Thông số kỹ thuật
- Điện áp sử dụng
- 220
- Q (Max) (m³/h)
- 7
- H (Max) (m)
- 18
- Họng hút - xả (mm)
- 42 x 42
Model: QDX7-18-0.75SF Phao
Máy bơm thả chìm MBY trục cánh và thân Inox QDX7-18-0.75SF Phao là model dành cho các hệ thống cần bơm nước tương đối sạch với lưu lượng khá, cột áp vừa phải và khả năng tự động đóng ngắt theo mực nước. Máy có công suất 750W, cột áp tối đa 18m, lưu lượng tối đa 7m³/h cùng kích thước hút xả 42 x 42mm. Trục, cánh và thân bơm bằng Inox kết hợp phao tự động giúp thiết bị thuận tiện khi lắp tại bể chứa, hố thu, giếng hoặc khu vực cần chuyển nước theo từng chu kỳ.
Dưới góc nhìn của chuyên gia so sánh lựa chọn, QDX7-18-0.75SF Phao có lợi thế rõ ràng khi người dùng cần cân bằng giữa lưu lượng, khả năng đẩy nước và mức độ tự động. So với nhóm QDX lưu lượng 1.5m³/h, model này bơm được lượng nước lớn hơn trong cùng khoảng thời gian. So với phiên bản không phao, thiết bị giảm bớt thao tác bật tắt thủ công khi mực nước thay đổi.

Phiên bản SF Phao được trang bị công tắc phao để điều khiển máy theo mực nước. Khi nước dâng đến ngưỡng làm việc, phao nâng lên và kích hoạt máy. Khi nước hạ xuống mức thấp, phao tự ngắt để hạn chế thiết bị tiếp tục vận hành khi không còn đủ nước.
So với phiên bản QDX7-18-0.75S không phao, model này thuận tiện hơn khi lắp cố định tại hố thu, bể chứa hoặc khu vực có lượng nước phát sinh không đều. Người sử dụng không phải thường xuyên theo dõi để đóng ngắt máy sau mỗi chu kỳ.
Ngược lại, phiên bản không phao sẽ phù hợp hơn khi hệ thống đã có tủ điều khiển, cảm biến mực nước riêng hoặc cần chủ động điều khiển theo quy trình vận hành. Vì vậy, lựa chọn phiên bản nào phụ thuộc vào phương án điều khiển thực tế của công trình.
Các model QDX có Qmax khoảng 1.5m³/h thường thiên về khả năng đưa nước lên cao nhưng lượng nước xử lý trong mỗi giờ không lớn. QDX7-18-0.75SF Phao đạt lưu lượng tối đa 7m³/h, tương đương khoảng 7.000 lít nước mỗi giờ tại điểm đạt Qmax.
Mức lưu lượng này phù hợp hơn khi cần chuyển nước nhanh giữa các bể, cấp nước tưới, hút nước tại khu vực trũng hoặc xử lý lượng nước phát sinh tương đối trong từng chu kỳ. Thời gian hoàn thành công việc có thể được rút ngắn so với model lưu lượng thấp.
Tuy nhiên, Hmax của máy là 18m, thấp hơn những model chuyên đẩy cao 25m hoặc 32m. Nếu yêu cầu chính là đưa nước lên vị trí rất cao, người dùng nên ưu tiên cột áp thay vì chỉ so sánh lưu lượng.
Công suất 750W giúp máy đạt bộ thông số gồm Hmax 18m và Qmax 7m³/h. Đây là cấu hình phù hợp với hệ thống quy mô nhỏ đến vừa, không cần đầu tư máy công suất quá lớn nhưng vẫn muốn xử lý lượng nước khá trong từng chu kỳ.
So với model 550W có lưu lượng thấp, phiên bản này có lợi thế về khả năng chuyển nước. So với các dòng công suất lớn hơn, máy giúp hạn chế chi phí đầu tư khi nhu cầu thực tế chỉ nằm trong phạm vi Hmax 18m và Qmax 7m³/h.
Không nên chọn thiết bị chỉ dựa vào công suất. Một máy 750W được sử dụng đúng điểm làm việc sẽ hiệu quả hơn model lớn nhưng vận hành không đúng hệ thống. Cần đối chiếu đồng thời chiều cao đẩy, lượng nước mong muốn và đường kính đường ống.
Trục bơm truyền chuyển động từ động cơ đến cánh, còn cánh tạo dòng chảy để đưa nước qua đường ống. Việc sử dụng Inox cho trục, cánh và thân bơm giúp các bộ phận tiếp xúc với nước thuận tiện hơn trong quá trình vệ sinh và phù hợp với thiết kế thả chìm.
So với dòng thân nhôm, cấu hình Inox là lựa chọn đáng cân nhắc khi người dùng ưu tiên kết cấu bề mặt tiếp xúc với nước. Tuy nhiên, việc lựa chọn vật liệu vẫn cần đi cùng với môi trường sử dụng và mức ngân sách của công trình.
Model này thích hợp nhất với nước tương đối sạch, ít cặn. Máy không được thiết kế để bơm bùn đặc, nước có nhiều cát, sợi dài, rác lớn, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh. Dùng sai môi trường có thể khiến cửa hút bị tắc, cánh bị mài mòn và lưu lượng giảm.

Máy đáp ứng nhiều nhu cầu thực tế như:
Nếu khu vực lắp đặt thường xuyên có mực nước thay đổi, phiên bản có phao sẽ tiện hơn loại không phao. Nếu nguồn nước chứa nhiều tạp chất hoặc cần xử lý nước thải, nên chuyển sang dòng cánh hở, cánh xoáy hoặc dao cắt phù hợp hơn.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm thả chìm MBY trục cánh và thân Inox |
| Model | QDX7-18-0.75SF Phao |
| Công suất | 750W |
| Cột áp tối đa Hmax | 18m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 7m³/h |
| Đầu hút | 42mm |
| Đầu xả | 42mm |
| Kích thước hút xả | 42 x 42mm |
| Vật liệu trục | Inox |
| Vật liệu cánh | Inox |
| Vật liệu thân bơm | Inox |
| Chế độ điều khiển | Phao tự động |
| Kiểu lắp đặt | Thả chìm |
| Môi trường sử dụng | Nước tương đối sạch, ít cặn |
Lưu ý: Hmax 18m và Qmax 7m³/h là các thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện vận hành.
Tổng cột áp thực tế bao gồm chiều cao thẳng đứng, chiều dài đường ống, van khóa, co nối và tổn thất ma sát. Nếu tổng cột áp quá sát Hmax 18m, lưu lượng đầu ra sẽ giảm mạnh và người dùng nên chọn model có cột áp cao hơn.
Đường ống nên sử dụng kích thước tương ứng với đầu nối 42mm. Việc thu nhỏ đường ống, kéo tuyến ống quá dài hoặc bố trí nhiều co gấp sẽ làm tăng tổn thất và kéo dài thời gian bơm.
Phao tự động cần có khoảng trống để di chuyển tự do, không bị vướng vào thành bể, đường ống hoặc dây điện. Máy phải được đặt ngập trong nước khi vận hành và không được nâng, hạ bằng dây nguồn. Nếu đáy bể có cặn, nên kê máy cao hơn đáy trên bề mặt chắc chắn.
Máy bơm thả chìm MBY trục cánh và thân Inox QDX7-18-0.75SF Phao phù hợp với hệ thống cần lưu lượng khá, cột áp vừa phải và khả năng tự động đóng ngắt theo mực nước. So với dòng lưu lượng nhỏ, model này rút ngắn thời gian chuyển nước; so với phiên bản không phao, máy thuận tiện hơn khi lắp cố định.
Hãy liên hệ maybomnuoclongdiep để đội ngũ kỹ thuật của Máy Bơm Nước Long Diệp hỗ trợ so sánh phiên bản có phao, không phao và các model cột áp cao hơn. Lựa chọn đúng thiết bị ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, đáp ứng đủ lưu lượng và hạn chế chi phí phát sinh về sau.