Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP
Thông tin bảo hành
3 năm cho động cơ
2 năm cho mạch điện tử
Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
Đồng hành cùng khách hàng
Bảo hành chính hãng
Linh kiện thay thế sẵn có
Hỗ trợ xử lý nhanh chóng
Thông tin sản phẩm
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 200WQ400-30-55/380V/1450rpm là model sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, được thiết kế cho hệ thống cần bơm chuyển lượng nước thải rất lớn qua tuyến có cột áp tương đối cao. Máy có công suất 55Kw, cột áp tối đa 30m, lưu lượng tối đa 400m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 200 x 200mm.
Dưới góc nhìn của chuyên gia lựa chọn thiết bị, model này không nên được chọn chỉ vì công suất lớn hoặc Qmax cao. Muốn chọn đúng, người dùng cần xác định đồng thời lưu lượng nước phát sinh, tổng cột áp, kích thước đường ống, đặc tính nước thải, dung tích hố gom và khả năng đáp ứng của nguồn điện. Khi điểm làm việc phù hợp, 200WQ400-30-55/380V/1450rpm có thể đáp ứng tốt các hố gom lớn, bể kỹ thuật, nhà xưởng, khu sản xuất hoặc trạm bơm cần kết hợp lưu lượng cao với khả năng tạo áp tương đối.
Bước đầu tiên: Xác định đúng nhu cầu lưu lượng
Qmax 400m³/h tương đương khoảng 400.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng rất lớn, phù hợp với những hệ thống có lượng nước đầu vào cao và cần hạ mực nước nhanh.
Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định tại mọi công trình. Khi điểm xả cao hơn, đường ống dài, nhiều co van hoặc xuất hiện các đoạn thu nhỏ, lượng nước tại đầu xả sẽ giảm.
Nếu hệ thống thực tế chỉ cần khoảng 150–250m³/h, lựa chọn model Qmax 400m³/h có thể làm tăng chi phí mua máy, tủ điện, đường dây và phụ kiện. Ngược lại, nếu máy cũ thường xuyên chạy liên tục nhưng mực nước vẫn không hạ, model này là phương án đáng cân nhắc.
Khi chọn máy, cần xác định lưu lượng yêu cầu tại điểm xả thay vì chỉ nhìn vào Qmax trên thông số.
Bước thứ hai: Tính tổng cột áp trước khi chọn model
Hmax 30m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Thông số này cho thấy model có khả năng xử lý tuyến xả có độ chênh và tổn thất tương đối lớn.
Tổng cột áp không chỉ là chiều cao thẳng đứng từ mực nước thấp nhất đến điểm xả. Giá trị này còn gồm tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.
Ví dụ, điểm xả chỉ cao khoảng 15m nhưng tuyến ống dài, có nhiều co hoặc dùng đường kính nhỏ hơn thiết kế thì tổng cột áp thực tế có thể tăng lên đáng kể.
Nếu tổng cột áp của hệ thống tiến sát 30m, nên cân nhắc model có Hmax lớn hơn để tạo khoảng dự phòng. Không nên để máy thường xuyên vận hành gần giới hạn cực đại.
Hmax 30m và Qmax 400m³/h không đạt đồng thời
Hmax 30m và Qmax 400m³/h là hai giá trị cực đại xuất hiện tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 30m vừa duy trì đủ lưu lượng 400m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu xả giảm. Ngược lại, Qmax thường đạt được khi lực cản của hệ thống ở mức thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi chọn máy, tính năng suất và dự tính thời gian hạ mực nước.
Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 400m³/h để xác định chính xác thời gian bơm. Cần căn cứ vào lưu lượng tại đúng điểm làm việc của hệ thống.
Khi nào công suất 55Kw là lựa chọn hợp lý?
Công suất 55Kw cho thấy đây là model quy mô lớn, phù hợp với hệ thống cần cả lưu lượng cao và cột áp tương đối. Máy yêu cầu nguồn điện 3 pha, tủ điều khiển và dây dẫn được thiết kế đồng bộ.
Model này đáng cân nhắc khi lượng nước đầu vào lớn, tuyến xả phát sinh độ chênh và máy công suất nhỏ hơn không còn đáp ứng được yêu cầu.
Tuy nhiên, chọn công suất lớn hơn nhu cầu quá nhiều không đồng nghĩa hệ thống sẽ hiệu quả hơn. Nếu đường ống nhỏ, van bị cản hoặc hố gom quá nhỏ, máy vẫn không phát huy được năng lực thiết kế.
Chuyên gia lựa chọn thiết bị thường kiểm tra điểm làm việc trước, sau đó mới xác định công suất phù hợp. Đây là cách hạn chế đầu tư dư và tránh phát sinh chi phí cải tạo về sau.
Đường ống 200mm có phù hợp với hệ thống hiện tại không?
Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 200 x 200mm. Đường ống nên được lựa chọn đồng bộ để hỗ trợ lưu lượng lớn và hạn chế tổn thất ma sát.
Nếu tuyến hiện tại nhỏ hơn nhiều, vận tốc dòng chảy tăng, lực cản lớn hơn và lưu lượng đầu ra giảm. Máy có thể phải chạy lâu hơn dù động cơ có công suất 55Kw.
Các đoạn thu nhỏ đột ngột còn dễ tích tụ cặn hoặc giữ rác khi nước có tạp chất. Van khóa, van một chiều và phụ kiện cũng cần có kích thước phù hợp với tuyến ống chính.
Đường ống, van và phụ kiện phải có giá đỡ độc lập. Không để toàn bộ trọng lượng của tuyến ống tác động trực tiếp lên mặt bích máy vì có thể gây lệch tâm, rung hoặc rò nước.
Bảng thông số kỹ thuật 200WQ400-30-55/380V/1450rpm
Thông số
Giá trị
Tên sản phẩm
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ
Model
200WQ400-30-55/380V/1450rpm
Công suất
55Kw
Nguồn điện
3 pha 380V
Tốc độ quay
1450 vòng/phút
Cột áp tối đa Hmax
30m
Lưu lượng tối đa Qmax
400m³/h
Kích thước hút xả
200 x 200mm
Vật liệu thân bơm
Gang
Kiểu kết nối
Mặt bích
Đặc tính vận hành
Lưu lượng rất lớn, cột áp tương đối cao
Môi trường sử dụng
Nước thải có đặc tính phù hợp
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 30m và Qmax 400m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.
Chọn model theo đặc tính nước thải
Dòng WQ được sử dụng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định máy có thể xử lý mọi loại rác hoặc vật rắn.
Kim loại, đá, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật cứng lớn có thể gây tắc và ảnh hưởng đến phần thủy lực. Nếu nguồn nước có nhiều tạp chất dạng này, nên bố trí song chắn rác thô trước khu vực đặt máy.
Nước chứa nhiều cát hoặc bùn đặc cũng có thể làm tăng mức độ mài mòn. Máy không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày vì phần hút dễ bị che kín, làm lưu lượng suy giảm.
Nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc môi trường có thành phần đặc biệt cần được kiểm tra khả năng tương thích vật liệu trước khi sử dụng.
Thân gang và kết nối mặt bích phù hợp với hệ thống nào?
Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hố gom, bể kỹ thuật, nhà xưởng và hệ thống lắp đặt cố định.
Kiểu kết nối mặt bích giúp bố trí van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp rõ ràng hơn. Khi cần bảo trì, kỹ thuật viên có thể cô lập tuyến trước khi nâng máy.
Hai mặt bích cần được căn đúng tâm, sử dụng gioăng đúng kích thước và siết bu lông đều theo trình tự đối xứng. Không dùng lực siết để ép hai đầu nối đang lệch nhau về đúng vị trí.
Lắp đặt đúng giúp hạn chế rung, rò nước và ứng suất tác động lên cụm bơm trong quá trình vận hành lâu dài.
Hố gom cần đáp ứng những điều kiện nào?
Hố gom cần đủ dung tích để hạn chế tình trạng máy khởi động và dừng liên tục. Khoảng cách giữa mức chạy và mức dừng nên được tính theo lượng nước đầu vào và lưu lượng thực tế.
Máy nên được bố trí cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút bùn, cát và cặn lắng. Phần hút cần luôn thông thoáng và thiết bị phải được ngập nước phù hợp trong quá trình vận hành.
Hố gom cũng cần có đủ không gian cho việc nâng hạ, vệ sinh và kiểm tra máy. Thiết bị phải được nâng bằng xích, dây cáp hoặc phương tiện nâng đủ tải, tuyệt đối không kéo bằng dây điện.
Với hệ thống không được phép gián đoạn, nên cân nhắc bố trí hai máy chạy luân phiên hoặc một máy chính kết hợp máy dự phòng.
Nguồn điện 380V cần được kiểm tra trước khi mua
200WQ400-30-55/380V/1450rpm sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V. Công suất 55Kw yêu cầu hệ thống điện được thiết kế riêng.
Tủ điều khiển cần có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải đủ tiết diện theo công suất, chiều dài tuyến và điều kiện lắp đặt.
Phương án khởi động và bảo vệ động cơ cần được kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế nhằm hạn chế ảnh hưởng của dòng khởi động lên nguồn điện công trình.
Trước khi hạ máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Quay sai chiều có thể khiến lưu lượng và cột áp giảm dù máy vẫn hoạt động.
Tốc độ 1450rpm cần lưu ý gì?
Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định của cấu hình máy. Thiết bị cần được vận hành theo đúng nguồn điện và phương án điều khiển tương ứng với thiết kế.
Không nên tự ý thay đổi tốc độ khi chưa có đánh giá kỹ thuật. Tốc độ thay đổi sẽ làm biến đổi lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và điểm làm việc của máy.
Trong lần chạy thử đầu tiên, kỹ thuật viên cần theo dõi dòng điện, độ rung, tiếng ồn và lượng nước tại đầu xả. Các thông số này nên được ghi lại để làm cơ sở so sánh trong quá trình sử dụng.
Nếu thời gian bơm tăng hoặc lưu lượng giảm, cần kiểm tra phần hút, trạng thái van, đường ống, chiều quay và mức độ bám cặn trước khi kết luận máy gặp sự cố.
Cách chọn đúng model thay vì chỉ nhìn vào công suất
Để chọn đúng 200WQ400-30-55/380V/1450rpm, người mua cần trả lời rõ bốn vấn đề: cần bao nhiêu lưu lượng tại đầu xả, tổng cột áp thực tế là bao nhiêu, đường ống hiện tại có kích thước nào và nguồn điện có đáp ứng công suất 55Kw hay không.
Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng rất lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 30m, sử dụng đường ống khoảng 200mm và có nguồn điện 3 pha phù hợp.
Nếu tuyến xả thấp nhưng cần lưu lượng cao hơn nhiều, nên so sánh với model thiên về Qmax. Nếu tổng cột áp gần hoặc vượt 30m, cần lựa chọn dòng có Hmax cao hơn.
Chọn đúng model ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng máy thiếu áp, dư công suất, chạy kéo dài hoặc phải thay đổi đường ống sau khi đã hoàn thiện công trình.
Liên hệ maybomnuoclongdiep để chọn đúng thiết bị
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 200WQ400-30-55/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần kết hợp lưu lượng rất lớn, cột áp tương đối cao, đường ống 200mm và nguồn điện 3 pha. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào điểm làm việc, đặc tính nước thải, hố gom và cấu hình đường ống.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính tổng cột áp, xác định lưu lượng yêu cầu và tư vấn đúng model. Lựa chọn thiết bị dựa trên điều kiện thực tế sẽ giúp tránh mua sai công suất, duy trì năng lực bơm và giảm chi phí cải tạo về sau.