Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 380
- Q (Max) (m³/h)
- 1300
- H (Max) (m)
- 9
- Họng hút - xả (mm)
- 300x300
Model: 300WQ1300-9-45/380V/1450rpm
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 300WQ1300-9-45/380V/1450rpm là model công suất lớn sử dụng điện 3 pha 380V, được thiết kế cho hệ thống cần chuyển lượng nước thải đặc biệt lớn trên tuyến có cột áp thấp. Máy có công suất 45Kw, cột áp tối đa 9m, lưu lượng tối đa 1300m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 300 x 300mm.
Dưới góc nhìn của chủ đầu tư, giá trị của model này không chỉ nằm ở khả năng bơm nhiều nước trong thời gian ngắn. Một phương án đầu tư hiệu quả còn phải kiểm soát được chi phí mua thiết bị, đường ống, tủ điện, thi công, điện năng, bảo trì và thời gian gián đoạn của hệ thống. Khi được lựa chọn đúng điểm làm việc, 300WQ1300-9-45/380V/1450rpm có thể đáp ứng các trạm bơm, hố gom lớn, khu sản xuất hoặc công trình cần thoát nhanh lượng nước rất cao trên tuyến xả thấp.

Qmax 1300m³/h tương đương khoảng 1.300.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là năng lực xử lý rất lớn, phù hợp với hệ thống có lượng nước dồn về cao và yêu cầu hạ mực nước nhanh.
Đối với chủ đầu tư, lưu lượng lớn mang lại giá trị khi giúp rút ngắn chu kỳ bơm, hạn chế nguy cơ nước tràn hố gom và giảm thời gian chờ của các hoạt động phụ thuộc vào hệ thống thoát nước. Thiết bị đặc biệt đáng cân nhắc tại trạm bơm tập trung, bể kỹ thuật lớn, khu công nghiệp hoặc công trình có lưu lượng nước tăng mạnh theo từng thời điểm.
Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định tại mọi điều kiện. Nếu tuyến xả cao, đường ống dài hoặc có nhiều co van, lượng nước thực tế sẽ giảm. Vì vậy, hiệu quả đầu tư phải được đánh giá theo lưu lượng tại điểm làm việc, không chỉ nhìn vào con số 1300m³/h.
Công suất 45Kw cho thấy đây là model dành cho hệ thống quy mô lớn. Việc đầu tư chỉ hợp lý khi công trình thực sự cần lưu lượng rất cao và có đủ hạ tầng điện 3 pha để vận hành.
Nếu nhu cầu thực tế chỉ khoảng 300–600m³/h, model nhỏ hơn có thể tiết kiệm chi phí mua máy, tủ điều khiển, dây dẫn và thiết bị bảo vệ. Chọn máy quá lớn so với lượng nước đầu vào thường làm tăng vốn đầu tư mà không tạo thêm giá trị tương ứng.
Ngược lại, nếu máy cũ thường xuyên chạy liên tục nhưng không kiểm soát được mực nước, nâng cấp lên model Qmax 1300m³/h có thể giúp rút ngắn thời gian bơm và giảm áp lực vận hành. Hiệu quả kinh tế chỉ đạt được khi đường ống, hố gom và tổng cột áp phù hợp với đặc tính của máy.
Hmax 9m cho thấy 300WQ1300-9-45/380V/1450rpm thiên rõ về lưu lượng, không phải dòng chuyên đẩy nước lên cao. Model phù hợp với tuyến xả thấp, đường ống lớn và yêu cầu chuyển nhanh một khối lượng nước đáng kể.
Tổng cột áp không chỉ là độ cao thẳng đứng từ mực nước thấp nhất đến điểm xả. Giá trị này còn gồm tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi kích thước.
Một tuyến có độ cao hình học khoảng 3–4m nhưng đường ống dài, nhiều co hoặc bị thu nhỏ đường kính vẫn có thể tạo tổng cột áp đáng kể. Nếu tổng cột áp tiến sát 9m, lưu lượng tại đầu xả sẽ giảm mạnh và hiệu quả đầu tư không đạt như dự kiến.
Trong trường hợp tuyến xả cao hoặc tổn thất lớn, chủ đầu tư nên so sánh với model có Hmax cao hơn, dù Qmax danh định thấp hơn.
Hmax 9m và Qmax 1300m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 9m vừa duy trì đủ lưu lượng 1300m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống ở mức thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi dự tính thời gian bơm, sản lượng xử lý và chi phí điện.
Chủ đầu tư không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 1300m³/h để tính chính xác thời gian hạ mực nước. Cần xác định lưu lượng tại tổng cột áp thực tế rồi mới lập kế hoạch vận hành.
Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 300 x 300mm. Đường ống lớn giúp hỗ trợ đặc tính lưu lượng cao và hạn chế tổn thất ma sát khi được bố trí đúng.
Thu nhỏ đường ống có thể giảm chi phí vật tư ban đầu, nhưng lại làm vận tốc dòng chảy tăng và lực cản lớn hơn. Kết quả là lưu lượng giảm, máy phải chạy lâu hơn và chi phí điện tăng trong suốt thời gian sử dụng.
Các đoạn thu nhỏ đột ngột còn dễ tích tụ cặn hoặc giữ rác. Với nước thải có tạp chất, điều này làm tăng số lần vệ sinh và thời gian dừng hệ thống.
Tuyến đẩy nên ngắn, thẳng và hạn chế co gấp trong điều kiện công trình cho phép. Van khóa, van một chiều và phụ kiện cần có kích thước phù hợp với đường ống chính.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ |
| Model | 300WQ1300-9-45/380V/1450rpm |
| Công suất | 45Kw |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Tốc độ quay | 1450 vòng/phút |
| Cột áp tối đa Hmax | 9m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 1300m³/h |
| Kích thước hút xả | 300 x 300mm |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Đặc tính vận hành | Lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp |
| Môi trường sử dụng | Nước thải có đặc tính phù hợp |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 9m và Qmax 1300m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.
Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, thích hợp với hệ thống lắp cố định tại hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm quy mô lớn.
Kiểu kết nối mặt bích giúp bố trí đường ống, van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp rõ ràng hơn. Khi cần bảo trì, kỹ thuật viên có thể cô lập tuyến trước khi nâng máy kiểm tra.
Để hạn chế chi phí sửa chữa về sau, hai mặt bích phải được căn đúng tâm, dùng gioăng phù hợp và siết bu lông đều theo trình tự đối xứng. Không nên dùng lực siết để ép hai đầu nối đang bị lệch.
Đường ống, van và phụ kiện 300mm có trọng lượng lớn nên phải có giá đỡ độc lập. Không để tải trọng của tuyến ống tác động trực tiếp lên mặt bích máy vì có thể gây rung, rò nước hoặc tạo ứng suất lên cụm bơm.
Dòng WQ được sử dụng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định máy xử lý được mọi loại rác hoặc vật rắn trong hố gom.
Kim loại, đá, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật cứng lớn có thể gây tắc và ảnh hưởng đến phần thủy lực. Nếu nguồn nước có nhiều tạp chất dạng này, nên đầu tư song chắn rác thô từ đầu.
Nước chứa nhiều cát hoặc bùn đặc cũng làm tăng nguy cơ mài mòn. Máy không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày vì phần hút dễ bị che kín, khiến lưu lượng giảm và thời gian chạy tăng.
Chi phí cho việc kiểm soát rác, vệ sinh hố gom và bố trí phần hút đúng thường thấp hơn chi phí phải nâng máy lên sửa chữa sau khi xảy ra tắc nghẽn.
Với Qmax rất cao, nếu hố gom quá nhỏ, máy có thể hạ mực nước nhanh rồi dừng. Sau đó, nước dâng trở lại và thiết bị tiếp tục khởi động trong thời gian ngắn.
Việc đóng ngắt liên tục làm tăng tải lên động cơ, thiết bị đóng cắt và hệ thống điện. Vì vậy, dung tích hữu dụng của hố và khoảng cách giữa mức chạy, mức dừng phải được tính theo lượng nước đầu vào thực tế.
Máy nên được bố trí cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút cát, bùn và cặn lắng. Khu vực phần hút cần thông thoáng, đồng thời thiết bị phải được ngập nước phù hợp khi vận hành.
Với hệ thống quan trọng, chủ đầu tư nên cân nhắc bố trí hai máy chạy luân phiên hoặc một máy chính kết hợp một máy dự phòng để giảm rủi ro gián đoạn.
300WQ1300-9-45/380V/1450rpm sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V. Công suất 45Kw yêu cầu tủ điều khiển, đường dây và thiết bị bảo vệ được tính toán riêng.
Tủ điện cần có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải đủ tiết diện theo công suất, chiều dài tuyến và điều kiện lắp đặt.
Phương án khởi động và bảo vệ động cơ nên do kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế để hạn chế tác động của dòng khởi động lên nguồn điện công trình.
Đầu tư đúng hệ thống điện ngay từ đầu giúp giảm nguy cơ dừng máy, cháy hỏng thiết bị đóng cắt hoặc phải cải tạo lại tủ điện sau khi đã đưa công trình vào sử dụng.
Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định của cấu hình máy. Thiết bị cần được vận hành theo đúng nguồn điện và phương án điều khiển tương ứng.
Không nên tự ý thay đổi tốc độ khi chưa có đánh giá kỹ thuật. Tốc độ thay đổi sẽ làm biến đổi lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và điểm làm việc của máy.
Sau khi lắp đặt, kỹ thuật viên nên ghi lại dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian hạ mực nước và lượng nước tại đầu xả. Đây là dữ liệu quan trọng để đánh giá hiệu quả đầu tư thực tế.
Nếu thời gian bơm tăng hoặc lưu lượng giảm, cần kiểm tra phần hút, van, đường ống, chiều quay và mức độ bám cặn trước khi kết luận máy gặp sự cố.
Tổng chi phí sở hữu không chỉ gồm giá mua và điện năng. Chủ đầu tư còn phải tính công vệ sinh, nâng hạ, kiểm tra đường ống, thay gioăng và thiệt hại khi hệ thống phải dừng.
Người vận hành nên theo dõi định kỳ dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian bơm và tình trạng nước tại đầu xả. Những thay đổi bất thường thường là dấu hiệu sớm của tắc phần hút, van bị cản hoặc đường ống bám cặn.
Máy phải được nâng bằng xích, cáp hoặc thiết bị nâng phù hợp, tuyệt đối không kéo bằng dây điện. Trước khi kiểm tra hoặc bảo trì, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và ngăn máy khởi động ngoài ý muốn.
Bảo trì theo kế hoạch giúp giảm nguy cơ dừng đột ngột, duy trì năng lực xử lý nước và kiểm soát chi phí tốt hơn so với chỉ sửa chữa khi máy đã gặp sự cố.

300WQ1300-9-45/380V/1450rpm phù hợp khi công trình cần lưu lượng đặc biệt lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 9m, sử dụng đường ống khoảng 300mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 45Kw.
Máy đáng cân nhắc cho trạm bơm, hố gom lớn, bể kỹ thuật, khu sản xuất hoặc công trình cần chuyển nhanh lượng nước rất cao trên tuyến xả thấp.
Nếu nhu cầu lưu lượng thấp hơn nhiều so với 1300m³/h, model nhỏ hơn có thể giúp giảm vốn đầu tư. Nếu tổng cột áp gần hoặc vượt 9m, nên chuyển sang dòng có khả năng tạo áp cao hơn.
Giá trị lâu dài chỉ đạt được khi máy, hố gom, đường ống, tủ điện và chế độ bảo trì được tính toán đồng bộ ngay từ đầu.
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 300WQ1300-9-45/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp, đường ống 300mm và nguồn điện 3 pha. Hiệu quả đầu tư phụ thuộc trực tiếp vào điểm làm việc, hạ tầng lắp đặt và phương án vận hành lâu dài.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính tổng cột áp, xác định lưu lượng thực tế và tư vấn cấu hình phù hợp. Lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp kiểm soát chi phí điện, giảm rủi ro bảo trì và duy trì giá trị khai thác ổn định cho công trình.