Máy bơm biến tần ly tâm PRODN CPM130-0.37Kw

Model: CPM130-0.37Kw

Công suất:

LIÊN HỆ ZALO

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
220
Q (Max) (m³/h)
4.9
H (Max) (m)
32
Head (rated) (m)
15
Flow (rated) (m³/h)
3.0
Họng hút - xả (mm)
34 x 34

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
220
Q (Max) (m³/h)
4.9
H (Max) (m)
32
Head (rated) (m)
15
Flow (rated) (m³/h)
3.0
Họng hút - xả (mm)
34 x 34

Địa chỉ

  • Địa chỉ: Phố Xuân Đài/Khu Đình Bảng, Phường Từ Sơn Bắc Ninh - Việt Nam 16000
  • Hotline: 0328199962
  • Email: [email protected]
  • Thời gian làm việc: 8AM - 17PM
  • Giao hàng: Toàn quốc – hỗ trợ vận chuyển
  • Kho hàng: Sẵn hàng số lượng lớn
  • Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP

Thông tin bảo hành

  • 3 năm cho động cơ
  • 2 năm cho mạch điện tử
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Đồng hành cùng khách hàng
  • Bảo hành chính hãng
  • Linh kiện thay thế sẵn có
  • Hỗ trợ xử lý nhanh chóng

Thông tin sản phẩm

Máy bơm biến tần ly tâm PRODN CPM130-0.37Kw là model công suất 370W, được thiết kế cho các hệ thống cần cấp nước, tăng áp và điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu sử dụng. Máy đạt cột áp tối đa 32m, lưu lượng tối đa 4.9m³/h và có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 34 x 34mm.

Dưới góc nhìn của chuyên gia tối ưu chi phí, model này cần được đánh giá trên cả hai phương diện: vốn đầu tư ban đầu và tổng chi phí trong suốt thời gian sử dụng. Một máy có giá mua hợp lý nhưng phải chạy kéo dài, thường xuyên sửa đường ống hoặc không đáp ứng đủ lưu lượng sẽ chưa chắc mang lại hiệu quả kinh tế.

PRODN CPM130-0.37Kw có mức công suất không quá lớn, trong khi Qmax đạt 4.9m³/h và Hmax đạt 32m. Bộ thông số này phù hợp với những hệ thống cần lưu lượng tương đối khá, cột áp vừa phải và muốn kiểm soát chi phí điện cùng chi phí cải tạo về lâu dài.

Chi phí đầu tư ban đầu của CPM130-0.37Kw gồm những gì?

Chi phí đầu tư không chỉ là giá mua máy. Người dùng còn phải tính đến đường ống, van, bộ lọc, dây điện, thiết bị bảo vệ, nhân công và vị trí lắp đặt.

Nếu chọn đúng model ngay từ đầu, hệ thống có thể sử dụng đường ống và phụ kiện ở quy mô hợp lý. Điều này giúp hạn chế việc phải thay đổi nhiều hạng mục sau khi công trình đã hoàn thiện.

Với công suất 370W, máy không yêu cầu hạ tầng điện quá lớn so với các model công suất cao hơn. Tuy nhiên, dây dẫn và thiết bị bảo vệ vẫn phải được lựa chọn đúng kỹ thuật.

Khoản đầu tư ban đầu chỉ thực sự hiệu quả khi máy đáp ứng đủ lưu lượng và cột áp. Chọn rẻ nhưng thiếu năng lực có thể dẫn đến chi phí nâng cấp cao hơn về sau.

Công suất 370W có giúp giảm chi phí điện không?

Công suất 0.37Kw, tương đương 370W, là mức công suất danh định của động cơ. Đây là một lợi thế đối với hệ thống không cần sử dụng máy công suất lớn.

Tuy nhiên, tiền điện không chỉ phụ thuộc vào số W trên tem máy. Tổng điện năng còn liên quan đến thời gian chạy, mức tải, áp lực cài đặt và tình trạng đường ống.

Một máy 370W được chọn đúng có thể hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian hợp lý. Ngược lại, nếu máy phải chạy liên tục vì thiếu cột áp hoặc nguồn nước yếu, hiệu quả điện năng sẽ giảm.

Do đó, không nên chọn máy nhỏ chỉ để giảm công suất. Model phải đủ khả năng đáp ứng điểm làm việc thực tế thì mới tạo ra lợi ích kinh tế lâu dài.

Qmax 4.9m³/h mang lại giá trị sử dụng gì?

Qmax 4.9m³/h tương đương khoảng 4.900 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại.

Đây là mức lưu lượng tương đối khá đối với một model công suất 370W. Máy có thể được cân nhắc cho nhà ở, khu dịch vụ nhỏ, hệ thống cấp nước kỹ thuật hoặc nhiều điểm dùng nước ở mức vừa phải.

Lưu lượng tốt giúp giảm thời gian cấp nước khi tổng cột áp thấp đến trung bình. Đây là yếu tố có thể góp phần giảm số giờ máy phải hoạt động.

Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định. Khi độ cao, chiều dài đường ống hoặc số lượng phụ kiện tăng, lượng nước thực tế tại điểm sử dụng sẽ giảm.

Hmax 32m ảnh hưởng thế nào đến hiệu quả đầu tư?

Hmax 32m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Đây không phải mức cột áp mà máy vẫn duy trì đầy đủ Qmax 4.9m³/h.

Tổng cột áp gồm độ cao từ nguồn nước đến điểm dùng cao nhất. Ngoài ra, phải cộng thêm tổn thất qua đường ống, van, co nối, bộ lọc và các đoạn thay đổi tiết diện.

Nếu tổng cột áp được tính sai, máy có thể không đạt lưu lượng mong muốn. Khi đó, người dùng dễ phải thay máy lớn hơn hoặc cải tạo lại đường ống.

Tính đúng cột áp ngay từ đầu giúp tránh đầu tư lặp lại. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất để kiểm soát tổng chi phí sở hữu.

Hmax 32m và Qmax 4.9m³/h không đạt đồng thời

Hmax 32m và Qmax 4.9m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm làm việc khác nhau.

Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 32m vừa duy trì đủ lưu lượng 4.9m³/h trong cùng một điều kiện.

Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi hệ thống có lực cản thấp.

Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Hiểu đúng nguyên tắc này giúp người dùng tránh tính sai thời gian bơm và hạn chế chọn nhầm công suất.

Bảng thông số kỹ thuật PRODN CPM130-0.37Kw

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Máy bơm biến tần ly tâm PRODN
Model CPM130-0.37Kw
Công suất 370W
Cột áp tối đa Hmax 32m
Lưu lượng tối đa Qmax 4.9m³/h
Kích thước hút xả 34 x 34mm
Nguyên lý bơm Ly tâm
Công nghệ điều khiển Biến tần
Đặc tính sử dụng Cấp nước, tăng áp và điều chỉnh theo nhu cầu
Định hướng vận hành Lưu lượng khá, cột áp vừa phải

Lưu ý kỹ thuật: Hmax 32m và Qmax 4.9m³/h là hai thông số cực đại tại các điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.

Nguyên lý ly tâm mang lại lợi ích gì?

Máy bơm ly tâm sử dụng chuyển động quay của cánh bơm để truyền năng lượng cho dòng nước. Cấu hình này phù hợp với hệ thống cần cấp nước liên tục và lưu lượng tương đối ổn định.

Với Qmax 4.9m³/h, CPM130-0.37Kw hướng đến nhu cầu sử dụng nước vừa phải nhưng cần tổng lượng nước khá trong mỗi giờ.

Hiệu quả của phần ly tâm phụ thuộc nhiều vào điều kiện đường hút. Nếu đường hút lọt khí, thiếu nước hoặc có quá nhiều lực cản, lưu lượng sẽ giảm.

Để hạn chế chi phí sửa chữa, máy cần được lắp đúng, có nước đầy đủ và không vận hành khô.

Biến tần giúp tối ưu chi phí vận hành ra sao?

Công nghệ biến tần hướng đến việc điều chỉnh hoạt động của máy theo nhu cầu sử dụng nước.

Khi chỉ một điểm dùng hoạt động, nhu cầu thấp hơn lúc nhiều vòi cùng mở. Máy có thể điều chỉnh chế độ thay vì luôn vận hành theo một mức cố định.

Khả năng này giúp hạn chế hoạt động dư thừa và hỗ trợ duy trì áp lực ổn định hơn. Đây là yếu tố có thể giảm số giờ máy phải chạy ở mức cao không cần thiết.

Tuy nhiên, mức tiết kiệm còn phụ thuộc vào cài đặt áp lực và độ kín của hệ thống. Đường ống rò sẽ khiến máy thường xuyên hoạt động bù áp.

Kích thước hút xả 34 x 34mm tác động thế nào đến chi phí?

Kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 34 x 34mm. Tuyến ống và phụ kiện nên được lựa chọn đồng bộ với đầu kết nối của máy.

Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng nước tăng và tổn thất áp lực lớn hơn. Máy phải chạy lâu hơn để đáp ứng cùng một nhu cầu.

Đường ống nhỏ có thể giúp giảm một phần chi phí vật tư ban đầu. Tuy nhiên, phần tiết kiệm này có thể không đáng kể so với chi phí điện tăng trong thời gian sử dụng.

Vì vậy, kích thước ống nên được chọn theo lưu lượng và chiều dài tuyến. Không nên chỉ ưu tiên giá vật tư thấp nhất.

Đường hút đúng kỹ thuật giúp tránh chi phí sửa chữa

Đường hút nên được bố trí ngắn, thẳng và hạn chế co gấp. Mỗi đoạn chuyển hướng đều làm tăng lực cản trước máy.

Các mối nối phải kín khí. Một vị trí hở nhỏ cũng có thể khiến khả năng hút suy giảm và làm máy hoạt động không ổn định.

Nếu sử dụng van một chiều hoặc van chân, phụ kiện phải đúng kích thước và đóng kín. Van bị hở có thể làm đường hút mất nước sau khi máy dừng.

Đường ống cần có giá đỡ riêng. Không để trọng lượng của ống kéo lệch đầu kết nối và tạo ứng suất lên thân máy.

Đường đẩy hợp lý giúp giảm tổn thất năng lượng

Đường đẩy nên được bố trí gọn, hạn chế co gấp và các đoạn thu nhỏ đột ngột.

Nếu hệ thống có nhiều nhánh, cần cân bằng lưu lượng. Điều này giúp giảm tình trạng điểm gần máy quá mạnh trong khi điểm xa bị yếu.

Van khóa và phụ kiện phải có tiết diện phù hợp. Một van quá nhỏ có thể trở thành điểm cản của toàn tuyến.

Sau khi thi công, cần kiểm tra rò rỉ tại tất cả mối nối. Một điểm rò nhỏ cũng khiến máy hoạt động bù áp và làm tăng điện năng tiêu thụ.

Cài đặt áp lực thế nào để không lãng phí?

Áp lực cài đặt nên vừa đủ đáp ứng điểm dùng cao nhất hoặc xa nhất. Không nên đặt mức áp càng cao càng tốt.

Khi áp lực cài đặt tăng, máy phải duy trì tải lớn hơn. Lưu lượng thực tế cũng có thể giảm theo điểm làm việc.

Đường ống, van và thiết bị đầu cuối sẽ phải chịu áp lực cao hơn nhu cầu. Điều này làm tăng nguy cơ rò rỉ và phát sinh chi phí sửa chữa.

Nên bắt đầu từ mức áp vừa đủ, sau đó kiểm tra từng điểm dùng. Khi điểm xa nhất đã đáp ứng, không cần tiếp tục tăng.

Chọn máy quá nhỏ làm tăng chi phí như thế nào?

Máy quá nhỏ có thể phải chạy kéo dài nhưng vẫn không đáp ứng đủ lưu lượng hoặc áp lực.

Thời gian vận hành nhiều hơn làm tăng điện năng, số giờ làm việc của động cơ và nhu cầu bảo trì.

Người sử dụng cũng có thể phải thay máy hoặc lắp thêm thiết bị hỗ trợ. Đây là khoản chi phí phát sinh đáng kể sau đầu tư.

CPM130-0.37Kw chỉ nên được chọn khi Qmax 4.9m³/h và Hmax 32m tương thích với nhu cầu thực tế.

Chọn máy quá lớn có thực sự tốt hơn không?

Máy lớn hơn thường có giá mua cao hơn, yêu cầu đường ống và hệ thống điện tương ứng lớn hơn.

Nếu nhu cầu thực tế thấp, phần năng lực dư thừa không tạo thêm giá trị đáng kể. Người dùng phải đầu tư nhiều hơn nhưng không khai thác hết khả năng máy.

Công suất lớn cũng không khắc phục được đường hút lọt khí, bộ lọc bị tắc hoặc tuyến ống bố trí sai.

Phương án kinh tế nhất là model vừa đủ nhu cầu và có khoảng dự phòng hợp lý, thay vì chọn máy lớn nhất trong ngân sách.

Nguồn nước ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sở hữu

Nguồn nước cần đủ và ổn định. Nếu bể thường xuyên cạn, máy có nguy cơ vận hành thiếu nước.

Cát, cặn và tạp chất có thể làm bộ lọc nhanh bẩn hoặc ảnh hưởng đến phần thủy lực. Khi lưu lượng giảm, máy phải hoạt động lâu hơn.

Nếu nguồn nước không sạch, cần bố trí bộ lọc phù hợp. Bộ lọc phải đủ tiết diện để không tạo lực cản quá lớn.

Không nên để máy chạy khô. Chi phí phòng ngừa thường thấp hơn nhiều so với chi phí sửa chữa khi thiết bị vận hành thiếu nước.

Bộ lọc phù hợp giúp giảm chi phí bảo trì

Bộ lọc giúp hạn chế cặn và tạp chất đi vào máy. Đây là giải pháp hữu ích khi nguồn nước không hoàn toàn sạch.

Tuy nhiên, bộ lọc quá nhỏ hoặc lưới quá dày có thể làm tăng lực cản. Khi bám bẩn, lưu lượng tiếp tục giảm.

Người sử dụng nên chọn bộ lọc có tiết diện phù hợp với đường ống 34mm. Chu kỳ vệ sinh cần căn cứ vào chất lượng nguồn nước.

Bảo trì bộ lọc đúng thời điểm giúp duy trì lưu lượng và giảm áp lực làm việc không cần thiết cho máy.

Vị trí lắp đặt ảnh hưởng thế nào đến tuổi thọ?

Máy nên được đặt trên nền chắc chắn, bằng phẳng và khô ráo. Khu vực lắp phải thông thoáng để hỗ trợ thoát nhiệt.

Nếu lắp ngoài trời, thiết bị cần có mái che. Không để nước mưa hoặc nước rò chảy trực tiếp vào phần điện.

Máy không nên được đặt trong hộp kín hoàn toàn. Nhiệt tích tụ lâu ngày có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc của bộ điều khiển.

Vị trí dễ tiếp cận cũng giúp giảm thời gian và chi phí mỗi lần kiểm tra, vệ sinh hoặc thay phụ kiện.

Những dấu hiệu hệ thống đang làm tăng chi phí vận hành

Máy chạy liên tục dù không dùng nước thường liên quan đến rò rỉ hoặc van một chiều không giữ kín.

Áp lực dao động có thể do đường hút lọt khí, nguồn nước thiếu hoặc bộ lọc bị bẩn.

Nếu thời gian cấp nước tăng dần, đường ống hoặc phần thủy lực có thể đang bị cản. Máy vì thế phải chạy lâu hơn.

Khi xuất hiện rung mạnh, tiếng kêu lạ hoặc nhiệt độ bất thường, cần dừng kiểm tra. Tiếp tục vận hành có thể làm chi phí sửa chữa tăng cao.

Quy trình chạy thử để kiểm soát hiệu quả đầu tư

Trước khi chạy thử, cần kiểm tra nguồn nước, độ kín đường hút, trạng thái van và các kết nối điện.

Phần thủy lực phải có nước theo đúng yêu cầu vận hành. Không để máy chạy khô.

Sau khi khởi động, nên mở lần lượt từng điểm sử dụng. Tiếp theo, thử khi nhiều thiết bị cùng hoạt động để đánh giá lưu lượng đồng thời.

Mức áp cài đặt, thời gian chạy và độ ổn định của dòng nước nên được ghi lại. Đây là dữ liệu giúp theo dõi hiệu quả sử dụng về sau.

Bảo trì định kỳ giúp giảm tổng chi phí sở hữu

Bộ lọc, van một chiều, đường hút và các mối nối cần được kiểm tra định kỳ.

Nếu áp lực hoặc lưu lượng giảm, nên tìm nguyên nhân trước khi tăng mức cài đặt. Tăng áp có thể làm máy hoạt động nặng hơn nhưng không xử lý được điểm nghẽn.

Máy cần được giữ sạch, khô và thông thoáng. Các dấu hiệu rò nước hoặc đầu nối lỏng nên được xử lý sớm.

Trước khi bảo trì, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện. Đồng thời khóa van và xả áp trong đường ống trước khi tháo thiết bị.

Khi nào nên chọn PRODN CPM130-0.37Kw?

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng tối đa khoảng 4.9m³/h, tổng cột áp thấp hơn 32m và sử dụng đường ống khoảng 34mm.

Máy đáng cân nhắc cho công trình có nhu cầu nước vừa phải, ưu tiên chi phí đầu tư hợp lý và muốn điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu thực tế.

Nếu tổng cột áp tiến sát hoặc vượt 32m, nên chọn model có Hmax cao hơn. Nếu nhu cầu thường xuyên vượt khả năng thực tế, cần lựa chọn máy có Qmax lớn hơn.

Chọn đúng model ngay từ đầu giúp tránh chi phí thay máy, cải tạo đường ống và điện năng lãng phí trong quá trình sử dụng.

Liên hệ maybomnuoclongdiep để tối ưu tổng chi phí sở hữu

Máy bơm biến tần ly tâm PRODN CPM130-0.37Kw có công suất 370W, Hmax 32m, Qmax 4.9m³/h và kích thước hút xả 34mm. Model phù hợp với hệ thống cần lưu lượng tương đối khá, cột áp vừa phải và khả năng điều chỉnh theo nhu cầu.

Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính tổng cột áp, xác định lưu lượng đồng thời và lựa chọn cấu hình phù hợp. Đầu tư đúng máy, đúng đường ống và đúng mức áp lực sẽ giúp giảm chi phí ban đầu, hạn chế sửa đổi và kiểm soát tốt chi phí sở hữu lâu dài.