Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 380
- Q (Max) (m³/h)
- 400
- H (Max) (m)
- 27
- Họng hút - xả (mm)
- 200x200
Model: 200WQ400-27-45/380V/1450rpm
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 200WQ400-27-45/380V/1450rpm là model công suất lớn, sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, được thiết kế cho hệ thống cần chuyển lượng nước thải rất lớn qua tuyến có cột áp tương đối. Máy có công suất 45Kw, cột áp tối đa 27m, lưu lượng tối đa 400m³/h, tốc độ quay 1450 vòng/phút và kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 200 x 200mm.
Dưới góc nhìn của chuyên gia tối ưu chi phí, một phương án đầu tư tốt không chỉ dựa vào giá mua máy. Chủ đầu tư cần tính đồng thời chi phí đường ống, tủ điện, thi công, điện năng, bảo trì và thời gian dừng hệ thống trong suốt quá trình sử dụng. Với Qmax 400m³/h và Hmax 27m, model này phù hợp với hố gom lớn, bể kỹ thuật, nhà xưởng hoặc trạm bơm cần lưu lượng cao nhưng vẫn phải vượt qua độ chênh và tổn thất đường ống ở mức tương đối.
Giá máy chỉ là một phần trong tổng ngân sách. Với model công suất 45Kw và đường ống 200mm, chủ đầu tư còn cần tính tủ điều khiển, dây dẫn, van khóa, van một chiều, mặt bích, gioăng, giá đỡ, thiết bị nâng hạ và chi phí thi công.
Nếu công trình đã có sẵn nguồn điện 3 pha, đường ống 200mm và hố gom đáp ứng yêu cầu, chi phí cải tạo sẽ thấp hơn. Ngược lại, nếu phải thay toàn bộ tuyến ống hoặc nâng cấp trạm điện, phần hạ tầng có thể chiếm tỷ trọng đáng kể.
Việc lập dự toán ngay từ đầu giúp tránh tình trạng mua máy trước rồi mới phát hiện hệ thống hiện hữu không tương thích. Đây là cách hạn chế chi phí sửa đổi và rút ngắn thời gian đưa thiết bị vào vận hành.
Công suất 45Kw phù hợp khi hệ thống thực sự cần xử lý lượng nước lớn và phải duy trì cột áp tương đối. Đây không phải model nên chọn chỉ để tạo dự phòng thật nhiều.
Nếu lượng nước đầu vào chỉ khoảng 100–200m³/h và tuyến xả thấp, máy nhỏ hơn có thể đáp ứng đủ với chi phí đầu tư và yêu cầu điện thấp hơn. Chọn dư công suất quá nhiều làm tăng giá máy, kích thước tủ điện, tiết diện dây và chi phí thiết bị bảo vệ.
Ngược lại, nếu máy hiện tại thường xuyên chạy liên tục nhưng mực nước vẫn hạ chậm, model Qmax 400m³/h có thể giúp rút ngắn chu kỳ bơm. Hiệu quả chỉ đạt được khi tổng cột áp và đường ống nằm trong phạm vi phù hợp.
Qmax 400m³/h tương đương khoảng 400.000 lít nước mỗi giờ tại vùng máy đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng rất lớn, phù hợp với hố gom hoặc bể thu có lượng nước phát sinh cao.
Khi máy làm việc đúng điểm, lưu lượng lớn giúp chuyển nhiều nước trong mỗi chu kỳ, hạn chế tình trạng động cơ phải chạy kéo dài. Số giờ vận hành thấp hơn có thể giúp kiểm soát điện năng và giảm áp lực lên thiết bị.
Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định tại đầu xả. Nếu điểm xả cao, đường ống dài, nhiều co van hoặc van không mở hết, lượng nước thực tế sẽ giảm trong khi máy vẫn tiêu thụ điện.
Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 400m³/h để tính thời gian bơm. Cần xác định lưu lượng tại điểm làm việc thực tế rồi mới dự toán điện năng và chi phí vận hành.
Hmax 27m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Thông số này không có nghĩa máy vẫn duy trì đủ Qmax 400m³/h khi tổng cột áp đạt 27m.
Tổng cột áp gồm chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, cộng với tổn thất qua đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.
Nếu chọn máy thiếu cột áp, lưu lượng đầu ra giảm và thời gian chạy tăng. Điều này làm tăng điện năng, số giờ vận hành và tần suất kiểm tra. Ngược lại, chọn máy có cột áp dư quá nhiều cũng có thể làm tăng chi phí đầu tư không cần thiết.
Nếu tổng cột áp của công trình tiến sát 27m, nên cân nhắc model có Hmax cao hơn để tạo khoảng dự phòng vận hành.
Hmax 27m và Qmax 400m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 27m vừa duy trì đủ lưu lượng 400m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng tại đầu xả giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống ở mức thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi dự toán năng suất, thời gian bơm và chi phí điện.
Chủ đầu tư nên yêu cầu tính điểm làm việc cụ thể, gồm lưu lượng mong muốn tại điểm xả và tổng cột áp thực tế, trước khi chốt thiết bị.
Máy có kích thước hút xả theo thông số cung cấp là 200 x 200mm. Tuyến ống nên được bố trí đồng bộ để giảm tổn thất ma sát và hỗ trợ duy trì lưu lượng.
Thu nhỏ đường ống có thể giúp giảm chi phí vật tư ban đầu, nhưng làm vận tốc dòng chảy tăng và lực cản lớn hơn. Máy phải chạy lâu hơn để chuyển cùng một lượng nước, khiến chi phí điện tăng trong dài hạn.
Đoạn thu nhỏ cũng dễ tích tụ cặn hoặc giữ rác khi nước có tạp chất. Điều này làm giảm lưu lượng và tăng số lần vệ sinh đường ống.
Tuyến đẩy nên ngắn, thẳng và hạn chế co gấp trong điều kiện công trình cho phép. Van khóa, van một chiều và phụ kiện cần có kích thước phù hợp với đường ống chính.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ |
| Model | 200WQ400-27-45/380V/1450rpm |
| Công suất | 45Kw |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Tốc độ quay | 1450 vòng/phút |
| Cột áp tối đa Hmax | 27m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 400m³/h |
| Kích thước hút xả | 200 x 200mm |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Đặc tính vận hành | Lưu lượng rất lớn, cột áp tương đối |
| Môi trường sử dụng | Nước thải có đặc tính phù hợp |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 27m và Qmax 400m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện.
Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hố gom, bể kỹ thuật và môi trường nước thải thông thường có đặc tính phù hợp.
Kiểu kết nối mặt bích thích hợp với hệ thống đường ống cố định. Khi bố trí đúng van khóa, van một chiều và đoạn tháo lắp, kỹ thuật viên có thể cô lập tuyến trước khi nâng máy kiểm tra.
Hai mặt bích phải được căn đúng tâm, dùng gioăng đúng kích thước và siết bu lông đều. Không nên dùng lực siết để ép hai mặt bích đang lệch nhau vì có thể gây ứng suất, rung hoặc rò nước.
Đường ống, van và phụ kiện phải có giá đỡ độc lập. Thi công đúng ngay từ đầu giúp giảm nguy cơ sửa chữa lặp lại và hạn chế thời gian dừng hệ thống.
Dòng WQ phù hợp với nước thải có đặc tính nằm trong phạm vi làm việc của thiết bị. Không nên mặc định máy có khả năng xử lý mọi loại rác hoặc vật rắn trong hố gom.
Kim loại, đá, gỗ, vải dày hoặc dây dài có thể gây tắc hoặc ảnh hưởng đến phần thủy lực. Nếu nguồn nước có nhiều tạp chất dạng này, nên bố trí song chắn rác thô trước khu vực đặt máy.
Nước chứa nhiều cát hoặc bùn đặc có thể làm tăng mức độ mài mòn. Máy không nên đặt trực tiếp trong lớp bùn dày vì phần hút dễ bị che kín.
Kiểm soát nguồn nước và vệ sinh hố gom chủ động giúp giảm số lần kéo máy lên kiểm tra, qua đó hạn chế chi phí nhân công và thời gian gián đoạn.
200WQ400-27-45/380V/1450rpm sử dụng điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào nguồn điện dân dụng 220V. Công trình cần có hạ tầng điện đáp ứng công suất 45Kw.
Tủ điều khiển cần có thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải đủ tiết diện theo công suất, chiều dài tuyến và điều kiện lắp đặt.
Phương án khởi động và bảo vệ động cơ cần được kỹ thuật viên điện có chuyên môn thiết kế phù hợp để hạn chế tác động của dòng khởi động lên nguồn điện.
Trước khi đưa máy xuống nước, cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay. Quay sai chiều có thể làm lưu lượng và cột áp giảm dù máy vẫn hoạt động.
Thông số 1450rpm thể hiện tốc độ quay danh định của cấu hình máy. Thiết bị cần được vận hành theo đúng phương án điều khiển và nguồn điện tương ứng với thiết kế.
Không nên tự ý thay đổi tốc độ khi chưa có đánh giá kỹ thuật. Thay đổi tốc độ làm thay đổi lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và điểm làm việc của thiết bị.
Sau khi lắp đặt, nên ghi nhận dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian hạ mực nước và lượng nước tại đầu xả. Những thông số này giúp đánh giá hiệu quả và phát hiện sớm sự suy giảm bất thường.
Việc theo dõi định kỳ giúp xử lý điểm nghẽn trước khi máy phải chạy kéo dài hoặc phát sinh hư hỏng có chi phí lớn.
Chi phí sở hữu lâu dài gồm tiền điện, công vệ sinh, nâng hạ, kiểm tra đường ống, thay gioăng và xử lý sự cố. Vì vậy, bảo trì phòng ngừa thường kinh tế hơn so với chờ máy dừng mới sửa chữa.
Người vận hành nên theo dõi dòng điện, độ rung, tiếng ồn, thời gian bơm và lượng nước tại đầu xả. Nếu thời gian hạ mực nước tăng, cần kiểm tra phần hút, van và mức độ bám cặn trong đường ống.
Máy phải được nâng bằng xích, dây cáp hoặc thiết bị nâng phù hợp, tuyệt đối không kéo bằng dây điện. Trước khi kiểm tra hoặc vệ sinh, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và ngăn máy khởi động ngoài ý muốn.
Đối với hệ thống không được phép gián đoạn, nên cân nhắc hai máy chạy luân phiên hoặc một máy chính kết hợp máy dự phòng.

200WQ400-27-45/380V/1450rpm phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng rất lớn, tổng cột áp thấp hơn Hmax 27m, sử dụng đường ống khoảng 200mm và có nguồn điện 3 pha đáp ứng công suất 45Kw.
Máy đáng cân nhắc cho hố gom lớn, nhà xưởng, khu sản xuất, bể kỹ thuật hoặc trạm bơm cần chuyển lượng nước cao qua tuyến có độ chênh vừa.
Nếu nhu cầu thực tế thấp hơn nhiều so với 400m³/h, model nhỏ hơn có thể tiết kiệm chi phí đầu tư. Nếu tổng cột áp gần hoặc vượt 27m, nên chuyển sang dòng có khả năng tạo áp cao hơn.
Hiệu quả kinh tế tốt nhất đạt được khi máy, đường ống, hố gom, tủ điện và chế độ bảo trì được tính toán đồng bộ ngay từ đầu.
Máy bơm công nghiệp MBY thân gang mặt bích nước thải WQ 200WQ400-27-45/380V/1450rpm phù hợp với hệ thống cần lưu lượng rất lớn, cột áp tương đối, đường ống 200mm và nguồn điện 3 pha. Giá trị đầu tư phụ thuộc vào khả năng đáp ứng đúng điểm làm việc và chi phí vận hành trong suốt thời gian sử dụng.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính tổng cột áp, xác định lưu lượng thực tế và tư vấn cấu hình đồng bộ. Chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp giảm điện năng lãng phí, hạn chế chi phí bảo trì và kiểm soát tốt tổng chi phí sở hữu lâu dài.