Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP
Thông tin bảo hành
3 năm cho động cơ
2 năm cho mạch điện tử
Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
Đồng hành cùng khách hàng
Bảo hành chính hãng
Linh kiện thay thế sẵn có
Hỗ trợ xử lý nhanh chóng
Thông tin sản phẩm
Máy bơm biến tần ly tâm PRODN CPM158-0.75Kw là model công suất 750W, được thiết kế cho những hệ thống cần cấp nước, tăng áp và điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu sử dụng thực tế.
Máy có cột áp tối đa 36m, lưu lượng tối đa 6.8m³/h và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 34 x 34mm. Bộ thông số này cho thấy sản phẩm có khả năng cấp lượng nước tương đối khá, đồng thời vẫn duy trì năng lực tạo áp phù hợp cho nhiều hệ thống đường ống.
Dưới góc nhìn của chuyên gia kỹ thuật, hiệu quả của CPM158-0.75Kw không chỉ phụ thuộc vào công suất. Người dùng cần xác định tổng cột áp, lưu lượng đồng thời, đặc điểm nguồn nước và cách bố trí đường ống trước khi lựa chọn.
Đánh giá tổng thể PRODN CPM158-0.75Kw
PRODN CPM158-0.75Kw có công suất 0.75Kw, tương đương 750W. Máy đạt Qmax 6.8m³/h và Hmax 36m trong những điều kiện vận hành tương ứng.
Đây là cấu hình thiên về lưu lượng tương đối khá nhưng vẫn có khả năng tạo cột áp phù hợp. Máy không chỉ phục vụ một điểm dùng nước đơn lẻ mà có thể được cân nhắc cho hệ thống có nhiều thiết bị hoạt động thay đổi theo từng thời điểm.
Model phù hợp với nhà ở, khu dịch vụ nhỏ, khu vệ sinh, hệ thống rửa hoặc nhánh cấp nước kỹ thuật có chất lỏng tương thích.
Tuy nhiên, cần xác định lưu lượng tại đúng cột áp làm việc. Không nên lấy riêng Qmax hoặc Hmax để kết luận khả năng thực tế của máy.
Công suất 750W có ý nghĩa gì?
Công suất 750W là mức công suất danh định của động cơ. Đây là nền tảng để máy tạo ra bộ thông số lưu lượng và cột áp đã cung cấp.
Công suất không trực tiếp cho biết lượng nước tại từng vòi. Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào độ cao điểm dùng, chiều dài đường ống, số lượng co van và trạng thái nguồn nước.
Nếu đường ống đủ tiết diện, nguồn nước ổn định và tổng cột áp nằm trong vùng phù hợp, model 750W có thể đáp ứng hiệu quả.
Ngược lại, đường hút lọt khí hoặc bộ lọc bị tắc vẫn làm nước yếu dù động cơ có công suất lớn hơn.
Hmax 36m được hiểu như thế nào?
Hmax 36m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Đây không phải độ cao mà máy vẫn duy trì đầy đủ Qmax 6.8m³/h.
Tổng cột áp gồm độ cao từ mực nước nguồn đến điểm sử dụng. Ngoài ra, cần cộng thêm tổn thất qua chiều dài đường ống, van, co nối, bộ lọc và các đoạn thay đổi tiết diện.
Ví dụ, điểm sử dụng chỉ cao hơn máy khoảng 12m nhưng tuyến ống dài và có nhiều phụ kiện. Khi đó, tổng cột áp thực tế có thể lớn hơn đáng kể so với 12m.
Nếu tổng cột áp tiến sát 36m, lưu lượng tại đầu ra sẽ giảm mạnh. Hệ thống nên có khoảng dự phòng thay vì thường xuyên vận hành gần Hmax.
Qmax 6.8m³/h có ý nghĩa gì trong thực tế?
Qmax 6.8m³/h tương đương khoảng 6.800 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại.
Mức lưu lượng này phù hợp với hệ thống có nhu cầu nước tương đối khá. Máy có thể phục vụ nhiều điểm sử dụng nếu tổng lưu lượng đồng thời nằm trong khả năng thực tế.
Qmax không phải lưu lượng cố định trong mọi điều kiện. Khi tổng cột áp tăng, lượng nước mà máy cung cấp sẽ giảm.
Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 6.8m³/h để tính chính xác thời gian bơm. Muốn dự tính sát hơn, cần sử dụng lưu lượng tại đúng tổng cột áp của hệ thống.
Hmax 36m và Qmax 6.8m³/h không đạt đồng thời
Hmax 36m và Qmax 6.8m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm làm việc khác nhau.
Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 36m vừa duy trì đủ lưu lượng 6.8m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi hệ thống có lực cản thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc kỹ thuật quan trọng khi lựa chọn máy và dự tính khả năng cấp nước.
Bảng thông số kỹ thuật PRODN CPM158-0.75Kw
Thông số
Giá trị
Tên sản phẩm
Máy bơm biến tần ly tâm PRODN
Model
CPM158-0.75Kw
Công suất
750W
Cột áp tối đa Hmax
36m
Lưu lượng tối đa Qmax
6.8m³/h
Kích thước hút xả
34 x 34mm
Nguyên lý hoạt động
Bơm ly tâm
Công nghệ điều khiển
Biến tần
Đặc tính sử dụng
Cấp nước, tăng áp và điều chỉnh theo nhu cầu
Định hướng vận hành
Lưu lượng khá, cột áp tương đối
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 36m và Qmax 6.8m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.
Nguyên lý bơm ly tâm mang lại lợi ích gì?
Máy bơm ly tâm sử dụng chuyển động quay của cánh bơm để truyền năng lượng cho dòng nước. Cấu hình này phù hợp với hệ thống cần cấp nước liên tục và lưu lượng tương đối ổn định.
Với Qmax 6.8m³/h, CPM158-0.75Kw có lợi thế trong các hệ thống cần lượng nước lớn hơn nhóm model công suất thấp.
Hiệu quả của phần ly tâm phụ thuộc nhiều vào đường hút. Nếu đường hút bị lọt khí, thiếu nước hoặc có lực cản lớn, máy sẽ khó đạt lưu lượng mong muốn.
Vì vậy, việc lắp đặt đường hút đúng kỹ thuật có ý nghĩa quan trọng không kém công suất động cơ.
Công nghệ biến tần hỗ trợ vận hành ra sao?
Công nghệ biến tần hướng đến việc điều chỉnh hoạt động của máy theo nhu cầu sử dụng nước.
Khi chỉ một điểm dùng mở, nhu cầu thấp hơn lúc nhiều thiết bị cùng hoạt động. Máy có thể thay đổi chế độ vận hành để hỗ trợ duy trì áp lực phù hợp.
Đặc điểm này giúp hạn chế tình trạng áp lực thay đổi quá mạnh giữa các thời điểm sử dụng. Hệ thống không phải luôn hoạt động theo một mức cố định.
Tuy nhiên, biến tần không tạo thêm lưu lượng vượt quá khả năng thủy lực của máy. Nếu tổng nhu cầu lớn hơn năng lực thực tế, áp lực vẫn có thể giảm.
Kích thước hút xả 34 x 34mm cần lưu ý gì?
Kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 34 x 34mm. Đường ống và phụ kiện cần được lựa chọn đồng bộ với đầu kết nối của máy.
Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng nước tăng và tổn thất ma sát lớn hơn. Lưu lượng tại điểm dùng khi đó sẽ giảm.
Van khóa, van một chiều và bộ lọc cũng cần có tiết diện phù hợp. Một phụ kiện quá nhỏ có thể trở thành điểm nghẽn của toàn hệ thống.
Các đoạn chuyển kích thước nên được bố trí hợp lý. Không nên thu nhỏ đột ngột ngay sát cửa hút hoặc cửa xả.
Đường hút nên được bố trí như thế nào?
Đường hút nên ngắn, thẳng và hạn chế co gấp. Mỗi lần thay đổi hướng đều làm tăng lực cản trước máy.
Các mối nối phải kín khí. Chỉ một vị trí hở nhỏ cũng có thể khiến khả năng hút suy giảm và làm áp lực đầu ra dao động.
Nếu sử dụng van một chiều hoặc van chân, phụ kiện phải đúng kích thước và đóng kín. Van bị hở có thể làm đường hút mất nước sau khi máy dừng.
Đường ống phải có giá đỡ riêng. Không để trọng lượng của ống kéo lệch đầu kết nối hoặc tạo lực lên thân máy.
Đường đẩy ảnh hưởng thế nào đến hiệu suất?
Đường đẩy nên được bố trí gọn, hạn chế co gấp và các đoạn thu nhỏ đột ngột.
Nếu hệ thống có nhiều nhánh, cần cân bằng lưu lượng. Điều này giúp hạn chế tình trạng điểm gần máy quá mạnh trong khi điểm xa bị yếu.
Van khóa nên được lắp để thuận tiện cô lập máy khi bảo trì. Đường ống và phụ kiện phải chịu được áp lực làm việc của hệ thống.
Sau khi thi công, cần kiểm tra rò rỉ tại tất cả mối nối. Một điểm rò nhỏ cũng khiến máy hoạt động bù áp thường xuyên.
Cài đặt áp lực thế nào cho phù hợp?
Mức áp lực cài đặt nên vừa đủ đáp ứng điểm dùng cao nhất hoặc xa nhất.
Không nên đặt áp lực càng cao càng tốt. Khi yêu cầu áp lực tăng, lưu lượng mà máy cung cấp thường giảm.
Cài đặt quá cao còn khiến máy phải duy trì tải lớn hơn. Đường ống, van và thiết bị đầu cuối cũng phải chịu áp lực cao hơn cần thiết.
Kỹ thuật viên nên bắt đầu từ mức vừa đủ, sau đó kiểm tra từng điểm dùng. Khi vị trí xa nhất đã đáp ứng, không cần tiếp tục tăng.
Máy phù hợp với bao nhiêu điểm sử dụng?
Không thể xác định chính xác số điểm sử dụng chỉ bằng Qmax 6.8m³/h. Mỗi vòi, sen tắm hoặc thiết bị kỹ thuật có yêu cầu lưu lượng khác nhau.
Điều quan trọng là số thiết bị thực sự hoạt động cùng lúc. Một công trình có nhiều vòi nhưng ít sử dụng đồng thời sẽ có nhu cầu khác với khu vực tập trung đông người.
Người dùng cần lập danh sách các thiết bị có khả năng mở trong giờ cao điểm. Sau đó cộng nhu cầu lưu lượng để so sánh với khả năng thực tế của máy.
Nếu tổng nhu cầu thường xuyên vượt khả năng của CPM158-0.75Kw, nên chọn model có Qmax lớn hơn.
Khi nào nước yếu không phải do máy?
Nước yếu có thể do nguồn nước đầu vào không đủ. Bể cạn hoặc lượng nước cấp đến máy bị gián đoạn đều ảnh hưởng đến lưu lượng.
Bộ lọc bị bẩn là nguyên nhân phổ biến khác. Khi lưới lọc bị tắc, lực cản đường hút tăng rõ rệt.
Đường ống quá nhỏ, van chưa mở hoàn toàn hoặc đường hút lọt khí cũng khiến nước đầu ra yếu.
Trước khi thay máy lớn hơn, cần kiểm tra toàn bộ hệ thống. Nâng công suất không xử lý được đường ống bị nghẽn hoặc nguồn nước thiếu.
Vì sao áp lực có thể dao động?
Áp lực dao động có thể do nguồn nước không ổn định hoặc đường hút bị lọt khí.
Van một chiều không giữ kín làm áp lực suy giảm sau khi máy dừng. Hệ thống khi đó phải thường xuyên hoạt động bù.
Rò nước tại đường ống, vòi hoặc thiết bị đầu cuối cũng gây hiện tượng tương tự.
Mức áp lực cài đặt chưa phù hợp là yếu tố cần kiểm tra sau khi đã xác nhận nguồn nước và đường ống không có vấn đề.
Nguồn nước cần đáp ứng điều kiện gì?
Nguồn nước đầu vào phải đủ và ổn định. Máy không thể duy trì áp lực nếu lượng nước cấp vào thấp hơn nhu cầu sử dụng.
Nước nên hạn chế cát, cặn và tạp chất. Những thành phần này có thể làm bộ lọc nhanh bẩn hoặc ảnh hưởng đến phần thủy lực.
Nếu cần sử dụng bộ lọc, nên chọn loại có tiết diện tương ứng với đường ống. Bộ lọc quá nhỏ sẽ tạo thêm lực cản.
Đối với nước biển, hóa chất hoặc chất lỏng có tính ăn mòn, cần xác nhận khả năng tương thích của máy trước khi sử dụng.
Không nên để máy chạy khô
Máy cần có nước trong phần thủy lực theo đúng yêu cầu vận hành. Không nên để thiết bị hoạt động khi nguồn nước đã cạn.
Chạy khô có thể ảnh hưởng đến các bộ phận làm kín và khiến máy phát sinh nhiệt bất thường.
Nếu hệ thống thường xuyên có nguy cơ thiếu nước, cần bố trí giải pháp bảo vệ phù hợp.
Khi máy chạy nhưng không có nước ra, nên dừng ngay để kiểm tra. Không để thiết bị tiếp tục hoạt động kéo dài.
Vị trí lắp đặt phù hợp
Máy nên được đặt trên nền chắc chắn, bằng phẳng và khô ráo. Khu vực lắp cần thông thoáng để hỗ trợ tản nhiệt.
Nếu lắp ngoài trời, thiết bị cần có mái che. Không để nước mưa hoặc nước rò chảy trực tiếp vào phần điện.
Không nên đặt máy trong hộp kín hoàn toàn. Không gian xung quanh cần đủ để kiểm tra van, bộ lọc và các đầu nối.
Vị trí lắp gần nguồn nước giúp rút ngắn đường hút. Đây là cách đơn giản để giảm tổn thất và hỗ trợ máy hoạt động ổn định.
Quy trình chạy thử sau khi lắp đặt
Trước khi chạy thử, cần kiểm tra nguồn nước, độ kín đường hút, trạng thái van và các kết nối điện.
Phần thủy lực phải có nước theo đúng yêu cầu vận hành. Không khởi động máy khi hệ thống chưa được chuẩn bị đầy đủ.
Sau khi máy chạy, nên mở lần lượt từng điểm sử dụng. Tiếp theo, kiểm tra khi nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.
Kỹ thuật viên cần theo dõi áp lực, tiếng ồn và độ ổn định của dòng nước. Nếu máy rung mạnh hoặc phát tiếng bất thường, nên dừng để kiểm tra.
Bảo trì giúp duy trì hiệu suất
Bộ lọc, van một chiều, đường hút và các mối nối cần được kiểm tra định kỳ.
Nếu lưu lượng hoặc áp lực giảm, nên tìm nguyên nhân trước khi thay đổi mức cài đặt. Tăng áp có thể làm máy hoạt động nặng hơn nhưng không xử lý được điểm nghẽn.
Máy cần được giữ sạch, khô và thông thoáng. Các dấu hiệu rò nước hoặc đầu nối lỏng nên được xử lý sớm.
Trước khi bảo trì, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện. Đồng thời khóa van và xả áp trong đường ống trước khi tháo thiết bị.
Khi nào nên chọn PRODN CPM158-0.75Kw?
Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng tối đa khoảng 6.8m³/h, tổng cột áp thấp hơn 36m và sử dụng đường ống khoảng 34mm.
Máy đáng cân nhắc cho công trình có nhu cầu nước tương đối khá, nhiều điểm sử dụng thay đổi theo từng thời điểm và cần hỗ trợ duy trì áp lực.
Nếu tổng cột áp tiến sát hoặc vượt 36m, nên lựa chọn model có Hmax cao hơn.
Nếu nhu cầu thường xuyên vượt khả năng thực tế của máy, cần chọn model có Qmax lớn hơn để tạo khoảng dự phòng.
Liên hệ maybomnuoclongdiep để được tư vấn kỹ thuật
Máy bơm biến tần ly tâm PRODN CPM158-0.75Kw có công suất 750W, Hmax 36m, Qmax 6.8m³/h và kích thước hút xả 34mm. Sản phẩm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng tương đối khá, cột áp vừa phải và khả năng điều chỉnh theo nhu cầu dùng nước.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính tổng cột áp, xác định lưu lượng đồng thời và tư vấn phương án đường ống. Lựa chọn đúng model và lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ giúp hệ thống duy trì áp lực ổn định, hạn chế nước yếu và giảm chi phí sửa đổi về sau.