Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 380V
- Q (Max) (m³/h)
- 25
- H (Max) (m)
- 180
- Họng hút - xả (mm)
- 65 x 65
Model: 65QY25-180/4-22/380V
Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn 65QY25-180/4-22/380V là model sử dụng điện 3 pha, hướng đến các hệ thống cần đưa nước lên vị trí rất cao nhưng lưu lượng yêu cầu ở mức vừa phải. Máy có công suất 22Kw, cột áp tối đa 180m, lưu lượng tối đa 25m³/h cùng kích thước hút xả 65 x 65mm.
Khi lựa chọn một model có cột áp cao như 65QY25-180/4-22/380V, sai lầm thường không nằm ở việc chọn máy thiếu công suất mà ở cách hiểu chưa đúng các thông số. Nhiều người cho rằng động cơ 22Kw sẽ vừa bơm được rất cao vừa cung cấp lượng nước lớn trong mọi điều kiện. Thực tế, hiệu quả còn phụ thuộc vào tổng cột áp, đường kính ống, chiều dài tuyến, nguồn nước và điểm làm việc của máy.

Công suất 22Kw cho biết mức năng lượng động cơ sử dụng để tạo ra đặc tính thủy lực của máy. Tuy nhiên, công suất không thể hiện đầy đủ thiết bị thiên về lưu lượng hay cột áp.
Hai máy cùng công suất 22Kw có thể có khả năng làm việc rất khác nhau. Một model có thể bơm hàng trăm mét khối nước mỗi giờ nhưng chỉ đạt cột áp thấp. Trong khi đó, 65QY25-180/4-22/380V tập trung vào khả năng tạo áp cao, nên Qmax chỉ ở mức 25m³/h.
Nếu công trình cần chuyển thật nhiều nước trên tuyến ngắn, lựa chọn model này có thể không tối ưu. Ngược lại, khi yêu cầu chính là bơm nước lên cao, bộ thông số Hmax 180m mới là lợi thế đáng quan tâm.
Do đó, không nên chọn máy chỉ vì thấy công suất lớn. Cần xem đồng thời công suất, cột áp, lưu lượng, nguồn điện và đặc điểm đường ống.
Hmax 180m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Đây không phải độ cao mà máy vẫn duy trì đầy đủ lưu lượng 25m³/h.
Tổng cột áp của hệ thống gồm chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, cộng với tổn thất phát sinh trên đường ống, co nối, van khóa, van một chiều và các đoạn thay đổi tiết diện.
Nếu tổng cột áp tiến sát 180m, lưu lượng thực tế sẽ giảm xuống rất thấp. Máy có thể vẫn hoạt động nhưng lượng nước tại đầu xả không đáp ứng nhu cầu.
Sai lầm thường gặp là đo chiều cao thẳng đứng rồi cho rằng chỉ cần thấp hơn Hmax là máy chắc chắn làm việc tốt. Cách chọn đúng là phải cộng cả tổn thất đường ống và để lại khoảng dự phòng phù hợp.
Qmax 25m³/h tương đương khoảng 25.000 lít nước mỗi giờ tại vùng đạt lưu lượng cực đại. Đây không phải lượng nước máy luôn duy trì trong mọi điều kiện.
Khi nước phải đi lên cao, qua đường ống dài hoặc nhiều phụ kiện, lưu lượng tại đầu xả sẽ giảm. Cột áp càng lớn thì lưu lượng thực tế thường càng thấp.
Vì vậy, không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 25m³/h để tính thời gian bơm. Ví dụ, bể dung tích 50m³ không có nghĩa chắc chắn máy sẽ làm đầy trong 2 giờ.
Muốn tính sát hơn, cần xác định tổng cột áp rồi đối chiếu với đường đặc tính của máy. Nếu chưa có biểu đồ đặc tính, Hmax và Qmax chỉ nên được dùng để sàng lọc model ban đầu.
Hmax 180m và Qmax 25m³/h là hai giá trị cực đại xuất hiện tại những vùng vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đủ cột áp 180m vừa duy trì đầy đủ lưu lượng 25m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi cột áp tăng gần Hmax, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường đạt được khi lực cản của hệ thống ở mức thấp.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Đây là nguyên lý quan trọng nhất cần hiểu trước khi chọn máy bơm ly tâm.
Nếu lấy đồng thời hai thông số cực đại để tính thời gian bơm, đường ống hoặc hiệu quả vận hành, kết quả có thể sai lệch lớn. Điểm làm việc thực tế phải được xác định theo đường đặc tính của máy và đường đặc tính của hệ thống.
Máy có kích thước hút xả 65 x 65mm. Một số công trình thu nhỏ đường ống để giảm chi phí vật tư, nhưng cách làm này có thể khiến tổn thất ma sát tăng đáng kể.
Đường ống càng nhỏ, vận tốc dòng nước càng cao và lực cản càng lớn. Với tuyến đẩy cao, phần tổn thất tăng thêm có thể làm lưu lượng tại điểm cuối giảm rõ rệt.
Đường ống nên được lựa chọn đồng bộ với kích thước đầu bơm và có cấp chịu áp thích hợp. Các co gấp, đoạn thắt và phụ kiện không cần thiết cũng nên được hạn chế.
Đường đẩy cần có giá đỡ độc lập, không để trọng lượng ống tác động trực tiếp lên đầu xả. Van một chiều và van khóa phải được bố trí ở vị trí thuận tiện cho vận hành, kiểm tra và bảo trì.
Với Hmax 180m, hệ thống có thể phát sinh áp lực tương đối cao. Vì vậy, không nên chỉ chọn đường ống theo đường kính mà bỏ qua cấp chịu áp của ống, van, khớp nối và các phụ kiện.
Nếu vật tư không chịu được áp lực làm việc, hệ thống có thể xuất hiện rò rỉ, nứt ống hoặc hư hỏng mối nối. Đây là rủi ro lớn hơn nhiều so với việc chỉ giảm lưu lượng.
Trong quá trình thiết kế, cần tính áp suất làm việc, áp suất tĩnh và nguy cơ tăng áp khi đóng van hoặc dừng máy. Van một chiều phải được lựa chọn đúng kích thước và lắp tại vị trí phù hợp để hạn chế dòng nước chảy ngược.
Một tuyến ống chịu áp đúng tiêu chuẩn không chỉ bảo vệ thiết bị mà còn giảm nguy cơ phải tháo dỡ và cải tạo sau khi đưa hệ thống vào vận hành.
Phần “/4” nằm trong quy ước model của nhà sản xuất. Không nên tự động kết luận đây là số tầng cánh, số cấp bơm hoặc đặc điểm cấu tạo cụ thể khi chưa có catalogue hoặc xác nhận kỹ thuật.
Khi lập đơn hàng, hồ sơ kỹ thuật hoặc nghiệm thu, cần ghi đầy đủ model 65QY25-180/4-22/380V để tránh nhầm với các phiên bản có thông số khác.
Nếu công trình cần xác định chính xác số tầng cánh, vật liệu cánh, kiểu làm kín, dòng điện định mức hoặc cấu tạo bên trong, nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật trước khi quyết định.
Việc suy luận cấu tạo chỉ từ mã model có thể dẫn đến sai sót trong thiết kế, bảo trì và chuẩn bị phụ tùng thay thế.
65QY25-180/4-22/380V nên làm việc với nước sạch hoặc nước tương đối sạch, ít cặn. Đây không phải dòng chuyên bơm nước thải nhiều rác, bùn đặc hoặc tạp chất dạng sợi.
Nếu nguồn nước có nhiều cát, các chi tiết thủy lực có thể bị mài mòn. Theo thời gian, cột áp và lưu lượng suy giảm, máy phát sinh rung hoặc tiếng ồn bất thường.
Không nên dùng thiết bị cho nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh, nước thải đặc, rác lớn hoặc sợi dài khi chưa có xác nhận về khả năng tương thích.
Khi lắp trong bể hoặc ao có cặn, nên treo hay kê máy cách đáy một khoảng hợp lý. Khu vực quanh đầu hút phải được giữ thông thoáng để hạn chế hút trực tiếp bùn và cát.
Máy sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, không đấu trực tiếp vào nguồn điện dân dụng 220V. Với công suất 22Kw, hệ thống điện cần được chuẩn bị đồng bộ và có thiết bị bảo vệ phù hợp.
Tủ điều khiển cần có aptomat, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải đủ tiết diện theo công suất, chiều dài tuyến điện và điều kiện lắp đặt.
Trước khi đưa máy xuống nước, kỹ thuật viên cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay động cơ. Nếu chiều quay sai, máy vẫn có thể hoạt động nhưng cột áp và lưu lượng giảm rõ rệt.
Nguồn điện mất cân bằng, thiếu pha hoặc sụt áp có thể làm động cơ nóng và giảm tuổi thọ. Vì vậy, bảo vệ điện không phải hạng mục phụ mà là phần bắt buộc của hệ thống.
Máy bơm công suất 22Kw cần được nâng hạ bằng xích, dây cáp hoặc khung nâng riêng. Tuyệt đối không kéo hoặc treo thiết bị bằng dây điện.
Việc dùng dây điện để nâng máy có thể làm hỏng lớp cách điện, kéo giãn mối nối và gây nguy cơ rò điện khi thiết bị làm việc dưới nước.
Máy phải được đặt hoặc treo đúng phương đứng, không nghiêng và không va vào thành bể. Vị trí lắp cần thuận tiện để kéo thiết bị lên khi kiểm tra hoặc bảo dưỡng.
Trong quá trình vận hành, máy phải luôn được ngập nước ở mức phù hợp. Không để thiết bị chạy khô hoặc tiếp tục hoạt động khi mực nước xuống quá thấp.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn |
| Model | 65QY25-180/4-22/380V |
| Công suất | 22Kw |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Cột áp tối đa Hmax | 180m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 25m³/h |
| Kích thước hút xả | 65 x 65mm |
| Kiểu lắp đặt | Thả chìm đứng |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Phân loại | L1 hàng tiêu chuẩn |
| Đặc tính vận hành | Cột áp cực cao, lưu lượng vừa phải |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch hoặc nước tương đối sạch, ít cặn |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 180m và Qmax 25m³/h là các thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện làm việc.

Model này có thể được cân nhắc cho các nhu cầu như:
Máy phát huy đúng lợi thế khi công trình cần cột áp cực cao nhưng lưu lượng chỉ ở mức vừa phải. Nếu điểm xả thấp và nhu cầu chuyển lượng nước lớn, nên chọn model thiên về lưu lượng để tối ưu thời gian vận hành.
Trước khi mua, cần đo chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, xác định chiều dài đường ống và thống kê số lượng co nối, van cùng các phụ kiện. Đây là cơ sở để tính tổng cột áp.
Tiếp theo, cần xác định lượng nước mong muốn tại điểm sử dụng trong mỗi giờ. Nếu yêu cầu thực tế vượt khả năng của máy tại tổng cột áp vận hành, nên chọn model khác thay vì chỉ dựa vào Hmax lớn.
Nguồn nước, điện 380V, kích thước đường ống và vị trí nâng hạ cũng phải được kiểm tra đồng thời. Một model đúng công suất nhưng lắp sai đường ống hoặc dùng trong nguồn nước không phù hợp vẫn khó đạt hiệu quả.
Trong lần chạy thử, cần theo dõi chiều quay, dòng điện, tiếng ồn, độ rung và lượng nước tại đầu xả. Trước khi nâng máy hoặc bảo trì, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện.
Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn 65QY25-180/4-22/380V phù hợp với hệ thống cần cột áp cực cao, lưu lượng vừa phải, đường ống 65mm và nguồn điện 3 pha. Lựa chọn chính xác phụ thuộc vào tổng cột áp, lưu lượng tại điểm xả, chất lượng nguồn nước và khả năng chịu áp của tuyến ống.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ kiểm tra thông số công trình, phân tích điểm làm việc và đề xuất phương án lắp đặt phù hợp. Tránh các sai lầm ngay từ bước lựa chọn sẽ giúp hệ thống duy trì áp lực ổn định, hạn chế quá tải và giảm chi phí sửa đổi về sau.