Máy bơm thả chìm MBY trục cánh và thân Inox QDX60-7-2.2SF Phao

Model: QDX60-7-2.2SF Phao

Công suất:

LIÊN HỆ ZALO

Thông số kỹ thuật

Điện áp sử dụng
220
Q (Max) (m³/h)
60
H (Max) (m)
7
Họng hút - xả (mm)
114 x 100

Địa chỉ

  • Địa chỉ: Phố Xuân Đài/Khu Đình Bảng, Phường Từ Sơn Bắc Ninh - Việt Nam 16000
  • Hotline: 0328199962
  • Email: [email protected]
  • Thời gian làm việc: 8AM - 17PM
  • Giao hàng: Toàn quốc – hỗ trợ vận chuyển
  • Kho hàng: Sẵn hàng số lượng lớn
  • Nhà phân phối: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG DIỆP

Thông tin bảo hành

  • 3 năm cho động cơ
  • 2 năm cho mạch điện tử
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Đồng hành cùng khách hàng
  • Bảo hành chính hãng
  • Linh kiện thay thế sẵn có
  • Hỗ trợ xử lý nhanh chóng

Thông tin sản phẩm

Máy bơm thả chìm MBY trục cánh và thân Inox QDX60-7-2.2SF Phao là giải pháp dành cho hệ thống cần chuyển nhanh một lượng nước lớn, cột áp thấp và muốn máy tự động đóng ngắt theo mực nước. Thiết bị có công suất 2.2Kw, cột áp tối đa 7m, lưu lượng tối đa 60m³/h cùng kích thước hút xả 114 x 100mm. Trục, cánh và thân bơm bằng Inox giúp máy thuận tiện khi lắp chìm trong bể chứa, hố thu hoặc khu vực cần luân chuyển nước thường xuyên.

Xét theo hướng phân tích giải pháp, điểm nổi bật của QDX60-7-2.2SF Phao không nằm ở khả năng đẩy nước lên cao mà ở tốc độ vận chuyển nước và khả năng vận hành tự động. Model này phù hợp khi công trình cần giải quyết đồng thời ba vấn đề: rút ngắn thời gian bơm, giảm thao tác bật tắt thủ công và duy trì đường nước có tiết diện đủ lớn để hạn chế tổn thất.

Giải pháp cho nhu cầu chuyển lượng nước lớn

Trong các hệ thống bơm nước, việc lựa chọn sai đặc tính máy thường khiến thời gian vận hành kéo dài dù công suất động cơ không nhỏ. Nếu công trình cần rút nước nhanh khỏi bể lớn hoặc chuyển nước giữa hai khu vực có độ chênh thấp, một model thiên về cột áp cao nhưng lưu lượng nhỏ sẽ không tối ưu.

QDX60-7-2.2SF Phao đạt lưu lượng tối đa 60m³/h, tương đương khoảng 60.000 lít nước mỗi giờ tại điểm đạt Qmax. Đây là lợi thế khi cần bơm lượng nước lớn theo từng chu kỳ tại bể chứa, khu tưới, trang trại hoặc công trình dân dụng.

Tuy nhiên, máy chỉ phát huy tốt khi tuyến ống tương đối ngắn, ít co nối và điểm xả không cao. Nếu hệ thống cần đưa nước lên tầng cao hoặc qua địa hình dốc, nên chuyển sang model có Hmax lớn hơn.

Phao tự động giải quyết bài toán vận hành

Phao tự động có nhiệm vụ điều khiển máy dựa trên sự thay đổi của mực nước. Khi nước dâng đến ngưỡng làm việc, phao nâng lên và kích hoạt máy. Khi mực nước hạ xuống, phao tự ngắt để hạn chế thiết bị tiếp tục chạy khi không còn đủ nước.

Cơ chế này phù hợp với hố thu, bể chứa hoặc khu vực không có người trực thường xuyên. Người sử dụng không phải theo dõi liên tục để bật và tắt máy sau mỗi chu kỳ, qua đó giảm công vận hành và hạn chế tình trạng quên ngắt nguồn.

Để giải pháp hoạt động đúng, phao phải có đủ khoảng trống để chuyển động. Không nên để phao mắc vào thành bể, dây nguồn, đường ống hoặc vật cản. Nếu không gian quá hẹp, phao có thể không đóng hoặc ngắt đúng thời điểm.

Công suất 2.2Kw được sử dụng theo hướng nào?

Công suất 2.2Kw được phân bổ theo đặc tính tạo lưu lượng lớn ở cột áp thấp. Vì vậy, không nên đánh giá model này chỉ bằng cách so sánh công suất với các máy chuyên đẩy cao.

Hai máy cùng công suất 2.2Kw có thể có đặc tính thủy lực hoàn toàn khác nhau. Một model có thể đạt Hmax 35m nhưng Qmax chỉ khoảng 10m³/h, trong khi QDX60-7-2.2SF Phao đạt Qmax 60m³/h nhưng Hmax chỉ 7m.

Nếu bài toán của công trình là chuyển nhanh nhiều nước ở độ cao thấp, cấu hình này hợp lý. Nếu cần cấp nước lên cao nhưng lượng nước không quá lớn, nên ưu tiên dòng có cột áp cao hơn để tránh lưu lượng đầu ra giảm mạnh.

Hmax 7m và Qmax 60m³/h cần hiểu đúng

Hmax 7m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm làm việc nhất định. Tổng cột áp thực tế còn bao gồm chiều cao thẳng đứng, chiều dài đường ống, van khóa, co nối và tổn thất ma sát trong ống.

Qmax 60m³/h là lưu lượng cực đại tại vùng cột áp thấp. Khi chiều cao đẩy và lực cản đường ống tăng, lượng nước thực tế tại đầu xả sẽ giảm theo đặc tính vận hành của máy.

Hmax và Qmax là thông số cực đại và không đạt đồng thời. Máy không thể vừa đẩy nước ở cột áp 7m vừa duy trì đủ lưu lượng 60m³/h. Trước khi lựa chọn, cần xác định lưu lượng mong muốn tại điểm xả và tổng cột áp thực tế của hệ thống.

Đường ống 100mm là phần quan trọng của giải pháp

Kích thước hút xả 114 x 100mm cho thấy máy được thiết kế để vận chuyển lượng nước lớn. Đường ống xả nên có tiết diện tương ứng với đầu nối 100mm nhằm hạn chế ma sát và duy trì lưu lượng tốt hơn.

Nếu thu nhỏ đường ống quá nhiều, vận tốc nước và tổn thất áp lực sẽ tăng. Khi đó, lượng nước đầu ra giảm, thời gian bơm kéo dài và lợi thế Qmax 60m³/h không còn được khai thác hiệu quả.

Tuyến ống nên được bố trí ngắn, thẳng và hạn chế co gấp. Đường ống cũng cần được cố định chắc chắn để không tạo tải trọng lên đầu xả. Nếu bắt buộc phải dẫn nước đi xa, cần tính thêm tổn thất ma sát trước khi quyết định model.

Nguồn nước nào phù hợp với QDX60-7-2.2SF Phao?

Trục bơm truyền chuyển động từ động cơ đến cánh, còn cánh tạo dòng chảy để đưa nước qua đường ống. Việc sử dụng Inox cho trục, cánh và thân giúp các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nước có kết cấu đồng bộ và thuận tiện trong quá trình vệ sinh.

QDX60-7-2.2SF Phao phù hợp nhất với nước sạch hoặc nước tương đối sạch, ít cặn. Thiết kế thả chìm giúp máy đặt trực tiếp trong bể hoặc hố nước mà không cần bố trí đường hút dài như một số dòng bơm đặt cạn.

Đây không phải máy bơm nước thải cánh hở hoặc dòng có dao cắt rác. Không nên dùng máy cho bùn đặc, nước nhiều cát, rác lớn, sợi dài, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh khi chưa có xác nhận kỹ thuật phù hợp.

Ứng dụng thực tế của QDX60-7-2.2SF Phao

Model này đáp ứng nhiều nhu cầu như:

  • Chuyển nhanh nước giữa các bể chứa.
  • Tự động thoát nước theo mực nước.
  • Rút nước tại hố hoặc bể lớn ít cặn.
  • Hút nước ở khu vực trũng có độ chênh thấp.
  • Cấp nước tưới cây và tưới vườn.
  • Cấp nước cho trang trại quy mô vừa.
  • Luân chuyển nước phục vụ vệ sinh sân bãi.
  • Cấp nước tạm thời cho công trình dân dụng.

Nếu nguồn nước thường xuyên chứa bùn, cát, lá cây, sợi dài hoặc vật rắn, cần chuyển sang dòng máy bơm nước thải chuyên dụng. Chọn đúng loại thiết bị giúp hạn chế kẹt cánh, giảm lưu lượng và phát sinh chi phí sửa chữa.

Bảng thông số kỹ thuật QDX60-7-2.2SF Phao

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Máy bơm thả chìm MBY trục cánh và thân Inox
Model QDX60-7-2.2SF Phao
Công suất 2.2Kw
Cột áp tối đa Hmax 7m
Lưu lượng tối đa Qmax 60m³/h
Đầu hút 114mm
Đầu xả 100mm
Kích thước hút xả 114 x 100mm
Vật liệu trục Inox
Vật liệu cánh Inox
Vật liệu thân bơm Inox
Chế độ điều khiển Phao tự động
Kiểu lắp đặt Thả chìm
Môi trường sử dụng Nước sạch hoặc nước tương đối sạch, ít cặn

Lưu ý kỹ thuật: Hmax 7m và Qmax 60m³/h là các thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện vận hành.

Giải pháp lắp đặt để máy hoạt động ổn định

Máy cần được đặt ngập trong nước khi vận hành để hỗ trợ làm mát động cơ. Không nâng, hạ hoặc treo thiết bị bằng dây điện; nên sử dụng tay xách, dây chịu lực hoặc giá đỡ chắc chắn.

Nếu đáy bể có nhiều cát hoặc cặn lắng, nên kê máy cao hơn đáy trên một bề mặt ổn định. Cách bố trí này giúp hạn chế tạp chất bị hút trực tiếp vào cửa hút và làm mài mòn cánh bơm.

Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra định kỳ cửa hút, cánh bơm, phao, dây nguồn, tiếng ồn và độ rung. Khi phao đóng ngắt bất thường hoặc lưu lượng giảm rõ rệt, phải ngắt nguồn điện trước khi kiểm tra và vệ sinh.

Liên hệ Máy Bơm Nước Long Diệp để được tư vấn giải pháp

Máy bơm thả chìm MBY trục cánh và thân Inox QDX60-7-2.2SF Phao là phương án phù hợp với hệ thống cần bơm nước tương đối sạch, ưu tiên lưu lượng lớn, cột áp thấp và tự động đóng ngắt theo mực nước. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào tổng cột áp, kích thước đường ống và không gian hoạt động của phao.

Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính toán lượng nước cần bơm, kiểm tra tổn thất đường ống và tư vấn phương án lắp đặt sát với công trình. Chọn đúng model ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian bơm, giảm thao tác vận hành và hạn chế chi phí phát sinh về sau.