Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 380
- Q (Max) (m³/h)
- 40
- H (Max) (m)
- 56
- Họng hút - xả (mm)
- 80 x 80
Model: 80QY40-56/2-11/380V
Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn 80QY40-56/2-11/380V là model sử dụng nguồn điện 3 pha, hướng đến các hệ thống cần đồng thời cột áp tương đối cao và lưu lượng khá. Máy có công suất 11Kw, cột áp tối đa 56m, lưu lượng tối đa 40m³/h cùng kích thước hút xả 80 x 80mm.
Dưới góc nhìn của chuyên gia lựa chọn thiết bị, đây là model có đặc tính tương đối cân bằng. Máy không thiên hoàn toàn về đẩy cao với lưu lượng thấp, đồng thời cũng không thuộc nhóm chuyên chuyển lượng nước rất lớn ở cột áp thấp. Vì vậy, 80QY40-56/2-11/380V phù hợp với nhiều hệ thống cấp nước, chuyển nước và tưới tiêu có độ chênh tương đối lớn, nhưng người mua vẫn cần tính đúng điểm làm việc trước khi quyết định.

Model này thích hợp khi hệ thống cần đưa nước từ bể sâu hoặc khu vực thấp lên điểm sử dụng cao hơn, đồng thời yêu cầu lượng nước cấp trong mỗi giờ không quá nhỏ. Hmax 56m tạo khả năng xử lý tốt hơn các dòng chỉ đạt cột áp khoảng 20–40m, trong khi Qmax 40m³/h đáp ứng nhu cầu cấp nước ở mức khá.
Máy có thể được cân nhắc cho trang trại, khu tưới, bể chứa, nhà xưởng hoặc công trình sử dụng nguồn điện 380V. Đặc biệt, sản phẩm phù hợp với các tuyến bơm có độ chênh vừa đến cao, đường ống tương đối dài hoặc phát sinh nhiều tổn thất.
Nếu công trình chỉ cần bơm ngang trên tuyến ngắn, model công suất nhỏ hơn hoặc thiên về lưu lượng có thể kinh tế hơn. Ngược lại, nếu tổng cột áp vượt quá khả năng của máy, nên chọn model Hmax lớn hơn để duy trì lượng nước tại điểm xả.
Hmax 56m là cột áp tối đa mà máy đạt được tại một điểm vận hành nhất định. Đây không phải chiều cao mà thiết bị vẫn duy trì đầy đủ lưu lượng 40m³/h.
Khi chọn máy, cần tính tổng cột áp của toàn hệ thống. Giá trị này gồm chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, cộng thêm tổn thất trên đường ống, co nối, van khóa, van một chiều và các đoạn thay đổi tiết diện.
Ví dụ, điểm xả chỉ cao khoảng 30m nhưng tuyến ống dài, nhiều co hoặc có đường kính nhỏ thì tổng cột áp thực tế có thể lớn hơn đáng kể. Nếu tổng cột áp tiến sát 56m, lưu lượng tại đầu xả sẽ giảm mạnh.
Theo kinh nghiệm lựa chọn thiết bị, nên có một khoảng dự phòng phù hợp thay vì để máy làm việc thường xuyên gần Hmax. Cách chọn này giúp hệ thống duy trì lượng nước ổn định hơn và hạn chế việc phải thay đổi máy sau khi lắp đặt.
Qmax 40m³/h tương đương khoảng 40.000 lít nước mỗi giờ tại vùng đạt lưu lượng cực đại. Đây là mức lưu lượng phù hợp với hệ thống cần làm đầy bể, cấp nước tưới hoặc chuyển nước theo từng chu kỳ.
Tuy nhiên, Qmax không phải lượng nước luôn duy trì trong mọi điều kiện. Khi nước phải đi lên cao hoặc qua tuyến ống dài, lưu lượng thực tế sẽ giảm.
Để chọn đúng model, người dùng nên xác định dung tích nước cần bơm và thời gian mong muốn hoàn thành. Nếu cần chuyển 100m³ nước trong vài giờ, model này có thể phù hợp khi tổng cột áp không quá lớn. Nếu yêu cầu lưu lượng thực tế cao hơn nhiều, nên cân nhắc dòng Qmax lớn hơn.
Không nên tính thời gian bơm bằng cách lấy dung tích bể chia trực tiếp cho 40m³/h. Cần dựa trên lưu lượng tại điểm làm việc thực tế của hệ thống.
Hmax 56m và Qmax 40m³/h là hai giá trị cực đại tại những vùng vận hành khác nhau. Máy không thể vừa đạt đủ cột áp 56m vừa duy trì đầy đủ lưu lượng 40m³/h trong cùng một điều kiện.
Khi cột áp tăng, lưu lượng đầu ra giảm. Ngược lại, Qmax thường xuất hiện ở vùng cột áp thấp. Đây là đặc tính bình thường của máy bơm ly tâm.
Hmax và Qmax không đạt đồng thời. Vì vậy, người mua cần xác định lượng nước mong muốn tại tổng cột áp thực tế, sau đó đối chiếu với đường đặc tính của máy.
Đây là bước quan trọng nhất khi lựa chọn model. Chỉ nhìn vào hai thông số cực đại có thể dẫn đến kỳ vọng sai về lượng nước tại đầu xả.
Công suất 11Kw cung cấp năng lượng để máy đạt Hmax 56m và Qmax 40m³/h tại các điểm thử nghiệm tương ứng. Tuy nhiên, công suất không phải tiêu chí duy nhất để đánh giá khả năng của máy.
Hai model cùng công suất 11Kw vẫn có thể có đặc tính hoàn toàn khác nhau. Một model thiên về cột áp có thể đưa nước lên cao hơn nhưng lưu lượng thấp hơn, trong khi dòng thiên về lưu lượng lại chuyển được nhiều nước hơn ở độ cao thấp.
Vì vậy, người mua cần xem đồng thời công suất, cột áp, lưu lượng, kích thước đường ống và môi trường nước. Chọn đúng đặc tính quan trọng hơn chọn máy có số Kw lớn.
Nếu hệ thống chỉ cần lưu lượng nhỏ và cột áp thấp, máy 11Kw có thể dư so với nhu cầu. Ngược lại, nếu yêu cầu thực tế nằm gần vùng vận hành của 80QY40-56/2-11/380V, model này sẽ hợp lý hơn.
Máy có kích thước hút xả 80 x 80mm. Đường ống nên được lựa chọn đồng bộ với thông số này để hạn chế tổn thất ma sát và duy trì lưu lượng tốt.
Nếu thu nhỏ ống quá nhiều, vận tốc dòng nước tăng và lực cản trên tuyến lớn hơn. Khi đó, lượng nước tại điểm xả giảm dù máy vẫn hoạt động bình thường.
Đường đẩy cần có giá đỡ riêng, không để trọng lượng ống tác động trực tiếp lên đầu xả của máy. Van một chiều nên được bố trí để hạn chế nước chảy ngược khi máy dừng, còn van khóa giúp cô lập tuyến ống khi cần bảo trì.
Với hệ thống có cột áp tương đối cao, ống, van và phụ kiện phải có cấp chịu áp thích hợp. Không nên chỉ chọn đúng đường kính mà bỏ qua khả năng chịu áp của toàn tuyến.
Máy được đặt trực tiếp trong nước nên không cần bố trí đường hút dài như bơm đặt cạn. Cách lắp này giúp giảm nguy cơ lọt khí, mất nước mồi hoặc khó lên nước sau thời gian dừng máy.
Thiết kế đứng giúp tiết kiệm diện tích đáy bể, phù hợp với bể sâu hoặc hố kỹ thuật có không gian hạn chế. Tuy nhiên, thiết bị phải được đặt hoặc treo chắc chắn, giữ đúng phương đứng và không để phần hút bị vùi trong bùn cặn.
Khi nâng hoặc hạ máy, cần sử dụng xích, dây treo hoặc khung nâng riêng. Tuyệt đối không kéo thiết bị bằng dây điện vì có thể làm hỏng lớp cách điện và gây rò điện.
Máy cũng phải được ngập nước phù hợp trong suốt thời gian vận hành. Không để thiết bị chạy khô hoặc tiếp tục hoạt động khi mực nước xuống quá thấp.
80QY40-56/2-11/380V nên làm việc với nước sạch hoặc nước tương đối sạch, ít cặn. Nguồn nước phù hợp giúp duy trì hiệu suất và hạn chế mài mòn các chi tiết thủy lực.
Nếu nước chứa nhiều cát, bùn đặc hoặc vật rắn, máy có thể bị mài mòn, rung hoặc giảm cột áp theo thời gian. Khi lắp tại ao hoặc bể có cặn lắng, nên đặt thiết bị cách đáy một khoảng hợp lý.
Không nên sử dụng máy cho nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh, nước thải đặc, rác lớn hoặc sợi dài khi chưa có xác nhận kỹ thuật. Đây không phải dòng chuyên bơm nước thải nhiều tạp chất.
Nếu môi trường làm việc có rác hoặc chất rắn, nên chuyển sang dòng máy bơm nước thải có cấu tạo cánh phù hợp hơn.
80QY40-56/2-11/380V sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, phù hợp với trang trại, nhà xưởng, khu sản xuất hoặc công trình đã có sẵn điện 3 pha. Máy không được đấu trực tiếp vào nguồn điện 220V.
Tủ điện cần có aptomat, bảo vệ quá tải, chống mất pha, chống rò và hệ thống tiếp địa đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải có tiết diện phù hợp với công suất 11Kw và chiều dài tuyến cấp điện.
Trước khi thả máy xuống nước, kỹ thuật viên cần đo điện trở cách điện, kiểm tra thứ tự pha và xác nhận chiều quay của động cơ. Nếu chiều quay sai, cột áp và lưu lượng có thể giảm rõ rệt dù máy vẫn hoạt động.
Với hệ thống tự động, nên bố trí cảm biến mực nước hoặc tủ điều khiển để hạn chế chạy khô, giảm thao tác đóng ngắt thủ công và bảo vệ động cơ tốt hơn.

Máy có thể được cân nhắc cho các nhu cầu như:
Model phát huy tốt khi công trình cần sự cân bằng giữa cột áp và lưu lượng. Nếu yêu cầu chính chỉ là chuyển nước thật nhanh ở độ cao thấp, nên chọn dòng thiên về lưu lượng. Nếu phải đẩy nước cao hơn nhiều, nên chọn model có Hmax lớn hơn.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn |
| Model | 80QY40-56/2-11/380V |
| Công suất | 11Kw |
| Nguồn điện | 380V |
| Cột áp tối đa Hmax | 56m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 40m³/h |
| Kích thước hút xả | 80 x 80mm |
| Kiểu lắp đặt | Thả chìm đứng |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Phân loại | L1 hàng tiêu chuẩn |
| Đặc tính vận hành | Cột áp tương đối cao, lưu lượng khá |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch hoặc nước tương đối sạch, ít cặn |
Lưu ý kỹ thuật: Hmax 56m và Qmax 40m³/h là các thông số cực đại tại những điểm vận hành khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện làm việc.
Trước tiên, người dùng cần đo chiều cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả. Sau đó, xác định chiều dài đường ống, số lượng co nối, van và các đoạn thu nhỏ để ước tính tổng cột áp.
Tiếp theo, cần xác định lượng nước mong muốn tại điểm sử dụng trong mỗi giờ. Nếu lưu lượng yêu cầu cao hơn nhiều so với khả năng của máy tại tổng cột áp thực tế, nên chọn model khác.
Nguồn điện, đường kính ống và chất lượng nguồn nước cũng cần được kiểm tra đồng thời. Một model đúng thông số nhưng lắp với đường ống nhỏ, điện không ổn định hoặc nguồn nước nhiều cặn vẫn khó đạt hiệu quả mong muốn.
Trong lần chạy thử, kỹ thuật viên cần theo dõi chiều quay, dòng điện, tiếng ồn, độ rung và lượng nước tại đầu xả. Trước khi nâng máy hoặc bảo trì, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện.
Máy bơm thả chìm đứng MBY 380V thân gang L1 hàng tiêu chuẩn 80QY40-56/2-11/380V phù hợp với hệ thống cần cột áp tương đối cao, lưu lượng khá, đường ống 80mm và nguồn điện 3 pha. Việc chọn đúng còn phụ thuộc vào điểm làm việc, môi trường nước và cách bố trí toàn bộ tuyến bơm.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính tổng cột áp, xác định lưu lượng tại điểm xả và tư vấn model sát với nhu cầu công trình. Lựa chọn đúng thiết bị ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, hạn chế quá tải và giảm chi phí thay đổi về sau.