Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 220
- Q (Max) (m³/h)
- 2.1
- H (Max) (m)
- 30
- Head (rated) (m)
- 15
- Flow (rated) (m³/h)
- 1.0
- Họng hút - xả (mm)
- 34x34
Máy bơm biến tần chân không PRODN 1WZB-15DC-0.3Kw là model hướng đến các hệ thống cấp nước dân dụng cần duy trì áp lực ổn định, vận hành tự động và hạn chế tiêu hao điện năng. Máy có công suất 300W, cột áp tối đa 30m, lưu lượng tối đa 2.1m³/h cùng kích thước hút xả 34 x 34mm.
Khi đánh giá một máy bơm biến tần, người dùng không nên chỉ nhìn vào công suất động cơ. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào khả năng tạo áp, lưu lượng đáp ứng, kích thước đường ống và nhu cầu sử dụng nước tại công trình. Việc phân tích đồng thời các thông số sẽ giúp lựa chọn đúng thiết bị, tránh tình trạng máy thiếu áp hoặc đầu tư công suất không cần thiết.

Công suất 300W cho biết mức năng lượng mà động cơ sử dụng để tạo ra lưu lượng và áp lực nước theo thiết kế. Đây là mức công suất tương đối gọn cho một hệ thống tăng áp dân dụng, phù hợp với nhà ở, căn hộ, cửa hàng hoặc văn phòng có nhu cầu cấp nước ở mức vừa phải.
Giá trị thực tế của động cơ 300W không chỉ nằm ở khả năng đẩy nước. Khi kết hợp với bộ điều khiển biến tần, tốc độ động cơ được điều chỉnh theo nhu cầu sử dụng. Nếu chỉ mở một vòi nước, máy không nhất thiết phải chạy liên tục ở tốc độ cao nhất. Khi nhiều điểm dùng nước cùng hoạt động, máy sẽ tăng tốc để bù áp.
Cơ chế này giúp giảm tình trạng đóng ngắt liên tục, hạn chế tiếng ồn và kiểm soát điện năng tốt hơn so với một số dòng máy bơm chạy ở tốc độ cố định. Tuy nhiên, mức tiết kiệm thực tế còn phụ thuộc vào tần suất sử dụng, áp lực cài đặt và điều kiện đường ống.
Cột áp tối đa Hmax 30m thể hiện khả năng tạo áp cao nhất của máy trong điều kiện lưu lượng giảm về mức thấp. Đây không phải là độ cao thực tế mà máy luôn có thể vừa đẩy nước lên 30m vừa duy trì lưu lượng tối đa.
Trong hệ thống cấp nước, cột áp được sử dụng để bù cho nhiều yếu tố như:
Với Hmax 30m, Máy bơm biến tần chân không PRODN 1WZB-15DC-0.3Kw có thể được cân nhắc cho nhà thấp tầng hoặc hệ thống cần tăng áp cục bộ. Tuy nhiên, để xác định chính xác, cần tính tổng cột áp động thay vì chỉ đối chiếu chiều cao công trình.
Ví dụ, một ngôi nhà cao khoảng 10m vẫn có thể cần mức cột áp lớn hơn 10m do đường ống dài, nhiều co nối và yêu cầu áp lực tại vòi. Ngược lại, nếu đường ống ngắn và bố trí hợp lý, máy sẽ làm việc nhẹ hơn.
Lưu lượng tối đa Qmax 2.1m³/h tương đương khoảng 35 lít mỗi phút trong điều kiện cột áp thấp. Thông số này cho biết lượng nước lớn nhất máy có thể vận chuyển trong một đơn vị thời gian.
Trong thực tế, lưu lượng sử dụng sẽ thấp hơn Qmax khi máy phải tạo áp để đưa nước lên cao hoặc vượt qua tổn thất đường ống. Vì vậy, không nên hiểu rằng máy luôn cung cấp đủ 2.1m³/h ở mọi điều kiện vận hành.
Mức lưu lượng này phù hợp với nhu cầu cấp nước sinh hoạt quy mô nhỏ đến vừa, chẳng hạn:
Khi có nhiều thiết bị sử dụng nước cùng lúc, cần cộng tổng lưu lượng dự kiến để đánh giá máy có đáp ứng hay không. Nếu nhu cầu thực tế thường xuyên vượt quá khả năng của model, áp lực tại các vòi có thể giảm dù máy vẫn đang vận hành.
Kích thước hút xả 34 x 34mm thể hiện đường kính kết nối ở đầu vào và đầu ra của máy. Đây là thông số ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lưu thông nước và phương án lắp đặt.
Sử dụng đường ống đúng kích thước giúp hạn chế tổn thất áp lực, giảm rung động và tạo điều kiện để máy đạt hiệu suất tốt hơn. Nếu đường ống hút quá nhỏ, quá dài hoặc có nhiều đoạn gấp khúc, máy có thể bị thiếu nước đầu vào, phát sinh tiếng ồn hoặc giảm lưu lượng.
Đối với phía xả, việc thu nhỏ đường ống ngay sau máy có thể làm tăng trở lực. Điều này khiến động cơ phải làm việc ở điều kiện nặng hơn và lưu lượng thực tế giảm xuống. Khi cần thay đổi kích thước đường ống, nên sử dụng côn chuyển phù hợp và bố trí đoạn chuyển tiếp hợp lý.
Ngoài ra, đường hút phải được làm kín để hạn chế lọt khí. Với dòng bơm chân không, khả năng hỗ trợ hút nước là một lợi thế, nhưng hệ thống vẫn cần được lắp đặt đúng kỹ thuật để tránh mất nước mồi hoặc hút khí kéo dài.
Công nghệ biến tần cho phép máy thay đổi tốc độ động cơ dựa trên áp lực và nhu cầu nước trong hệ thống. Mục tiêu là duy trì áp lực tương đối ổn định thay vì chỉ chạy theo chế độ bật hoặc tắt hoàn toàn.
Khi nhu cầu thấp, máy giảm tốc độ, qua đó hỗ trợ giảm tiếng ồn và điện năng tiêu thụ. Khi lưu lượng sử dụng tăng, tốc độ động cơ được nâng lên để bù lại phần áp lực bị suy giảm. Trải nghiệm thực tế vì vậy thường ổn định hơn khi mở thêm vòi nước.
Khả năng chân không hỗ trợ máy hút nước trong những điều kiện nguồn cấp yếu hoặc đường hút có độ chênh nhất định. Tuy nhiên, hiệu quả hút còn phụ thuộc vào độ kín của đường ống, chiều sâu hút thực tế, nhiệt độ nước và tình trạng van một chiều.
Để máy vận hành bền, người dùng không nên để thiết bị chạy khan kéo dài. Nguồn nước đầu vào cần tương đối sạch, hạn chế cặn lớn và tạp chất có khả năng làm kẹt buồng bơm.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm biến tần chân không PRODN 1WZB-15DC-0.3Kw |
| Model | 1WZB-15DC-0.3Kw |
| Công suất | 0.3Kw, tương đương 300W |
| Cột áp tối đa | Hmax 30m |
| Lưu lượng tối đa | Qmax 2.1m³/h |
| Kích thước hút xả | 34 x 34mm |
| Công nghệ | Biến tần kết hợp chân không |
| Nhóm ứng dụng | Tăng áp và cấp nước dân dụng |

Model này đáng cân nhắc khi công trình có nhu cầu lưu lượng vừa phải nhưng cần duy trì áp lực nước ổn định. Các ứng dụng điển hình gồm nhà phố, căn hộ có bể chứa riêng, cửa hàng nhỏ, văn phòng hoặc hệ thống tăng áp cho một khu vực cụ thể.
Trước khi lựa chọn, cần xác định số lượng điểm dùng nước có khả năng hoạt động cùng lúc. Nếu chỉ sử dụng một đến vài thiết bị như vòi sen, lavabo và máy giặt, bộ thông số 300W, Hmax 30m và Qmax 2.1m³/h có thể đáp ứng tốt khi hệ thống được lắp đúng kỹ thuật.
Ngược lại, nếu công trình có nhiều phòng tắm, đường ống dài hoặc thường xuyên sử dụng nhiều thiết bị cùng lúc, cần tính toán lại lưu lượng và cột áp làm việc. Chọn máy theo đúng điểm vận hành sẽ giúp giảm tình trạng thiếu nước, hạn chế máy chạy ở tải cao liên tục và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Máy nên được đặt tại vị trí khô ráo, thông thoáng và có không gian thuận tiện cho việc kiểm tra. Đường hút cần ngắn, kín và hạn chế co gấp. Nếu nguồn nước có cặn, nên bố trí bộ lọc phù hợp trước đầu hút để bảo vệ buồng bơm.
Các đầu nối phải được siết chắc nhưng không nên tác động lực quá lớn lên thân máy. Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra rò rỉ, áp lực cài đặt và khả năng tự động tăng giảm tốc độ của động cơ.
Trong quá trình sử dụng, nếu máy phát ra tiếng động bất thường, áp lực dao động mạnh hoặc hoạt động liên tục không dừng, cần kiểm tra nguồn nước, đường ống, van một chiều và cảm biến áp lực. Xử lý sớm sẽ giúp hạn chế hư hỏng lan sang các bộ phận khác.
Máy bơm biến tần chân không PRODN 1WZB-15DC-0.3Kw có bộ thông số phù hợp với nhiều hệ thống cấp nước dân dụng, nhưng hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào chiều cao, đường ống và số lượng thiết bị sử dụng đồng thời. Lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp duy trì áp lực ổn định, kiểm soát điện năng và hạn chế chi phí sửa chữa.
Anh/chị cần kiểm tra khả năng đáp ứng của Máy bơm biến tần chân không PRODN 1WZB-15DC-0.3Kw, tư vấn phương án lắp đặt hoặc nhận báo giá sản phẩm, hãy liên hệ maybomnuoclongdiep – Máy Bơm Nước Long Diệp. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ phân tích nhu cầu thực tế và đề xuất giải pháp phù hợp với hệ thống cấp nước của công trình.