Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 380V
- Q (Max) (m³/h)
- 30
- H (Max) (m)
- 10
- Họng hút - xả (mm)
- 80 x 80
Model: 80GNWQ30-10-2.2/380V
Máy bơm thả chìm MBY thân gang có dao chém rác 380V GNWQ 80GNWQ30-10-2.2/380V là model sử dụng nguồn điện 3 pha, được thiết kế cho những hệ thống cần thoát nước có lẫn rác mềm, tạp chất dạng sợi hoặc vật liệu dễ gây vướng. Máy có công suất 2.2Kw, cột áp tối đa 10m, lưu lượng tối đa 30m³/h và kích thước hút xả 80 x 80mm.
Dưới góc nhìn của chuyên gia thương hiệu, giá trị của một sản phẩm máy bơm không chỉ nằm ở tên gọi hay công suất động cơ. Một model tốt cần thể hiện rõ vị trí sử dụng, khả năng giải quyết vấn đề và giá trị mà người dùng nhận được trong quá trình vận hành. Với 80GNWQ30-10-2.2/380V, điểm nổi bật là lưu lượng khá lớn, đường xả 80mm và dao chém rác hỗ trợ giảm nguy cơ tắc nghẽn trong môi trường nước có tạp chất mềm. Đây là cấu hình phù hợp với hố gom, khu chăn nuôi, xưởng sản xuất hoặc hệ thống thoát nước quy mô vừa.

Một sản phẩm có giá trị không nhất thiết phải sở hữu công suất lớn nhất, mà phải đáp ứng đúng bài toán của hệ thống. Model 80GNWQ30-10-2.2/380V được định hướng cho nhu cầu thoát nước nhanh ở cột áp thấp, đồng thời giảm ảnh hưởng của rác mềm đối với cụm bơm.
Qmax 30m³/h cho thấy máy có khả năng xử lý lượng nước lớn hơn các model Qmax 15–25m³/h. Điều này phù hợp với hố gom có lượng nước dồn về tương đối nhanh hoặc khu vực cần hạ mực nước trong thời gian ngắn.
Hmax 10m thể hiện rõ sản phẩm không phải dòng chuyên đẩy cao. Giá trị của model nằm ở tốc độ thoát nước, khả năng hỗ trợ xử lý tạp chất và sự thuận tiện của thiết kế thả chìm.
Khi chọn đúng nhu cầu, người dùng khai thác được đầy đủ công suất mà không phải đầu tư vào một thiết bị quá lớn hoặc sai đặc tính.
Trong môi trường nước có cỏ mềm, sợi, túi mỏng hoặc tạp chất hữu cơ, máy bơm nước sạch thường dễ bị quấn rác. Khi đó, lưu lượng giảm, máy rung hoặc phải kéo lên vệ sinh nhiều lần.
Cụm dao chém rác trên dòng GNWQ hỗ trợ cắt nhỏ một số loại tạp chất mềm trước khi chúng đi sâu vào phần thủy lực. Tính năng này giúp model phù hợp hơn với hố gom, bể kỹ thuật và khu vực phát sinh rác dạng sợi.
Tuy nhiên, dao chém không phải bộ phận nghiền mọi vật liệu. Đá, kim loại, gỗ cứng, vải dày hoặc vật rắn lớn vẫn có thể làm kẹt dao và gây quá tải động cơ.
Để bảo vệ máy và duy trì giá trị sử dụng, nên bố trí song chắn rác thô trước vị trí đặt thiết bị nếu nguồn nước thường xuyên có vật cứng hoặc rác kích thước lớn.
Qmax 30m³/h tương đương khoảng 30.000 lít nước mỗi giờ tại vùng đạt lưu lượng tối đa. Đây là mức lưu lượng khá, phù hợp với hệ thống thoát nước quy mô nhỏ đến vừa.
So với các model Qmax 15m³/h hoặc 25m³/h, 80GNWQ30-10-2.2/380V có lợi thế về tốc độ hạ mực nước. Khi lượng nước dồn vào hố gom tăng nhanh, lưu lượng lớn giúp hệ thống phản ứng tốt hơn.
Tuy nhiên, Qmax không phải lượng nước luôn duy trì tại đầu xả. Khi điểm xả cao hơn, đường ống dài hơn hoặc có nhiều phụ kiện, lưu lượng thực tế sẽ giảm.
Người dùng không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 30m³/h để tính thời gian bơm. Cần xác định tổng cột áp và lưu lượng tại điểm làm việc thực tế để có kết quả chính xác hơn.
Hmax 10m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Model phù hợp hơn với hệ thống có độ chênh thấp, đường ống không quá dài và ít phụ kiện gây cản trở dòng chảy.
Tổng cột áp không chỉ là chiều cao thẳng đứng từ mực nước đến điểm xả. Giá trị này còn bao gồm tổn thất trên đường ống, co nối, van khóa, van một chiều và các đoạn thay đổi tiết diện.
Nếu tổng cột áp tiến sát 10m, lưu lượng tại đầu ra sẽ giảm mạnh. Khi đó, máy vẫn có thể hoạt động nhưng thời gian thoát nước kéo dài và lợi thế Qmax 30m³/h không còn được khai thác tốt.
Model này nên được chọn khi nhu cầu chính là thoát nhanh nước trên tuyến thấp. Nếu điểm xả cao hoặc đường ống dài, cần chuyển sang dòng có Hmax lớn hơn.
Hmax 10m và Qmax 30m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đầy đủ cột áp 10m vừa duy trì đủ lưu lượng 30m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống ở mức thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là lưu ý quan trọng khi đánh giá khả năng của sản phẩm.
Muốn xác định lượng nước tại điểm xả, cần tính tổng cột áp rồi đối chiếu với đường đặc tính của máy. Hai thông số cực đại chỉ nên dùng để định hướng lựa chọn ban đầu.
Công suất 2.2Kw phù hợp với hệ thống cần lưu lượng khá nhưng cột áp không cao. So với model cùng công suất nhưng Hmax lớn hơn, sản phẩm này thiên rõ về khả năng chuyển nhiều nước.
Hai máy cùng công suất 2.2Kw vẫn có thể phục vụ hai mục đích hoàn toàn khác nhau. Một máy chuyên cột áp có thể đẩy cao hơn nhưng lưu lượng thấp, trong khi 80GNWQ30-10-2.2/380V ưu tiên Qmax 30m³/h.
Giá trị của model nằm ở việc dùng đúng bài toán. Nếu công trình cần hạ nhanh mực nước tại hố gom thấp, máy có thể phát huy tốt. Nếu cần đưa nước lên vị trí cao, lựa chọn model này chỉ vì công suất 2.2Kw sẽ không phù hợp.
Việc hiểu đúng đặc tính giúp người dùng tránh đầu tư dư hoặc sai công suất, đồng thời giảm nguy cơ phải thay máy sau khi lắp đặt.
Máy có kích thước hút xả 80 x 80mm. Đường kính này phù hợp với đặc tính lưu lượng khá lớn của sản phẩm và giúp dòng nước thoát ra thuận lợi hơn khi đường ống được lắp đồng bộ.
Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng nước tăng, lực cản lớn hơn và lượng nước tại đầu xả giảm. Với nguồn nước có tạp chất, đường ống nhỏ còn làm tăng nguy cơ tắc nghẽn.
Tuyến đẩy nên được bố trí ngắn và thẳng trong phạm vi có thể. Các đoạn co gấp, đoạn thu nhỏ hoặc phụ kiện không cần thiết cần được hạn chế.
Van một chiều giúp ngăn nước chảy ngược khi máy dừng, còn van khóa hỗ trợ cô lập tuyến khi bảo trì. Đường ống phải có giá đỡ riêng, không để toàn bộ trọng lượng tác động lên đầu xả.
Thân gang mang lại kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với điều kiện đặt chìm trong hố gom, bể kỹ thuật hoặc khu vực thoát nước thông thường.
Vật liệu thân bơm là một phần trong giá trị sử dụng của sản phẩm, nhưng không quyết định toàn bộ tuổi thọ. Cụm dao, phần thủy lực, động cơ và dây điện vẫn cần được bảo vệ bằng cách lắp đặt đúng.
Nếu nguồn nước chứa nhiều cát, bùn đặc hoặc vật rắn, các chi tiết làm việc có thể bị mài mòn. Theo thời gian, lưu lượng và cột áp sẽ suy giảm dù thân ngoài vẫn chắc chắn.
Máy không nên dùng cho nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc chất lỏng đặc biệt khi chưa có xác nhận kỹ thuật. Sử dụng đúng môi trường giúp duy trì độ bền và giá trị lâu dài của thiết bị.
80GNWQ30-10-2.2/380V sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào điện dân dụng 220V. Trước khi chọn máy, cần xác nhận công trình đã có điện 3 pha phù hợp.
Tủ điều khiển nên có aptomat, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải đủ tiết diện theo công suất, chiều dài tuyến điện và điều kiện lắp đặt.
Trước khi thả máy xuống nước, kỹ thuật viên cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay động cơ. Nếu quay sai chiều, lưu lượng và cột áp có thể giảm dù máy vẫn chạy.
Với hệ thống vận hành tự động, nên bố trí phao hoặc cảm biến mực nước để hạn chế chạy khô và giảm thao tác đóng ngắt thủ công.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm thả chìm MBY thân gang có dao chém rác 380V GNWQ |
| Model | 80GNWQ30-10-2.2/380V |
| Công suất | 2.2Kw |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Cột áp tối đa Hmax | 10m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 30m³/h |
| Kích thước hút xả | 80 x 80mm |
| Kiểu lắp đặt | Thả chìm |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Tính năng chính | Có dao chém rác |
| Đặc tính vận hành | Lưu lượng khá lớn, cột áp thấp |
| Môi trường sử dụng | Nước có lẫn rác mềm hoặc tạp chất phù hợp |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 10m và Qmax 30m³/h là các thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện.

Model này có thể được cân nhắc cho các nhu cầu như:
Máy phát huy tốt khi cần lưu lượng cao hơn nhóm 15–25m³/h, tổng cột áp thấp, tuyến ống 80mm và loại tạp chất nằm trong khả năng xử lý của dao chém.
Không nên thả máy trực tiếp xuống lớp bùn dày. Thiết bị cần được kê hoặc treo cách đáy một khoảng hợp lý để phần hút luôn thông thoáng và hạn chế hút đá, cát hoặc vật cứng.
Máy phải được nâng hạ bằng xích, dây cáp hoặc tay quai phù hợp. Tuyệt đối không kéo thiết bị bằng dây điện vì có thể làm hỏng lớp cách điện và gây nguy cơ rò điện.
Nếu máy rung mạnh, phát tiếng kêu lạ hoặc lưu lượng giảm đột ngột, cần ngắt điện để kiểm tra cụm dao, đầu hút, đường ống và van một chiều.
Trước khi vệ sinh dao hoặc tháo máy, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và bảo đảm thiết bị không thể khởi động ngoài ý muốn. Bảo trì chủ động giúp duy trì chất lượng vận hành và hạn chế hư hỏng lan rộng.
Máy bơm thả chìm MBY thân gang có dao chém rác 380V GNWQ 80GNWQ30-10-2.2/380V nổi bật với lưu lượng khá lớn, đầu xả 80mm, thân gang và dao chém rác hỗ trợ xử lý tạp chất mềm. Sản phẩm phù hợp với hệ thống cần thoát nước nhanh ở cột áp thấp và sử dụng nguồn điện 3 pha.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ kiểm tra loại nước, tính tổng cột áp và tư vấn phương án lắp đặt phù hợp. Lựa chọn đúng điều kiện vận hành sẽ giúp phát huy chất lượng sản phẩm, giảm nguy cơ tắc nghẽn và duy trì giá trị sử dụng lâu dài.