Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 300WQ800-15-55/380V/1450rpm

Model: 300WQ800-15-55/380V/1450rpm

Công suất:

LIÊN HỆ ZALO

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
380
Q (Max) (m³/h)
800
H (Max) (m)
15
Họng hút - xả (mm)
300x300

Địa chỉ

  • Địa chỉ: Phố Xuân Đài/Khu Đình Bảng, Phường Từ Sơn Bắc Ninh - Việt Nam 16000
  • Hotline: 0328199962
  • Email: [email protected]
  • Thời gian làm việc: 8AM - 17PM
  • Giao hàng: Toàn quốc – hỗ trợ vận chuyển
  • Kho hàng: Sẵn hàng số lượng lớn
  • Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP

Thông tin bảo hành

  • 3 năm cho động cơ
  • 2 năm cho mạch điện tử
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Đồng hành cùng khách hàng
  • Bảo hành chính hãng
  • Linh kiện thay thế sẵn có
  • Hỗ trợ xử lý nhanh chóng

Thông tin sản phẩm

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 300WQ800-15-55/380V/1450rpm là model sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, được thiết kế cho những hệ thống cần bơm chuyển lượng nước thải đặc biệt lớn qua tuyến có cột áp thấp đến trung bình. Máy có công suất 55Kw, cột áp tối đa 15m, lưu lượng tối đa 800m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 300 x 300mm.

Dưới góc nhìn của chuyên gia so sánh lựa chọn, model này nằm giữa nhóm máy thiên hoàn toàn về lưu lượng trên tuyến rất thấp và nhóm máy có cột áp cao nhưng lưu lượng thấp hơn. Qmax 800m³/h giúp thiết bị đáp ứng hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm có lượng nước đầu vào rất lớn, trong khi Hmax 15m tạo thêm khả năng vượt qua độ chênh và tổn thất đường ống ở mức nhất định. Việc chọn đúng cần dựa trên điểm làm việc thực tế, không chỉ so sánh công suất hoặc Qmax.

Khi nào nên chọn 300WQ800-15-55/380V/1450rpm?

Model này đáng cân nhắc khi công trình cần lưu lượng rất lớn, tổng cột áp thấp hơn 15m, đường ống khoảng 300mm và đã có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 55Kw.

Máy phù hợp với hố gom lớn, bể kỹ thuật, khu sản xuất, nhà xưởng hoặc trạm bơm cần hạ mực nước nhanh nhưng tuyến xả không quá cao. So với những model Hmax dưới 10m, sản phẩm có thêm khả năng xử lý đường ống dài hơn, nhiều phụ kiện hơn hoặc độ chênh lớn hơn.

Tuy nhiên, nếu nhu cầu lưu lượng chỉ khoảng 300–500m³/h, model nhỏ hơn có thể hợp lý hơn về chi phí đầu tư. Ngược lại, nếu tổng cột áp tiến sát 15m, nên so sánh với dòng có Hmax cao hơn để tạo khoảng dự phòng vận hành.

So sánh với model có lưu lượng cao hơn nhưng Hmax thấp hơn

Một số model cùng dòng có Qmax trên 1000m³/h nhưng Hmax chỉ khoảng 8–10m. Những sản phẩm đó phù hợp với hệ thống ưu tiên thoát thật nhiều nước trên tuyến rất thấp và ít lực cản.

300WQ800-15-55/380V/1450rpm có Qmax thấp hơn nhóm này, nhưng Hmax 15m giúp máy thích ứng tốt hơn khi điểm xả cao hơn, đường ống dài hơn hoặc hệ thống có nhiều van và co nối.

Nếu công trình có tổng cột áp chỉ 4–6m và cần lưu lượng càng lớn càng tốt, model Qmax cao hơn có thể mang lại thời gian bơm ngắn hơn. Nếu tổng cột áp khoảng 8–12m, model Hmax 15m thường là lựa chọn cân bằng hơn.

Không nên chọn model chỉ vì Qmax lớn hơn. Một máy có Qmax thấp hơn nhưng phù hợp với cột áp thực tế vẫn có thể cho lượng nước tại đầu xả tốt hơn.

So sánh với model có Hmax cao hơn nhưng lưu lượng thấp hơn

Những model Hmax 30–60m thường dành cho hố sâu, điểm xả cao hoặc tuyến ống phát sinh tổn thất lớn. Đổi lại, lưu lượng cực đại của chúng thường thấp hơn đáng kể so với Qmax 800m³/h.

Nếu công trình cần đưa nước lên cao, model Hmax lớn hơn sẽ phù hợp hơn dù công suất tương đương. Chọn 300WQ800-15-55/380V/1450rpm cho tuyến có tổng cột áp quá cao có thể khiến lưu lượng thực tế giảm mạnh.

Ngược lại, nếu tổng cột áp chỉ ở mức thấp đến trung bình mà chọn máy Hmax quá lớn, chủ đầu tư có thể phải trả thêm chi phí cho khả năng tạo áp không thực sự cần thiết.

Model này phù hợp nhất khi yêu cầu chính vẫn là lưu lượng cao, nhưng hệ thống cần thêm khoảng cột áp so với nhóm máy chuyên thoát nước trên tuyến thấp.

So sánh với model công suất nhỏ hơn

Model công suất nhỏ hơn có thể tiết kiệm giá mua, tủ điện, dây dẫn và thiết bị bảo vệ. Đây là lựa chọn hợp lý nếu lượng nước đầu vào không quá lớn hoặc hệ thống chỉ hoạt động gián đoạn.

Tuy nhiên, nếu máy nhỏ phải chạy liên tục mà mực nước vẫn không giảm theo yêu cầu, tổng chi phí vận hành và bảo trì có thể tăng. Máy chạy kéo dài cũng làm giảm khoảng thời gian dành cho kiểm tra và vệ sinh.

Công suất 55Kw của 300WQ800-15-55/380V/1450rpm chỉ hợp lý khi công trình thực sự cần lưu lượng rất cao và có hạ tầng điện phù hợp. Không nên chọn dư công suất quá nhiều chỉ để dự phòng.

Khi so sánh, cần đánh giá số giờ vận hành, lượng nước đầu vào cực đại và khả năng mở rộng hệ thống, thay vì chỉ nhìn vào giá mua ban đầu.

Qmax 800m³/h có phải lưu lượng sử dụng thực tế?

Qmax 800m³/h tương đương khoảng 800.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng rất lớn, phù hợp với hệ thống có lượng nước dồn về cao.

Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định tại mọi điểm xả. Khi độ cao tăng, đường ống dài, van mở không hết hoặc xuất hiện nhiều co nối, lưu lượng thực tế sẽ giảm.

Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 800m³/h để tính chính xác thời gian bơm. Chẳng hạn, bể có 800m³ nước không đồng nghĩa máy luôn xử lý hết trong đúng một giờ.

Muốn so sánh đúng giữa các model, cần xác định lưu lượng tại cùng một mức tổng cột áp, không nên chỉ đặt các giá trị Qmax cạnh nhau.

Hmax 15m ảnh hưởng thế nào đến việc chọn máy?

Hmax 15m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Đây không phải chiều cao mà máy vẫn duy trì đủ Qmax 800m³/h.

Tổng cột áp gồm độ cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, cộng thêm tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.

Ví dụ, điểm xả chỉ cao 6m nhưng đường ống dài, có nhiều co hoặc thu nhỏ đường kính thì tổng cột áp thực tế có thể cao hơn đáng kể. Khi đó, lưu lượng tại đầu xả sẽ giảm.

Nếu tổng cột áp của công trình tiến sát 15m, model Hmax 20m hoặc cao hơn thường tạo khoảng dự phòng tốt hơn. Nếu tổng cột áp chỉ khoảng 5–8m, model này có thể đáp ứng hợp lý hơn nhóm máy chuyên đẩy cao.

Hmax 15m và Qmax 800m³/h không đạt đồng thời

Hmax 15m và Qmax 800m³/h là hai giá trị cực đại xuất hiện tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 15m vừa duy trì đủ lưu lượng 800m³/h trong cùng một điều kiện.

Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu xả giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi hệ thống có lực cản thấp.

Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi so sánh model, tính thời gian bơm và đánh giá năng lực thực tế.

Cách lựa chọn đúng là xác định lưu lượng yêu cầu tại điểm xả, tính tổng cột áp rồi đối chiếu với đường đặc tính của từng model.

Đường ống 300mm có phải điều kiện bắt buộc?

Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 300 x 300mm. Đây là kích thước lớn, tương ứng với đặc tính lưu lượng cao của thiết bị.

Nếu sử dụng đường ống nhỏ hơn nhiều, vận tốc dòng chảy tăng, tổn thất ma sát lớn hơn và lưu lượng đầu ra giảm. Khi đó, ưu thế Qmax 800m³/h khó được khai thác đầy đủ.

Các đoạn thu nhỏ đột ngột còn dễ tích tụ cặn hoặc giữ rác. Van khóa, van một chiều và phụ kiện cũng cần có kích thước phù hợp với tuyến ống chính.

Nếu công trình hiện hữu chỉ có đường ống 200–250mm, cần tính lại tổn thất trước khi quyết định giữ nguyên. Không nên mặc định máy công suất lớn sẽ tự bù được mọi hạn chế của đường ống.

Bảng thông số kỹ thuật 300WQ800-15-55/380V/1450rpm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ
Model 300WQ800-15-55/380V/1450rpm
Công suất 55Kw
Nguồn điện 3 pha 380V
Tốc độ quay 1450 vòng/phút
Cột áp tối đa Hmax 15m
Lưu lượng tối đa Qmax 800m³/h
Kích thước hút xả 300 x 300mm
Vật liệu thân bơm Gang
Kiểu kết nối Mặt bích
Đặc tính vận hành Lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp đến trung bình
Môi trường sử dụng Nước thải có đặc tính phù hợp

Lưu ý kỹ thuật: Hmax 15m và Qmax 800m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.

Khi nào thân gang và mặt bích là lựa chọn phù hợp?

Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hệ thống lắp cố định tại hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm quy mô lớn.

Kiểu kết nối mặt bích thuận tiện cho việc bố trí van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp. Khi cần bảo trì, kỹ thuật viên có thể cô lập tuyến trước khi nâng máy.

Hai mặt bích phải được căn đúng tâm, sử dụng gioăng đúng kích thước và siết bu lông đều theo trình tự đối xứng. Không nên dùng lực siết để ép hai đầu nối đang lệch nhau.

Đường ống, van và phụ kiện 300mm có trọng lượng lớn nên cần giá đỡ độc lập. Không để toàn bộ tải trọng tác động trực tiếp lên mặt bích máy vì có thể gây rung, lệch hoặc rò nước.

So sánh theo đặc tính nước thải

Dòng WQ được sử dụng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định thiết bị có thể xử lý mọi loại rác hoặc vật rắn.

Nếu nước có nhiều kim loại, đá, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật cứng lớn, nên bố trí song chắn rác thô trước khu vực đặt máy. Những tạp chất này có thể gây tắc hoặc ảnh hưởng đến phần thủy lực.

Nước chứa nhiều cát hoặc bùn đặc cũng làm tăng nguy cơ mài mòn. Máy không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày vì phần hút dễ bị che kín và lưu lượng suy giảm.

Nếu nguồn nước có hóa chất ăn mòn mạnh, nước biển hoặc thành phần đặc biệt, cần so sánh thêm các model có vật liệu tương thích hơn trước khi lựa chọn.

Hố gom cần phù hợp với lưu lượng lớn

Với Qmax rất cao, nếu hố gom quá nhỏ, máy có thể hạ mực nước nhanh rồi dừng. Sau đó nước dâng trở lại và thiết bị tiếp tục khởi động trong thời gian ngắn.

Việc đóng ngắt liên tục làm tăng tải lên động cơ, tủ điện và thiết bị đóng cắt. Vì vậy, dung tích hữu dụng của hố cùng khoảng cách giữa mức chạy và mức dừng phải được tính theo lượng nước đầu vào.

Máy nên được bố trí cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút bùn, cát và cặn lắng. Phần hút phải luôn thông thoáng, đồng thời thiết bị cần được ngập nước phù hợp trong quá trình vận hành.

Với hệ thống quan trọng, nên so sánh phương án dùng một máy lớn với phương án hai máy nhỏ hơn chạy luân phiên. Phương án nhiều máy có thể linh hoạt hơn khi lưu lượng đầu vào thay đổi và thuận tiện khi bảo trì.

Nguồn điện 380V có đáp ứng công suất 55Kw không?

300WQ800-15-55/380V/1450rpm sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào nguồn điện dân dụng 220V. Công suất 55Kw yêu cầu tủ điện, dây dẫn và thiết bị bảo vệ được thiết kế riêng.

Tủ điều khiển cần có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Tiết diện dây dẫn phải được xác định theo công suất, chiều dài tuyến và điều kiện lắp đặt.

Phương án khởi động và bảo vệ động cơ cần do kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế để hạn chế tác động của dòng khởi động lên nguồn điện công trình.

Trước khi đưa máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Nếu động cơ quay sai chiều, máy vẫn có thể chạy nhưng lưu lượng và cột áp sẽ giảm.

Cách chọn đúng giữa một máy lớn và nhiều máy nhỏ

Một máy lớn giúp hệ thống gọn hơn và có khả năng xử lý nhanh khi lượng nước dồn về cao. Tuy nhiên, khi máy dừng để bảo trì, toàn bộ năng lực bơm có thể bị gián đoạn nếu không có thiết bị dự phòng.

Nhiều máy nhỏ chạy luân phiên tạo khả năng điều chỉnh theo lượng nước đầu vào, đồng thời vẫn duy trì một phần công suất khi một máy cần kiểm tra. Đổi lại, hệ thống sẽ cần thêm tủ điều khiển, van, đường ống nhánh và không gian lắp đặt.

Với lưu lượng đầu vào thường xuyên ở mức rất cao, 300WQ800-15-55/380V/1450rpm có thể là lựa chọn hợp lý. Nếu lưu lượng thay đổi mạnh theo thời điểm, phương án nhiều máy có thể linh hoạt hơn.

Quyết định nên dựa trên yêu cầu dự phòng, chế độ vận hành và mức độ cho phép gián đoạn của công trình.

Khi nào không nên chọn 300WQ800-15-55/380V/1450rpm?

Không nên chọn model này nếu tổng cột áp gần hoặc vượt 15m, công trình cần đẩy nước lên cao hoặc đường ống hiện tại quá nhỏ mà không có kế hoạch cải tạo.

Máy cũng không phải lựa chọn kinh tế nếu nhu cầu lưu lượng thấp hơn nhiều so với 800m³/h. Trong trường hợp đó, model công suất nhỏ hơn có thể giảm giá mua, chi phí điện và yêu cầu tủ điều khiển.

Nếu nguồn nước có vật rắn lớn, hóa chất ăn mòn hoặc đặc tính vượt ngoài phạm vi sử dụng, cần chọn dòng có kết cấu hoặc vật liệu phù hợp hơn.

Model mang lại hiệu quả tốt nhất khi hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp đến trung bình, đường ống khoảng 300mm và nguồn điện 3 pha đủ khả năng đáp ứng.

Liên hệ maybomnuoclongdiep để so sánh và chọn đúng model

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 300WQ800-15-55/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, Hmax 15m, đường ống 300mm và nguồn điện 3 pha. Model nên được chọn khi công trình cần cân bằng giữa khả năng thoát nước nhanh và mức cột áp cao hơn nhóm máy chuyên tuyến xả rất thấp.

Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ so sánh các model theo lưu lượng, tổng cột áp, đường ống và điều kiện vận hành thực tế. Chọn đúng thiết bị ngay từ đầu sẽ giúp tránh dư công suất, hạn chế thiếu áp và giảm chi phí cải tạo hệ thống về sau.