Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 380V
- Q (Max) (m³/h)
- 15
- H (Max) (m)
- 200
- Họng hút - xả (mm)
- 50 x 50
Model: 50QY15-200/8-18.5/380V
Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn 50QY15-200/8-18.5/380V là model sử dụng nguồn điện 3 pha, được thiết kế cho những hệ thống cần đưa nước lên vị trí rất cao nhưng lưu lượng yêu cầu chỉ ở mức vừa phải. Máy có công suất 18.5Kw, cột áp tối đa 200m, lưu lượng tối đa 15m³/h và kích thước hút xả 50 x 50mm.
Với bộ thông số này, sản phẩm thiên rõ về khả năng tạo cột áp thay vì chuyển một lượng nước cực lớn. Máy thích hợp cho bể sâu, bồn chứa đặt cao, địa hình đồi dốc hoặc tuyến đường ống dài phát sinh nhiều tổn thất. Để giúp khách hàng dễ lựa chọn, nội dung dưới đây sẽ giải đáp những câu hỏi thường gặp về công suất, cột áp, lưu lượng, đường ống, nguồn điện và điều kiện lắp đặt của model 50QY15-200/8-18.5/380V.

Model này phù hợp với hệ thống cần đưa nước từ vị trí thấp lên điểm sử dụng có độ chênh lớn. Một số trường hợp có thể cân nhắc gồm bơm nước từ bể sâu lên bồn cao, cấp nước qua địa hình dốc, chuyển nước tới bể trung gian hoặc dẫn nước trên tuyến ống dài.
Hmax 200m giúp máy có khả năng tạo áp cao hơn đáng kể so với các dòng chỉ đạt cột áp vài chục mét. Trong khi đó, Qmax 15m³/h đáp ứng nhóm nhu cầu cấp nước vừa phải, không hướng đến việc chuyển hàng trăm mét khối nước mỗi giờ.
Nếu công trình chỉ cần bơm ngang trên tuyến ngắn và ưu tiên lượng nước thật lớn, nên chọn model thiên về lưu lượng. Sản phẩm này phát huy lợi thế tốt nhất khi yêu cầu chính là cột áp cao.
Hmax 200m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Đây không phải độ cao mà thiết bị vẫn duy trì đầy đủ lưu lượng 15m³/h.
Tổng cột áp của hệ thống bao gồm chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, cộng với phần tổn thất trên đường ống, co nối, van khóa, van một chiều và các đoạn thay đổi tiết diện. Vì vậy, độ cao thẳng đứng thực tế luôn phải được xem cùng cấu hình tuyến ống.
Khi tổng cột áp tiến sát 200m, lưu lượng đầu ra sẽ giảm xuống rất thấp. Không nên thiết kế máy hoạt động thường xuyên gần Hmax. Một khoảng dự phòng phù hợp sẽ giúp hệ thống duy trì lượng nước ổn định hơn và tránh tình trạng phải thay đổi thiết bị sau khi lắp.
Qmax 15m³/h tương đương khoảng 15.000 lít nước mỗi giờ tại vùng đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng thích hợp để cấp nước lên bồn, bổ sung nước cho bể chứa, phục vụ khu tưới hoặc chuyển nước đến khu vực cao.
Trong điều kiện thực tế, lượng nước tại điểm xả thường thấp hơn Qmax. Cột áp càng cao, đường ống càng dài hoặc có nhiều phụ kiện thì lưu lượng càng giảm.
Khách hàng không nên lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 15m³/h để tính thời gian bơm. Muốn có kết quả sát hơn, cần xác định lưu lượng tại tổng cột áp thực tế rồi mới tính thời gian làm đầy bể.
Nếu nhu cầu cần lượng nước lớn trong thời gian rất ngắn, model này có thể không phù hợp dù công suất động cơ lên đến 18.5Kw.
Không. Hmax 200m và Qmax 15m³/h là hai giá trị cực đại xuất hiện tại những vùng vận hành khác nhau.
Khi cột áp tăng gần mức tối đa, lưu lượng đầu ra sẽ giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện khi lực cản của hệ thống ở mức thấp. Đây là đặc tính thông thường của máy bơm ly tâm.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Do đó, không thể kết luận máy vừa đẩy cao đủ 200m vừa duy trì đủ 15m³/h. Muốn biết chính xác lượng nước tại điểm sử dụng, cần đối chiếu tổng cột áp với đường đặc tính của máy.
Đây là lưu ý quan trọng nhất khi lựa chọn model cột áp cao, giúp tránh kỳ vọng sai về khả năng vận hành thực tế.
Công suất 18.5Kw cung cấp năng lượng để máy tạo ra đặc tính Hmax 200m và Qmax 15m³/h tại các điểm thử nghiệm tương ứng. Tuy nhiên, công suất không phải yếu tố duy nhất quyết định máy bơm được cao hay nhiều.
Hai máy cùng công suất 18.5Kw vẫn có thể có thông số thủy lực hoàn toàn khác nhau. Một model thiên về lưu lượng có thể bơm hàng trăm mét khối mỗi giờ nhưng chỉ đạt cột áp thấp. Riêng 50QY15-200/8-18.5/380V tập trung phần lớn khả năng vào việc tạo áp cao.
Khách hàng cần xem đồng thời công suất, cột áp, lưu lượng, kích thước đường ống và điều kiện nguồn nước. Chọn máy chỉ dựa vào số Kw dễ dẫn đến tình trạng dư công suất nhưng sai đặc tính vận hành.
Phần “/8” là ký hiệu nằm trong quy ước model của nhà sản xuất. Không nên tự động kết luận đây là số tầng cánh, số cấp bơm hoặc một đặc điểm cấu tạo cụ thể khi chưa có catalogue hay xác nhận kỹ thuật chính thức.
Khi lập hồ sơ mua hàng hoặc nghiệm thu, cần ghi đúng đầy đủ model 50QY15-200/8-18.5/380V để tránh nhầm với những phiên bản có cột áp, lưu lượng hoặc công suất khác.
Nếu công trình yêu cầu xác nhận số cấp, vật liệu cánh, kiểu làm kín, dòng điện định mức hoặc thông số cấu tạo bên trong, khách hàng nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật đi kèm trước khi đặt hàng.
Máy có kích thước hút xả 50 x 50mm. Đường ống nên được lựa chọn đồng bộ với thông số này, đồng thời phải có cấp chịu áp thích hợp với hệ thống cột áp cao.
Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc dòng nước và tổn thất ma sát sẽ tăng. Khi đó, lượng nước tại điểm cuối giảm và máy phải hoạt động lâu hơn để hoàn thành cùng một chu kỳ cấp nước.
Đường đẩy cần có giá đỡ độc lập, không để toàn bộ trọng lượng ống tác động trực tiếp lên đầu xả. Van một chiều giúp hạn chế nước chảy ngược khi máy dừng, còn van khóa hỗ trợ cô lập tuyến khi cần kiểm tra hoặc bảo trì.
Với Hmax 200m, đường ống, van, khớp nối và phụ kiện cần được kiểm tra kỹ về khả năng chịu áp. Không nên chỉ chọn đúng đường kính mà bỏ qua áp suất làm việc của toàn tuyến.
50QY15-200/8-18.5/380V sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, phù hợp với trang trại, nhà xưởng, khu sản xuất hoặc công trình có hạ tầng điện công nghiệp. Máy không được đấu trực tiếp vào nguồn điện dân dụng 220V.
Tủ điều khiển cần có aptomat, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải có tiết diện phù hợp với công suất 18.5Kw, chiều dài tuyến điện và điều kiện thi công thực tế.
Trước khi đưa máy xuống nước, kỹ thuật viên cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay động cơ. Nếu chiều quay sai, máy vẫn có thể chạy nhưng cột áp và lưu lượng sẽ giảm rõ rệt.
Với hệ thống tự động, nên bố trí cảm biến mực nước hoặc tủ điều khiển để hạn chế chạy khô và giảm số lần đóng ngắt thủ công.
Sản phẩm nên làm việc với nước sạch hoặc nước tương đối sạch, ít cặn. Đây không phải dòng máy chuyên xử lý nước thải có nhiều rác, bùn đặc hoặc tạp chất dạng sợi.
Nếu nguồn nước chứa nhiều cát, bùn hoặc vật rắn, các chi tiết thủy lực có thể bị mài mòn. Theo thời gian, cột áp và lưu lượng của máy có thể suy giảm, đồng thời phát sinh rung hoặc tiếng ồn bất thường.
Không nên sử dụng thiết bị cho nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh, nước thải đặc, rác lớn hoặc sợi dài khi chưa có xác nhận về khả năng tương thích.
Khi lắp trong bể hoặc ao có cặn lắng, nên đặt máy cách đáy một khoảng phù hợp để hạn chế hút trực tiếp bùn và cát vào buồng bơm.
Do thiết bị được đặt trực tiếp trong nước nên không cần mồi nước theo cách thường dùng với máy bơm đặt cạn. Đây là một lợi thế trong các bể sâu hoặc vị trí khó bố trí đường hút.
Tuy nhiên, máy cần được ngập nước ở mức phù hợp trong suốt quá trình hoạt động. Không được để thiết bị chạy khô hoặc tiếp tục vận hành khi mực nước xuống quá thấp.
Máy phải được đặt hoặc treo đúng phương đứng, không nghiêng và không để phần hút bị vùi trong cặn. Vị trí lắp cũng cần đủ không gian để nâng máy lên khi kiểm tra.
Khi nâng hoặc hạ thiết bị, phải dùng xích, dây treo hoặc khung nâng riêng. Tuyệt đối không kéo máy bằng dây điện vì có thể làm hỏng lớp cách điện và gây nguy cơ rò điện.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn |
| Model | 50QY15-200/8-18.5/380V |
| Công suất | 18.5Kw |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Cột áp tối đa Hmax | 200m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 15m³/h |
| Kích thước hút xả | 50 x 50mm |
| Kiểu lắp đặt | Thả chìm đứng |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Phân loại | L1 hàng tiêu chuẩn |
| Đặc tính vận hành | Cột áp cực cao, lưu lượng vừa phải |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch hoặc nước tương đối sạch, ít cặn |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 200m và Qmax 15m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện làm việc.
Khách hàng cần xác định chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, chiều dài đường ống, số lượng co nối, van và các đoạn thay đổi tiết diện. Những thông tin này giúp tính gần đúng tổng cột áp của hệ thống.
Tiếp theo, cần xác định lượng nước mong muốn trong mỗi giờ và thời gian cần để làm đầy bể. Nếu lưu lượng yêu cầu tại điểm vận hành cao hơn khả năng của model, nên lựa chọn thiết bị khác thay vì chỉ dựa vào Hmax lớn.
Nguồn điện 380V, tủ điều khiển, dây dẫn và vị trí nâng hạ máy cũng phải được chuẩn bị trước. Với động cơ 18.5Kw và cột áp cao, việc lắp đặt nên do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện.
Trong lần chạy thử, cần theo dõi chiều quay, dòng điện, tiếng ồn, độ rung và lượng nước tại đầu xả. Trước khi kéo máy lên hoặc bảo dưỡng, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện.
Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn 50QY15-200/8-18.5/380V phù hợp với hệ thống cần cột áp cực cao, lưu lượng vừa phải, đường ống 50mm và nguồn điện 3 pha. Khả năng vận hành thực tế phụ thuộc vào tổng cột áp, cấu hình đường ống và chất lượng nguồn nước.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp giải đáp từng câu hỏi, kiểm tra thông số công trình và tư vấn phương án lắp đặt phù hợp. Làm rõ nhu cầu trước khi mua sẽ giúp chọn đúng model, duy trì áp lực ổn định và hạn chế chi phí thay đổi về sau.