Máy bơm biến tần ly tâm PRODN CPM158SR1-0.75Kw

Model: CPM158SR1-0.75Kw

Công suất:

LIÊN HỆ ZALO

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
220
Q (Max) (m³/h)
6.8
H (Max) (m)
36
Head (rated) (m)
27
Flow (rated) (m³/h)
3.6
Họng hút - xả (mm)
35 x 34

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
220
Q (Max) (m³/h)
6.8
H (Max) (m)
36
Head (rated) (m)
27
Flow (rated) (m³/h)
3.6
Họng hút - xả (mm)
35 x 34

Địa chỉ

  • Địa chỉ: Phố Xuân Đài/Khu Đình Bảng, Phường Từ Sơn Bắc Ninh - Việt Nam 16000
  • Hotline: 0328199962
  • Email: [email protected]
  • Thời gian làm việc: 8AM - 17PM
  • Giao hàng: Toàn quốc – hỗ trợ vận chuyển
  • Kho hàng: Sẵn hàng số lượng lớn
  • Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP

Thông tin bảo hành

  • 3 năm cho động cơ
  • 2 năm cho mạch điện tử
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Đồng hành cùng khách hàng
  • Bảo hành chính hãng
  • Linh kiện thay thế sẵn có
  • Hỗ trợ xử lý nhanh chóng

Thông tin sản phẩm

Máy bơm biến tần ly tâm PRODN CPM158SR1-0.75Kw là model công suất 750W, được thiết kế cho hệ thống cần cấp nước, tăng áp và điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu sử dụng thực tế.

Máy có cột áp tối đa 36m, lưu lượng tối đa 6.8m³/h và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 35 x 34mm. Bộ thông số này cho thấy sản phẩm có khả năng cung cấp lưu lượng tương đối khá, đồng thời duy trì mức cột áp phù hợp cho nhiều hệ thống đường ống.

Khi tư vấn trực tiếp, chúng tôi không khuyên Anh/Chị chọn máy chỉ dựa vào công suất 750W. Điều quan trọng hơn là phải xác định lượng nước cần dùng đồng thời, tổng cột áp, kích thước đường ống và điều kiện nguồn nước tại công trình.

CPM158SR1-0.75Kw phù hợp với nhu cầu nào?

Model này phù hợp với hệ thống có nhu cầu nước tương đối khá nhưng không yêu cầu cột áp quá cao. Máy có thể được cân nhắc cho nhà ở, khu dịch vụ nhỏ, khu vệ sinh, hệ thống rửa hoặc nhánh cấp nước kỹ thuật.

Qmax 6.8m³/h tạo lợi thế khi có nhiều điểm dùng nước hoạt động trong cùng thời điểm. Tuy nhiên, lưu lượng thực tế tại từng vòi còn phụ thuộc vào tổng cột áp và cách phân chia đường ống.

Hmax 36m giúp máy vượt qua độ chênh cùng tổn thất trên tuyến ở mức phù hợp. Nếu điểm sử dụng nằm quá cao hoặc đường ống quá dài, Anh/Chị cần kiểm tra lại khả năng của máy tại điểm làm việc thực tế.

Nếu nhu cầu thường xuyên vượt quá 6.8m³/h hoặc tổng cột áp tiến sát 36m, nên so sánh với model có thông số cao hơn.

Công suất 750W có đủ cho hệ thống không?

Công suất 0.75Kw, tương đương 750W, là mức công suất danh định của động cơ. Đây là nền tảng để máy tạo ra bộ thông số lưu lượng và cột áp đã cung cấp.

Tuy nhiên, công suất không trực tiếp cho biết mỗi vòi sẽ nhận được bao nhiêu nước. Khả năng thực tế còn phụ thuộc vào độ cao, chiều dài đường ống, số lượng phụ kiện và nguồn nước đầu vào.

Nếu hệ thống có đường ống đủ tiết diện, ít co gấp và nguồn nước ổn định, công suất 750W có thể đáp ứng hiệu quả. Ngược lại, đường hút lọt khí hoặc bộ lọc bị tắc vẫn làm nước yếu dù máy có công suất phù hợp.

Vì vậy, Anh/Chị không nên chỉ so sánh số W giữa các model. Máy cần được chọn theo đúng điểm làm việc của hệ thống.

Hmax 36m có nghĩa là gì?

Hmax 36m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Đây không phải độ cao mà máy vẫn duy trì đầy đủ Qmax 6.8m³/h.

Tổng cột áp gồm chiều cao từ mực nước nguồn đến điểm dùng cao nhất. Ngoài ra, cần cộng thêm tổn thất qua đường ống, van, co nối, bộ lọc và các đoạn thay đổi tiết diện.

Ví dụ, điểm dùng chỉ cao hơn máy khoảng 12m nhưng tuyến ống dài và có nhiều phụ kiện. Tổng cột áp thực tế khi đó có thể cao hơn đáng kể so với chiều cao hình học.

Nếu tổng cột áp tiến sát 36m, lưu lượng đầu ra sẽ giảm mạnh. Trong trường hợp này, Anh/Chị nên chọn model có Hmax cao hơn để tạo khoảng dự phòng.

Qmax 6.8m³/h đáp ứng được bao nhiêu nước?

Qmax 6.8m³/h tương đương khoảng 6.800 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại.

Đây là mức lưu lượng tương đối khá đối với model công suất 750W. Máy có thể phục vụ nhiều điểm dùng nếu tổng nhu cầu đồng thời nằm trong khả năng thực tế.

Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định tại mọi công trình. Khi cột áp tăng, lượng nước máy cung cấp sẽ giảm.

Anh/Chị cũng không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 6.8m³/h để tính chính xác thời gian bơm. Muốn dự tính sát hơn, cần sử dụng lưu lượng tại đúng tổng cột áp của hệ thống.

Hmax 36m và Qmax 6.8m³/h có đạt đồng thời không?

Hmax 36m và Qmax 6.8m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm vận hành khác nhau.

Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 36m vừa duy trì đủ lưu lượng 6.8m³/h trong cùng một điều kiện.

Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi hệ thống có lực cản thấp.

Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc kỹ thuật quan trọng Anh/Chị cần hiểu trước khi lựa chọn máy.

Bảng thông số kỹ thuật PRODN CPM158SR1-0.75Kw

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Máy bơm biến tần ly tâm PRODN
Model CPM158SR1-0.75Kw
Công suất 750W
Cột áp tối đa Hmax 36m
Lưu lượng tối đa Qmax 6.8m³/h
Kích thước hút xả 35 x 34mm
Nguyên lý hoạt động Bơm ly tâm
Công nghệ điều khiển Biến tần
Đặc tính sử dụng Cấp nước, tăng áp và điều chỉnh theo nhu cầu
Định hướng vận hành Lưu lượng khá, cột áp tương đối

Lưu ý kỹ thuật: Hmax 36m và Qmax 6.8m³/h là hai thông số cực đại tại các điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.

Kích thước hút xả 35 x 34mm cần lưu ý gì?

Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 35 x 34mm. Anh/Chị cần kiểm tra đường kính ống hiện có trước khi lắp đặt.

Nếu đường ống nhỏ hơn nhiều, vận tốc dòng nước tăng và tổn thất áp lực lớn hơn. Lưu lượng tại điểm sử dụng khi đó sẽ giảm.

Van khóa, van một chiều và bộ lọc cũng cần có tiết diện phù hợp. Một phụ kiện quá nhỏ có thể trở thành điểm nghẽn của toàn hệ thống.

Nếu cần chuyển đổi kích thước, đoạn chuyển nên được bố trí hợp lý. Không nên thu nhỏ đột ngột ngay sát cửa hút hoặc cửa xả của máy.

Nguyên lý ly tâm mang lại lợi ích gì?

Máy bơm ly tâm sử dụng chuyển động quay của cánh bơm để truyền năng lượng cho dòng nước. Cấu hình này phù hợp với hệ thống cần cấp nước liên tục và lưu lượng tương đối ổn định.

Với Qmax 6.8m³/h, CPM158SR1-0.75Kw phù hợp hơn nhóm model có lưu lượng thấp khi công trình có nhiều điểm sử dụng.

Tuy nhiên, phần ly tâm chỉ làm việc hiệu quả khi đường hút được bố trí đúng. Nếu đường hút lọt khí, thiếu nước hoặc có nhiều lực cản, máy sẽ khó đạt lưu lượng mong muốn.

Anh/Chị nên ưu tiên đường hút ngắn, kín và đủ tiết diện. Đây là điều kiện quan trọng để phát huy khả năng của máy.

Biến tần hỗ trợ hệ thống như thế nào?

Công nghệ biến tần hướng đến việc điều chỉnh hoạt động của máy theo nhu cầu dùng nước.

Khi chỉ một vòi mở, nhu cầu thấp hơn lúc nhiều thiết bị cùng hoạt động. Máy có thể thay đổi chế độ vận hành để hỗ trợ duy trì áp lực phù hợp.

Đặc điểm này giúp hạn chế tình trạng áp lực tăng giảm quá mạnh giữa các thời điểm. Hệ thống cũng không phải luôn hoạt động theo một mức cố định.

Tuy nhiên, biến tần không thể tạo thêm lưu lượng vượt quá khả năng thủy lực. Nếu tổng nhu cầu vượt năng lực thực tế, áp lực vẫn có thể giảm.

Anh/Chị nên tính số điểm dùng nước thế nào?

Không nên chọn máy chỉ bằng cách đếm tổng số vòi trong công trình. Điều quan trọng là số thiết bị có khả năng hoạt động cùng một thời điểm.

Ví dụ, một ngôi nhà có mười vòi nhưng thường chỉ sử dụng hai hoặc ba vòi cùng lúc sẽ có nhu cầu khác với khu dịch vụ có nhiều vòi mở trong giờ cao điểm.

Mỗi thiết bị cũng có yêu cầu lưu lượng khác nhau. Sen tắm, vòi rửa và thiết bị cấp nước kỹ thuật không tiêu thụ cùng một lượng nước.

Anh/Chị nên liệt kê các thiết bị thường hoạt động đồng thời. Sau đó mới đối chiếu với lưu lượng thực tế của máy tại tổng cột áp tương ứng.

Đường hút nên bố trí như thế nào?

Đường hút nên ngắn, thẳng và hạn chế co gấp. Mỗi đoạn chuyển hướng đều làm tăng lực cản trước máy.

Các mối nối phải kín khí. Chỉ một vị trí hở nhỏ cũng có thể khiến khả năng hút suy giảm và áp lực đầu ra dao động.

Nếu dùng van một chiều hoặc van chân, phụ kiện cần đúng kích thước và đóng kín. Van bị hở có thể làm đường hút mất nước sau khi máy dừng.

Đường ống phải có giá đỡ riêng. Không để trọng lượng của ống kéo lệch đầu kết nối hoặc tạo lực lên thân máy.

Đường đẩy cần lắp đặt ra sao?

Đường đẩy nên được bố trí gọn, hạn chế co gấp và thu nhỏ tiết diện đột ngột.

Nếu hệ thống có nhiều nhánh, cần cân bằng lưu lượng. Điều này giúp hạn chế tình trạng điểm gần máy quá mạnh trong khi điểm xa lại yếu.

Van khóa nên được lắp để thuận tiện cô lập máy khi bảo trì. Đường ống và phụ kiện phải chịu được áp lực làm việc của hệ thống.

Sau khi thi công, Anh/Chị nên kiểm tra toàn bộ mối nối. Một điểm rò nhỏ cũng có thể khiến máy phải hoạt động bù áp thường xuyên.

Cài đặt áp lực thế nào cho phù hợp?

Mức áp lực cài đặt nên vừa đủ đáp ứng điểm dùng cao nhất hoặc xa nhất.

Không nên đặt áp lực càng cao càng tốt. Khi yêu cầu áp lực tăng, lưu lượng mà máy cung cấp thường giảm.

Cài đặt quá cao còn khiến máy phải duy trì tải lớn hơn. Đường ống, van và thiết bị đầu cuối cũng chịu thêm áp lực không cần thiết.

Nên bắt đầu từ mức áp vừa đủ, sau đó kiểm tra từng điểm dùng. Khi vị trí xa nhất đã đáp ứng, không cần tiếp tục tăng.

Vì sao máy chạy nhưng nước vẫn yếu?

Nguồn nước đầu vào thiếu là một nguyên nhân thường gặp. Nếu bể cạn hoặc nước cấp đến máy không liên tục, lưu lượng đầu ra sẽ giảm.

Bộ lọc bị bẩn cũng làm lực cản đường hút tăng. Máy có thể vẫn hoạt động nhưng nước tại điểm dùng yếu hơn trước.

Đường ống quá nhỏ, van chưa mở hoàn toàn hoặc đường hút lọt khí cũng ảnh hưởng đến lưu lượng.

Trước khi kết luận máy thiếu công suất, Anh/Chị nên kiểm tra toàn bộ hệ thống. Thay máy lớn hơn không xử lý được đường ống đang bị nghẽn.

Vì sao áp lực có thể dao động?

Áp lực dao động có thể liên quan đến nguồn nước không ổn định hoặc đường hút lọt khí.

Van một chiều không giữ kín làm áp lực giảm sau khi máy dừng. Hệ thống khi đó phải hoạt động bù nhiều lần.

Rò nước tại đường ống, vòi hoặc thiết bị đầu cuối cũng gây hiện tượng tương tự.

Mức áp cài đặt chưa phù hợp chỉ nên được xem xét sau khi đã kiểm tra nguồn nước và độ kín của hệ thống.

Nguồn nước cần đáp ứng điều kiện gì?

Nguồn nước đầu vào phải đủ và ổn định. Máy không thể duy trì áp lực nếu lượng nước cấp vào thấp hơn nhu cầu sử dụng.

Nước nên hạn chế cát, cặn và tạp chất. Những thành phần này có thể làm bộ lọc nhanh bẩn hoặc ảnh hưởng đến phần thủy lực.

Nếu cần sử dụng bộ lọc, Anh/Chị nên chọn loại có tiết diện phù hợp với đường ống. Bộ lọc quá nhỏ sẽ tạo thêm lực cản.

Đối với nước biển, hóa chất hoặc chất lỏng có tính ăn mòn, cần xác nhận khả năng tương thích của máy trước khi sử dụng.

Có được để máy chạy khô không?

Máy cần có nước trong phần thủy lực theo đúng yêu cầu vận hành. Không nên để thiết bị hoạt động khi nguồn nước đã cạn.

Chạy khô có thể ảnh hưởng đến các bộ phận làm kín và khiến máy phát sinh nhiệt bất thường.

Nếu hệ thống thường xuyên có nguy cơ thiếu nước, cần bố trí giải pháp bảo vệ phù hợp.

Khi máy chạy nhưng không có nước ra, Anh/Chị nên dừng ngay để kiểm tra. Không để thiết bị tiếp tục hoạt động kéo dài.

Vị trí nào phù hợp để lắp máy?

Máy nên được đặt trên nền chắc chắn, bằng phẳng và khô ráo. Khu vực lắp cần thông thoáng để hỗ trợ tản nhiệt.

Nếu lắp ngoài trời, thiết bị cần có mái che. Không để nước mưa hoặc nước rò chảy trực tiếp vào phần điện.

Không nên đặt máy trong hộp kín hoàn toàn. Không gian xung quanh cần đủ để kiểm tra van, bộ lọc và các đầu nối.

Vị trí gần nguồn nước giúp rút ngắn đường hút. Đây là cách đơn giản để giảm tổn thất và hỗ trợ máy hoạt động ổn định.

Cần kiểm tra gì khi chạy thử?

Trước khi chạy thử, Anh/Chị cần kiểm tra nguồn nước, độ kín đường hút, trạng thái van và các kết nối điện.

Phần thủy lực phải có nước theo đúng yêu cầu vận hành. Không khởi động máy khi hệ thống chưa được chuẩn bị đầy đủ.

Sau khi máy chạy, nên mở lần lượt từng điểm sử dụng. Tiếp theo, kiểm tra khi nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.

Cần theo dõi áp lực, tiếng ồn và độ ổn định của dòng nước. Nếu máy rung mạnh hoặc phát tiếng bất thường, nên dừng để kiểm tra.

Bảo trì thế nào để giữ hiệu suất?

Bộ lọc, van một chiều, đường hút và các mối nối cần được kiểm tra định kỳ.

Nếu lưu lượng hoặc áp lực giảm, Anh/Chị nên tìm nguyên nhân trước khi thay đổi mức cài đặt. Tăng áp có thể làm máy hoạt động nặng hơn nhưng không xử lý được điểm nghẽn.

Máy cần được giữ sạch, khô và thông thoáng. Những vị trí rò nước hoặc đầu nối lỏng nên được xử lý sớm.

Trước khi bảo trì, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện. Đồng thời khóa van và xả áp trong đường ống trước khi tháo thiết bị.

Khi nào nên chọn PRODN CPM158SR1-0.75Kw?

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng tối đa khoảng 6.8m³/h, tổng cột áp thấp hơn 36m và sử dụng đường ống tương ứng với đầu hút xả 35 x 34mm.

Máy đáng cân nhắc khi Anh/Chị có nhiều điểm dùng nước, nhu cầu thay đổi theo từng thời điểm và cần hỗ trợ duy trì áp lực.

Nếu tổng cột áp tiến sát hoặc vượt 36m, nên lựa chọn model có Hmax cao hơn.

Nếu nhu cầu thường xuyên vượt khả năng thực tế của máy, cần chuyển sang model có Qmax lớn hơn để tạo khoảng dự phòng.

Liên hệ maybomnuoclongdiep để được tư vấn trực tiếp

Máy bơm biến tần ly tâm PRODN CPM158SR1-0.75Kw có công suất 750W, Hmax 36m, Qmax 6.8m³/h và kích thước hút xả 35 x 34mm. Sản phẩm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng tương đối khá, cột áp vừa phải và khả năng điều chỉnh theo nhu cầu dùng nước.

Anh/Chị hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính tổng cột áp, xác định lưu lượng đồng thời và tư vấn phương án đường ống. Chọn đúng model ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống duy trì áp lực ổn định, hạn chế nước yếu và tránh phát sinh chi phí sửa đổi.