Máy bơm biến tần không tích áp đường ống PRODN PB148-0.55Kw

Model: PB148-0.55Kw

Công suất:

LIÊN HỆ ZALO

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
220
Q (Max) (m³/h)
6.0
H (Max) (m)
36
Họng hút - xả (mm)
34 x 34

Địa chỉ

  • Địa chỉ: Phố Xuân Đài/Khu Đình Bảng, Phường Từ Sơn Bắc Ninh - Việt Nam 16000
  • Hotline: 0328199962
  • Email: [email protected]
  • Thời gian làm việc: 8AM - 17PM
  • Giao hàng: Toàn quốc – hỗ trợ vận chuyển
  • Kho hàng: Sẵn hàng số lượng lớn
  • Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP

Thông tin bảo hành

  • 3 năm cho động cơ
  • 2 năm cho mạch điện tử
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Đồng hành cùng khách hàng
  • Bảo hành chính hãng
  • Linh kiện thay thế sẵn có
  • Hỗ trợ xử lý nhanh chóng

Thông tin sản phẩm

Máy bơm biến tần không tích áp đường ống PRODN PB148-0.55Kw là model công suất 550W, được thiết kế cho các hệ thống cần tăng áp trực tiếp trên đường ống và điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu sử dụng nước.

Máy đạt cột áp tối đa 36m, lưu lượng tối đa 6.0m³/h và có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 34 x 34mm. Bộ thông số này cho thấy sản phẩm có khả năng cân bằng khá tốt giữa lưu lượng và cột áp.

Dưới góc nhìn của chuyên gia tối ưu lưu lượng và cột áp, PB148-0.55Kw không nên được chọn chỉ vì Qmax lớn hoặc Hmax cao. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào điểm làm việc, đường kính ống, chiều dài tuyến, số lượng thiết bị sử dụng đồng thời và mức áp lực cài đặt.

PB148-0.55Kw nổi bật ở sự cân bằng giữa lưu lượng và cột áp

PRODN PB148-0.55Kw có Qmax 6.0m³/h và Hmax 36m. Đây là cấu hình phù hợp với hệ thống vừa cần lượng nước tương đối khá, vừa cần áp lực đủ để vượt qua độ chênh và tổn thất trên đường ống.

So với model thiên về lưu lượng nhưng Hmax thấp, PB148 có lợi thế khi tuyến ống dài hơn hoặc có nhiều phụ kiện. So với model thiên về cột áp nhưng Qmax thấp, sản phẩm này đáp ứng tốt hơn khi nhiều điểm dùng nước hoạt động đồng thời.

Tuy nhiên, hai thông số cực đại không xuất hiện cùng lúc. Người dùng cần xác định lưu lượng cần thiết tại đúng tổng cột áp của công trình.

Chọn đúng điểm làm việc giúp máy duy trì áp lực tốt hơn, hạn chế chạy kéo dài và tránh đầu tư dư công suất.

Công suất 550W có ý nghĩa gì trong vận hành?

Công suất 0.55Kw, tương đương 550W, là mức công suất danh định của động cơ. Đây là nền tảng để máy tạo ra bộ thông số Hmax 36m và Qmax 6.0m³/h.

Công suất không trực tiếp cho biết máy luôn bơm được bao nhiêu nước. Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào tổng cột áp, kích thước đường ống và trạng thái của các phụ kiện.

Nếu đường ống ngắn, đủ tiết diện và ít co van, máy có điều kiện khai thác lưu lượng tốt hơn. Khi lực cản tăng, lượng nước tại điểm sử dụng sẽ giảm.

Một model 550W được chọn đúng có thể hiệu quả hơn máy công suất lớn nhưng lắp trên hệ thống không phù hợp. Vì vậy, công suất cần được xem cùng toàn bộ điều kiện vận hành.

Qmax 6.0m³/h phù hợp với nhu cầu nào?

Qmax 6.0m³/h tương đương khoảng 6.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại.

Mức lưu lượng này phù hợp với hệ thống có nhiều điểm dùng nước ở quy mô vừa. Máy có thể được cân nhắc cho nhà ở, khu dịch vụ nhỏ, khu vệ sinh, hệ thống rửa hoặc nhánh cấp nước kỹ thuật.

Qmax không phải lưu lượng cố định trong mọi điều kiện. Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu ra sẽ giảm theo đặc tính vận hành.

Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 6.0m³/h để tính chính xác thời gian bơm. Muốn dự tính sát hơn, cần sử dụng lưu lượng tại đúng tổng cột áp của hệ thống.

Hmax 36m được hiểu như thế nào?

Hmax 36m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Đây không phải độ cao làm việc mà máy vẫn duy trì đủ Qmax 6.0m³/h.

Tổng cột áp gồm độ cao từ nguồn nước đến điểm dùng cao nhất. Ngoài ra, cần cộng thêm tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối, bộ lọc và các đoạn thay đổi tiết diện.

Ví dụ, điểm dùng nước cao hơn máy 12m nhưng tuyến ống dài và có nhiều co. Khi đó, tổng cột áp thực tế có thể cao hơn đáng kể so với 12m.

Nếu tổng cột áp tiến sát 36m, lưu lượng tại điểm sử dụng sẽ giảm mạnh. Hệ thống nên có khoảng dự phòng thay vì để máy thường xuyên làm việc gần giới hạn.

Hmax 36m và Qmax 6.0m³/h không đạt đồng thời

Hmax 36m và Qmax 6.0m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm làm việc khác nhau.

Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 36m vừa duy trì đủ lưu lượng 6.0m³/h trong cùng một điều kiện.

Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi hệ thống có lực cản thấp.

Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc kỹ thuật quan trọng khi lựa chọn máy, tính áp lực và dự kiến năng suất.

Bảng thông số kỹ thuật PRODN PB148-0.55Kw

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Máy bơm biến tần không tích áp đường ống PRODN
Model PB148-0.55Kw
Công suất 550W
Cột áp tối đa Hmax 36m
Lưu lượng tối đa Qmax 6.0m³/h
Kích thước hút xả 34 x 34mm
Công nghệ điều khiển Biến tần
Kiểu vận hành Tăng áp trực tiếp trên đường ống
Đặc điểm Không tích áp đường ống
Định hướng sử dụng Lưu lượng khá, cột áp tương đối cao

Lưu ý kỹ thuật: Hmax 36m và Qmax 6.0m³/h là hai thông số cực đại tại các điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.

Kích thước hút xả 34 x 34mm ảnh hưởng thế nào?

Kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 34 x 34mm. Tuyến ống và phụ kiện cần được lựa chọn đồng bộ với đầu kết nối của máy.

Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng nước tăng và tổn thất ma sát lớn hơn. Lưu lượng tại điểm sử dụng khi đó sẽ giảm.

Van khóa, van một chiều và bộ lọc cũng phải có tiết diện phù hợp. Một phụ kiện quá nhỏ có thể trở thành điểm nghẽn của toàn hệ thống.

Các đoạn chuyển kích thước nên được bố trí hợp lý. Không nên thay đổi tiết diện đột ngột ngay sát cửa hút hoặc cửa xả.

Công nghệ biến tần hỗ trợ cân bằng áp lực ra sao?

Công nghệ biến tần hướng đến việc điều chỉnh hoạt động của máy theo nhu cầu sử dụng nước.

Khi chỉ một điểm dùng mở, nhu cầu thấp hơn so với lúc nhiều vòi hoạt động. Máy có thể thay đổi chế độ để hỗ trợ duy trì mức áp lực phù hợp.

Đặc điểm này giúp hạn chế tình trạng áp lực tăng giảm quá rõ giữa các thời điểm. Hệ thống không phải luôn hoạt động theo một chế độ cố định.

Tuy nhiên, biến tần không tạo thêm lưu lượng vượt quá khả năng thủy lực. Nếu tổng nhu cầu cao hơn năng lực thực tế, áp lực vẫn có thể giảm.

Thiết kế không tích áp đường ống có ưu điểm gì?

Thiết kế không tích áp đường ống giúp hệ thống giảm nhu cầu bố trí bình tích áp lớn trong cấu hình lắp đặt tương ứng.

Ưu điểm đầu tiên là tiết kiệm không gian. Máy phù hợp với những vị trí lắp nhỏ, phòng kỹ thuật hẹp hoặc khu vực cần bố trí đường ống gọn.

Ưu điểm tiếp theo là khả năng phản ứng theo nhu cầu sử dụng. Khi mở vòi, hệ thống có thể nhận biết sự thay đổi và điều chỉnh hoạt động của máy.

Tuy nhiên, đường ống phải kín. Nếu có rò rỉ nhỏ, áp lực sẽ suy giảm và máy có thể phải hoạt động bù thường xuyên.

Khi nào cần ưu tiên lưu lượng 6.0m³/h?

Lưu lượng cao nên được ưu tiên khi công trình có nhiều điểm sử dụng đồng thời. Ví dụ, một khu vực có nhiều vòi rửa, phòng tắm hoặc thiết bị cần nước trong cùng thời gian.

PB148-0.55Kw có lợi thế hơn model Qmax thấp trong tình huống này. Máy cung cấp tổng lượng nước lớn hơn khi hệ thống có lực cản phù hợp.

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào tổng số thiết bị. Điều quan trọng là số thiết bị thực sự hoạt động cùng lúc và lưu lượng yêu cầu của từng điểm.

Nếu tổng nhu cầu thường xuyên vượt khả năng thực tế của máy, cần chọn model có Qmax lớn hơn. Tăng áp cài đặt không thể bù cho tình trạng thiếu lưu lượng.

Khi nào cần ưu tiên cột áp 36m?

Cột áp 36m có giá trị khi điểm sử dụng nằm cao hơn nguồn hoặc tuyến ống phát sinh tổn thất đáng kể.

Máy phù hợp với công trình có đường ống dài vừa phải, nhiều nhánh hoặc nhiều phụ kiện hơn nhóm hệ thống đơn giản.

Nếu hệ thống chỉ có tuyến ống ngắn và điểm dùng gần máy, người dùng có thể không cần khai thác hết khả năng tạo áp. Trong trường hợp đó, model Hmax thấp hơn có thể kinh tế hơn.

Nếu tổng cột áp gần 36m, PB148 có thể thiếu lưu lượng tại điểm dùng. Khi đó, nên cân nhắc model có Hmax cao hơn.

Cách tính tổng cột áp trước khi chọn máy

Tổng cột áp không chỉ là chiều cao thẳng đứng. Đây là tổng của cột áp tĩnh và tổn thất trên toàn tuyến.

Cột áp tĩnh được xác định từ mực nước nguồn đến điểm sử dụng. Tổn thất phát sinh qua chiều dài đường ống, van, co, bộ lọc và phụ kiện.

Đường ống càng nhỏ, càng dài hoặc càng nhiều co thì tổn thất càng lớn. Cặn bám bên trong cũng làm lực cản tăng theo thời gian.

Việc tính đúng tổng cột áp giúp xác định máy có còn đủ lưu lượng tại điểm sử dụng hay không. Đây là bước quan trọng hơn việc chỉ so sánh Hmax.

Cách tối ưu đường hút để giữ lưu lượng

Đường hút nên được bố trí ngắn, thẳng và hạn chế co gấp. Mỗi đoạn chuyển hướng đều làm tăng lực cản trước máy.

Các mối nối phải kín khí. Một vị trí hở nhỏ cũng có thể khiến dòng nước không ổn định và làm áp lực dao động.

Nếu sử dụng van một chiều hoặc van chân, phụ kiện phải đúng kích thước và đóng kín. Van bị hở có thể làm đường hút mất nước sau khi máy dừng.

Đường ống cần có giá đỡ riêng. Không để tải trọng của ống kéo lệch đầu kết nối của máy.

Cách tối ưu đường đẩy để hạn chế mất áp

Đường đẩy nên được bố trí gọn, hạn chế co gấp và các đoạn thu nhỏ đột ngột.

Nếu hệ thống có nhiều nhánh, cần cân bằng đường ống. Điều này giúp giảm chênh lệch giữa điểm gần máy và điểm ở xa.

Van khóa nên được lắp để thuận tiện cô lập máy khi cần kiểm tra. Đường ống và phụ kiện phải chịu được mức áp lực cài đặt.

Sau khi thi công, cần kiểm tra rò rỉ tại tất cả mối nối. Một điểm rò nhỏ cũng khiến máy phải hoạt động bù áp nhiều hơn.

Cài đặt áp lực thế nào để không làm giảm lưu lượng?

Mức áp lực cài đặt nên vừa đủ đáp ứng điểm sử dụng xa nhất hoặc cao nhất.

Không nên đặt áp lực càng cao càng tốt. Khi áp lực yêu cầu tăng, lưu lượng mà máy cung cấp sẽ giảm.

Mức cài đặt quá cao cũng khiến máy phải duy trì tải lớn hơn. Đường ống, van và thiết bị đầu cuối chịu thêm áp lực không cần thiết.

Nên bắt đầu từ mức áp vừa đủ, sau đó kiểm tra từng điểm dùng. Nếu nước vẫn yếu, cần kiểm tra lưu lượng và tổn thất trước khi tiếp tục tăng áp.

Nguồn nước đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến Qmax

Nguồn nước cần đủ và liên tục. Nếu bể cạn hoặc lượng nước cấp vào thấp hơn nhu cầu, máy không thể duy trì lưu lượng ổn định.

Cát, cặn và tạp chất có thể làm bộ lọc nhanh bẩn. Khi lực cản trên đường hút tăng, lưu lượng đầu ra giảm.

Nếu cần dùng bộ lọc, nên chọn loại đủ tiết diện. Bộ lọc quá nhỏ sẽ hạn chế khả năng khai thác Qmax của máy.

Không nên để máy vận hành khô. Hệ thống có nguy cơ thiếu nước cần được bố trí giải pháp bảo vệ phù hợp.

Khi nào PB148-0.55Kw không phải lựa chọn tối ưu?

Model này không nên được chọn nếu tổng cột áp tiến sát hoặc vượt 36m. Khi đó, lưu lượng thực tế có thể giảm nhiều.

Máy cũng không tối ưu nếu nhu cầu thường xuyên cao hơn khả năng Qmax 6.0m³/h. Một model lưu lượng lớn hơn sẽ tạo khoảng dự phòng tốt hơn.

Nếu hệ thống chỉ cần lưu lượng thấp và cột áp thấp, model nhỏ hơn có thể tiết kiệm chi phí đầu tư.

Sản phẩm không nên được mặc định sử dụng cho nước thải, hóa chất ăn mòn hoặc chất lỏng có thành phần đặc biệt khi chưa xác nhận khả năng tương thích.

Dấu hiệu hệ thống chưa cân bằng lưu lượng và cột áp

Máy chạy nhưng nước yếu tại các điểm xa có thể do tổng cột áp cao hoặc đường ống quá nhỏ.

Điểm gần máy quá mạnh nhưng điểm xa yếu thường liên quan đến hệ thống chưa cân bằng nhánh.

Áp lực dao động có thể do đường hút lọt khí, nguồn nước thiếu hoặc bộ lọc bị bẩn.

Nếu máy chạy liên tục dù không dùng nước, cần kiểm tra rò rỉ và van một chiều. Không nên tăng áp cài đặt khi nguyên nhân chưa được xử lý.

Lưu ý khi lắp đặt và chạy thử

Máy nên được đặt trên nền chắc chắn, bằng phẳng và khô ráo. Khu vực lắp cần thông thoáng để hỗ trợ thoát nhiệt.

Nếu lắp ngoài trời, thiết bị cần có mái che phù hợp. Không để nước mưa hoặc nước rò chảy trực tiếp vào phần điện.

Trước khi chạy thử, cần kiểm tra nguồn nước, độ kín đường hút, trạng thái van và các kết nối điện. Không để máy chạy khô.

Sau khi khởi động, nên thử lần lượt từng điểm dùng. Tiếp theo, kiểm tra khi nhiều thiết bị hoạt động cùng lúc để đánh giá khả năng duy trì lưu lượng và áp lực.

Bảo trì giúp giữ hiệu suất lâu dài

Bộ lọc, van một chiều, đường hút và các mối nối cần được kiểm tra định kỳ.

Nếu lưu lượng giảm, nên kiểm tra nguồn nước và tình trạng bộ lọc trước khi thay đổi áp lực cài đặt.

Máy cần được giữ sạch, khô và thông thoáng. Không để vật cản che khu vực tản nhiệt.

Trước khi bảo trì, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện. Đồng thời khóa van và xả áp trong đường ống trước khi tháo thiết bị.

Khi nào nên chọn PRODN PB148-0.55Kw?

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng tối đa khoảng 6.0m³/h, tổng cột áp thấp hơn 36m và sử dụng đường ống khoảng 34mm.

Máy đáng cân nhắc cho công trình có nhiều điểm dùng nước, nhu cầu thay đổi theo từng thời điểm và cần cân bằng giữa lưu lượng với áp lực.

Nếu công trình ưu tiên lưu lượng nhưng tuyến ống không quá cao, PB148-0.55Kw là lựa chọn đáng chú ý.

Nếu tổng cột áp cao hơn hoặc nhu cầu vượt khả năng thực tế, nên chuyển sang model có thông số lớn hơn để tránh vận hành sát giới hạn.

Liên hệ maybomnuoclongdiep để tối ưu lưu lượng và cột áp

Máy bơm biến tần không tích áp đường ống PRODN PB148-0.55Kw nổi bật với công suất 550W, Hmax 36m, Qmax 6.0m³/h và khả năng tăng áp theo nhu cầu sử dụng.

Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính tổng cột áp, xác định lưu lượng đồng thời và tư vấn mức áp lực phù hợp. Chọn đúng điểm làm việc sẽ giúp hệ thống duy trì lượng nước ổn định, hạn chế mất áp và tránh đầu tư dư công suất.