Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 380V
- Q (Max) (m³/h)
- 25
- H (Max) (m)
- 15
- Họng hút - xả (mm)
- 65 x 65
Model: 65GNWQ25-15-2.2/380V
Máy bơm thả chìm MBY thân gang có dao chém rác 380V GNWQ 65GNWQ25-15-2.2/380V là model sử dụng nguồn điện 3 pha, phù hợp với hệ thống cần thoát nước có lẫn rác mềm, đồng thời yêu cầu sự cân bằng giữa lưu lượng và cột áp. Máy có công suất 2.2Kw, cột áp tối đa 15m, lưu lượng tối đa 25m³/h và kích thước hút xả 65 x 65mm.
Dưới góc nhìn của chuyên gia so sánh lựa chọn, model này nằm giữa nhóm GNWQ thiên về lưu lượng lớn nhưng cột áp thấp và nhóm chuyên đẩy cao nhưng lượng nước mỗi giờ thấp hơn. So với phiên bản Hmax 10m, 65GNWQ25-15-2.2/380V có thêm khả năng xử lý độ chênh và tổn thất đường ống. So với model cột áp 18m nhưng Qmax chỉ 15m³/h, sản phẩm lại có lợi thế về tốc độ thoát nước. Việc lựa chọn cần dựa trên điểm xả, lượng nước phát sinh và loại tạp chất thực tế.

Model này phù hợp khi hệ thống cần xử lý khoảng lưu lượng lớn hơn nhóm Qmax 10–15m³/h, nhưng tuyến xả vẫn phát sinh độ chênh hoặc tổn thất tương đối. Một số vị trí thường gặp là hố gom, bể kỹ thuật, khu chăn nuôi, xưởng sản xuất hoặc khu vực trũng có nước lẫn rác mềm.
Qmax 25m³/h cho thấy máy hướng đến nhu cầu thoát nước nhanh. Trong khi đó, Hmax 15m giúp thiết bị linh hoạt hơn các dòng chỉ đạt cột áp 10m.
Anh/Chị nên cân nhắc model này khi đường ống không quá dài, điểm xả ở độ cao thấp đến trung bình và nguồn nước có loại tạp chất nằm trong khả năng xử lý của dao chém.
Nếu công trình cần đưa nước lên rất cao hoặc phải dẫn qua tuyến dài nhiều co, nên ưu tiên model có Hmax lớn hơn.
So với model cùng Qmax 25m³/h nhưng Hmax chỉ 10m, 65GNWQ25-15-2.2/380V có lợi thế về khả năng tạo áp. Khoảng cột áp tăng thêm giúp máy xử lý tốt hơn khi điểm xả cao hơn, tuyến ống dài hơn hoặc hệ thống có nhiều van và co nối.
Model Hmax 10m phù hợp hơn với hố gom có điểm xả gần, đường ống ngắn và lực cản thấp. Trong điều kiện này, lựa chọn máy 1.5Kw có thể tiết kiệm chi phí đầu tư và điện năng hơn.
Ngược lại, nếu tổng cột áp thực tế vượt khả năng của dòng Hmax 10m, lưu lượng đầu ra sẽ giảm mạnh. Khi đó, model 2.2Kw Hmax 15m là lựa chọn hợp lý hơn để tránh máy chạy lâu nhưng nước thoát chậm.
Điểm quyết định không phải máy nào có công suất lớn hơn, mà là model nào đáp ứng đúng tổng cột áp của hệ thống.
Nếu so với model có Hmax 18m và Qmax 15m³/h, 65GNWQ25-15-2.2/380V thiên nhiều hơn về lưu lượng. Máy thích hợp khi cần thoát lượng nước lớn trong thời gian ngắn nhưng cột áp yêu cầu không quá cao.
Model Hmax 18m nên được ưu tiên khi điểm xả cao hơn, tuyến dẫn dài hoặc hệ thống cần thêm áp lực. Dù lưu lượng tối đa thấp hơn, máy có thể duy trì nước tốt hơn trong điều kiện lực cản lớn.
65GNWQ25-15-2.2/380V phù hợp hơn nếu tổng cột áp nằm dưới mức 15m và nhu cầu chính là xử lý nhanh lượng nước dồn vào hố gom.
Nói cách khác, nếu cần nhiều nước hơn, nên nghiêng về model Qmax 25m³/h. Nếu cần đẩy cao hơn, nên ưu tiên model Hmax 18m.
Không nên chọn 65GNWQ25-15-2.2/380V nếu công trình chỉ cần thoát một lượng nước nhỏ và điểm xả ở rất gần. Trong trường hợp đó, model công suất thấp hơn có thể đáp ứng đủ mà tiết kiệm chi phí đầu tư hơn.
Máy cũng không phù hợp khi tổng cột áp tiến sát hoặc vượt 15m. Khi cột áp quá cao, lưu lượng giảm mạnh và lợi thế Qmax 25m³/h không còn được khai thác.
Nếu nguồn nước chứa đá, kim loại, gỗ cứng, vải dày hoặc vật rắn lớn, dao chém có thể bị kẹt. Khi đó, nên sử dụng song chắn rác hoặc lựa chọn dòng máy chuyên xử lý loại tạp chất tương ứng.
Ngoài ra, model sử dụng điện 3 pha 380V nên không phù hợp với công trình chỉ có nguồn điện dân dụng 220V.
Cụm dao chém rác hỗ trợ cắt nhỏ một số loại tạp chất mềm trước khi chúng đi vào phần thủy lực. Đây là đặc điểm giúp dòng GNWQ phù hợp hơn máy bơm nước sạch trong hố gom có rác dạng sợi.
Máy có thể được cân nhắc với nước lẫn cỏ mềm, sợi, túi mỏng hoặc tạp chất hữu cơ có kích thước phù hợp. Tính năng này giúp giảm nguy cơ rác quấn vào bộ phận quay và hạn chế số lần phải kéo máy lên vệ sinh.
Tuy nhiên, dao chém không phải bộ phận nghiền toàn bộ vật cứng. Đá, kim loại, gỗ, vải dày hoặc rác kích thước lớn vẫn có thể làm kẹt dao, hỏng cánh hoặc khiến động cơ quá tải.
Nếu hố gom có nhiều vật rắn, nên bố trí song chắn rác thô trước vị trí đặt máy. Đây là giải pháp đơn giản nhưng giúp bảo vệ thiết bị hiệu quả hơn.
Công suất 2.2Kw cung cấp năng lượng để máy đạt Hmax 15m và Qmax 25m³/h tại các điểm vận hành tương ứng. Đây là mức công suất phù hợp với hệ thống thoát nước quy mô nhỏ đến vừa, yêu cầu lưu lượng khá và cột áp trung bình.
So với model 1.5Kw có cùng Qmax nhưng Hmax thấp hơn, máy 2.2Kw phù hợp hơn khi hệ thống phát sinh thêm độ cao hoặc tổn thất đường ống.
Tuy nhiên, công suất lớn hơn chỉ mang lại giá trị khi công trình thực sự cần cột áp bổ sung. Nếu điểm xả thấp và tuyến ống rất ngắn, việc chọn model nhỏ hơn có thể kinh tế hơn.
Khi so sánh, cần đánh giá chi phí điện theo thời gian chạy thực tế. Một máy đúng cột áp thường hoàn thành chu kỳ nhanh và ổn định hơn máy thiếu áp dù công suất danh nghĩa thấp hơn.
Hmax 15m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Đây không phải chiều cao mà thiết bị vẫn duy trì đầy đủ lưu lượng 25m³/h.
Tổng cột áp gồm chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, cộng thêm tổn thất trên đường ống, van khóa, van một chiều, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.
Nếu tổng cột áp tiến sát 15m, lưu lượng tại đầu xả sẽ giảm mạnh. Vì vậy, máy nên được lựa chọn khi hệ thống có khoảng dự phòng hợp lý.
Nếu công trình cần đưa nước lên cao hơn hoặc đường ống dài nhiều phụ kiện, nên chuyển sang model có Hmax lớn hơn thay vì để máy hoạt động thường xuyên gần giới hạn.
Qmax 25m³/h tương đương khoảng 25.000 lít nước mỗi giờ tại vùng đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng khá, phù hợp với hố gom có lượng nước phát sinh lớn hơn nhóm máy Qmax 10–15m³/h.
Trong điều kiện tổng cột áp thấp, đầu hút thông thoáng và đường ống đúng kích thước, máy giúp hạ mực nước nhanh và giảm thời gian vận hành mỗi chu kỳ.
Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng luôn xuất hiện trong thực tế. Khi điểm xả cao hơn, đường ống dài hoặc cụm dao bị bám rác, lượng nước đầu ra sẽ giảm.
Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 25m³/h để tính thời gian bơm. Cần xác định lưu lượng tại tổng cột áp thực tế để có kết quả sát hơn.
Hmax 15m và Qmax 25m³/h là hai giá trị cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đủ cột áp 15m vừa duy trì đầy đủ lưu lượng 25m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản hệ thống ở mức thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi so sánh các model máy bơm.
Muốn chọn đúng, cần xác định điểm làm việc gồm tổng cột áp và lượng nước cần tại điểm xả. Hai thông số cực đại chỉ nên dùng để định hướng lựa chọn ban đầu.
Máy có kích thước hút xả 65 x 65mm. Đường ống nên được lựa chọn đồng bộ với thông số này để hạn chế tổn thất ma sát và duy trì lưu lượng.
Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng nước tăng và lực cản lớn hơn. Khi đó, máy phải chạy lâu hơn nhưng lượng nước tại điểm xả lại giảm.
Tuyến đẩy nên được bố trí ngắn và thẳng trong phạm vi có thể. Các co gấp, đoạn thu nhỏ và phụ kiện không cần thiết cần được hạn chế.
Van một chiều giúp ngăn nước chảy ngược khi máy dừng, còn van khóa hỗ trợ cô lập tuyến khi cần bảo trì. Đường ống cũng phải có giá đỡ riêng, không để toàn bộ trọng lượng tác động lên đầu xả.
65GNWQ25-15-2.2/380V sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào nguồn điện dân dụng 220V. Trước khi lựa chọn, cần xác nhận công trình đã có nguồn điện 3 pha phù hợp.
Tủ điều khiển nên có aptomat, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải đủ tiết diện theo công suất, chiều dài tuyến điện và điều kiện lắp đặt.
Trước khi thả máy xuống nước, kỹ thuật viên cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay động cơ. Nếu quay sai chiều, cột áp và lưu lượng có thể giảm dù máy vẫn hoạt động.
Với hệ thống tự động, nên bố trí phao hoặc cảm biến mực nước để hạn chế chạy khô và giảm thao tác đóng ngắt thủ công.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm thả chìm MBY thân gang có dao chém rác 380V GNWQ |
| Model | 65GNWQ25-15-2.2/380V |
| Công suất | 2.2Kw |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Cột áp tối đa Hmax | 15m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 25m³/h |
| Kích thước hút xả | 65 x 65mm |
| Kiểu lắp đặt | Thả chìm |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Tính năng chính | Có dao chém rác |
| Đặc tính vận hành | Lưu lượng khá, cột áp trung bình |
| Môi trường sử dụng | Nước có lẫn rác mềm hoặc tạp chất phù hợp |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 15m và Qmax 25m³/h là các thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện.

65GNWQ25-15-2.2/380V có thể được cân nhắc cho các nhu cầu như:
Máy phát huy tốt khi hệ thống cần Qmax 25m³/h, tổng cột áp ở mức thấp đến trung bình, đường ống 65mm và loại tạp chất phù hợp với dao chém.
Máy bơm thả chìm MBY thân gang có dao chém rác 380V GNWQ 65GNWQ25-15-2.2/380V phù hợp với hệ thống cần lưu lượng khá, cột áp trung bình, đường ống 65mm và khả năng hỗ trợ xử lý rác mềm. Model này nên được chọn khi dòng Hmax 10m không còn đủ áp nhưng vẫn cần duy trì Qmax ở mức 25m³/h.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ so sánh model theo lưu lượng, cột áp, loại tạp chất và điều kiện lắp đặt. Đối chiếu đúng ngay từ đầu sẽ giúp Anh/Chị chọn thiết bị sát nhu cầu, tránh dư công suất và hạn chế chi phí thay đổi về sau.