Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 250WQ1100-10-45/380V/1450rpm

Model: 250WQ1100-10-45/380V/1450rpm

Công suất:

LIÊN HỆ ZALO

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
380
Q (Max) (m³/h)
1100
H (Max) (m)
10
Họng hút - xả (mm)
250x250

Địa chỉ

  • Địa chỉ: Phố Xuân Đài/Khu Đình Bảng, Phường Từ Sơn Bắc Ninh - Việt Nam 16000
  • Hotline: 0328199962
  • Email: [email protected]
  • Thời gian làm việc: 8AM - 17PM
  • Giao hàng: Toàn quốc – hỗ trợ vận chuyển
  • Kho hàng: Sẵn hàng số lượng lớn
  • Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP

Thông tin bảo hành

  • 3 năm cho động cơ
  • 2 năm cho mạch điện tử
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Đồng hành cùng khách hàng
  • Bảo hành chính hãng
  • Linh kiện thay thế sẵn có
  • Hỗ trợ xử lý nhanh chóng

Thông tin sản phẩm

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 250WQ1100-10-45/380V/1450rpm là model sử dụng điện 3 pha 380V, được thiết kế cho những hệ thống cần chuyển lượng nước thải đặc biệt lớn trên tuyến có cột áp thấp. Máy có công suất 45Kw, cột áp tối đa 10m, lưu lượng tối đa 1100m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 250 x 250mm.

Dưới góc nhìn của một chuyên gia kỹ thuật, đây là model thiên rõ về lưu lượng thay vì khả năng đẩy cao. Thiết bị phù hợp với hố gom lớn, bể kỹ thuật, trạm bơm, khu sản xuất hoặc công trình cần hạ mực nước nhanh trên tuyến xả không quá cao. Hiệu quả thực tế phụ thuộc nhiều vào tổng cột áp, đường kính đường ống, số lượng co van, đặc tính nước thải và khả năng đáp ứng của hệ thống điện.

Phân tích đặc tính kỹ thuật của 250WQ1100-10-45/380V/1450rpm

Bộ thông số Qmax 1100m³/h và Hmax 10m cho thấy máy được phát triển theo hướng ưu tiên chuyển lượng nước rất lớn trong mỗi giờ. Đây không phải dòng chuyên dùng cho tuyến đẩy cao hoặc đường ống có tổn thất lớn.

Qmax 1100m³/h tương đương khoảng 1.100.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Mức lưu lượng này phù hợp với trạm bơm quy mô lớn, hố gom tập trung hoặc khu vực cần kiểm soát mực nước trong thời gian ngắn.

Hmax 10m giúp máy xử lý độ chênh thấp đến trung bình. Nếu hệ thống có điểm xả cao, đường ống quá dài hoặc nhiều phụ kiện, lưu lượng tại đầu xả sẽ giảm và model có Hmax lớn hơn có thể thích hợp hơn.

Qmax 1100m³/h cần được hiểu như thế nào?

Qmax 1100m³/h là lưu lượng tối đa tại một điểm làm việc có lực cản thấp. Thông số này không có nghĩa máy luôn bơm đủ 1100m³ nước trong một giờ ở mọi công trình.

Khi chiều cao xả tăng, tuyến ống dài hơn, van mở không hết hoặc có nhiều co nối, tổng cột áp tăng và lượng nước thực tế giảm. Vì vậy, một hố gom chứa 1100m³ nước không đồng nghĩa máy sẽ luôn bơm hết trong đúng một giờ.

Muốn tính thời gian bơm sát hơn, cần xác định tổng cột áp của toàn hệ thống, sau đó đối chiếu với lưu lượng tại đúng điểm làm việc. Đây là bước quan trọng khi thiết kế hố gom, chọn số lượng máy và lập chế độ vận hành.

Không nên lựa chọn model chỉ dựa trên Qmax nếu chưa biết lượng nước thực tế cần tại điểm xả.

Hmax 10m có đáp ứng tuyến ống đang sử dụng không?

Hmax 10m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Giá trị này không phải chiều cao xả ổn định mà máy vẫn duy trì đầy đủ Qmax 1100m³/h.

Tổng cột áp gồm độ cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, cộng thêm tổn thất qua đường ống, co nối, van khóa, van một chiều và các đoạn thay đổi tiết diện.

Ví dụ, độ cao hình học chỉ 4m nhưng đường ống dài, có nhiều co hoặc bị thu nhỏ đường kính thì tổng cột áp thực tế có thể cao hơn đáng kể. Khi tổng cột áp tiến gần 10m, lưu lượng đầu ra sẽ suy giảm mạnh.

Nếu hệ thống có tổng cột áp cao, nên cân nhắc model có Hmax lớn hơn để tạo khoảng dự phòng và hạn chế máy phải chạy kéo dài.

Hmax 10m và Qmax 1100m³/h không đạt đồng thời

Hmax 10m và Qmax 1100m³/h là hai giá trị cực đại xuất hiện tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 10m vừa duy trì đủ lưu lượng 1100m³/h trong cùng một điều kiện.

Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu xả giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi hệ thống có lực cản thấp.

Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc kỹ thuật quan trọng khi lựa chọn máy, dự tính thời gian bơm và đánh giá năng lực của hệ thống.

Điểm làm việc phù hợp phải được xác định từ lưu lượng yêu cầu tại đầu xả và tổng cột áp thực tế, thay vì ghép hai giá trị cực đại để tính năng suất.

Công suất 45Kw có phù hợp với nhu cầu thực tế không?

Công suất 45Kw cho thấy đây là model quy mô lớn, yêu cầu hệ thống điện, tủ điều khiển và dây dẫn được tính toán riêng. Mức công suất này phục vụ đặc tính lưu lượng đặc biệt cao của máy.

Nếu công trình chỉ cần xử lý khoảng 300–500m³/h, lựa chọn model Qmax 1100m³/h có thể làm tăng chi phí đầu tư và yêu cầu hạ tầng không cần thiết. Trong trường hợp đó, model nhỏ hơn có thể kinh tế hơn.

Ngược lại, khi lượng nước đầu vào rất cao và máy hiện tại chạy liên tục nhưng không kiểm soát được mực nước, model 45Kw là phương án đáng cân nhắc.

Chuyên gia kỹ thuật thường đánh giá đồng thời lưu lượng yêu cầu, số giờ vận hành, dung tích hố gom, tổng cột áp và khả năng cấp điện trước khi kết luận công suất này có phù hợp hay không.

Đường ống 250mm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất

Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 250 x 250mm. Đường ống nên được bố trí đồng bộ với đặc tính lưu lượng lớn của model.

Nếu tuyến ống bị thu nhỏ quá nhiều, vận tốc dòng chảy tăng, tổn thất ma sát lớn hơn và lưu lượng tại đầu xả giảm. Máy phải chạy lâu hơn để chuyển cùng một lượng nước, làm giảm hiệu quả chung.

Đoạn chuyển đường kính, co gấp và van không đủ tiết diện cũng có thể tạo điểm nghẽn. Với nước có cặn hoặc tạp chất, những vị trí này dễ tích tụ rác và cần vệ sinh thường xuyên hơn.

Tuyến đẩy nên ngắn, thẳng và hạn chế phụ kiện không cần thiết trong điều kiện công trình cho phép. Van khóa, van một chiều và phụ kiện cần có kích thước phù hợp với tuyến ống chính.

Bảng thông số kỹ thuật 250WQ1100-10-45/380V/1450rpm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ
Model 250WQ1100-10-45/380V/1450rpm
Công suất 45Kw
Nguồn điện 3 pha 380V
Tốc độ quay 1450 vòng/phút
Cột áp tối đa Hmax 10m
Lưu lượng tối đa Qmax 1100m³/h
Kích thước hút xả 250 x 250mm
Vật liệu thân bơm Gang
Kiểu kết nối Mặt bích
Đặc tính vận hành Lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp
Môi trường sử dụng Nước thải có đặc tính phù hợp

Lưu ý kỹ thuật: Hmax 10m và Qmax 1100m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa.

Thân gang và kết nối mặt bích có ưu điểm gì?

Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hệ thống lắp cố định tại hố gom, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm. Với model công suất 45Kw và đường ống 250mm, độ ổn định của phần thân và mối nối là yếu tố quan trọng.

Kiểu kết nối mặt bích giúp bố trí đường ống, van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp rõ ràng hơn. Khi cần kiểm tra, kỹ thuật viên có thể cô lập tuyến trước khi nâng máy.

Hai mặt bích cần được căn đúng tâm, sử dụng gioăng đúng kích thước và siết bu lông đều theo trình tự đối xứng. Không dùng lực siết để ép hai đầu nối đang lệch nhau về đúng vị trí.

Đường ống, van và phụ kiện phải có giá đỡ độc lập. Không để toàn bộ tải trọng của tuyến ống tác động trực tiếp lên mặt bích máy vì có thể gây rung hoặc rò nước.

Điều kiện nước thải cần được kiểm tra trước khi lắp

Dòng WQ được sử dụng cho nước thải có đặc tính phù hợp, nhưng không nên mặc định máy xử lý được mọi loại rác hoặc vật rắn.

Kim loại, đá, gỗ, vải dày, dây dài hoặc vật cứng lớn có thể gây tắc và ảnh hưởng đến phần thủy lực. Nếu nguồn nước có nhiều tạp chất dạng này, nên bố trí song chắn rác thô.

Nước chứa nhiều cát hoặc bùn đặc làm tăng nguy cơ mài mòn. Máy không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày vì phần hút dễ bị che kín và lưu lượng suy giảm.

Nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc chất lỏng có thành phần đặc biệt cần được kiểm tra khả năng tương thích vật liệu trước khi đưa máy vào vận hành.

Bố trí hố gom thế nào để máy vận hành hiệu quả?

Hố gom cần đủ dung tích để tránh tình trạng máy khởi động và dừng liên tục. Với lưu lượng rất lớn, nếu hố quá nhỏ, thiết bị có thể hạ mực nước nhanh rồi phải đóng lại sau một khoảng thời gian ngắn.

Khoảng cách giữa mức khởi động và mức dừng cần được tính theo lượng nước đầu vào, lưu lượng thực tế và số lượng máy trong hệ thống.

Máy nên được bố trí cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút bùn, cát và cặn lắng. Khu vực phần hút phải luôn thông thoáng, đồng thời máy cần được ngập nước phù hợp trong quá trình làm việc.

Hố gom cũng phải có đủ không gian cho việc nâng hạ, vệ sinh và kiểm tra. Với hệ thống không được phép gián đoạn, nên cân nhắc hai máy chạy luân phiên hoặc một máy chính kết hợp máy dự phòng.

Nguồn điện 380V cần đáp ứng những yêu cầu nào?

250WQ1100-10-45/380V/1450rpm sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V. Công suất 45Kw đòi hỏi tủ điện và đường dây được thiết kế đồng bộ.

Tủ điều khiển cần có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Tiết diện dây dẫn phải được xác định theo công suất, chiều dài tuyến và điều kiện lắp đặt.

Phương án khởi động và bảo vệ động cơ nên do kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế để hạn chế ảnh hưởng của dòng khởi động lên nguồn điện công trình.

Trước khi hạ máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Nếu quay sai chiều, máy vẫn có thể hoạt động nhưng cột áp và lưu lượng sẽ giảm.

Tốc độ 1450rpm cần lưu ý gì khi vận hành?

Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định của cấu hình máy. Thiết bị cần được vận hành theo đúng phương án nguồn điện và điều khiển tương ứng với thiết kế.

Không nên tự ý thay đổi tốc độ khi chưa có đánh giá kỹ thuật. Khi tốc độ thay đổi, lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và điểm làm việc của máy đều thay đổi.

Trong giai đoạn chạy thử, kỹ thuật viên nên kiểm tra chiều quay, dòng điện, độ rung, tiếng ồn và lượng nước tại đầu xả. Các thông số ban đầu nên được ghi lại làm cơ sở theo dõi lâu dài.

Nếu lưu lượng giảm sau một thời gian sử dụng, cần kiểm tra phần hút, trạng thái van, mức độ bám cặn, chiều quay và tổn thất đường ống trước khi kết luận máy gặp sự cố.

Lưu ý kỹ thuật khi nâng hạ và bảo trì

Máy phải được nâng bằng xích, dây cáp hoặc thiết bị nâng đủ khả năng chịu tải. Tuyệt đối không kéo, treo hoặc di chuyển máy bằng dây điện.

Trước khi vệ sinh, kiểm tra hoặc tháo máy, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và có biện pháp ngăn thiết bị khởi động ngoài ý muốn.

Người vận hành nên theo dõi dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian hạ mực nước và lượng nước tại đầu xả. Nếu thời gian bơm tăng bất thường, cần kiểm tra hố gom, phần hút, van và đường ống.

Bảo trì chủ động giúp phát hiện sớm điểm nghẽn, hạn chế máy chạy kéo dài và giảm nguy cơ hệ thống phải dừng đột ngột.

Khi nào nên chọn 250WQ1100-10-45/380V/1450rpm?

Model này phù hợp khi công trình cần lưu lượng đặc biệt lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 10m, sử dụng đường ống khoảng 250mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 45Kw.

Máy đáng cân nhắc cho hố gom lớn, bể kỹ thuật, trạm bơm, khu sản xuất hoặc công trình cần hạ mực nước nhanh trên tuyến xả thấp.

Nếu tổng cột áp tiến gần hoặc vượt 10m, nên chuyển sang model có Hmax lớn hơn. Nếu nhu cầu lưu lượng thấp hơn nhiều so với 1100m³/h, lựa chọn máy nhỏ hơn có thể giảm chi phí đầu tư và vận hành.

Quyết định cuối cùng cần dựa trên điểm làm việc thực tế, không nên chỉ nhìn vào công suất hoặc các giá trị cực đại trên bảng thông số.

Liên hệ maybomnuoclongdiep để được chuyên gia kỹ thuật tư vấn

Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 250WQ1100-10-45/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng đặc biệt lớn, cột áp thấp, đường ống 250mm và nguồn điện 3 pha. Hiệu quả vận hành phụ thuộc trực tiếp vào tổng cột áp, tuyến ống, hố gom và đặc tính nước thải.

Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính điểm làm việc, kiểm tra đường ống và tư vấn phương án lắp đặt phù hợp. Lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp duy trì lưu lượng thực tế, hạn chế máy chạy kéo dài và tránh phát sinh chi phí cải tạo không cần thiết.