Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 220
- Q (Max) (m³/h)
- 4.9
- H (Max) (m)
- 22
- Head (rated) (m)
- 15
- Flow (rated) (m³/h)
- 3.0
- Họng hút - xả (mm)
- 34 x 34
Máy bơm biến tần không tích áp đường ống PRODN PB130-0.37Kw là model công suất 370W, được thiết kế để hỗ trợ tăng áp trực tiếp trên đường ống và điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu sử dụng nước.
Máy đạt cột áp tối đa 22m, lưu lượng tối đa 4.9m³/h và có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 34 x 34mm. Bộ thông số này cho thấy sản phẩm thiên về khả năng cung cấp lưu lượng tương đối khá trên hệ thống có cột áp thấp đến trung bình.
Điểm nổi bật của PB130-0.37Kw nằm ở cấu hình biến tần kết hợp thiết kế không tích áp đường ống. Khi được lắp đúng điều kiện, máy giúp hệ thống gọn hơn, phản ứng linh hoạt với nhu cầu sử dụng và hỗ trợ duy trì áp lực ổn định tại các điểm dùng nước.

PRODN PB130-0.37Kw sở hữu công suất 370W nhưng đạt Qmax tới 4.9m³/h. Đây là mức lưu lượng đáng chú ý đối với một model công suất dưới 1Kw.
Sản phẩm phù hợp với hệ thống cần tăng áp trực tiếp nhưng không yêu cầu cột áp quá cao. Hmax 22m cho thấy máy hướng đến các tuyến ống có độ chênh và tổn thất ở mức phù hợp.
Công nghệ biến tần hỗ trợ điều chỉnh hoạt động theo sự thay đổi của nhu cầu nước. Khi số lượng điểm sử dụng tăng hoặc giảm, máy có cơ sở thay đổi chế độ vận hành thay vì chỉ hoạt động theo một mức cố định.
Thiết kế không tích áp giúp giảm nhu cầu bố trí bình tích áp riêng trong cấu hình lắp đặt tương ứng. Nhờ đó, hệ thống có thể gọn hơn và thuận tiện hơn tại những vị trí có diện tích hạn chế.
Cụm từ “không tích áp đường ống” cho thấy máy được định hướng vận hành trực tiếp theo nhu cầu sử dụng nước mà không phụ thuộc vào một bình tích áp lớn để lưu trữ áp lực.
Ưu điểm đầu tiên là bố cục hệ thống gọn hơn. Người lắp đặt có thể giảm diện tích dành cho bình tích áp và các phụ kiện liên quan.
Ưu điểm tiếp theo là khả năng phản ứng theo nhu cầu nước. Khi mở vòi, hệ thống có thể nhận biết sự thay đổi và điều chỉnh hoạt động của máy theo cấu hình điều khiển.
Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào độ kín của đường ống, cài đặt áp lực và lưu lượng sử dụng. Nếu hệ thống bị rò nước, máy vẫn có thể phải hoạt động bù áp thường xuyên.
Công suất 0.37Kw, tương đương 370W, thuộc nhóm công suất vừa phải. Đây là lợi thế đối với các hệ thống không cần sử dụng máy quá lớn.
Một model công suất phù hợp giúp tránh đầu tư dư năng lực và hạn chế điện năng sử dụng không cần thiết. Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào số W để đánh giá mức tiêu thụ điện.
Chi phí vận hành còn phụ thuộc vào số giờ chạy, mức áp cài đặt và tình trạng đường ống. Máy nhỏ nhưng phải hoạt động liên tục vẫn có thể sử dụng nhiều điện hơn một hệ thống được chọn đúng và vận hành trong thời gian hợp lý.
Để khai thác hiệu quả công suất 370W, người dùng cần bảo đảm nguồn nước ổn định, đường ống đúng kích thước và hệ thống không có điểm rò.
Qmax 4.9m³/h tương đương khoảng 4.900 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại.
Thông số này cho thấy PB130-0.37Kw có khả năng đáp ứng nhóm nhu cầu lưu lượng tương đối khá. Máy có thể được cân nhắc cho hệ thống nhiều điểm sử dụng nếu tổng lưu lượng đồng thời nằm trong khả năng thực tế.
Lợi thế lưu lượng giúp sản phẩm phù hợp với các công trình ưu tiên lượng nước hơn khả năng đẩy quá cao. Đây là điểm khác biệt so với những model có Hmax lớn nhưng Qmax thấp.
Qmax không phải lưu lượng cố định trong mọi điều kiện. Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu ra sẽ giảm.
Hmax 22m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Đây không phải mức cột áp mà máy vẫn duy trì đầy đủ Qmax 4.9m³/h.
Model phù hợp hơn với hệ thống có độ chênh thấp đến trung bình. Đường ống không nên quá dài hoặc phát sinh quá nhiều tổn thất áp lực.
Tổng cột áp bao gồm độ cao từ nguồn nước đến điểm dùng. Ngoài ra, cần cộng thêm tổn thất qua đường ống, van, co nối, bộ lọc và các đoạn thay đổi tiết diện.
Nếu tổng cột áp tiến sát 22m, lưu lượng thực tế sẽ giảm mạnh. Trong trường hợp đó, nên cân nhắc model có Hmax lớn hơn để tạo khoảng dự phòng vận hành.
Hmax 22m và Qmax 4.9m³/h là hai giá trị cực đại tại các điểm làm việc khác nhau.
Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 22m vừa duy trì đủ lưu lượng 4.9m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Vì vậy, người mua cần xác định lưu lượng cần thiết tại đúng tổng cột áp thực tế của công trình.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm biến tần không tích áp đường ống PRODN |
| Model | PB130-0.37Kw |
| Công suất | 370W |
| Cột áp tối đa Hmax | 22m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 4.9m³/h |
| Kích thước hút xả | 34 x 34mm |
| Công nghệ điều khiển | Biến tần |
| Kiểu vận hành | Tăng áp trực tiếp trên đường ống |
| Đặc điểm | Không tích áp đường ống |
| Định hướng sử dụng | Lưu lượng khá, cột áp thấp đến trung bình |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 22m và Qmax 4.9m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.
Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 34 x 34mm. Tuyến ống và phụ kiện cần được lựa chọn đồng bộ với đầu kết nối.
Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng nước tăng và tổn thất áp lực lớn hơn. Khi đó, lưu lượng thực tế tại điểm sử dụng sẽ giảm.
Van khóa, van một chiều và bộ lọc cũng cần có tiết diện phù hợp. Một phụ kiện quá nhỏ có thể trở thành điểm nghẽn dù máy có Qmax tương đối cao.
Các đoạn chuyển kích thước nên được bố trí hợp lý. Không nên thay đổi tiết diện đột ngột ngay sát cửa hút hoặc cửa xả.
Công nghệ biến tần hướng đến việc điều chỉnh hoạt động của máy theo lưu lượng nước đang được sử dụng.
Khi chỉ một điểm dùng mở, nhu cầu thấp hơn so với lúc nhiều vòi hoạt động. Máy có thể thay đổi chế độ để hỗ trợ duy trì áp lực phù hợp.
Đặc điểm này giúp hạn chế tình trạng áp lực thay đổi quá mạnh giữa các thời điểm. Hệ thống cũng không phải luôn vận hành theo một mức cố định.
Tuy nhiên, biến tần không tạo thêm lưu lượng vượt quá năng lực thủy lực. Nếu nhu cầu đồng thời lớn hơn khả năng của model, áp lực tại các điểm dùng vẫn có thể giảm.
Qmax 4.9m³/h tạo lợi thế khi hệ thống có nhiều điểm dùng nước ở mức vừa phải. Lưu lượng của máy có thể được phân bổ cho nhiều nhánh nếu tổng nhu cầu không vượt khả năng thực tế.
Sản phẩm có thể được cân nhắc cho nhà ở, khu dịch vụ nhỏ, khu vệ sinh, hệ thống rửa hoặc các nhánh cấp nước phụ trợ.
Khi nhiều thiết bị cùng hoạt động, cần tính tổng lưu lượng đồng thời. Không nên chỉ dựa vào tổng số vòi đã lắp trong công trình.
Nếu nhu cầu cao điểm thường xuyên vượt Qmax thực tế, người dùng nên lựa chọn model có lưu lượng lớn hơn thay vì tăng áp cài đặt.
Thiết kế không tích áp giúp giảm số lượng thiết bị cồng kềnh trong khu vực lắp đặt. Đây là lợi thế tại phòng kỹ thuật nhỏ hoặc vị trí hạn chế diện tích.
Hệ thống gọn cũng giúp việc bố trí đường ống rõ ràng hơn. Người vận hành dễ tiếp cận van, bộ lọc và các đầu nối khi cần kiểm tra.
Tuy nhiên, gọn không có nghĩa có thể bỏ qua phụ kiện bảo vệ. Van khóa, van một chiều và bộ lọc vẫn cần được bố trí theo điều kiện thực tế.
Máy cũng cần khoảng không gian thông thoáng để tản nhiệt và bảo trì. Không nên đặt thiết bị trong hộp kín hoàn toàn.
Nhiều hệ thống không sử dụng nước với lưu lượng cố định. Có thời điểm chỉ một vòi mở, nhưng cũng có lúc nhiều thiết bị hoạt động cùng lúc.
Biến tần giúp máy thích ứng linh hoạt hơn với sự thay đổi này. Đây là ưu điểm đáng chú ý so với những cấu hình chỉ chạy và dừng theo một chế độ cố định.
Khi nhu cầu giảm, hệ thống có thể điều chỉnh hoạt động để tránh duy trì mức vận hành cao không cần thiết.
Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào cài đặt. Mức áp quá cao hoặc đường ống rò sẽ làm máy phải hoạt động nhiều hơn.
PB130-0.37Kw có Hmax 22m và Qmax 4.9m³/h. Bộ thông số này thiên về lưu lượng nhiều hơn khả năng đẩy cao.
Máy phát huy lợi thế trên tuyến ống có độ chênh thấp đến trung bình. Khi lực cản không quá lớn, hệ thống có điều kiện khai thác tốt Qmax.
So với model có Hmax cao hơn nhưng lưu lượng thấp, PB130 có lợi thế khi người dùng cần cấp lượng nước khá cho nhiều điểm ở cùng khu vực.
Nếu công trình có nhiều tầng hoặc tuyến ống dài, cần tính tổng cột áp kỹ trước khi lựa chọn.
Máy chỉ phát huy đúng ưu điểm khi nguồn nước đầu vào đủ và liên tục. Nếu bể cạn hoặc nước cấp vào không theo kịp nhu cầu, áp lực sẽ không ổn định.
Nguồn nước nên hạn chế cát, cặn và tạp chất. Các thành phần này có thể làm bộ lọc nhanh bẩn hoặc ảnh hưởng đến phần thủy lực.
Nếu cần dùng bộ lọc, nên chọn loại có tiết diện phù hợp với đường ống. Bộ lọc quá nhỏ làm tăng lực cản và giảm lưu lượng.
Không nên để máy vận hành khô. Nếu hệ thống có nguy cơ thiếu nước, cần bố trí phương án bảo vệ phù hợp.
Đường hút càng dài thì tổn thất càng tăng. Các đoạn co gấp cũng làm khả năng cấp nước của máy suy giảm.
Mọi mối nối trên đường hút phải kín. Không khí lọt vào có thể khiến dòng nước không ổn định và làm máy khó duy trì áp lực.
Đường ống cần có giá đỡ riêng. Không để trọng lượng của ống và phụ kiện kéo lệch đầu kết nối của máy.
Nếu lắp van một chiều, cần chọn đúng kích thước và kiểm tra độ kín. Van hở có thể làm áp lực giảm sau khi máy dừng.
Áp lực cài đặt nên vừa đủ đáp ứng điểm sử dụng xa nhất hoặc cao nhất. Không nên đặt cao hơn nhu cầu chỉ để tạo cảm giác nước mạnh.
Mức áp quá cao làm máy phải duy trì tải lớn hơn. Đường ống, van và thiết bị đầu cuối cũng chịu thêm áp lực.
Nên bắt đầu từ mức cài đặt vừa phải, sau đó kiểm tra từng điểm dùng. Khi vị trí xa nhất đã đáp ứng, không cần tiếp tục tăng.
Nếu nước yếu, cần kiểm tra tổng lưu lượng và tổn thất đường ống. Tăng áp không khắc phục được trường hợp hệ thống đang thiếu lưu lượng.
Model này không phải lựa chọn ưu tiên khi tổng cột áp tiến sát hoặc vượt 22m. Khi đó, lưu lượng thực tế sẽ giảm rõ rệt.
Máy cũng không phù hợp nếu tổng nhu cầu thường xuyên cao hơn khả năng của Qmax 4.9m³/h.
Đối với nước có hóa chất, độ ăn mòn cao hoặc thành phần đặc biệt, cần xác nhận khả năng tương thích trước khi sử dụng.
Nếu nguồn nước có nhiều cát, cặn hoặc rác, cần xử lý trước khi đưa vào máy. Sản phẩm không nên được mặc định là máy bơm nước thải.
Máy chạy liên tục dù không dùng nước có thể do đường ống bị rò hoặc van một chiều không giữ kín.
Áp lực dao động có thể liên quan đến nguồn nước thiếu, đường hút lọt khí hoặc bộ lọc bị bẩn.
Nếu nhiều điểm cùng mở và nước yếu rõ rệt, tổng nhu cầu có thể vượt khả năng thực tế của máy.
Khi thiết bị rung mạnh, phát ra tiếng lạ hoặc nóng bất thường, cần dừng kiểm tra. Không nên tiếp tục vận hành khi chưa xác định nguyên nhân.
Máy nên được đặt trên nền chắc chắn, bằng phẳng và khô ráo. Khu vực lắp cần thông thoáng để hỗ trợ tản nhiệt.
Nếu lắp ngoài trời, thiết bị cần có mái che. Không để nước mưa hoặc nước rò chảy trực tiếp vào phần điện.
Trước khi chạy thử, cần kiểm tra nguồn nước, trạng thái van, độ kín đường hút và các kết nối điện. Phần thủy lực phải có nước theo đúng yêu cầu vận hành.
Sau khi khởi động, nên kiểm tra lần lượt từng điểm sử dụng. Tiếp theo, thử khi nhiều thiết bị cùng hoạt động để đánh giá khả năng đáp ứng thực tế.
Bộ lọc, van một chiều, đường hút và các mối nối cần được kiểm tra định kỳ.
Nếu lưu lượng hoặc áp lực giảm, nên kiểm tra nguồn nước và bộ lọc trước khi thay đổi mức cài đặt.
Máy cần được giữ sạch, khô và thông thoáng. Không để vật cản che khu vực thoát nhiệt.
Trước khi bảo trì, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện. Đồng thời khóa van và xả áp trong đường ống trước khi tháo thiết bị.

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng tối đa khoảng 4.9m³/h, tổng cột áp thấp hơn 22m và sử dụng đường ống khoảng 34mm.
Máy đáng cân nhắc cho công trình có nhiều điểm dùng nước ở cự ly không quá xa, nhu cầu thay đổi theo từng thời điểm và không muốn bố trí bình tích áp cồng kềnh.
Nếu công trình cần đẩy nước lên cao hoặc đường ống phát sinh tổn thất lớn, nên chọn model có Hmax cao hơn.
Nếu tổng nhu cầu thường xuyên vượt khả năng của máy, nên chuyển sang model có Qmax lớn hơn để duy trì lưu lượng ổn định.
Máy bơm biến tần không tích áp đường ống PRODN PB130-0.37Kw nổi bật với công suất 370W, Qmax 4.9m³/h, thiết kế gọn và khả năng điều chỉnh theo nhu cầu sử dụng.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính tổng cột áp, xác định lưu lượng đồng thời và tư vấn cách lắp đặt phù hợp. Chọn đúng model và cài đặt áp lực hợp lý sẽ giúp hệ thống duy trì dòng nước ổn định, hạn chế vận hành dư thừa và phát huy tốt các ưu điểm của sản phẩm.