Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 220
- Q (Max) (m³/h)
- 10
- H (Max) (m)
- 35
- Họng hút - xả (mm)
- 48 x 48
Máy bơm thả chìm MBY trục cánh và thân Inox QDX10-35-2.2S là lựa chọn đáng cân nhắc nếu Anh/Chị cần bơm nước tương đối sạch lên vị trí cao, đồng thời muốn duy trì lưu lượng ở mức khá. Máy sử dụng công suất 2.2Kw, đạt cột áp tối đa 35m, lưu lượng tối đa 10m³/h và có kích thước hút xả 48 x 48mm. Phần trục, cánh và thân bơm bằng Inox giúp thiết bị thuận tiện khi lắp trực tiếp trong bể chứa, giếng hoặc hố nước ít cặn.
Khi tư vấn trực tiếp, tôi thường hỏi Anh/Chị bốn thông tin trước tiên: chiều cao cần đẩy, chiều dài đường ống, lượng nước cần sử dụng mỗi giờ và đặc điểm nguồn nước. Với bộ thông số Hmax 35m và Qmax 10m³/h, QDX10-35-2.2S phù hợp hơn với hệ thống cần cân bằng giữa khả năng đẩy cao và lưu lượng, thay vì chỉ ưu tiên một trong hai yếu tố.

Model này phù hợp khi cần bơm nước từ bể thấp lên bồn cao, chuyển nước giữa hai khu vực có độ chênh lớn hoặc cấp nước qua tuyến ống tương đối dài. Cột áp tối đa 35m tạo khả năng đáp ứng tốt hơn các dòng chỉ có Hmax 15–20m.
Lưu lượng tối đa 10m³/h tương đương khoảng 10.000 lít nước mỗi giờ tại điểm đạt Qmax. Mức lưu lượng này đáp ứng tốt nhu cầu cấp nước, tưới cây, chuyển nước hoặc phục vụ trang trại quy mô nhỏ và vừa.
Nếu Anh/Chị chỉ cần bơm lượng nước thật lớn ở độ cao thấp, model Qmax 20–40m³/h sẽ hợp lý hơn. Ngược lại, nếu hệ thống cần đẩy cao nhưng lưu lượng chỉ ở mức vừa phải, QDX10-35-2.2S là lựa chọn cân đối hơn.
Công suất 2.2Kw cung cấp lực vận hành để máy đạt Hmax 35m và Qmax 10m³/h trong các điều kiện thử nghiệm tương ứng. So với model 1.5Kw có cùng cột áp 35m nhưng Qmax 6m³/h, phiên bản này có khả năng chuyển lượng nước lớn hơn.
Tuy nhiên, Anh/Chị không nên lựa chọn chỉ dựa vào công suất. Hai máy cùng 2.2Kw vẫn có thể được thiết kế theo đặc tính thủy lực khác nhau, một model thiên về cột áp và model khác thiên về lưu lượng.
Muốn chọn đúng, cần xác định lượng nước thực tế tại điểm xả. Nếu hệ thống được lắp đường ống đúng kích thước, ít co gấp và tổng cột áp nằm trong vùng làm việc phù hợp, máy sẽ phát huy tốt hơn khả năng vận hành.
Hmax 35m là cột áp tối đa máy đạt được tại một điểm làm việc nhất định. Đây không phải chiều cao mà máy vẫn duy trì đủ lưu lượng 10m³/h. Khi thiết bị làm việc càng gần Hmax, lượng nước tại đầu xả càng giảm.
Qmax 10m³/h là lưu lượng cực đại tại vùng cột áp thấp. Vì vậy, máy không thể vừa đạt cột áp tối đa 35m vừa duy trì đồng thời lưu lượng tối đa 10m³/h.
Tổng cột áp thực tế còn bao gồm chiều cao thẳng đứng, chiều dài đường ống, van khóa, co nối và tổn thất ma sát bên trong ống. Nếu hệ thống thường xuyên làm việc quá sát 35m, Anh/Chị nên cân nhắc model có Hmax cao hơn để tạo khoảng dự phòng.
QDX10-35-2.2S có kích thước hút xả 48 x 48mm. Khi lắp đặt, đường ống nên được lựa chọn tương ứng với đầu nối của máy để hạn chế tổn thất và duy trì lưu lượng ổn định hơn.
Nếu Anh/Chị thu nhỏ tiết diện đường ống quá nhiều, tốc độ dòng chảy và ma sát trong ống sẽ tăng. Hệ quả là lượng nước tại đầu ra giảm, thời gian bơm kéo dài và máy phải hoạt động lâu hơn dự kiến.
Tuyến ống nên được bố trí càng ngắn và thẳng càng tốt. Cần hạn chế co gấp, van không cần thiết và các vị trí rò rỉ. Đường ống cũng phải được cố định chắc chắn để không tạo tải trọng lên đầu xả của máy.
Trục bơm truyền chuyển động từ động cơ đến cánh, còn cánh tạo dòng chảy để đưa nước vào đường ống. Việc sử dụng Inox cho trục, cánh và thân giúp các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nước có kết cấu đồng bộ, đồng thời thuận tiện hơn khi vệ sinh.
Thiết kế thả chìm giúp máy đặt trực tiếp trong nguồn nước, không cần bố trí đường hút dài như một số dòng bơm đặt cạn. Điều này giúp phương án lắp đặt gọn và hạn chế yêu cầu mồi nước.
Tuy nhiên, QDX10-35-2.2S thích hợp nhất với nước sạch hoặc nước tương đối sạch, ít cặn. Đây không phải máy bơm nước thải cánh hở hoặc dòng có dao cắt. Anh/Chị không nên sử dụng cho bùn đặc, nước nhiều cát, rác lớn, sợi dài, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh khi chưa được xác nhận kỹ thuật.

Máy đáp ứng nhiều nhu cầu như:
Nếu nguồn nước có nhiều bùn, cát, lá cây, sợi dài hoặc vật rắn, Anh/Chị nên chuyển sang dòng máy bơm nước thải chuyên dụng. Dùng đúng loại máy sẽ giúp hạn chế kẹt cánh, giảm lưu lượng và phát sinh chi phí sửa chữa.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm thả chìm MBY trục cánh và thân Inox |
| Model | QDX10-35-2.2S |
| Công suất | 2.2Kw |
| Cột áp tối đa Hmax | 35m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 10m³/h |
| Đầu hút | 48mm |
| Đầu xả | 48mm |
| Kích thước hút xả | 48 x 48mm |
| Vật liệu trục | Inox |
| Vật liệu cánh | Inox |
| Vật liệu thân bơm | Inox |
| Kiểu lắp đặt | Thả chìm |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch hoặc nước tương đối sạch, ít cặn |
Lưu ý: Hmax 35m và Qmax 10m³/h là các thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện vận hành.
Máy cần được đặt ngập trong nước khi hoạt động để hỗ trợ làm mát động cơ. Anh/Chị không nên nâng, hạ hoặc treo máy bằng dây điện; hãy sử dụng tay xách, dây chịu lực hoặc giá đỡ chắc chắn.
Nếu đáy bể hoặc giếng có nhiều cát và cặn lắng, nên kê máy cao hơn đáy trên một bề mặt ổn định. Cách lắp này giúp hạn chế cặn bị hút trực tiếp vào cửa hút và làm mài mòn cánh bơm.
Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra định kỳ cửa hút, cánh bơm, dây nguồn, tiếng ồn và độ rung. Khi lượng nước giảm rõ rệt hoặc máy phát ra âm thanh bất thường, phải ngắt nguồn điện trước khi kiểm tra. Các thao tác liên quan đến điện nên được thực hiện bởi người có chuyên môn.
Máy bơm thả chìm MBY trục cánh và thân Inox QDX10-35-2.2S phù hợp với Anh/Chị cần bơm nước tương đối sạch lên cao, duy trì lưu lượng khá và sử dụng đường ống 48mm. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào tổng cột áp, chiều dài tuyến ống và đặc điểm nguồn nước.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ tính toán chiều cao đẩy, lưu lượng cần dùng và tư vấn phương án lắp đặt sát với công trình. Chọn đúng model ngay từ đầu sẽ giúp Anh/Chị duy trì dòng nước ổn định, hạn chế quá tải và giảm chi phí sửa chữa về sau.