Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 380
- Q (Max) (m³/h)
- 1300
- H (Max) (m)
- 15
- Họng hút - xả (mm)
- 350x350
Model: 350WQ1300-15-90/380V/1450rpm
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 350WQ1300-15-90/380V/1450rpm là model công suất lớn sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, được thiết kế cho hệ thống cần bơm chuyển lượng nước thải đặc biệt lớn trên tuyến có cột áp thấp đến trung bình. Máy có công suất 90Kw, cột áp tối đa 15m, lưu lượng tối đa 1300m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 350 x 350mm.
Khi lựa chọn một model có thông số lớn, sai lầm phổ biến nhất là chỉ nhìn vào công suất hoặc lưu lượng cực đại rồi cho rằng máy sẽ đáp ứng tốt mọi công trình. Trên thực tế, hiệu quả của 350WQ1300-15-90/380V/1450rpm phụ thuộc vào tổng cột áp, kích thước đường ống, lượng nước đầu vào, đặc tính nước thải và khả năng cấp điện. Hiểu rõ các lỗi thường gặp trước khi mua sẽ giúp người dùng tránh chọn sai máy, hạn chế chi phí cải tạo và duy trì hệ thống vận hành ổn định hơn.
Nhiều người cho rằng động cơ càng lớn thì khả năng bơm càng tốt. Công suất 90Kw đúng là cho thấy đây là model quy mô lớn, nhưng công suất không phải thông số duy nhất quyết định lượng nước tại điểm xả.
Nếu hệ thống có đường ống quá nhỏ, tổng cột áp cao hơn khả năng của máy hoặc phần hút thường xuyên bị cản, động cơ 90Kw vẫn không thể tạo ra lưu lượng như mong muốn. Máy có thể tiêu thụ điện nhưng năng lực chuyển nước thực tế không tương xứng.
Ngược lại, nếu nhu cầu chỉ ở mức vài trăm mét khối mỗi giờ và tuyến xả thấp, một model nhỏ hơn có thể giảm chi phí mua máy, tủ điện, dây dẫn và thiết bị bảo vệ.
Cách lựa chọn đúng là xác định lưu lượng cần tại điểm xả và tổng cột áp trước, sau đó mới chọn công suất phù hợp với cấu hình thủy lực.
Qmax 1300m³/h tương đương khoảng 1.300.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng đặc biệt lớn, phù hợp với trạm bơm, hố gom tập trung hoặc khu sản xuất có lượng nước dồn về cao.
Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng máy luôn duy trì tại mọi công trình. Khi điểm xả cao hơn, đường ống dài hơn, có nhiều co van hoặc xuất hiện đoạn thu nhỏ, lưu lượng tại đầu xả sẽ giảm.
Một sai lầm khác là lấy dung tích hố gom chia trực tiếp cho 1300m³/h để tính thời gian bơm. Hố có 1300m³ nước không đồng nghĩa máy luôn xử lý hết trong đúng một giờ.
Muốn dự tính sát hơn, cần xác định lưu lượng của máy tại tổng cột áp thực tế, đồng thời tính đến sự thay đổi của mực nước trong quá trình vận hành.
Hmax 15m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Thông số này không có nghĩa máy vẫn duy trì đủ Qmax 1300m³/h khi tổng cột áp đạt 15m.
Tổng cột áp không chỉ là chiều cao thẳng đứng từ hố gom đến điểm xả. Giá trị này còn bao gồm tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.
Ví dụ, điểm xả chỉ cao hơn hố gom khoảng 6m nhưng tuyến ống dài, nhiều co hoặc đường kính bị thu nhỏ thì tổng cột áp thực tế có thể tăng đáng kể.
Nếu tổng cột áp tiến sát 15m, lưu lượng đầu ra sẽ giảm mạnh. Khi đó, một model có Hmax lớn hơn thường tạo khoảng dự phòng vận hành hợp lý hơn.
Hmax 15m và Qmax 1300m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 15m vừa duy trì đủ lưu lượng 1300m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu xả giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi hệ thống có lực cản thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc kỹ thuật quan trọng khi tính năng suất, chọn đường ống và lập kế hoạch vận hành.
Người mua nên yêu cầu đối chiếu điểm làm việc cụ thể thay vì ghép hai thông số cực đại để dự đoán năng lực của máy.
Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 350 x 350mm. Đây là kích thước lớn, tương ứng với đặc tính lưu lượng cao của thiết bị.
Thu nhỏ đường ống quá nhiều có thể giúp giảm chi phí vật tư ban đầu, nhưng lại làm vận tốc dòng chảy tăng, tổn thất ma sát lớn hơn và lượng nước thực tế giảm.
Các đoạn thu nhỏ đột ngột còn dễ giữ rác hoặc tích tụ cặn. Khi tuyến ống bị cản, máy phải chạy lâu hơn để xử lý cùng một lượng nước, làm tăng điện năng và thời gian vận hành.
Van khóa, van một chiều và phụ kiện cũng cần có kích thước phù hợp với tuyến ống chính. Không nên kỳ vọng công suất 90Kw sẽ tự bù được mọi hạn chế do đường ống gây ra.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ |
| Model | 350WQ1300-15-90/380V/1450rpm |
| Công suất | 90Kw |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Tốc độ quay | 1450 vòng/phút |
| Cột áp tối đa Hmax | 15m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 1300m³/h |
| Kích thước hút xả | 350 x 350mm |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Đặc tính vận hành | Lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp đến trung bình |
| Môi trường sử dụng | Nước thải có đặc tính phù hợp |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 15m và Qmax 1300m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.
Đường ống, van cùng phụ kiện kích thước 350mm có trọng lượng lớn. Nếu toàn bộ tải trọng này tác động trực tiếp lên mặt bích máy, hệ thống dễ phát sinh lệch tâm, rung hoặc rò nước.
Đường ống cần có giá đỡ độc lập, được bố trí chắc chắn theo điều kiện công trình. Mặt bích máy chỉ nên đảm nhiệm chức năng kết nối, không phải chịu tải cho toàn bộ tuyến ống.
Hai mặt bích phải được căn đúng tâm trước khi siết bu lông. Gioăng cần đúng kích thước và bu lông nên được siết đều theo trình tự đối xứng.
Không nên dùng lực siết để ép hai đầu nối đang lệch nhau về đúng vị trí. Sai lệch cần được xử lý từ tuyến ống hoặc hệ thống giá đỡ.
Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hệ thống lắp cố định tại hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm có nguồn nước tương thích.
Tuy nhiên, thân gang không đồng nghĩa thiết bị sử dụng được với mọi chất lỏng. Nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc nước thải có thành phần đặc biệt cần được kiểm tra khả năng tương thích trước khi lắp đặt.
Nước có nhiều cát hoặc bùn đặc cũng có thể làm tăng mức độ mài mòn. Độ bền thực tế phụ thuộc vào đặc tính nước, số giờ vận hành, lượng tạp chất và chế độ bảo dưỡng.
Lựa chọn đúng vật liệu theo môi trường sử dụng giúp hạn chế nguy cơ xuống cấp sớm và giảm chi phí sửa đổi hệ thống.
Dòng WQ được dùng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên hiểu rằng máy có thể xử lý tất cả loại rác và vật cứng trong hố gom.
Kim loại, đá, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật rắn lớn có thể gây tắc và ảnh hưởng đến phần thủy lực. Model này không được cung cấp thông tin về dao chém rác, vì vậy không nên xem máy như thiết bị có khả năng cắt nhỏ tạp chất.
Nếu nguồn nước có nhiều rác, nên bố trí song chắn rác thô trước khu vực đặt máy. Đây là biện pháp giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn và duy trì dòng hút thông thoáng.
Máy cũng không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày vì phần hút dễ bị che kín, khiến lưu lượng giảm và thời gian vận hành tăng.
Với Qmax rất lớn, nếu hố gom quá nhỏ, máy có thể hạ mực nước nhanh rồi dừng. Sau đó nước dâng trở lại và thiết bị phải khởi động nhiều lần trong thời gian ngắn.
Việc đóng ngắt liên tục làm tăng tải lên động cơ, tủ điện và thiết bị đóng cắt. Vì vậy, dung tích hữu dụng của hố cùng khoảng cách giữa mức chạy và mức dừng cần được tính theo lượng nước đầu vào.
Máy nên được bố trí cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút bùn, cát và cặn lắng. Phần hút cần thông thoáng, đồng thời thiết bị phải được ngập nước phù hợp khi vận hành.
Hố gom cũng cần đủ không gian để nâng hạ, vệ sinh và bảo trì. Với thiết bị công suất lớn, phương án tiếp cận phải được chuẩn bị ngay từ giai đoạn thiết kế.
350WQ1300-15-90/380V/1450rpm sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V.
Công suất 90Kw yêu cầu tủ điện, dây dẫn và thiết bị bảo vệ được tính toán riêng. Dùng dây không đủ tiết diện hoặc thiết bị đóng cắt không phù hợp có thể gây sụt áp, nóng đầu nối và dừng máy bất thường.
Tủ điều khiển cần có thiết bị bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Phương án khởi động cùng bảo vệ động cơ nên do kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế.
Trước khi hạ máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Quay sai chiều có thể khiến lưu lượng và cột áp giảm dù động cơ vẫn hoạt động.
Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định của cấu hình máy. Thiết bị cần vận hành theo đúng nguồn điện và phương án điều khiển tương ứng với thiết kế.
Một số người muốn thay đổi tốc độ để tăng lưu lượng hoặc giảm điện năng nhưng không đánh giá lại toàn bộ hệ thống. Khi tốc độ thay đổi, lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và điểm làm việc cũng thay đổi.
Không nên tự ý điều chỉnh tốc độ khi chưa có đánh giá kỹ thuật và dữ liệu phù hợp. Việc thay đổi không đúng có thể khiến máy vận hành ngoài vùng mong muốn.
Trong lần chạy thử, cần ghi lại dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian hạ mực nước và tình trạng dòng xả làm dữ liệu theo dõi lâu dài.
Với động cơ 3 pha, chiều quay cần được kiểm tra trước khi máy được đưa xuống vị trí vận hành chính thức.
Nếu thứ tự pha không đúng, động cơ có thể quay sai chiều. Máy vẫn phát ra tiếng chạy nhưng lưu lượng và cột áp thấp hơn đáng kể so với yêu cầu.
Khi phát hiện nước ra yếu, người vận hành thường cho rằng đường ống bị tắc hoặc máy thiếu công suất. Trên thực tế, nguyên nhân có thể chỉ là chiều quay không đúng.
Việc kiểm tra cần được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn, kết hợp đo điện trở cách điện và kiểm tra tình trạng dây nguồn trước khi hạ máy.
Tại trạm bơm, khu sản xuất hoặc hố gom có nước dồn về liên tục, chỉ sử dụng một máy có thể tạo rủi ro khi thiết bị phải dừng để kiểm tra.
Phương án hai máy chạy luân phiên giúp phân bổ số giờ hoạt động và vẫn duy trì một phần năng lực xử lý khi một máy cần bảo trì.
Một máy chính kết hợp máy dự phòng cũng là lựa chọn đáng cân nhắc. Tuy nhiên, phương án này cần thêm đường ống nhánh, van, tủ điều khiển và không gian lắp đặt.
Số lượng máy nên được xác định theo lưu lượng nước cực đại, mức độ cho phép gián đoạn và yêu cầu vận hành của công trình.
Nhiều hệ thống chỉ kiểm tra máy khi lưu lượng đã giảm mạnh hoặc thiết bị dừng hoàn toàn. Cách vận hành này dễ làm thời gian dừng kéo dài và chi phí sửa chữa tăng.
Người vận hành nên theo dõi dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian hạ mực nước và tình trạng dòng xả. Những thay đổi bất thường có thể báo hiệu phần hút bị che, van bị cản hoặc đường ống bám cặn.
Máy phải được nâng bằng xích, dây cáp hoặc thiết bị nâng đủ khả năng chịu tải. Tuyệt đối không kéo, treo hoặc di chuyển máy bằng dây điện.
Trước khi vệ sinh, kiểm tra hoặc tháo máy, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và có biện pháp ngăn thiết bị khởi động ngoài ý muốn.

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 15m, sử dụng đường ống khoảng 350mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 90Kw.
Máy đáng cân nhắc cho trạm bơm, hố gom lớn, bể kỹ thuật, nhà xưởng hoặc khu sản xuất cần chuyển nhanh lượng nước rất cao trên tuyến xả thấp đến trung bình.
Nếu tổng cột áp gần hoặc vượt 15m, nên lựa chọn model có Hmax lớn hơn. Nếu nhu cầu lưu lượng thấp hơn nhiều so với 1300m³/h, model nhỏ hơn có thể tiết kiệm chi phí đầu tư và vận hành hơn.
Chọn đúng thiết bị cần dựa trên điểm làm việc thực tế, không nên chỉ nhìn vào công suất, Qmax hoặc kích thước đường ống.
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 350WQ1300-15-90/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp đến trung bình, đường ống 350mm và nguồn điện 3 pha. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào tổng cột áp, cấu hình tuyến ống, hố gom và đặc tính nước thải.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ kiểm tra điểm làm việc, phân tích đường ống và tư vấn cấu hình phù hợp. Tránh những sai lầm ngay từ khâu lựa chọn sẽ giúp hạn chế thiếu lưu lượng, giảm chi phí cải tạo và duy trì hệ thống vận hành ổn định.