Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn 200QY250-22/380V

Model: 200QY250-22/380V

Công suất:

LIÊN HỆ ZALO

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
380V
Q (Max) (m³/h)
250
H (Max) (m)
22
Họng hút - xả (mm)
200 x 200

Địa chỉ

  • Địa chỉ: Phố Xuân Đài/Khu Đình Bảng, Phường Từ Sơn Bắc Ninh - Việt Nam 16000
  • Hotline: 0328199962
  • Email: [email protected]
  • Thời gian làm việc: 8AM - 17PM
  • Giao hàng: Toàn quốc – hỗ trợ vận chuyển
  • Kho hàng: Sẵn hàng số lượng lớn
  • Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP

Thông tin bảo hành

  • 3 năm cho động cơ
  • 2 năm cho mạch điện tử
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Đồng hành cùng khách hàng
  • Bảo hành chính hãng
  • Linh kiện thay thế sẵn có
  • Hỗ trợ xử lý nhanh chóng

Thông tin sản phẩm

Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn 200QY250-22/380V là model sử dụng điện 3 pha, được định hướng cho những hệ thống cần chuyển lượng nước rất lớn với cột áp ở mức trung bình. Máy có công suất 22Kw, cột áp tối đa 22m, lưu lượng tối đa 250m³/h và kích thước hút xả 200 x 200mm.

Xét tổng thể hiệu quả sử dụng, model này nổi bật ở khả năng xử lý nhanh một lượng nước lớn trong các môi trường như trang trại, nhà xưởng, hồ chứa, bể tập trung hoặc công trình xây dựng. Tuy nhiên, máy không phải lựa chọn dành cho mọi hệ thống. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào độ cao cần bơm, chiều dài đường ống, chất lượng nguồn nước, thời gian vận hành và hạ tầng điện 380V tại công trình.

Hiệu quả tổng thể của 200QY250-22/380V nằm ở đâu?

Điểm nổi bật nhất của model là Qmax 250m³/h, tương đương khoảng 250.000 lít nước mỗi giờ tại vùng đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng rất lớn, giúp rút ngắn thời gian chuyển nước giữa các bể, bổ sung nước cho hồ chứa hoặc cấp nước theo từng chu kỳ lớn.

Hmax 22m cho phép máy xử lý độ chênh và tổn thất đường ống ở mức thấp đến trung bình. So với các model chỉ có cột áp khoảng 7–15m, sản phẩm có thêm khoảng dự phòng để làm việc trên tuyến dài hơn hoặc điểm xả cao hơn.

Công suất 22Kw phù hợp với hệ thống quy mô lớn, nhưng chỉ mang lại hiệu quả khi đường ống và điểm làm việc được tính đúng. Nếu tuyến ống quá nhỏ hoặc cột áp thực tế vượt khả năng, lượng nước đầu ra sẽ giảm đáng kể.

Đánh giá hiệu quả trong môi trường trang trại

Tại trang trại, nhu cầu thường tập trung vào việc chuyển nhanh nước từ ao, hồ hoặc bể chứa đến khu tưới, bể trung gian hoặc khu chăn nuôi. Với Qmax 250m³/h, model này có lợi thế rõ ràng khi cần bổ sung một lượng nước lớn trong thời gian ngắn.

Máy phù hợp với hệ thống có độ chênh không quá cao và đường ống lớn. Kích thước hút xả 200 x 200mm giúp dòng nước lưu thông thuận lợi hơn nếu tuyến ống được lắp đồng bộ.

Tuy nhiên, nguồn nước trang trại thường có nguy cơ chứa cát, bùn hoặc cặn lắng. Máy nên được treo hay kê cách đáy một khoảng phù hợp, tránh đặt trực tiếp vào lớp bùn.

Nếu hệ thống tưới yêu cầu áp lực cao tại đầu phun, cần kiểm tra riêng tổng cột áp và yêu cầu của từng thiết bị tưới. Không nên kết luận máy đáp ứng chỉ dựa vào lưu lượng lớn.

Đánh giá hiệu quả trong nhà xưởng và khu sản xuất

Trong nhà xưởng, 200QY250-22/380V có thể được sử dụng để chuyển nước giữa các bể, bổ sung nước cho bể dự trữ hoặc cấp nước cho một số hạng mục phụ trợ.

Nguồn điện 3 pha 380V phù hợp với hạ tầng điện công nghiệp phổ biến. Công suất 22Kw giúp máy đáp ứng các chu kỳ bơm có quy mô lớn, đặc biệt khi nhu cầu nước tập trung vào một số khung giờ.

Hiệu quả cao nhất đạt được khi nước là nước sạch hoặc tương đối sạch, ít cặn và không có tính ăn mòn mạnh. Nếu chất lỏng chứa hóa chất, nước mặn hoặc có nhiệt độ đặc biệt, cần xác nhận khả năng tương thích trước khi lắp.

Với dây chuyền cần cấp nước liên tục, nên tính thêm phương án máy dự phòng hoặc vận hành luân phiên để hạn chế gián đoạn khi bảo trì.

Đánh giá hiệu quả khi dùng cho hồ chứa và bể lớn

Đối với hồ chứa hoặc bể tập trung, lưu lượng lớn giúp giảm đáng kể thời gian chuyển nước. Đây là môi trường mà model phát huy tốt lợi thế Qmax 250m³/h.

Thiết kế thả chìm giúp máy đặt trực tiếp trong nước, không cần đường hút dài và không phải mồi nước như máy đặt cạn. Điều này hỗ trợ quá trình vận hành thuận tiện hơn.

Tuy nhiên, hồ chứa thường có lá cây, rác, bùn hoặc cặn lắng. Đây không phải dòng chuyên bơm nước thải nhiều tạp chất, vì vậy khu vực hút cần được kiểm soát.

Nếu nước chứa nhiều rác mềm, bùn đặc hoặc vật rắn, nên lựa chọn máy bơm nước thải có cấu tạo phù hợp hơn để hạn chế tắc nghẽn và mài mòn.

Đánh giá hiệu quả tại công trình xây dựng

Tại công trình xây dựng, máy có thể được cân nhắc để chuyển nước từ hố chứa, bể tạm hoặc khu vực trũng sang vị trí xả có độ chênh vừa phải.

Ưu điểm của model là khả năng xử lý lượng nước lớn, giúp giảm thời gian chờ và hỗ trợ tiến độ thi công. Hmax 22m cũng tạo thêm khả năng làm việc trên tuyến đẩy có chiều cao hoặc chiều dài tương đối.

Tuy nhiên, nước tại công trình thường chứa nhiều cát, bùn và vật liệu xây dựng. Nếu nguồn nước không được lắng hoặc lọc sơ bộ, các chi tiết thủy lực có thể bị mài mòn nhanh.

Trước khi sử dụng, cần đánh giá thành phần nước. Nếu nước quá bẩn, nên chọn dòng chuyên bơm nước thải hoặc bùn loãng thay vì sử dụng model cấp nước thông thường.

Hiệu quả trong hệ thống thoát nước khu vực trũng

Model này có thể hỗ trợ thoát nước tại khu vực trũng khi nước tương đối sạch và ít rác. Lưu lượng lớn giúp hạ mực nước nhanh trong bể gom, hố chứa hoặc khu vực ngập cục bộ.

Hmax 22m phù hợp với tuyến xả thấp đến trung bình. Nếu nước phải đẩy lên quá cao hoặc đi qua đường ống dài nhiều co, lưu lượng thực tế sẽ giảm.

Máy không nên được dùng như một máy bơm nước thải chuyên dụng nếu nguồn nước có nhiều rác, vải, túi nilon hoặc sợi dài. Những tạp chất này có thể gây tắc hoặc ảnh hưởng đến cụm thủy lực.

Để vận hành tự động, có thể bố trí cảm biến mực nước hoặc tủ điều khiển phù hợp nhằm tránh chạy khô và giảm thao tác đóng ngắt thủ công.

Hmax 22m cần được hiểu đúng khi đánh giá hiệu quả

Hmax 22m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Đây không phải độ cao mà máy vẫn duy trì đầy đủ lưu lượng 250m³/h.

Tổng cột áp thực tế gồm chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, cộng với tổn thất trên đường ống, van, co nối và các đoạn thay đổi tiết diện.

Nếu tổng cột áp tiến sát 22m, lượng nước tại đầu xả sẽ giảm mạnh. Máy có thể vẫn hoạt động nhưng mất đi ưu điểm về lưu lượng lớn.

Vì vậy, model này thích hợp hơn với hệ thống có độ chênh thấp đến trung bình, đường ống lớn và ít phụ kiện gây cản trở dòng chảy.

Qmax 250m³/h có đạt trong mọi môi trường không?

Qmax 250m³/h là lưu lượng tối đa tại vùng có lực cản thấp. Đây không phải lượng nước luôn xuất hiện trong mọi hệ thống.

Trong môi trường trang trại, nhà xưởng hoặc công trình, lưu lượng thực tế thay đổi theo chiều cao, chiều dài đường ống, đường kính ống và trạng thái van.

Nếu dùng đường ống nhỏ hơn đầu xả quá nhiều, vận tốc dòng nước và tổn thất ma sát sẽ tăng. Khi đó, máy phải hoạt động lâu hơn để chuyển cùng một thể tích nước.

Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 250m³/h để tính thời gian bơm. Muốn tính chính xác hơn, cần xác định lưu lượng tại tổng cột áp thực tế của công trình.

Hmax 22m và Qmax 250m³/h không đạt đồng thời

Hmax 22m và Qmax 250m³/h là hai giá trị cực đại xuất hiện ở những vùng vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đủ cột áp 22m vừa duy trì đầy đủ lưu lượng 250m³/h trong cùng một điều kiện.

Khi cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường đạt được khi lực cản của hệ thống ở mức thấp.

Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên tắc quan trọng khi đánh giá hiệu quả sử dụng của máy trong từng môi trường.

Muốn xác định đúng khả năng cấp nước, cần tính tổng cột áp rồi đối chiếu với đường đặc tính của máy, thay vì sử dụng đồng thời hai thông số cực đại.

Đường ống 200 x 200mm quyết định lớn đến hiệu quả

Máy có kích thước hút xả 200 x 200mm. Đây là đường kính lớn, phù hợp với đặc tính lưu lượng cao của sản phẩm.

Nếu tuyến ống được bố trí đồng bộ với đầu bơm, tổn thất ma sát sẽ được hạn chế và lượng nước tại điểm xả được duy trì tốt hơn.

Thu nhỏ đường ống quá nhiều có thể giảm chi phí vật tư ban đầu nhưng làm tăng lực cản. Về lâu dài, máy phải chạy lâu hơn và hiệu quả sử dụng điện giảm.

Đường đẩy cần có giá đỡ riêng, không để trọng lượng ống tác động trực tiếp lên đầu xả. Van khóa, van một chiều và phụ kiện cũng cần chọn đúng kích thước.

Thân gang phù hợp với môi trường nào?

Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, phù hợp với hệ thống cấp nước và chuyển nước thông thường. Vật liệu này thích hợp với bể chứa, hồ nước, trang trại và khu sản xuất có nguồn nước phù hợp.

Máy nên làm việc với nước sạch hoặc nước tương đối sạch, ít cặn. Cát, bùn đặc và vật rắn có thể làm mài mòn các chi tiết thủy lực.

Không nên dùng thiết bị cho nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh, nước thải đặc hoặc nguồn nước nhiều rác khi chưa có xác nhận kỹ thuật.

Nếu lắp trong ao hay hồ, nên đặt máy cách đáy một khoảng hợp lý để hạn chế hút trực tiếp bùn cát và cặn lắng.

Công suất 22Kw và yêu cầu nguồn điện 380V

200QY250-22/380V sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào nguồn điện dân dụng 220V. Hệ thống điện phải phù hợp với động cơ công suất 22Kw.

Tủ điều khiển cần có aptomat, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải đủ tiết diện theo dòng làm việc, chiều dài tuyến và điều kiện lắp đặt.

Trước khi đưa máy xuống nước, kỹ thuật viên cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay động cơ. Nếu quay sai chiều, cột áp và lưu lượng có thể giảm rõ rệt.

Với hệ thống tự động, nên lắp cảm biến mực nước để hạn chế chạy khô và giảm số lần đóng ngắt thủ công.

Bảng thông số kỹ thuật 200QY250-22/380V

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn
Model 200QY250-22/380V
Công suất 22Kw
Nguồn điện 3 pha 380V
Cột áp tối đa Hmax 22m
Lưu lượng tối đa Qmax 250m³/h
Kích thước hút xả 200 x 200mm
Kiểu lắp đặt Thả chìm đứng
Vật liệu thân bơm Gang
Phân loại L1 hàng tiêu chuẩn
Đặc tính vận hành Lưu lượng cực lớn, cột áp trung bình
Môi trường sử dụng Nước sạch hoặc nước tương đối sạch, ít cặn

Lưu ý kỹ thuật: Hmax 22m và Qmax 250m³/h là các thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện làm việc.

Tổng hợp mức độ phù hợp theo môi trường làm việc

Trong trang trại, model phù hợp khi cần chuyển nhiều nước và nguồn nước ít cặn. Trong nhà xưởng, máy đáp ứng tốt nhu cầu chuyển nước giữa bể hoặc cấp nước phụ trợ.

Với hồ chứa và bể lớn, sản phẩm phát huy rõ lợi thế về tốc độ bơm. Trong công trình xây dựng, hiệu quả chỉ được bảo đảm khi nước đã được kiểm soát cát và bùn.

Đối với thoát nước khu vực trũng, máy phù hợp với nước ít rác và tuyến xả không quá cao. Máy không tối ưu cho môi trường hóa chất, nước biển hoặc nước thải nhiều tạp chất.

Nhìn chung, model phát huy hiệu quả tốt nhất trong hệ thống cần lưu lượng cực lớn, cột áp trung bình, đường ống 200mm và nguồn điện 380V ổn định.

Liên hệ Máy Bơm Nước Long Diệp để đánh giá đúng môi trường sử dụng

Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn 200QY250-22/380V phù hợp với nhiều môi trường làm việc quy mô lớn, từ trang trại, hồ chứa đến nhà xưởng và công trình. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào tổng cột áp, đường ống, nguồn nước và chế độ vận hành.

Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ đánh giá môi trường làm việc, tính lưu lượng tại điểm xả và tư vấn phương án lắp đặt phù hợp. Lựa chọn đúng điều kiện sử dụng sẽ giúp máy phát huy lợi thế lưu lượng lớn, giảm thời gian bơm và hạn chế chi phí điều chỉnh về sau.