Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 380V
- Q (Max) (m³/h)
- 40
- H (Max) (m)
- 114
- Họng hút - xả (mm)
- 80 x 80
Model: 80QY40-114/3-22/380V
Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn 80QY40-114/3-22/380V là model sử dụng điện 3 pha, được phát triển cho những hệ thống cần cột áp rất cao nhưng vẫn phải duy trì lượng nước ở mức khá. Máy có công suất 22Kw, cột áp tối đa 114m, lưu lượng tối đa 40m³/h cùng kích thước hút xả 80 x 80mm.
Dưới góc nhìn của chuyên gia tối ưu lưu lượng và cột áp, điểm đáng chú ý của model này là sự kết hợp giữa khả năng đưa nước lên cao và lượng nước lớn hơn nhiều dòng chuyên áp lực có cùng phân khúc công suất. Tuy nhiên, để khai thác đúng bộ thông số Hmax 114m và Qmax 40m³/h, hệ thống phải được tính toán đồng bộ từ tổng cột áp, đường kính ống, chiều dài tuyến, số lượng phụ kiện đến nguồn điện và điều kiện nước.

Khi lựa chọn máy bơm, người dùng không nên tách riêng lưu lượng và cột áp. Hai thông số này luôn thay đổi theo nhau trong quá trình vận hành. Cột áp càng tăng thì lượng nước tại đầu xả thường càng giảm.
Model 80QY40-114/3-22/380V có Hmax 114m và Qmax 40m³/h, cho thấy máy thiên về cột áp cao nhưng không giới hạn ở nhóm lưu lượng nhỏ. Đây là cấu hình thích hợp cho hệ thống cần đưa lượng nước tương đối lớn lên bể cao, qua địa hình dốc hoặc trên tuyến ống dài.
Để chọn đúng, cần xác định điểm làm việc gồm tổng cột áp thực tế và lưu lượng mong muốn tại điểm xả. Nếu chỉ so sánh Hmax hoặc Qmax riêng lẻ, kết quả lựa chọn có thể không phản ánh đúng khả năng của máy trong công trình.
Hmax 114m là cột áp tối đa mà máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Thông số này thể hiện khả năng tạo áp cao, phù hợp với những công trình có độ chênh lớn giữa nguồn nước và điểm sử dụng.
Máy có thể được cân nhắc khi cần bơm nước từ bể sâu lên bồn cao, chuyển nước qua địa hình đồi dốc hoặc cấp nước trên tuyến ống dài phát sinh nhiều tổn thất. So với các model chỉ đạt Hmax khoảng 50–80m, sản phẩm có thêm khoảng dự phòng áp lực.
Tuy nhiên, Hmax 114m không phải chiều cao mà máy vẫn duy trì đầy đủ Qmax 40m³/h. Khi tổng cột áp tiến sát giới hạn tối đa, lưu lượng đầu ra sẽ giảm mạnh. Vì vậy, hệ thống cần được thiết kế có khoảng dự phòng thay vì vận hành thường xuyên sát Hmax.
Qmax 40m³/h tương đương khoảng 40.000 lít nước mỗi giờ tại vùng đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng khá đối với một model có cột áp tối đa trên 100m.
Trong điều kiện tổng cột áp phù hợp, máy có thể cấp nước cho bể chứa, khu tưới, trang trại, nhà xưởng hoặc khu sản xuất cần lượng nước ổn định theo từng chu kỳ. So với các dòng chuyên đẩy cao nhưng Qmax chỉ khoảng 10–25m³/h, model này có lợi thế về tốc độ cấp nước.
Dù vậy, Qmax không phải lưu lượng luôn xuất hiện tại đầu xả. Lượng nước thực tế sẽ giảm khi chiều cao, chiều dài đường ống và số lượng phụ kiện tăng. Không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 40m³/h để tính thời gian bơm.
Hmax 114m và Qmax 40m³/h là hai giá trị cực đại nằm tại những vùng vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đủ cột áp 114m vừa duy trì đầy đủ lưu lượng 40m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi tổng lực cản của hệ thống ở mức thấp. Đây là đặc tính bình thường của máy bơm ly tâm.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Muốn biết chính xác lượng nước tại điểm xả, cần tính tổng cột áp rồi đối chiếu với đường đặc tính của máy.
Việc hiểu đúng mối quan hệ này giúp tránh chọn máy theo hai thông số cực đại và hạn chế tình trạng lưu lượng thực tế thấp hơn kỳ vọng sau khi lắp đặt.
Công suất 22Kw cung cấp năng lượng để máy tạo ra Hmax 114m và Qmax 40m³/h tại những điểm thử nghiệm tương ứng. Bộ thông số cho thấy động cơ được khai thác theo hướng tạo cột áp rất cao nhưng vẫn duy trì khả năng cấp nước khá.
Hai model cùng công suất 22Kw có thể có đặc tính khác nhau hoàn toàn. Một máy thiên về lưu lượng có thể bơm hàng trăm mét khối mỗi giờ nhưng cột áp thấp. Ngược lại, model này ưu tiên khả năng đưa nước lên cao và vượt qua tổn thất lớn.
Do đó, số Kw không phải tiêu chí quyết định duy nhất. Người dùng cần xem đồng thời công suất, tổng cột áp, lượng nước mong muốn, đường kính ống và chế độ vận hành.
Máy chỉ phát huy hiệu quả khi điểm làm việc phù hợp với thiết kế thủy lực. Nếu nhu cầu cột áp thấp nhưng lưu lượng cần rất lớn, nên chuyển sang model thiên về lưu lượng để tối ưu thời gian và điện năng.
Máy có kích thước hút xả 80 x 80mm. Đường ống nên được lựa chọn đồng bộ với thông số này để hạn chế tổn thất ma sát và duy trì lưu lượng tốt hơn trên tuyến đẩy.
Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng nước tăng và lực cản lớn hơn. Phần cột áp của máy sẽ bị tiêu hao nhiều hơn trên đường ống, khiến lượng nước tại điểm cuối giảm.
Tuyến đẩy nên được thiết kế ngắn và thẳng trong phạm vi có thể. Các co gấp, đoạn thu nhỏ và phụ kiện không cần thiết cần được hạn chế. Van khóa và van một chiều cũng nên có tiết diện phù hợp với đường ống chính.
Đường ống phải có giá đỡ độc lập, không để trọng lượng tác động trực tiếp lên đầu xả. Với hệ thống có cột áp cao, ống, van và khớp nối còn phải đáp ứng cấp chịu áp phù hợp.
Đối với model Hmax 114m, một tuyến ống được thiết kế thiếu hợp lý có thể làm mất đáng kể khả năng của máy. Đường ống dài, nhiều co 90 độ, van mở không hết hoặc bề mặt bên trong đóng cặn đều làm tăng tổn thất.
Để tối ưu, nên lựa chọn tuyến ngắn nhất có thể, hạn chế đổi hướng liên tục và tránh thu nhỏ tiết diện đột ngột. Khi buộc phải thay đổi đường kính, nên dùng côn chuyển phù hợp để dòng nước chuyển tiếp êm hơn.
Các đoạn ống đứng cần được cố định chắc chắn. Nếu đường ống rung, ngoài nguy cơ hư hỏng mối nối, hệ thống còn phát sinh tiếng ồn và ảnh hưởng đến độ ổn định của máy.
Sau một thời gian vận hành, nếu lưu lượng giảm nhưng mực nước và điểm xả không thay đổi, cần kiểm tra cặn trong ống, trạng thái van và khả năng đóng mở của van một chiều.
Máy làm việc trực tiếp trong nước nên không cần bố trí đường hút dài như bơm đặt cạn. Cách lắp này giúp giảm nguy cơ lọt khí, mất nước mồi hoặc khó lên nước sau thời gian dừng máy.
Thiết kế đứng phù hợp với bể sâu, hố kỹ thuật hoặc khu vực có diện tích đáy hạn chế. Tuy nhiên, máy phải được đặt hoặc treo chắc chắn, giữ đúng phương đứng và không để phần hút bị vùi trong bùn cặn.
Khi nâng hoặc hạ thiết bị, phải sử dụng xích, dây cáp hoặc khung nâng riêng. Không được kéo máy bằng dây điện vì có thể làm hỏng lớp cách điện và gây rò điện.
Máy cũng phải luôn được ngập nước ở mức phù hợp trong quá trình hoạt động. Không để thiết bị chạy khô hoặc tiếp tục vận hành khi mực nước xuống quá thấp.
Thân gang tạo kết cấu chắc chắn cho cụm bơm, thích hợp với hệ thống cấp nước và chuyển nước thông thường. Tuy nhiên, hiệu suất và độ bền còn phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng nguồn nước.
Máy nên làm việc với nước sạch hoặc nước tương đối sạch, ít cặn. Cát, bùn đặc và vật rắn có thể làm mài mòn các chi tiết thủy lực, khiến cột áp và lưu lượng suy giảm theo thời gian.
Không nên sử dụng thiết bị cho nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh, nước thải đặc, rác lớn hoặc sợi dài khi chưa có xác nhận kỹ thuật. Đây không phải dòng chuyên xử lý nước thải nhiều tạp chất.
Nếu lắp trong bể hoặc ao có cặn, nên bố trí máy cách đáy một khoảng hợp lý. Khu vực quanh phần hút cần đủ thông thoáng để nước đi vào ổn định.
80QY40-114/3-22/380V sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào nguồn điện dân dụng 220V. Hệ thống điện phải đáp ứng động cơ công suất 22Kw.
Tủ điều khiển cần có aptomat, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải đủ tiết diện theo công suất, dòng làm việc, chiều dài tuyến điện và điều kiện lắp đặt.
Trước khi thả máy xuống nước, kỹ thuật viên cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay động cơ. Chiều quay sai có thể làm cột áp và lưu lượng giảm rõ rệt dù máy vẫn hoạt động.
Với hệ thống tự động, nên bố trí cảm biến mực nước hoặc tủ điều khiển để hạn chế chạy khô, giảm số lần đóng ngắt thủ công và bảo vệ động cơ.

Model này có thể được cân nhắc cho các nhu cầu như:
Máy phát huy tốt khi hệ thống cần cột áp rất cao nhưng vẫn yêu cầu lưu lượng khá. Nếu điểm xả thấp và cần chuyển hàng trăm mét khối nước mỗi giờ, nên chọn dòng thiên về lưu lượng để khai thác công suất hiệu quả hơn.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn |
| Model | 80QY40-114/3-22/380V |
| Công suất | 22Kw |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Cột áp tối đa Hmax | 114m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 40m³/h |
| Kích thước hút xả | 80 x 80mm |
| Kiểu lắp đặt | Thả chìm đứng |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Phân loại | L1 hàng tiêu chuẩn |
| Đặc tính vận hành | Cột áp rất cao, lưu lượng khá |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch hoặc nước tương đối sạch, ít cặn |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 114m và Qmax 40m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện làm việc.
Trước khi mua, cần đo chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, xác định chiều dài đường ống và thống kê các co nối, van cùng đoạn chuyển tiết diện. Những dữ liệu này giúp tính tổng cột áp gần đúng.
Tiếp theo, cần xác định lượng nước thực sự cần tại điểm sử dụng trong mỗi giờ. Nếu hệ thống yêu cầu cao hơn khả năng của model tại tổng cột áp vận hành, nên chọn phương án khác thay vì chỉ dựa vào Qmax.
Trong lần chạy thử, cần theo dõi chiều quay, dòng điện, tiếng ồn, độ rung và lượng nước tại đầu xả. Nếu nước ra thấp bất thường, nên kiểm tra thứ tự pha, trạng thái van, kích thước đường ống và cặn quanh phần hút.
Trước khi kéo máy lên hoặc thực hiện bảo dưỡng, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện. Việc đấu nối, đo cách điện và xử lý sự cố nên do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện.
Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn 80QY40-114/3-22/380V phù hợp với hệ thống cần cột áp rất cao, lưu lượng khá, đường ống 80mm và nguồn điện 3 pha. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào điểm làm việc, tuyến ống và điều kiện nguồn nước.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính tổng cột áp, xác định lưu lượng tại điểm xả và đề xuất phương án lắp đặt sát với công trình. Cân bằng đúng hai yếu tố ngay từ đầu sẽ giúp máy duy trì lượng nước ổn định, hạn chế thất thoát áp lực và giảm chi phí điều chỉnh về sau.