Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP
Thông tin bảo hành
3 năm cho động cơ
2 năm cho mạch điện tử
Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
Đồng hành cùng khách hàng
Bảo hành chính hãng
Linh kiện thay thế sẵn có
Hỗ trợ xử lý nhanh chóng
Thông tin sản phẩm
Máy bơm biến tần ly tâm nhiều tầng PRODN H2-20E-0.37Kw là model công suất 370W, được thiết kế cho các hệ thống cần cấp nước, tăng áp và duy trì áp lực theo nhu cầu sử dụng.
Máy có cột áp tối đa 32m, lưu lượng tối đa 4.1m³/h và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 34 x 34mm. Cấu hình ly tâm nhiều tầng hướng đến khả năng tạo áp tương đối ổn định trong khi vẫn duy trì lưu lượng ở mức vừa phải.
Dưới góc nhìn của chuyên gia kỹ thuật, model này cần được lựa chọn dựa trên điểm làm việc thực tế. Người dùng phải đối chiếu đồng thời tổng cột áp, lưu lượng sử dụng, kích thước đường ống và đặc điểm nguồn nước thay vì chỉ nhìn vào công suất 370W.
Đánh giá tổng thể PRODN H2-20E-0.37Kw
PRODN H2-20E-0.37Kw có công suất không quá lớn nhưng đạt Hmax 32m và Qmax 4.1m³/h. Bộ thông số này phù hợp với hệ thống cần cân bằng giữa khả năng tạo áp và lượng nước cung cấp.
Máy có thể được cân nhắc cho nhà ở, khu dịch vụ nhỏ, nhánh cấp nước kỹ thuật hoặc hệ thống tăng áp có nhu cầu thay đổi theo từng thời điểm.
So với máy ly tâm một tầng có cùng mức công suất, cấu hình nhiều tầng thường được lựa chọn khi hệ thống cần ưu tiên khả năng tạo áp. Tuy nhiên, hiệu quả cụ thể vẫn phải được xác định theo đường đặc tính và điều kiện lắp đặt thực tế.
Model không nên được xem là máy lưu lượng lớn. Nếu công trình có nhiều thiết bị sử dụng đồng thời, cần tính tổng nhu cầu trước khi chọn.
Công suất 370W có ý nghĩa gì?
Công suất 0.37Kw, tương đương 370W, là mức công suất danh định của động cơ. Đây là nền tảng để máy tạo ra bộ thông số Hmax 32m và Qmax 4.1m³/h.
Công suất không trực tiếp cho biết lưu lượng tại từng vòi. Khả năng thực tế còn phụ thuộc vào độ cao điểm dùng, chiều dài đường ống và số lượng phụ kiện.
Nếu hệ thống có đường ống đúng kích thước, nguồn nước ổn định và tổng cột áp nằm trong vùng phù hợp, công suất 370W có thể đáp ứng hiệu quả.
Ngược lại, máy vẫn có thể cho nước yếu khi đường hút lọt khí, bộ lọc bị tắc hoặc tuyến ống phát sinh quá nhiều tổn thất.
Cấu hình ly tâm nhiều tầng có ưu điểm gì?
Máy bơm ly tâm nhiều tầng sử dụng nhiều tầng cánh để truyền năng lượng cho dòng nước qua từng cấp. Cấu hình này hướng đến khả năng tạo cột áp tốt hơn so với việc chỉ ưu tiên lưu lượng.
Với Hmax 32m, PRODN H2-20E-0.37Kw phù hợp với hệ thống cần đưa nước qua độ chênh hoặc đường ống có mức tổn thất nhất định.
Thiết kế nhiều tầng không đồng nghĩa máy phù hợp với mọi hệ thống. Nếu nhu cầu chính là lưu lượng rất lớn trên tuyến thấp, một model thiên về Qmax có thể hợp lý hơn.
Người dùng nên chọn cấu hình nhiều tầng khi áp lực tại điểm sử dụng là yêu cầu quan trọng và lưu lượng cần thiết vẫn nằm trong khả năng của máy.
Hmax 32m được hiểu như thế nào?
Hmax 32m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Đây không phải độ cao mà máy vẫn duy trì đầy đủ Qmax 4.1m³/h.
Tổng cột áp gồm chiều cao từ mực nước nguồn đến điểm sử dụng cao nhất. Ngoài ra, cần cộng thêm tổn thất qua đường ống, van, co nối, bộ lọc và các đoạn thay đổi tiết diện.
Ví dụ, điểm dùng nước chỉ cao hơn máy khoảng 10m nhưng tuyến ống dài và có nhiều phụ kiện. Tổng cột áp thực tế khi đó có thể cao hơn đáng kể so với 10m.
Nếu tổng cột áp tiến sát 32m, lưu lượng đầu ra sẽ giảm mạnh. Hệ thống nên có khoảng dự phòng thay vì để máy thường xuyên làm việc gần Hmax.
Qmax 4.1m³/h thể hiện khả năng cấp nước ra sao?
Qmax 4.1m³/h tương đương khoảng 4.100 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại.
Mức lưu lượng này phù hợp với hệ thống có nhu cầu vừa phải. Máy có thể phục vụ nhiều điểm dùng nếu tổng lưu lượng đồng thời nằm trong khả năng thực tế.
Qmax không phải lưu lượng cố định trong mọi điều kiện. Khi tổng cột áp tăng, lượng nước máy cung cấp sẽ giảm.
Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 4.1m³/h để tính chính xác thời gian bơm. Muốn dự tính sát hơn, cần sử dụng lưu lượng tại đúng tổng cột áp của hệ thống.
Hmax 32m và Qmax 4.1m³/h có đạt đồng thời không?
Hmax 32m và Qmax 4.1m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm làm việc khác nhau.
Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 32m vừa duy trì đủ lưu lượng 4.1m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi hệ thống có lực cản thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc kỹ thuật quan trọng khi lựa chọn máy và dự tính khả năng cấp nước.
Bảng thông số kỹ thuật PRODN H2-20E-0.37Kw
Thông số
Giá trị
Tên sản phẩm
Máy bơm biến tần ly tâm nhiều tầng PRODN
Model
H2-20E-0.37Kw
Công suất
370W
Cột áp tối đa Hmax
32m
Lưu lượng tối đa Qmax
4.1m³/h
Kích thước hút xả
34 x 34mm
Nguyên lý hoạt động
Bơm ly tâm nhiều tầng
Công nghệ điều khiển
Biến tần
Đặc tính ứng dụng
Cấp nước, tăng áp và duy trì áp lực
Định hướng vận hành
Lưu lượng vừa phải, cột áp tương đối
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 32m và Qmax 4.1m³/h là hai thông số cực đại tại các điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.
Công nghệ biến tần hỗ trợ vận hành thế nào?
Công nghệ biến tần hướng đến việc điều chỉnh hoạt động của máy theo nhu cầu sử dụng nước.
Khi chỉ một điểm dùng mở, nhu cầu thấp hơn so với lúc nhiều thiết bị cùng hoạt động. Máy có thể thay đổi chế độ vận hành để hỗ trợ duy trì áp lực phù hợp.
Đặc điểm này giúp hạn chế tình trạng áp lực thay đổi quá rõ giữa các thời điểm. Hệ thống không phải luôn vận hành theo một chế độ cố định.
Tuy nhiên, biến tần không tạo thêm lưu lượng vượt quá khả năng thủy lực. Nếu tổng nhu cầu cao hơn năng lực thực tế của máy, áp lực vẫn có thể giảm.
Kích thước hút xả 34 x 34mm cần lưu ý gì?
Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 34 x 34mm. Đường ống và phụ kiện nên được lựa chọn đồng bộ với đầu kết nối.
Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng nước tăng và tổn thất ma sát lớn hơn. Lưu lượng tại điểm sử dụng khi đó sẽ giảm.
Van khóa, van một chiều và bộ lọc cũng cần có tiết diện phù hợp. Một phụ kiện quá nhỏ có thể trở thành điểm nghẽn của toàn tuyến.
Nếu cần chuyển đổi kích thước, đoạn chuyển nên được bố trí hợp lý. Không nên thay đổi tiết diện đột ngột ngay sát cửa hút hoặc cửa xả.
Cách xác định lưu lượng sử dụng đồng thời
Không nên chọn máy chỉ bằng cách đếm tổng số vòi trong công trình. Điều quan trọng là số thiết bị thực sự hoạt động cùng một thời điểm.
Mỗi thiết bị có mức tiêu thụ khác nhau. Sen tắm, vòi rửa và thiết bị cấp nước kỹ thuật không cần cùng một lưu lượng.
Người dùng nên xác định kịch bản sử dụng cao điểm. Sau đó cộng lưu lượng của những thiết bị có khả năng hoạt động đồng thời.
Kết quả này cần được so sánh với lưu lượng của máy tại tổng cột áp thực tế, không phải chỉ so với Qmax 4.1m³/h.
Cách tính tổng cột áp trước khi chọn máy
Tổng cột áp không chỉ là chiều cao thẳng đứng từ nguồn nước đến điểm sử dụng.
Giá trị này gồm cột áp tĩnh và tổn thất trên toàn bộ tuyến. Tổn thất phát sinh qua chiều dài đường ống, co, van, bộ lọc và các đoạn thu nhỏ.
Đường ống càng dài hoặc có đường kính càng nhỏ thì tổn thất càng lớn. Cặn bám bên trong cũng làm lực cản tăng theo thời gian.
Tính đúng tổng cột áp giúp xác định máy có còn đủ lưu lượng tại điểm dùng hay không. Đây là cơ sở kỹ thuật quan trọng trước khi quyết định mua.
Đường hút nên được bố trí như thế nào?
Đường hút nên ngắn, thẳng và hạn chế co gấp. Mỗi đoạn chuyển hướng đều làm tăng lực cản trước máy.
Các mối nối phải kín khí. Chỉ một vị trí hở nhỏ cũng có thể khiến khả năng hút suy giảm và làm áp lực đầu ra dao động.
Nếu dùng van một chiều hoặc van chân, phụ kiện cần đúng kích thước và đóng kín. Van bị hở có thể làm đường hút mất nước sau khi máy dừng.
Đường ống phải có giá đỡ riêng. Không để trọng lượng của ống kéo lệch đầu kết nối hoặc tạo lực lên thân máy.
Đường đẩy ảnh hưởng thế nào đến hiệu suất?
Đường đẩy nên được bố trí gọn, hạn chế co gấp và các đoạn thu nhỏ đột ngột.
Nếu hệ thống có nhiều nhánh, cần cân bằng lưu lượng. Việc này giúp hạn chế tình trạng điểm gần máy quá mạnh nhưng điểm xa lại yếu.
Van khóa nên được bố trí để thuận tiện cô lập máy khi cần kiểm tra. Đường ống và phụ kiện phải chịu được áp lực làm việc của hệ thống.
Sau khi thi công, cần kiểm tra rò rỉ tại tất cả các mối nối. Một điểm rò nhỏ cũng khiến máy phải hoạt động bù áp thường xuyên.
Cài đặt áp lực thế nào cho phù hợp?
Mức áp lực cài đặt nên vừa đủ đáp ứng điểm dùng cao nhất hoặc xa nhất.
Không nên đặt áp lực càng cao càng tốt. Khi yêu cầu áp lực tăng, lưu lượng mà máy cung cấp thường giảm.
Cài đặt quá cao còn khiến máy phải duy trì tải lớn hơn. Đường ống, van và thiết bị đầu cuối cũng chịu thêm áp lực không cần thiết.
Nên bắt đầu từ mức áp vừa đủ, sau đó kiểm tra từng điểm dùng. Khi vị trí xa nhất đã đáp ứng, không cần tiếp tục tăng.
Nguồn nước đầu vào cần đáp ứng điều kiện gì?
Nguồn nước phải đủ và ổn định. Máy không thể duy trì áp lực nếu lượng nước cấp vào thấp hơn nhu cầu sử dụng.
Nước nên hạn chế cát, cặn và tạp chất. Những thành phần này có thể làm bộ lọc nhanh bẩn hoặc ảnh hưởng đến phần thủy lực.
Nếu cần sử dụng bộ lọc, nên chọn loại có tiết diện phù hợp với đường ống. Bộ lọc quá nhỏ sẽ tạo thêm lực cản.
Đối với nước biển, hóa chất hoặc chất lỏng có tính ăn mòn, cần xác nhận khả năng tương thích của máy trước khi sử dụng.
Vì sao máy chạy nhưng nước vẫn yếu?
Nguồn nước đầu vào thiếu là một nguyên nhân phổ biến. Nếu bể cạn hoặc nước cấp đến máy không liên tục, lưu lượng đầu ra sẽ giảm.
Bộ lọc bị bẩn cũng làm lực cản trên đường hút tăng. Máy có thể vẫn hoạt động nhưng nước tại điểm dùng yếu hơn trước.
Đường ống quá nhỏ, van chưa mở hoàn toàn hoặc đường hút lọt khí cũng ảnh hưởng đến khả năng cấp nước.
Trước khi thay máy lớn hơn, cần kiểm tra toàn bộ hệ thống. Nâng công suất không xử lý được đường ống đang bị nghẽn hoặc nguồn nước không đủ.
Vì sao áp lực có thể dao động?
Áp lực dao động có thể liên quan đến nguồn nước không ổn định hoặc đường hút bị lọt khí.
Van một chiều không giữ kín làm áp lực giảm sau khi máy dừng. Hệ thống khi đó phải hoạt động bù nhiều lần.
Rò nước tại đường ống, vòi hoặc thiết bị đầu cuối cũng gây hiện tượng tương tự.
Mức áp cài đặt chưa phù hợp chỉ nên được điều chỉnh sau khi đã kiểm tra nguồn nước và độ kín của toàn hệ thống.
Không nên để máy chạy khô
Máy cần có nước trong phần thủy lực theo đúng yêu cầu vận hành. Không nên để thiết bị hoạt động khi nguồn nước đã cạn.
Chạy khô có thể ảnh hưởng đến các bộ phận làm kín và khiến máy phát sinh nhiệt bất thường.
Nếu hệ thống thường xuyên có nguy cơ thiếu nước, cần bố trí giải pháp bảo vệ phù hợp.
Khi máy chạy nhưng không có nước ra, nên dừng ngay để kiểm tra. Không để thiết bị tiếp tục hoạt động kéo dài.
Vị trí lắp đặt phù hợp
Máy nên được đặt trên nền chắc chắn, bằng phẳng và khô ráo. Khu vực lắp cần thông thoáng để hỗ trợ tản nhiệt.
Nếu lắp ngoài trời, thiết bị cần có mái che. Không để nước mưa hoặc nước rò chảy trực tiếp vào phần điện.
Không nên đặt máy trong hộp kín hoàn toàn. Không gian xung quanh cần đủ để kiểm tra van, bộ lọc và các đầu nối.
Vị trí gần nguồn nước giúp rút ngắn đường hút. Đây là cách đơn giản để giảm tổn thất và hỗ trợ máy hoạt động ổn định.
Quy trình chạy thử sau khi lắp đặt
Trước khi chạy thử, cần kiểm tra nguồn nước, độ kín đường hút, trạng thái van và các kết nối điện.
Phần thủy lực phải có nước theo đúng yêu cầu vận hành. Không khởi động khi hệ thống chưa được chuẩn bị đầy đủ.
Sau khi máy chạy, nên mở lần lượt từng điểm sử dụng. Tiếp theo, kiểm tra khi nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.
Kỹ thuật viên cần theo dõi áp lực, tiếng ồn và độ ổn định của dòng nước. Nếu máy rung mạnh hoặc phát tiếng bất thường, nên dừng để kiểm tra.
Bảo trì giúp duy trì hiệu suất
Bộ lọc, van một chiều, đường hút và các mối nối cần được kiểm tra định kỳ.
Nếu lưu lượng hoặc áp lực giảm, nên tìm nguyên nhân trước khi thay đổi mức cài đặt. Tăng áp có thể làm máy hoạt động nặng hơn nhưng không xử lý được điểm nghẽn.
Máy cần được giữ sạch, khô và thông thoáng. Các dấu hiệu rò nước hoặc đầu nối lỏng nên được xử lý sớm.
Trước khi bảo trì, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện. Đồng thời khóa van và xả áp trong đường ống trước khi tháo thiết bị.
Khi nào nên chọn PRODN H2-20E-0.37Kw?
Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng tối đa khoảng 4.1m³/h, tổng cột áp thấp hơn 32m và sử dụng đường ống khoảng 34mm.
Máy đáng cân nhắc cho công trình có nhu cầu nước vừa phải, cần ưu tiên khả năng tạo áp và muốn điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu sử dụng.
Nếu tổng cột áp tiến sát hoặc vượt 32m, nên lựa chọn model có Hmax cao hơn để tạo khoảng dự phòng.
Nếu nhu cầu thường xuyên vượt khả năng thực tế của máy, cần chọn model có Qmax lớn hơn để tránh tình trạng nước yếu khi nhiều thiết bị cùng hoạt động.
Liên hệ maybomnuoclongdiep để được tư vấn kỹ thuật
Máy bơm biến tần ly tâm nhiều tầng PRODN H2-20E-0.37Kw có công suất 370W, Hmax 32m, Qmax 4.1m³/h và kích thước hút xả 34mm. Sản phẩm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng vừa phải, cột áp tương đối và khả năng điều chỉnh theo nhu cầu dùng nước.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính tổng cột áp, xác định lưu lượng đồng thời và tư vấn phương án đường ống. Lựa chọn đúng model và lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ giúp hệ thống duy trì áp lực ổn định, hạn chế nước yếu và giảm chi phí sửa đổi về sau.