Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 350WQ1000-9-45/380V/1450rpm

Model: 350WQ1000-9-45/380V/1450rpm

Công suất:

LIÊN HỆ ZALO

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
380
Q (Max) (m³/h)
1000
H (Max) (m)
9
Họng hút - xả (mm)
350x350

Địa chỉ

  • Địa chỉ: Phố Xuân Đài/Khu Đình Bảng, Phường Từ Sơn Bắc Ninh - Việt Nam 16000
  • Hotline: 0328199962
  • Email: [email protected]
  • Thời gian làm việc: 8AM - 17PM
  • Giao hàng: Toàn quốc – hỗ trợ vận chuyển
  • Kho hàng: Sẵn hàng số lượng lớn
  • Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP

Thông tin bảo hành

  • 3 năm cho động cơ
  • 2 năm cho mạch điện tử
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Đồng hành cùng khách hàng
  • Bảo hành chính hãng
  • Linh kiện thay thế sẵn có
  • Hỗ trợ xử lý nhanh chóng

Thông tin sản phẩm

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 350WQ1000-9-45/380V/1450rpm là model dùng điện 3 pha 380V, được thiết kế cho hệ thống cần chuyển lượng nước thải đặc biệt lớn trên tuyến có cột áp thấp. Máy có công suất 45Kw, cột áp tối đa 9m, lưu lượng tối đa 1000m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 350 x 350mm.

Từ góc nhìn của người trực tiếp vận hành, giá trị của model này thể hiện rõ nhất ở khả năng hạ mực nước nhanh tại hố gom lớn, giảm tình trạng nước dâng khi lưu lượng đầu vào tăng đột ngột và hỗ trợ hệ thống duy trì hoạt động liên tục. Tuy nhiên, trải nghiệm sử dụng tốt chỉ có được khi máy được lắp đúng tổng cột áp, đường ống đủ lớn, hố gom thông thoáng và nguồn điện được bảo vệ đầy đủ. Nếu tuyến xả cao hoặc thu nhỏ đường ống quá nhiều, lưu lượng thực tế sẽ thấp hơn đáng kể so với thông số Qmax.

Trải nghiệm vận hành nổi bật của model lưu lượng lớn

Điểm dễ nhận thấy nhất khi vận hành 350WQ1000-9-45/380V/1450rpm là khả năng chuyển một lượng nước rất lớn trong thời gian tương đối ngắn. Qmax 1000m³/h tương đương khoảng 1.000.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại.

Trong thực tế, ưu thế này đặc biệt hữu ích tại hố gom, trạm bơm, bể kỹ thuật hoặc khu vực có lượng nước dồn về nhanh. Khi máy được lựa chọn đúng, người vận hành có thể kiểm soát mực nước thuận lợi hơn, hạn chế tình trạng máy chạy kéo dài nhưng hố vẫn không rút kịp.

Tuy nhiên, Qmax không phải lượng nước cố định ở mọi công trình. Lưu lượng tại đầu xả còn phụ thuộc vào độ cao, chiều dài đường ống, số lượng co van và mức độ thông thoáng của hệ thống.

Máy phù hợp với tuyến xả thấp hơn là đẩy cao

Hmax 9m cho thấy model này thiên rõ về lưu lượng, không phải dòng chuyên đưa nước lên vị trí quá cao. Đây là điểm người sử dụng cần hiểu đúng trước khi lựa chọn.

Tổng cột áp không chỉ là chiều cao thẳng đứng từ mực nước thấp nhất đến điểm xả. Giá trị này còn bao gồm tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi kích thước.

Trong quá trình sử dụng, nếu điểm xả chỉ cao khoảng 3–4m nhưng đường ống quá dài, nhiều co hoặc bị thu nhỏ, máy vẫn có thể cho lượng nước thấp hơn dự kiến. Khi tổng cột áp tiến sát 9m, lưu lượng đầu ra sẽ giảm mạnh.

Vì vậy, model này phát huy tốt nhất trên tuyến xả thấp, đường ống lớn và ít lực cản.

Qmax 1000m³/h có đạt được khi vận hành thực tế không?

Qmax 1000m³/h là giá trị lưu lượng cực đại tại một điểm làm việc có lực cản thấp. Máy không phải lúc nào cũng bơm đủ 1000m³ nước trong một giờ.

Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng sẽ giảm. Do đó, người vận hành không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 1000m³/h để tính chính xác thời gian bơm.

Chẳng hạn, một hố gom chứa 1000m³ nước không đồng nghĩa máy luôn hạ hết lượng nước này trong đúng một giờ. Thời gian thực tế còn phụ thuộc vào mực nước thay đổi, lượng nước tiếp tục chảy vào và lưu lượng tại điểm làm việc.

Muốn dự tính sát hơn, cần xác định tổng cột áp của tuyến rồi đối chiếu với đường đặc tính của máy.

Hmax 9m và Qmax 1000m³/h không đạt đồng thời

Hmax 9m và Qmax 1000m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 9m vừa duy trì đủ lưu lượng 1000m³/h trong cùng một điều kiện.

Khi cột áp tăng, lưu lượng tại đầu xả giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi hệ thống có lực cản thấp.

Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi dự tính thời gian bơm, kiểm tra năng suất và đánh giá tình trạng vận hành.

Nếu lượng nước thực tế thấp hơn kỳ vọng, người sử dụng nên kiểm tra tổng cột áp, trạng thái van, đường ống và chiều quay trước khi kết luận máy không đủ công suất.

Đường ống 350mm ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng

Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 350 x 350mm. Đây là đường ống rất lớn, tương ứng với đặc tính lưu lượng cao của thiết bị.

Nếu tuyến ống được bố trí đồng bộ, người vận hành sẽ nhận thấy dòng xả ổn định hơn và thời gian hạ mực nước ngắn hơn. Ngược lại, thu nhỏ đường ống quá nhiều sẽ làm vận tốc dòng chảy tăng và tổn thất ma sát lớn hơn.

Các đoạn chuyển kích thước đột ngột, co gấp hoặc van có tiết diện nhỏ còn dễ trở thành vị trí tích tụ cặn và giữ rác. Khi đó, lưu lượng giảm dần và máy phải chạy lâu hơn.

Đường ống, van và phụ kiện 350mm có trọng lượng lớn nên cần giá đỡ riêng. Không để tải trọng của toàn tuyến tác động trực tiếp lên mặt bích của máy.

Bảng thông số kỹ thuật 350WQ1000-9-45/380V/1450rpm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ
Model 350WQ1000-9-45/380V/1450rpm
Công suất 45Kw
Nguồn điện 3 pha 380V
Tốc độ quay 1450 vòng/phút
Cột áp tối đa Hmax 9m
Lưu lượng tối đa Qmax 1000m³/h
Kích thước hút xả 350 x 350mm
Vật liệu thân bơm Gang
Kiểu kết nối Mặt bích
Đặc tính vận hành Lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp
Môi trường sử dụng Nước thải có đặc tính phù hợp

Lưu ý kỹ thuật: Hmax 9m và Qmax 1000m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.

Thân gang và kết nối mặt bích trong quá trình sử dụng

Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hệ thống lắp cố định tại hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm quy mô lớn.

Kiểu kết nối mặt bích giúp người vận hành dễ bố trí van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp. Khi cần kiểm tra, có thể cô lập tuyến trước khi nâng máy khỏi hố.

Hai mặt bích phải được căn đúng tâm, dùng gioăng phù hợp và siết bu lông đều theo trình tự đối xứng. Không dùng lực siết để ép hai đầu nối đang lệch nhau vì dễ phát sinh rung hoặc rò nước.

Thân gang không đồng nghĩa máy sử dụng được với mọi chất lỏng. Nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc môi trường đặc biệt cần được kiểm tra khả năng tương thích trước khi vận hành.

Người vận hành cần lưu ý loại nước thải

Dòng WQ phù hợp với nước thải có đặc tính nằm trong phạm vi làm việc của thiết bị. Tuy nhiên, không nên mặc định máy có thể xử lý mọi loại rác hoặc vật rắn trong hố gom.

Kim loại, đá, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật cứng lớn có thể gây tắc và ảnh hưởng đến phần thủy lực. Nếu nguồn nước có nhiều tạp chất dạng này, nên bố trí song chắn rác thô.

Nước chứa nhiều cát hoặc bùn đặc cũng có thể làm tăng mức độ mài mòn. Máy không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày vì phần hút dễ bị che kín, khiến lưu lượng suy giảm.

Từ trải nghiệm vận hành, việc vệ sinh hố gom và kiểm soát rác từ đầu thường hiệu quả hơn so với chờ máy bị tắc mới nâng lên xử lý.

Hố gom ảnh hưởng thế nào đến số lần đóng ngắt?

Với lưu lượng rất lớn, nếu hố gom quá nhỏ, máy có thể hạ mực nước nhanh rồi dừng. Sau đó nước dâng trở lại và thiết bị tiếp tục khởi động sau thời gian ngắn.

Việc đóng ngắt thường xuyên làm tăng tải lên động cơ, thiết bị đóng cắt và hệ thống điện. Vì vậy, dung tích hố và khoảng cách giữa mức chạy, mức dừng cần được tính theo lưu lượng nước đầu vào.

Máy nên được đặt cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút cát, bùn và cặn lắng. Phần hút cần luôn thông thoáng và thiết bị phải được ngập nước phù hợp khi vận hành.

Với hệ thống không được phép gián đoạn, nên cân nhắc bố trí hai máy chạy luân phiên hoặc một máy chính kết hợp máy dự phòng.

Trải nghiệm vận hành phụ thuộc lớn vào nguồn điện 380V

350WQ1000-9-45/380V/1450rpm sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V. Công suất 45Kw yêu cầu tủ điện và dây dẫn được thiết kế đồng bộ.

Tủ điều khiển cần có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Phương án khởi động động cơ nên do kỹ thuật viên điện có chuyên môn tính toán.

Trước khi đưa máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Nếu động cơ quay sai chiều, máy vẫn có thể chạy nhưng lưu lượng và cột áp sẽ giảm.

Một hệ thống điện ổn định giúp hạn chế tình trạng máy dừng bất thường, bảo vệ động cơ và giảm áp lực cho người trực vận hành.

Tốc độ 1450rpm cần được theo dõi đúng cách

Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định của cấu hình máy. Thiết bị cần được vận hành đúng nguồn điện và phương án điều khiển tương ứng.

Không nên tự ý thay đổi tốc độ nếu chưa có đánh giá kỹ thuật. Khi tốc độ thay đổi, lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và điểm làm việc của máy cũng thay đổi.

Trong lần chạy thử đầu tiên, người vận hành nên ghi lại dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian hạ mực nước và lượng nước tại điểm xả. Đây là dữ liệu gốc để theo dõi lâu dài.

Nếu thời gian bơm tăng hoặc lưu lượng giảm, cần kiểm tra phần hút, van, đường ống và chiều quay trước khi kết luận thiết bị bị hư hỏng.

Kinh nghiệm theo dõi máy trong ca vận hành

Người trực máy nên chú ý ba dấu hiệu chính: thời gian hạ mực nước, âm thanh vận hành và dòng điện. Chỉ cần một trong các yếu tố này thay đổi rõ rệt, hệ thống cần được kiểm tra.

Nếu nước rút chậm hơn trước, nguyên nhân có thể đến từ phần hút bị che, van chưa mở hết, đường ống bám cặn hoặc rác mắc tại vị trí thu hẹp. Không nên để máy tiếp tục chạy kéo dài khi chưa xác định nguyên nhân.

Khi xuất hiện rung mạnh, tiếng kêu lạ hoặc dòng điện bất thường, cần dừng thiết bị theo đúng quy trình an toàn. Việc xử lý sớm giúp hạn chế sự cố nghiêm trọng hơn.

Nhật ký vận hành nên ghi ngày giờ chạy, thời gian hạ mực nước, dòng điện và các lần vệ sinh để thuận tiện so sánh.

Nâng hạ và bảo trì máy cần lưu ý gì?

Máy phải được nâng bằng xích, dây cáp hoặc thiết bị nâng có khả năng chịu tải phù hợp. Tuyệt đối không kéo, treo hoặc di chuyển thiết bị bằng dây điện.

Trước khi kiểm tra, vệ sinh hoặc tháo máy, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và ngăn thiết bị khởi động ngoài ý muốn.

Mặt bích, gioăng, van, phần hút và tình trạng dây điện cần được kiểm tra theo chu kỳ phù hợp với đặc tính nguồn nước. Hệ thống có nhiều cát, bùn hoặc rác cần được kiểm tra thường xuyên hơn.

Bảo trì chủ động giúp duy trì lưu lượng, giảm thời gian dừng hệ thống và tránh tình trạng người vận hành phải xử lý sự cố đột xuất.

Khi nào nên chọn 350WQ1000-9-45/380V/1450rpm?

Model này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 9m, sử dụng đường ống khoảng 350mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 45Kw.

Máy đáng cân nhắc cho hố gom lớn, bể kỹ thuật, trạm bơm hoặc khu sản xuất cần chuyển nhanh lượng nước rất cao trên tuyến xả thấp.

Nếu công trình cần đẩy nước lên cao hoặc tổng cột áp gần 9m, nên so sánh với model có Hmax lớn hơn. Nếu nhu cầu lưu lượng thấp hơn nhiều so với 1000m³/h, máy nhỏ hơn có thể phù hợp hơn về chi phí.

Trải nghiệm vận hành tốt nhất chỉ đạt được khi máy, đường ống, hố gom và tủ điện được lựa chọn đồng bộ.

Liên hệ maybomnuoclongdiep để được tư vấn vận hành thực tế

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 350WQ1000-9-45/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp, đường ống 350mm và nguồn điện 3 pha. Khả năng vận hành thực tế phụ thuộc trực tiếp vào tuyến ống, hố gom, nguồn nước và chế độ bảo trì.

Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính tổng cột áp, kiểm tra điều kiện lắp đặt và tư vấn cách vận hành phù hợp. Chọn đúng model và theo dõi máy chủ động sẽ giúp duy trì lưu lượng ổn định, giảm sự cố và hạn chế thời gian dừng hệ thống.