Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 200WQ300-50-75/380V/1450rpm

Model: 200WQ300-50-75/380V/1450rpm

Công suất:

LIÊN HỆ ZALO

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
380
Q (Max) (m³/h)
300
H (Max) (m)
50
Họng hút - xả (mm)
200x200

Địa chỉ

  • Địa chỉ: Phố Xuân Đài/Khu Đình Bảng, Phường Từ Sơn Bắc Ninh - Việt Nam 16000
  • Hotline: 0328199962
  • Email: [email protected]
  • Thời gian làm việc: 8AM - 17PM
  • Giao hàng: Toàn quốc – hỗ trợ vận chuyển
  • Kho hàng: Sẵn hàng số lượng lớn
  • Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP

Thông tin bảo hành

  • 3 năm cho động cơ
  • 2 năm cho mạch điện tử
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Đồng hành cùng khách hàng
  • Bảo hành chính hãng
  • Linh kiện thay thế sẵn có
  • Hỗ trợ xử lý nhanh chóng

Thông tin sản phẩm

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 200WQ300-50-75/380V/1450rpm là model công suất lớn sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, được thiết kế cho các hệ thống cần bơm chuyển lượng nước thải lớn qua tuyến có cột áp cao. Máy có công suất 75Kw, cột áp tối đa 50m, lưu lượng tối đa 300m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 200 x 200mm.

Dưới góc nhìn của đơn vị thi công công trình, model này cần được xem xét đồng thời với hố gom, tuyến ống, mặt bằng lắp đặt, tủ điện và phương án nâng hạ. Một máy bơm có thông số lớn nhưng lắp trên đường ống không phù hợp vẫn có thể cho lưu lượng thấp hơn dự kiến. Với Qmax 300m³/h và Hmax 50m, 200WQ300-50-75/380V/1450rpm phù hợp với hố gom sâu, nhà xưởng, bể kỹ thuật, khu sản xuất hoặc trạm bơm cần kết hợp lưu lượng lớn với khả năng tạo áp cao.

Đơn vị thi công cần khảo sát gì trước khi chọn máy?

Trước khi chốt model, đơn vị thi công cần xác định lượng nước phát sinh lớn nhất, cao độ mực nước thấp nhất, vị trí điểm xả, chiều dài tuyến ống và số lượng co van. Đây là các dữ liệu ảnh hưởng trực tiếp đến điểm làm việc của máy.

Ngoài phần thủy lực, mặt bằng thi công cũng phải được khảo sát kỹ. Hố gom cần đủ kích thước để đặt máy, bố trí đường ống, lắp thiết bị nâng và tạo không gian phục vụ kiểm tra về sau.

Nguồn điện tại công trường phải là điện 3 pha 380V và có khả năng đáp ứng động cơ 75Kw. Tủ điện, dây dẫn, thiết bị đóng cắt và hệ thống tiếp địa cần được chuẩn bị đồng bộ trước khi chạy thử.

Việc khảo sát đầy đủ ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng máy đã đưa đến công trình nhưng mặt bích không khớp, đường ống quá nhỏ hoặc tủ điện không đủ khả năng vận hành.

Qmax 300m³/h phù hợp với công trình nào?

Qmax 300m³/h tương đương khoảng 300.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng lớn, thích hợp với công trình có lượng nước tập trung cao và cần hạ mực nước trong thời gian tương đối ngắn.

Model có thể được cân nhắc cho hố gom tại nhà xưởng, khu sản xuất, bể kỹ thuật, công trình ngầm hoặc trạm bơm có yêu cầu chuyển lượng nước lớn sang khu xử lý hay điểm xả tiếp theo.

Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định tại mọi điều kiện. Khi điểm xả cao, đường ống dài hoặc xuất hiện nhiều tổn thất, lượng nước thực tế tại đầu xả sẽ giảm.

Đơn vị thi công không nên lấy dung tích hố chia trực tiếp cho 300m³/h để tính chính xác thời gian bơm. Cần xác định lưu lượng tại tổng cột áp thực tế của hệ thống.

Hmax 50m giải quyết yêu cầu đẩy cao ra sao?

Hmax 50m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Thông số này cho thấy model có khả năng làm việc trên tuyến có độ chênh lớn hơn các dòng WQ thiên hoàn toàn về lưu lượng.

Tổng cột áp không chỉ là chiều cao từ mặt nước trong hố gom đến điểm xả. Giá trị này còn gồm tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.

Chẳng hạn, độ cao hình học của công trình khoảng 25m nhưng tuyến ống dài, nhiều co hoặc sử dụng đường kính nhỏ hơn thiết kế thì tổng cột áp có thể tăng đáng kể.

Nếu tổng cột áp tiến sát 50m, đơn vị thi công nên so sánh thêm với model có Hmax lớn hơn để tạo khoảng dự phòng, tránh trường hợp máy chạy nhưng lưu lượng đầu ra không đạt yêu cầu nghiệm thu.

Hmax 50m và Qmax 300m³/h không đạt đồng thời

Hmax 50m và Qmax 300m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 50m vừa duy trì đủ lưu lượng 300m³/h trong cùng một điều kiện.

Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu xả giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống ở mức thấp.

Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi lập biện pháp thi công, tính thời gian bơm và lựa chọn đường ống.

Đơn vị thi công cần xác định lưu lượng yêu cầu tại điểm xả, tính tổng cột áp rồi đối chiếu với đường đặc tính của máy trước khi hoàn thiện hồ sơ lựa chọn thiết bị.

Công suất 75Kw yêu cầu hạ tầng như thế nào?

Công suất 75Kw cho thấy đây là model dành cho hệ thống quy mô lớn. Thiết bị không phù hợp với nguồn điện dân dụng thông thường và cần một phương án cấp điện riêng.

Tủ điều khiển phải được lựa chọn theo công suất động cơ, có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật.

Tiết diện dây dẫn cần được tính theo công suất, chiều dài tuyến và điều kiện lắp đặt. Nếu dây quá nhỏ, điện áp sụt và nhiệt phát sinh có thể ảnh hưởng đến quá trình vận hành.

Phương án khởi động và bảo vệ động cơ nên do kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế nhằm hạn chế tác động của dòng khởi động lên nguồn điện công trình.

Đường ống 200mm cần thi công ra sao?

Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 200 x 200mm. Tuyến ống nên được bố trí đồng bộ để hỗ trợ lưu lượng lớn và hạn chế tổn thất ma sát.

Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng chảy tăng, lực cản lớn hơn và lưu lượng thực tế giảm. Các đoạn thu nhỏ đột ngột còn dễ tích tụ cặn hoặc giữ rác khi nước có tạp chất.

Tuyến đẩy nên ngắn, thẳng và hạn chế co gấp trong điều kiện mặt bằng cho phép. Van khóa, van một chiều và phụ kiện cần có kích thước tương ứng với đường ống chính.

Toàn bộ đường ống, van và phụ kiện phải có giá đỡ độc lập. Không để trọng lượng của tuyến ống tác động trực tiếp lên mặt bích máy vì dễ gây lệch tâm, rung hoặc rò nước.

Bảng thông số kỹ thuật 200WQ300-50-75/380V/1450rpm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ
Model 200WQ300-50-75/380V/1450rpm
Công suất 75Kw
Nguồn điện 3 pha 380V
Tốc độ quay 1450 vòng/phút
Cột áp tối đa Hmax 50m
Lưu lượng tối đa Qmax 300m³/h
Kích thước hút xả 200 x 200mm
Vật liệu thân bơm Gang
Kiểu kết nối Mặt bích
Đặc tính vận hành Lưu lượng rất lớn, cột áp cao
Môi trường sử dụng Nước thải có đặc tính phù hợp

Lưu ý kỹ thuật: Hmax 50m và Qmax 300m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.

Thi công kết nối mặt bích đúng kỹ thuật

Kiểu kết nối mặt bích phù hợp với hệ thống đường ống cố định. Phương án này thuận tiện cho việc bố trí van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp phục vụ bảo trì.

Hai mặt bích phải được căn đồng tâm trước khi siết bu lông. Gioăng cần đúng kích thước, bề mặt tiếp xúc phải sạch và bu lông nên được siết đều theo trình tự đối xứng.

Không nên dùng lực siết bu lông để ép hai đầu nối đang lệch nhau về đúng vị trí. Sai lệch phải được xử lý từ tuyến ống, giá đỡ hoặc vị trí đặt máy.

Thi công đúng giúp hạn chế rung, rò nước và ứng suất cơ học tác động lên cụm bơm trong quá trình vận hành lâu dài.

Bố trí hố gom và vị trí đặt máy

Hố gom cần đủ dung tích để hạn chế máy khởi động và dừng liên tục. Khoảng cách giữa mức chạy và mức dừng nên được tính theo lượng nước đầu vào và lưu lượng thực tế của thiết bị.

Máy không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày. Đơn vị thi công nên bố trí thiết bị cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút cát, sỏi nhỏ và cặn lắng.

Phần hút cần luôn thông thoáng và máy phải được ngập nước phù hợp khi vận hành. Không để thiết bị chạy khô vì có thể gây ảnh hưởng đến khả năng làm việc.

Hố cũng cần đủ không gian cho việc nâng hạ, kiểm tra và vệ sinh. Phương án tiếp cận bảo trì nên được tính ngay từ giai đoạn thi công, không chờ đến khi xảy ra sự cố mới xử lý.

Kiểm soát rác và tạp chất trước máy bơm

Dòng WQ được sử dụng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định thiết bị xử lý được mọi loại vật rắn trong hố gom.

Kim loại, đá, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật cứng lớn có thể gây tắc và ảnh hưởng đến phần thủy lực. Nếu nguồn nước có nhiều tạp chất, nên bố trí song chắn rác thô trước khu vực đặt máy.

Nước chứa nhiều cát hoặc bùn đặc cũng có thể làm tăng mức độ mài mòn. Đơn vị thi công cần tính phương án lắng cặn hoặc vệ sinh hố phù hợp với điều kiện thực tế.

Nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc chất lỏng có thành phần đặc biệt cần được kiểm tra khả năng tương thích vật liệu trước khi đưa máy vào sử dụng.

Quy trình kiểm tra điện trước khi hạ máy

Trước khi hạ thiết bị xuống hố, kỹ thuật viên cần đo điện trở cách điện, kiểm tra tình trạng dây nguồn và xác nhận các đầu nối không bị hư hỏng.

Với nguồn điện 3 pha, cần kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Nếu động cơ quay sai chiều, máy vẫn có thể hoạt động nhưng lưu lượng và cột áp sẽ giảm.

Việc kiểm tra chiều quay nên được thực hiện đúng quy trình và trong điều kiện an toàn trước khi đưa máy vào vị trí vận hành chính thức.

Máy phải được nâng bằng xích, dây cáp hoặc thiết bị nâng đủ khả năng chịu tải. Tuyệt đối không kéo, treo hoặc di chuyển thiết bị bằng dây điện.

Chạy thử và nghiệm thu sau lắp đặt

Trong lần chạy thử đầu tiên, đơn vị thi công cần theo dõi dòng điện, độ rung, tiếng ồn, chiều quay và lượng nước tại điểm xả.

Nếu nước ra yếu hơn dự kiến, chưa nên kết luận ngay rằng máy thiếu công suất. Cần kiểm tra trạng thái van, phần hút, tuyến ống, thứ tự pha và tổng cột áp thực tế.

Mặt bích và các mối nối cần được kiểm tra độ kín. Giá đỡ đường ống phải chắc chắn, không xuất hiện hiện tượng rung hoặc dịch chuyển bất thường.

Các số liệu chạy thử nên được ghi lại trong hồ sơ nghiệm thu. Đây là dữ liệu ban đầu để chủ đầu tư và đơn vị vận hành theo dõi hiệu suất của hệ thống về sau.

Phương án dự phòng cho công trình quan trọng

Đối với trạm bơm hoặc hệ thống không được phép gián đoạn, không nên phụ thuộc hoàn toàn vào một thiết bị duy nhất.

Đơn vị thi công có thể đề xuất hai máy chạy luân phiên hoặc một máy chính kết hợp máy dự phòng. Phương án này giúp duy trì một phần năng lực xử lý khi một máy cần bảo trì.

Nhiều máy chạy luân phiên còn giúp phân bổ số giờ vận hành, hạn chế một thiết bị phải hoạt động liên tục trong thời gian dài.

Tuy nhiên, phương án dự phòng sẽ kéo theo thêm đường ống nhánh, van, tủ điều khiển và không gian lắp đặt. Các hạng mục này cần được tính từ giai đoạn thiết kế.

Khi nào nên chọn 200WQ300-50-75/380V/1450rpm?

Model này phù hợp khi công trình cần lưu lượng lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 50m, sử dụng đường ống khoảng 200mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 75Kw.

Máy đáng cân nhắc cho hố gom sâu, nhà xưởng, khu sản xuất, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm cần đưa lượng nước lớn qua tuyến dài và có độ chênh cao.

Nếu tuyến xả thấp nhưng nhu cầu lưu lượng lớn hơn nhiều, nên so sánh với model thiên về Qmax. Nếu tổng cột áp tiến sát hoặc vượt 50m, cần chọn dòng có khả năng tạo áp cao hơn.

Đơn vị thi công cần lựa chọn dựa trên hồ sơ hệ thống, không nên chỉ căn cứ vào công suất hoặc hai thông số cực đại.

Liên hệ maybomnuoclongdiep để được tư vấn thi công đồng bộ

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 200WQ300-50-75/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần kết hợp lưu lượng rất lớn, cột áp cao, đường ống 200mm và nguồn điện 3 pha. Hiệu quả thực tế phụ thuộc trực tiếp vào khảo sát, bố trí đường ống, hố gom, tủ điện và quy trình chạy thử.

Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính tổng cột áp, kiểm tra bản vẽ và tư vấn phương án thi công phù hợp. Lắp đặt đồng bộ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế thiếu lưu lượng, giảm nguy cơ sửa đổi và thuận tiện hơn cho quá trình nghiệm thu, vận hành lâu dài.