Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 380
- Q (Max) (m³/h)
- 800
- H (Max) (m)
- 25
- Họng hút - xả (mm)
- 300x300
Model: 300WQ800-25-90/380V/1450rpm
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 300WQ800-25-90/380V/1450rpm là model công suất lớn sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, được thiết kế cho hệ thống cần chuyển lượng nước thải đặc biệt lớn qua tuyến có cột áp tương đối. Máy có công suất 90Kw, cột áp tối đa 25m, lưu lượng tối đa 800m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 300 x 300mm.
Xét về những ưu điểm nổi bật, model này tạo được sự cân bằng đáng chú ý giữa lưu lượng rất lớn và khả năng tạo cột áp tốt hơn nhóm máy chuyên thoát nước trên tuyến thấp. Qmax 800m³/h hỗ trợ xử lý nhanh lượng nước tập trung cao, trong khi Hmax 25m giúp máy thích ứng với tuyến ống dài, điểm xả có độ chênh hoặc hệ thống phát sinh nhiều tổn thất. Thân gang, kết nối mặt bích và đường ống 300mm còn tạo điều kiện xây dựng một hệ thống bơm cố định, chắc chắn và thuận tiện cho công tác kiểm tra.

Ưu điểm đầu tiên của model là khả năng kết hợp lưu lượng đặc biệt lớn với cột áp tương đối. Nhiều dòng máy Qmax cao chỉ phù hợp với tuyến xả thấp, trong khi những model chuyên đẩy cao thường có lưu lượng thấp hơn đáng kể.
Với Qmax 800m³/h và Hmax 25m, sản phẩm phù hợp với hố gom, bể kỹ thuật, trạm bơm, nhà xưởng hoặc khu sản xuất cần chuyển lượng nước lớn qua tuyến không quá thấp. Đây là cấu hình đáng cân nhắc khi công trình vừa cần hạ mực nước nhanh, vừa phải vượt qua tổn thất trên đường ống.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào điểm làm việc. Máy chỉ phát huy đúng ưu điểm khi tổng cột áp, đường ống, nguồn điện và lượng nước đầu vào được tính toán đồng bộ.
Qmax 800m³/h tương đương khoảng 800.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng rất lớn, phù hợp với những hệ thống có lượng nước dồn về cao.
Ưu điểm của lưu lượng lớn là giúp rút ngắn thời gian hạ mực nước khi tuyến xả có điều kiện phù hợp. Máy không phải chạy kéo dài như những model có Qmax thấp hơn nhưng phải xử lý cùng một lượng nước.
Đặc tính này hữu ích tại hố gom tập trung, trạm bơm, khu vực trũng, nhà xưởng hoặc bể kỹ thuật có lượng nước phát sinh lớn theo từng thời điểm.
Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định trong mọi điều kiện. Khi cột áp tăng, đường ống dài hoặc bị thu nhỏ, lượng nước thực tế tại đầu xả sẽ giảm.
Hmax 25m cho thấy model có khả năng tạo cột áp tốt hơn những máy chỉ đạt Hmax khoảng 8–15m. Đây là ưu điểm khi điểm xả nằm cao hơn hố gom hoặc tuyến ống có chiều dài đáng kể.
Tổng cột áp không chỉ là chiều cao thẳng đứng. Giá trị này còn bao gồm tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.
Ví dụ, điểm xả chỉ cao hơn hố gom khoảng 10m nhưng tuyến ống dài, có nhiều co hoặc van thì tổng cột áp có thể tăng lên đáng kể. Trong tình huống này, Hmax 25m tạo khả năng đáp ứng tốt hơn nhóm máy cột áp thấp.
Nếu tổng cột áp tiến sát 25m, lưu lượng đầu ra sẽ giảm mạnh. Khi đó, nên so sánh với model có Hmax lớn hơn để tạo khoảng dự phòng vận hành.
Hmax 25m và Qmax 800m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 25m vừa duy trì đủ lưu lượng 800m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu xả giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi tính năng suất, dự kiến thời gian bơm và lựa chọn model.
Không nên lấy dung tích hố gom chia trực tiếp cho 800m³/h để tính chính xác thời gian bơm. Muốn dự tính sát hơn, cần xác định lưu lượng của máy tại tổng cột áp thực tế.
Công suất 90Kw cho thấy đây là model dành cho trạm bơm hoặc hệ thống có quy mô lớn. Máy không thuộc nhóm sử dụng cho hố gom nhỏ hoặc nhu cầu thoát nước thông thường.
Ưu điểm của cấu hình công suất này là tạo nền tảng đáp ứng bộ thông số Qmax 800m³/h và Hmax 25m. Khi được chọn đúng, máy có khả năng xử lý lượng nước lớn mà vẫn vượt qua độ chênh và lực cản tương đối.
Tuy nhiên, công suất lớn cũng yêu cầu tủ điện, dây dẫn, thiết bị bảo vệ và nguồn cấp được thiết kế phù hợp. Nếu hạ tầng điện không đồng bộ, máy khó duy trì trạng thái vận hành ổn định.
Người dùng không nên chọn model chỉ vì công suất cao. Cần xác định lưu lượng, tổng cột áp và số giờ vận hành trước khi quyết định.
Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 300 x 300mm. Đây là kích thước lớn, tương ứng với đặc tính lưu lượng cao của thiết bị.
Đường ống đủ tiết diện giúp kiểm soát vận tốc dòng chảy và hạn chế tổn thất ma sát. Nhờ đó, máy có điều kiện duy trì lưu lượng tốt hơn trên tuyến xả.
Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, lực cản tăng, lượng nước tại đầu xả giảm và thời gian bơm kéo dài. Các đoạn thu nhỏ đột ngột còn dễ tích tụ cặn hoặc giữ rác.
Van khóa, van một chiều và phụ kiện cần có kích thước phù hợp với tuyến ống chính. Toàn bộ đường ống phải có giá đỡ riêng, không để tải trọng tác động trực tiếp lên mặt bích máy.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ |
| Model | 300WQ800-25-90/380V/1450rpm |
| Công suất | 90Kw |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Tốc độ quay | 1450 vòng/phút |
| Cột áp tối đa Hmax | 25m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 800m³/h |
| Kích thước hút xả | 300 x 300mm |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Đặc tính vận hành | Lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp tương đối |
| Môi trường sử dụng | Nước thải có đặc tính phù hợp |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 25m và Qmax 800m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.
Thân gang là một trong những đặc điểm đáng chú ý của model. Vật liệu này tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hệ thống lắp cố định tại hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm.
Với động cơ 90Kw và đường ống 300mm, độ ổn định cơ học của hệ thống có vai trò quan trọng. Khi máy được lắp đúng tâm, đường ống có giá đỡ riêng và rung động được kiểm soát, thân gang hỗ trợ thiết bị duy trì trạng thái làm việc ổn định.
Tuy nhiên, thân gang không đồng nghĩa máy có thể dùng cho mọi loại chất lỏng. Nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc nguồn nước có thành phần đặc biệt cần được kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng.
Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào đặc tính nước thải, lượng cát, bùn, rác và chế độ bảo dưỡng.
Kiểu kết nối mặt bích là ưu điểm đối với hệ thống đường ống kích thước lớn. Phương án này giúp bố trí van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp rõ ràng hơn.
Khi cần kiểm tra hoặc bảo trì, kỹ thuật viên có thể cô lập tuyến trước khi nâng máy. Điều này giúp hạn chế phải tháo dỡ toàn bộ đường ống.
Hai mặt bích cần được căn đúng tâm, sử dụng gioăng phù hợp và siết bu lông đều theo trình tự đối xứng. Không dùng lực siết để ép hai đầu nối đang bị lệch.
Lắp đặt đúng giúp hạn chế rung, rò nước và ứng suất cơ học tác động lên cụm bơm trong quá trình vận hành.
Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định của cấu hình máy. Thiết bị cần hoạt động theo đúng nguồn điện và phương án điều khiển tương ứng với thiết kế.
Không nên tự ý thay đổi tốc độ khi chưa có đánh giá kỹ thuật. Khi tốc độ thay đổi, lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và điểm làm việc của máy cũng thay đổi.
Trong lần chạy thử đầu tiên, kỹ thuật viên nên ghi lại dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian hạ mực nước và tình trạng dòng xả. Đây là dữ liệu cơ sở để theo dõi hiệu suất về sau.
Nếu lưu lượng giảm hoặc thời gian bơm tăng, cần kiểm tra phần hút, đường ống, trạng thái van và chiều quay trước khi kết luận máy gặp sự cố.
Với bộ thông số Qmax 800m³/h và Hmax 25m, model có thể được cân nhắc cho nhiều hệ thống nước thải quy mô lớn.
Máy phù hợp với hố gom nhà xưởng, bể kỹ thuật, khu sản xuất, trạm thu gom hoặc công trình cần chuyển lượng nước cao qua tuyến có độ chênh tương đối.
Ưu điểm của model là không chỉ thiên hoàn toàn về lưu lượng trên tuyến thấp. Hmax 25m tạo thêm khả năng xử lý những hệ thống có đường ống dài hoặc nhiều phụ kiện hơn.
Tuy nhiên, mỗi công trình cần được tính toán riêng. Không nên mặc định model đáp ứng mọi hệ thống chỉ vì có công suất và lưu lượng lớn.
Dòng WQ được sử dụng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định máy xử lý được mọi loại rác hoặc vật cứng.
Kim loại, đá, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật rắn lớn có thể gây tắc và ảnh hưởng đến phần thủy lực. Model này không được cung cấp thông tin về dao chém rác nên không nên xem máy như thiết bị có khả năng cắt nhỏ tạp chất.
Nếu nguồn nước có nhiều rác, nên bố trí song chắn rác thô trước khu vực đặt máy. Nước chứa nhiều cát hoặc bùn đặc cũng cần có phương án lắng và vệ sinh hố phù hợp.
Kiểm soát tạp chất giúp phần hút thông thoáng, duy trì lưu lượng và giảm số lần phải nâng máy lên xử lý.
Với lưu lượng rất cao, hố gom cần có dung tích hữu dụng phù hợp. Nếu hố quá nhỏ, máy có thể hạ mực nước nhanh rồi dừng, sau đó lại khởi động khi nước dâng trở lại.
Việc đóng ngắt liên tục làm tăng tải lên động cơ, thiết bị đóng cắt và tủ điện. Khoảng cách giữa mức chạy và mức dừng cần được tính theo lượng nước đầu vào.
Máy nên được bố trí cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút bùn, cát và cặn lắng. Phần hút phải thông thoáng, đồng thời thiết bị cần được ngập nước phù hợp khi vận hành.
Với hệ thống không được phép gián đoạn, nên cân nhắc hai máy chạy luân phiên hoặc một máy chính kết hợp máy dự phòng.
300WQ800-25-90/380V/1450rpm sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V.
Công suất 90Kw yêu cầu tủ điện, dây dẫn và thiết bị bảo vệ được tính toán riêng. Tủ điều khiển cần có bảo vệ quá tải, mất pha, rò điện và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật.
Phương án khởi động và bảo vệ động cơ cần do kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế để hạn chế tác động của dòng khởi động lên nguồn điện công trình.
Trước khi hạ máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Nếu quay sai chiều, máy vẫn có thể chạy nhưng lưu lượng và cột áp sẽ giảm.
Kết nối mặt bích và hệ thống đường ống cố định giúp bố trí các điểm kiểm tra rõ ràng. Khi van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp được thiết kế hợp lý, công tác bảo trì sẽ thuận tiện hơn.
Người vận hành nên theo dõi dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian hạ mực nước và tình trạng dòng xả. Những thay đổi bất thường thường là dấu hiệu phần hút bị che, đường ống bị cản hoặc van gặp vấn đề.
Máy phải được nâng bằng xích, dây cáp hoặc thiết bị nâng đủ khả năng chịu tải. Tuyệt đối không kéo, treo hoặc di chuyển máy bằng dây điện.
Trước khi kiểm tra hoặc vệ sinh, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và có biện pháp ngăn thiết bị khởi động ngoài ý muốn.

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 25m, sử dụng đường ống khoảng 300mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 90Kw.
Máy đáng cân nhắc cho hố gom lớn, nhà xưởng, khu sản xuất, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm cần chuyển nhanh lượng nước cao qua tuyến có độ chênh tương đối.
Nếu tổng cột áp gần hoặc vượt 25m, nên lựa chọn model có Hmax lớn hơn. Nếu nhu cầu lưu lượng thấp hơn nhiều so với 800m³/h, model nhỏ hơn có thể hợp lý hơn về chi phí đầu tư và vận hành.
Ưu điểm của sản phẩm chỉ được khai thác đầy đủ khi máy, đường ống, hố gom và hệ thống điện được thiết kế đồng bộ.
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 300WQ800-25-90/380V/1450rpm nổi bật với lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp tương đối, kết cấu thân gang và kết nối mặt bích 300mm. Model phù hợp với hệ thống quy mô lớn cần xử lý lượng nước cao nhưng vẫn phải vượt qua độ chênh và tổn thất đường ống.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính tổng cột áp, kiểm tra lưu lượng thực tế và tư vấn cấu hình phù hợp. Chọn đúng điểm làm việc sẽ giúp phát huy ưu điểm của máy, duy trì năng lực bơm và hạn chế chi phí sửa đổi hệ thống về sau.