải dòng chuyên dùng để đưa nước lên tầng cao hoặc qua tuyến ống có tổn thất lớn.
Khi so sánh lựa chọn, người dùng cần tính tổng cột áp gồm chiều cao thẳng đứng, chiều dài đường ống, số lượng co nối, van khóa và ma sát bên trong ống. Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng thực tế sẽ giảm. Nếu hệ thống cần đẩy nước gần 9m, nên cân nhắc model có Hmax lớn hơn để duy trì lượng nước đầu ra tốt hơn.
Động cơ công suất 2.2Kw cung cấp lực vận hành cần thiết để máy đạt lưu lượng lớn trong hệ thống có cột áp vừa phải. Đây là mức công suất phù hợp với nhu cầu thoát nước thường xuyên tại công trình dân dụng lớn, nhà xưởng, kho hàng hoặc khu thương mại.
So với model 1.5Kw, WFD50-9-2.2 có khả năng xử lý lượng nước nhiều hơn trong mỗi chu kỳ. Điều này giúp rút ngắn thời gian bơm khi hố gom có dung tích lớn hoặc nước phát sinh liên tục.
Ngược lại, nếu khu vực chỉ cần xử lý vài mét khối nước mỗi giờ, việc sử dụng model 2.2Kw có thể chưa tối ưu. Người dùng nên lựa chọn dựa trên lượng nước phát sinh, thời gian cần thoát hết và số lần máy vận hành trong ngày.
Thiết kế cánh hở tạo khoảng lưu thông rộng trong buồng bơm, hỗ trợ nước có lẫn một lượng nhỏ cặn mềm đi qua thuận lợi. Máy thích hợp với nước mưa, nước rửa sàn, nước thải sinh hoạt loãng hoặc nước tại hố gom có ít tạp chất.
Thân Inox giúp hạn chế gỉ sét khi thiết bị thường xuyên tiếp xúc với nước. Đây là lợi thế khi so sánh với một số dòng thân kim loại thông thường trong môi trường ẩm ướt, đồng thời hỗ trợ quá trình vệ sinh và bảo trì thuận tiện hơn.
Tuy nhiên, cánh hở không có chức năng nghiền rác. Máy không nên dùng để bơm túi nilon, giẻ vải, dây sợi dài, bùn đặc, đá hoặc vật rắn lớn. Nếu nguồn nước có nhiều rác, cần bố trí lưới chắn hoặc lựa chọn dòng máy chuyên xử lý tạp chất.

Với lưu lượng lớn, cột áp vừa phải và đầu hút xả rộng, model này đáp ứng nhiều nhu cầu như:
Trước khi lựa chọn, người dùng nên xác định lượng nước phát sinh mỗi giờ, tổng cột áp, đặc điểm nguồn nước và thời gian mong muốn để hoàn thành một chu kỳ bơm.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm chìm nước thải Inox MBY cánh hở |
| Model | WFD50-9-2.2 |
| Công suất | 2.2Kw |
| Cột áp tối đa Hmax | 9m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 50m³/h |
| Đầu hút | 110mm |
| Đầu xả | 110mm |
| Kích thước hút xả | 110 x 110mm |
| Vật liệu thân | Inox |
| Kiểu cánh | Cánh hở |
| Kiểu lắp đặt | Thả chìm |
| Môi trường sử dụng | Nước thải loãng, nước có ít cặn mềm |
Lưu ý: Hmax 9m và Qmax 50m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện vận hành.
Đầu tiên, người dùng cần so sánh lưu lượng yêu cầu của hệ thống với Qmax của máy. Nếu lượng nước phát sinh nhỏ, model công suất thấp hơn có thể hợp lý hơn. Nếu hố thu lớn và cần rút nước nhanh, WFD50-9-2.2 sẽ có lợi thế rõ rệt.
Tiếp theo là cột áp. Máy có Hmax 9m nên không thích hợp với hệ thống cần đưa nước lên quá cao. Đường ống xả nên tương ứng với kích thước 110mm để hạn chế tổn thất. Việc thu nhỏ tiết diện quá nhiều sẽ làm giảm khả năng khai thác lưu lượng của máy.
Máy cần được đặt ngập trong nước khi vận hành để hỗ trợ làm mát động cơ. Không nâng hạ thiết bị trực tiếp bằng dây điện và không đặt quá sát đáy hố để hạn chế hút bùn. Cửa hút, cánh bơm, dây nguồn, tiếng ồn và độ rung cũng cần được kiểm tra định kỳ.
Máy bơm chìm nước thải Inox MBY cánh hở WFD50-9-2.2 là lựa chọn đáng cân nhắc cho hệ thống cần lưu lượng rất lớn, cột áp vừa phải và khả năng bơm nước thải loãng có ít cặn mềm. Model này sẽ phát huy hiệu quả khi được đối chiếu đúng với lượng nước, tuyến ống và điều kiện công trình.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ so sánh công suất, cột áp, lưu lượng và kích thước đường ống giữa các model. Lựa chọn đúng thiết bị ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống thoát nước nhanh, vận hành ổn định và hạn chế chi phí thay đổi máy về sau.